draußen / dorthin / drüben (A2)
Khác với giới từ, các từ này tự đứng một mình để chỉ "ở ngoài đó" hay "đi ra ngoài".
Ý chính
Trạng từ chỉ vị trí (Wo?: drinnen, draußen, oben, unten, drüben) mô tả nơi chốn tĩnh, còn trạng từ chỉ hướng (Wohin?/Woher?: rein, raus, rauf, runter, dorthin, daher) mô tả chiều di chuyển dựa theo góc nhìn của người nói.
Hình dung: Chiếc la bàn định vị (Wo?) và Mũi tên chỉ đường (Wohin?)
Khi bạn đứng yên trong nhà nhìn qua cửa sổ, bọn trẻ đang chơi "ở bên ngoài" (draußen = định vị tĩnh Wo). Khi bạn mở cửa bước "ra ngoài" (raus / hinaus = mũi tên chuyển động Wohin). Ngoài ra, "hin" là đi xa khỏi chỗ mình đứng, còn "her" là tiến lại gần chỗ mình đứng!
Từng bước
- 1. Bước 1: Các cặp trạng từ vị trí tĩnh (Wo? — Ở đâu?): Trả lời câu hỏi Wo? (đi với động từ tĩnh như sein, sitzen, warten, stehen): drinnen (ở bên trong) ↔ draußen (ở bên ngoài); oben (ở tầng trên/trên cao) ↔ unten (ở tầng dưới/bên dưới); hier (ở đây) ↔ dort / da drüben (ở đằng kia / bên kia đường).
Heute ist es warm, wir essen draußen auf der Terrasse. — Hôm nay trời ấm, chúng tôi ăn ở bên ngoài trên sân hiên. - 2. Bước 2: Quy tắc vàng của hướng di chuyển: HIN (đi xa) vs HER (lại gần): Từ vị trí người nói: đi ra xa khỏi người nói dùng "hin" (dorthin, wohin, hinein); đi tiến về phía người nói dùng "her" (daher, woher, herein).
Komm bitte hierher! Ich gehe später auch dorthin. — Làm ơn lại đây nào! Lát nữa tôi cũng sẽ đi tới đằng đó. - 3. Bước 3: Dạng rút gọn chữ "r-" siêu thông dụng trong giao tiếp (rein, raus, rauf, runter): Trong đời sống hàng ngày, người Đức gộp cả hinein/herein thành "rein" (vào trong), hinaus/heraus thành "raus" (ra ngoài), hinauf/herauf thành "rauf" (lên trên), hinunter/herunter thành "runter" (xuống dưới).
Es regnet! Komm schnell rein und geh nicht raus! — Trời đang mưa! Vào trong nhanh lên và đừng đi ra ngoài! - 4. Đừng nhầm giới từ (in/aus + Danh từ) với trạng từ đứng độc lập (drinnen/draußen/oben/unten): Các từ *drinnen, draußen, oben, unten, vorne, hinten, drüben* là **trạng từ chỉ nơi chốn** (Lokaladverbien) nên chúng tự đứng một mình mà không cần danh từ đi sau (*Wir sitzen draußen* = *Wir sitzen im Garten*). Khi muốn nhấn mạnh vị trí xuất phát của cái gì ở phía trên/dưới/ngoài, tiếng Đức có thể đặt *von* trước trạng từ: *von draußen, von oben, von drüben*.
Heute ist es draußen warm, deshalb setzen wir uns an den Tisch da drüben. — Hôm nay ở ngoài trời ấm áp, vì vậy chúng tôi ra ngồi ở chiếc bàn phía bên kia.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 1. Cặp vị trí trong/ngoài cố định (Wo?): drinnen (ở trong) ↔ draußen (ở ngoài): Khi trả lời câu hỏi **Wo?** (đang ở đâu, không di chuyển xuyên qua cửa), dùng **drinnen** (ở bên trong nhà/phòng) và **draußen** (ở ngoài trời/ngoài sân).
- 2. Phân biệt vị trí và hướng ở xa: dort (ở đó - Wo) → dorthin (đến đó - Wohin) → dorther (từ đó - Woher): Từ chỉ vị trí *da / dort* khi chuyển sang chỉ hướng đi tới sẽ ghép thêm **-hin** (*dahin, dorthin*), còn chỉ hướng từ nơi đó trở về sẽ ghép thêm **-her** (*daher, dorther*).
- 3. drüben = "ở phía bên kia" (bên kia đường, phòng bên cạnh, bàn bên kia): Dùng **drüben** (thường đi kèm *da drüben / dort drüben*) để chỉ một vị trí nằm ở phía đối diện hoặc bên kia một khoảng ngăn cách như con đường, hành lang, sân cỏ.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Vị trí tĩnh (Wo? — Không di chuyển) (drinnen / draußen / oben / unten / drüben)
Trả lời câu hỏi Wo? — Không bao giờ dùng cho hướng đi
- drinnen (ở bên trong nhà/phòng) ↔ draußen (ở bên ngoài trời): Drinnen ist es gemütlich, aber draußen ist es heute sehr kalt.
- oben (ở trên lầu/trên cao) ↔ unten (ở dưới tầng/bên dưới): Mein Schlafzimmer ist oben. Ich warte unten vor der Tür auf dich.
- drüben / da drüben (ở phía bên kia — bên kia đường, bên kia phòng): Die Bäckerei ist gleich da drüben auf der anderen Straßenseite.
- Trạng từ chỉ vị trí tĩnh (Wo?): drinnen, draußen, drüben, oben, unten, vorne, hinten: Die Kinder spielen draußen. Bei Regen bleiben wir drinnen. Die Bank ist da drüben.
Nhóm 2: Chuyển động (Wohin? — Vào/Ra/Lên/Xuống) (rein / raus / rauf / runter)
Đi kèm động từ chuyển động (gehen, kommen, fahren, laufen, bringen)
- rein (hinein/herein = đi vào trong) ↔ raus (hinaus/heraus = đi ra ngoài): Kommen Sie bitte rein! Ich gehe kurz mit dem Hund raus.
- rauf (hinauf/herauf = đi lên trên) ↔ runter (hinunter/herunter = đi xuống dưới): Wir gehen die Treppe rauf.Bringst du bitte den Müll mit runter?
- rüber (hinüber/herüber = sang phía bên kia): Kommst du heute Abend kurz zu mir rüber?
- Trạng từ chỉ hướng chuyển động ngắn (Wohin?): rein, raus, rauf, runter, rüber: Komm bitte rein! Gehst du kurz mit dem Hund raus? Wir gehen die Treppe rauf.
Nhóm 3: Điểm đích và xuất phát (hin vs her) (dorthin / dahin / hierher / daher)
Ghép hier/da/dort/wo với -hin (đi tới đó) hoặc -her (từ đó tới đây)
- dorthin / dahin (đi tới chỗ đó — Wohin?): Kennst du das neue Café? Wir gehen morgen zusammen dorthin.
- hierher (lại chỗ này — về phía người nói): Setz dich bitte hierher neben mich!
- wohin (đi đâu) ↔ woher (từ đâu tới / daher = từ đó, vì thế): Wohin fährst du im Urlaub? Woher kommst du gerade?
- Trạng từ chỉ điểm đích và điểm xuất phát: dorthin, dahin (đi tới đó) vs daher, hierher (lại đây): Das Museum ist toll, wir fahren morgen dorthin. Komm bitte schnell hierher!
- Cách phân biệt HIN và HER trong 3 giây: "Hin" = đi xa mình (Hất đi), "Her" = lại gần mình (Hút về). Câu cửa miệng khi mở cửa đón khách: "Komm herein!" (hoặc ngắn gọn: "Komm rein!").
- Với nhóm vị trí tĩnh (oben, unten, draußen, drinnen), nếu bạn lỡ quên từ rein/raus/rauf/runter khi nói chuyện, chỉ cần thêm giới từ "nach" vào trước là biến ngay thành Wohin: nach oben, nach unten, nach draußen, nach drinnen!
- Trong bài Nghe A2 (Hören), hãy chú ý các thông báo ở nhà ga/tòa nhà: "nach oben / nach unten" (lên tầng trên / xuống tầng dưới) hoặc "da drüben" (ở quầy phía bên kia).
Ví dụ đời thường
- Wollen wir im Café drinnen sitzen oder lieber draußen? — Chúng mình muốn ngồi ở bên trong quán cà phê hay ngồi ngoài trời hơn?
- Das Paket steht unten im Flur. Kannst du es bitte nach oben tragen? — Kiện hàng đang để ở dưới hành lang. Bạn có thể mang nó lên trên lầu giúp được không?
- Da drüben an der Ecke gibt es einen Geldautomaten. — Ở phía bên kia ngay góc phố có một cây rút tiền ATM.
- Das Kino ist nicht weit, wir können zu Fuß dorthin gehen. — Rạp chiếu phim không xa, chúng ta có thể đi bộ tới đó.
- Klopf nicht lange an, komm einfach rein! — Đừng gõ cửa lâu thế, cứ vào trong đi!
Bảng chuyển đổi giữa Vị trí tĩnh (Wo?) và Hướng di chuyển (Wohin?)
| Ý nghĩa | Vị trí tĩnh (Wo?) | Hướng di chuyển nói gọn (Wohin?) | Hướng chuẩn (Xa: hin / Gần: her) |
|---|
| Trong | drinnen (ở bên trong) | rein (đi vào trong) | hinein / herein |
| Ngoài | draußen (ở bên ngoài) | raus (đi ra ngoài) | hinaus / heraus |
| Trên | oben (ở bên trên) | rauf / nach oben (đi lên trên) | hinauf / herauf |
| Dưới | unten (ở bên dưới) | runter / nach unten (đi xuống) | hinunter / herunter |
| Bên kia / Đằng đó | drüben / dort (ở đằng kia) | rüber / dorthin (sang bên kia / tới đó) | hinüber / dorthin |
Các trạng từ chỉ vị trí và hướng thiết yếu trong bài Nghe và Đọc A2
- draußen ↔ drinnen (ở ngoài trời ↔ ở trong nhà): Die Kinder spielen den ganzen Tag draußen.
- oben ↔ unten (ở tầng trên ↔ ở tầng dưới): Frau Müller wohnt ganz oben im vierten Stock.
- da drüben (ở phía bên kia): Mein Auto parkt da drüben.
- rein ↔ raus (vào trong ↔ ra ngoài): Ich gehe kurz an die frische Luft raus.
- dorthin / dahin (đi tới đó): Der Park ist schön, lass uns dorthin fahren!
- hierher (tới đây (chỗ tôi)): Wie bist du so schnell hierher gekommen?
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dùng "dort / da" thay cho "dorthin / dahin" và nhầm "draußen" với "raus"
Khi nói "Tôi đi tới đó", người Việt hay dịch từng từ là "Ich gehe dort" — câu này sai vì "dort" chỉ vị trí tĩnh (Wo?). Với động từ đi lại (gehen, fahren), phải thêm "-hin" thành "Ich gehe dorthin / dahin". Tương tự, muốn nói "đi ra ngoài" phải nói "rausgehen" hoặc "nach draußen gehen", không nói "draußen gehen"!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich fahre nächste Woche nach München. Fährst du auch dort? → ✓ Ich fahre nächste Woche nach München. Fährst du auch dorthin? — fahren là động từ chỉ hướng di chuyển (Wohin?) nên phải dùng dorthin (hoặc dahin), không dùng dort (chỉ vị trí Wo?). - ✗
Es ist kalt, bitte komm schnell drinnen! → ✓ Es ist kalt, bitte komm schnell rein! — drinnen chỉ vị trí đang ở yên bên trong (Wo?); để gọi ai "đi vào trong" (Wohin?) phải dùng rein (hoặc herein / nach drinnen). - ✗
Meine Wohnung ist rauf im dritten Stock. → ✓ Meine Wohnung ist oben im dritten Stock. — Động từ sein (ist) chỉ vị trí tĩnh (Wo?) nên dùng oben, còn rauf chỉ dùng khi đang leo lên (Wohin?). - ✗
Komm bitte dorthin zu mir! → ✓ Komm bitte hierher zu mir! — Gọi ai tiến lại gần phía mình ("zu mir") thì phải dùng hierher (lại đây), còn dorthin là đi ra xa về phía đằng kia.
Vì sao điều này quan trọng
Người bản xứ dùng các từ ngắn như drinnen/draußen, oben/unten, rein/raus, da drüben, dorthin trong hầu hết mọi cuộc hội thoại chỉ đường, mô tả nhà cửa và sinh hoạt hàng ngày ở trình độ A2.
Điểm khó A2 liên quan