hin hay her? (A2)
Komm her vs geh hin — cái "ra/vào" nhìn từ phía ai?
Ý chính
"hin" chỉ hướng đi XA KHỎI người nói (đi tới đó), còn "her" chỉ hướng đi VỀ PHÍA người nói (lại đây) — quy tắc này áp dụng cho cả toàn bộ họ giới từ ghép như hinein/herein, hinaus/heraus, hinauf/herauf.
Hình dung: Chiếc camera đặt tại đôi mắt của bạn
Hãy tưởng tượng bạn là chiếc camera gốc! Mọi chuyển động quay lưng rời xa bạn để đi tới chỗ khác đều mang nhãn "HIN" (Hãy đi tới đó = Geh hin!). Ngược lại, mọi chuyển động tiến lại gần phía bạn đều mang nhãn "HER" (Hãy lại đây với tôi = Komm her!). Khi ghép với giới từ chỉ hướng (in, aus, auf, unter), người Đức tạo ra la bàn 3D siêu chính xác: ở trong phòng gọi người ngoài bước VÀO chỗ mình là "Komm herein!", còn đuổi ai từ trong phòng bước RA ngoài xa mình là "Geh hinaus!".
Từng bước
- 1. Bước 1: Nắm gốc rễ qua cặp từ hỏi "Wohin?" (Đi đâu?) và "Woher?" (Từ đâu tới?): Bạn đã biết cặp này từ A1! "Wo-hin" hỏi hướng đi xa khỏi vị trí hiện tại; "Wo-her" hỏi xuất xứ đi về phía hiện tại. Đứng độc lập: "Gehst du zur Party hin?" (Bạn có đi tới bữa tiệc đó không?) vs "Komm bitte mal her!" (Làm ơn lại đây một chút!).
Komm bitte schnell her, ich möchte dir etwas zeigen! — Làm ơn lại đây nhanh lên, tôi muốn chỉ cho bạn cái này! - 2. Bước 2: Ghép hin-/her- với giới từ (in, aus, auf, unter): Ghép hướng (hin/her) + không gian (in = vào, aus = ra, auf = lên, unter = xuống): hinein/herein (đi vào), hinaus/heraus (đi ra), hinauf/herauf (đi lên), hinunter/herunter (đi xuống). Chọn "hin-" nếu rời xa bạn, chọn "her-" nếu tiến về phía bạn!
Das Wetter ist schön, die Kinder laufen aus dem Haus hinaus. — Thời tiết đẹp, bọn trẻ chạy từ trong nhà ra ngoài (rời xa người nói trong nhà → hinaus). - 3. Bước 3: Trong văn nói hàng ngày, "hin-/her-" thường rút gọn thành "r-"!: Tin vui cho giao tiếp: Người Đức nói chuyện hàng ngày thường rút gọn cả "hinein/herein" thành "rein", "hinaus/heraus" thành "raus", "hinauf/herauf" thành "rauf", "hinunter/herunter" thành "runter"!
Es regnet stark, komm schnell ins Haus rein! — Trời mưa to quá, mau vào trong nhà đi! (rein = herein). - 4. Phân biệt câu hỏi "Woher kommst du?" và "Wohin gehst du?": Quy tắc *hin/her* chính là gốc của hai từ để hỏi quen thuộc từ A1: **Wo + her = Woher** (từ đâu tới chỗ người nói) và **Wo + hin = Wohin** (từ chỗ người nói đi về đâu). Khi đứng độc lập trong câu, phần *hin/her* có thể tách xuống cuối câu: *Wo gehst du heute Abend hin?*
Komm bitte schnell herein, es regnet draußen und ich gehe heute nicht mehr hinaus! — Làm ơn mau đi vào trong này đi (chỗ tôi), ngoài trời đang mưa và hôm nay tôi không đi ra ngoài đó nữa đâu!
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 1. hin = đi RA XA người nói (từ đây đến đó): Mọi từ ghép với *hin* (*hingehen, hinfahren, hinaus, hinein, hinauf, hinunter*) đều mang góc nhìn chuyển động rời xa vị trí hiện tại của người nói.
- 2. her = tiến LẠI GẦN người nói (từ đó về đây): Mọi từ ghép với *her* (*herkommen, herfahren, heraus, herein, herauf, herunter*) đều chỉ chuyển động hướng về phía vị trí của người đang nói.
- 3. Trong văn nói hằng ngày, "raus / rein / rauf / runter" gộp cả hai chiều: Khi giao tiếp khẩu ngữ, người Đức thường rút gọn *heraus/hinaus → raus*, *herein/hinein → rein*, *herauf/hinauf → rauf*, *herunter/hinunter → runter* mà không cần phân biệt quá gắt hướng nhìn.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nguyên tắc cốt lõi: HIN (ra xa người nói) vs HER (lại gần người nói) (Wohin? → hin · Woher? → her)
Lấy vị trí của người đang nói làm tâm điểm: Đi xa khỏi mình là HIN; Tiến về phía mình là HER.
- HIN: Hướng di chuyển từ chỗ người nói đi ra xa đến một điểm khác (Tương ứng câu hỏi Wohin?): Wohin gehst du? Ich gehe heute Abend zur Party. Gehst du auch hin?
- HER: Hướng di chuyển từ nơi khác tiến lại gần chỗ người nói (Tương ứng câu hỏi Woher?): Komm bitte mal her! Woher kommst du gerade?
- Tách câu hỏi Wohin / Woher trong văn nói tự nhiên: Wo ... hin? / Wo ... her?: Wo fährst du im Urlaub hin? Wo kommst du denn her?
- hin = đi ra xa người nói (Wohin?); her = tiến lại gần người nói (Woher?): Ich gehe jetzt hin. Komm bitte schnell her!
Ghép với giới từ chỉ hướng: hinein/herein, hinauf/herauf, hinaus/heraus (Văn nói rút gọn: rein · raus · rauf · runter · rüber)
Khi đứng ngoài bảo ai vào trong mình nói "hinein", đứng sẵn bên trong gọi vào nói "herein"; văn nói rút thành "rein"!
- Vào trong / Ra ngoài: hinein & herein → rút gọn là "rein"; hinaus & heraus → rút gọn là "raus": Kommen Sie bitte herein! Komm schnell rein, es regnet! Geh bitte kurz raus! (Ngoại lệ: Trong giao tiếp hàng ngày, người Đức dùng "rein, raus, rauf, runter, rüber" cho cả hai hướng hin- và her-!)
- Lên trên / Xuống dưới: hinauf & herauf → "rauf"; hinunter & herunter → "runter": Wir gehen die Treppe rauf. Komm bitte aus dem ersten Stock runter!
- Sang bên kia / Qua đây: hinüber & herüber → "rüber": Kommst du heute Abend kurz zu mir rüber?
- Dạng ghép với giới từ và rút gọn trong hội thoại hằng ngày (rein, raus, rauf, runter, rüber): Komm doch rein! Gehst du kurz raus? Bring den Müll bitte runter!
Cụm cố định với hin & her trong đời sống (hin und her · hin und zurück · vor ... her)
Các cụm từ thông dụng khi mua vé tàu xe, chỉ thời gian và mô tả sự lưỡng lự.
- Mua vé khứ hồi: "hin und zurück" (chiều đi và chiều về) vs "nur einfach / nur hin" (một chiều): Eine Fahrkarte nach München bitte, hin und zurück!
- hin und her (qua lại nhiều lần, đắn đo) & hin und wieder (thỉnh thoảng = ab und zu): Ich habe lange hin und her überlegt. Hin und wieder trinke ich ein Glas Wein.
- Chỉ thời gian đã trôi qua bao lâu: "Das ist schon lange her" (Chuyện đó cách đây lâu rồi): Wie lange ist das her? Das ist schon fast zehn Jahre her.
- Cụm cố định trong giao tiếp và mua vé tàu xe: hin und zurück, hin und her: Eine Fahrkarte nach Frankfurt hin und zurück, bitte!
- Mẹo nhớ siêu tốc qua cặp động từ: "gehen" (đi xa) kết bạn với "HIN"; "kommen" (đến gần) kết bạn với "HER".
- Khi mua vé tàu ở Đức: "Einfache Fahrt" (vé 1 chiều) vs. "Hin und zurück" (vé khứ hồi - đi và về).
- Khi nói chuyện hàng ngày, cứ tự tin dùng dạng rút gọn "rein, raus, rauf, runter" — vừa ngắn vừa giống người bản xứ 100%!
Ví dụ đời thường
- Herein, bitte! Die Tür ist offen. — Mời vào ạ! Cửa đang mở. (Người nói đang ở bên trong phòng nên gọi người ngoài tiến về phía mình → Herein).
- Ich stehe schon unten vor dem Haus. Kommst du endlich herunter? — Tôi đang đứng ở dưới trước cửa nhà rồi. Bạn có chịu đi xuống đây không? (Xuống về phía người nói → herunter).
- Wir wollten ins Museum hineingehen, aber es war schon geschlossen. — Chúng tôi định đi vào trong bảo tàng, nhưng nó đã đóng cửa rồi (Nhìn từ ngoài bước vào → hineingehen).
- Ich fahre am Wochenende nach Hamburg. Fährst du auch dorthin? — Cuối tuần tôi đi Hamburg. Bạn cũng đi tới đó chứ?
- Eine Hin- und Rückfahrkarte nach Berlin, bitte! — Cho tôi một vé khứ hồi (chiều đi và chiều về) tới Berlin ạ!
Bảng la bàn không gian: hin- (xa người nói) vs. her- (về phía người nói) & dạng rút gọn
| Hướng di chuyển | Rời xa người nói (hin-) | Về phía người nói (her-) | Văn nói rút gọn (dùng chung) |
|---|
| Đi VÀO trong (+ in) | hinein (đi vào đó) | herein (vào đây với tôi) | rein (Komm rein!) |
| Đi RA ngoài (+ aus) | hinaus (đi ra ngoài đó) | heraus (ra đây với tôi) | raus (Geh raus!) |
| Đi LÊN trên (+ auf) | hinauf (leo lên trên đó) | herauf (lên trên này với tôi) | rauf (Komm rauf!) |
| Đi XUỐNG dưới (+ unter) | hinunter (đi xuống dưới đó) | herunter (xuống dưới này với tôi) | runter (Komm runter!) |
| Đi QUA bên kia (+ über) | hinüber (sang bên kia) | herüber (sang bên này với tôi) | rüber (Komm rüber!) |
Các từ ghép với hin và her quan trọng nhất ở A2
- dorthin / dahin (tới đó, đến chỗ đó): Wie komme ich am besten dorthin?
- hierher (lại đây, tới chỗ này): Setz dich bitte hierher zu mir!
- die Hinfahrt / die Rückfahrt (chuyến đi / chuyến về): Die Hinfahrt mit dem Zug war ruhig.
- hin und her (qua lại, tới lui): Er läuft nervös im Zimmer hin und her.
- hinfallen (fällt hin) (bị ngã xuống đất): Das Kind ist beim Laufen hingefallen.
- herkommen (kommt her) (đến đây / có xuất xứ từ đâu): Komm mal schnell her!
- rausschauen / reinschauen (nhìn ra ngoài / ghé mắt nhìn vào): Schau mal aus dem Fenster raus!
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Ghép sai "hierhin" hoặc dùng "gehen + her"
Vì "hier" nghĩa là "ở đây" (ngay chỗ người nói), nên hướng đi về phía "hier" bắt buộc phải là "hierher" (chứ không nói "hierhin" khi gọi ai lại chỗ mình). Ngược lại, "dort" (ở đằng kia, xa người nói) thì phải đi với "dorthin"!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich sitze im Garten. Kommst du bitte aus dem Haus hinaus zu mir? → ✓ Ich sitze im Garten. Kommst du bitte aus dem Haus heraus zu mir? — Người nói đang ngồi ngoài vườn và gọi người kia đi ra VỀ PHÍA MÌNH nên phải dùng "heraus" (hoặc "raus"). - ✗
Woher gehst du heute Abend? → ✓ Wohin gehst du heute Abend? — Hỏi "đi tới đâu" (hướng rời xa hiện tại) phải dùng "Wohin", còn "Woher" là "từ đâu tới". - ✗
Komm bitte zu mir hin! → ✓ Komm bitte zu mir her! — Di chuyển lại gần phía người nói ("zu mir" + "kommen") phải đi với "her". - ✗
Wo hast du meine Tasche hergelegt? → ✓ Wo hast du meine Tasche hingelegt? — Đặt đồ vật xuống một vị trí nào đó là động từ "hinlegen" (rời khỏi tay mình đặt xuống đó).
Vì sao điều này quan trọng
Giúp bạn hiểu ngay hệ thống động từ chỉ hướng di chuyển (rein/raus/rauf/runter) và mua vé tàu xe chính xác trong đời sống tại Đức.
Điểm khó A2 liên quan