Giới từ + Akkusativ (A2)
Nửa còn lại của bảng — sau chúng là den/die/das.
Ý chính
Năm giới từ cố định (durch, für, gegen, ohne, um — viết tắt là nhóm DOGFU) LUÔN LUÔN bắt danh từ hoặc đại từ theo sau phải chia ở cách Akkusativ (Cách 4).
Hình dung: Ví dụ đời thường: Con đường một chiều thẳng tiến
Nếu nhóm Dativ (mit, zu, bei...) nói về sự gắn kết, điểm dừng hay nguồn gốc, thì nhóm "durch (xuyên qua), für (dành cho), gegen (chống lại/va vào), ohne (không có), um (xung quanh/vào lúc)" đều mang cảm giác hướng thẳng tới một mục tiêu — vì vậy chúng luôn đi trên "đường một chiều Akkusativ", nơi chỉ có giống đực (der → den, ein → einen) thay đổi!
Từng bước
- 1. Bước 1: Thuộc lòng chữ viết tắt "DOGFU" (Durch - Ohne - Gegen - Für - Um): Chỉ có 5 giới từ cốt lõi này ở trình độ A1–A2 luôn đòi hỏi Akkusativ. Khi gặp chúng, bạn chỉ cần kiểm tra xem danh từ phía sau có phải giống đực (der) hay đại từ (mich, dich, ihn...) không.
Wir spazieren gemütlich durch den Park. — Chúng tôi đi dạo thong thả xuyên qua công viên (der Park → den Park). - 2. Bước 2: Nhớ dạng gộp "für + das = fürs" và "um + das = ums": Trong giao tiếp tự nhiên, für das thường được gộp thành fürs (ví dụ: fürs Wochenende, fürs Erste). Ngoài ra sau "ohne" thường không cần mạo từ nếu nói chung chung (ohne Zucker, ohne Brille).
Danke für die Einladung und alles Gute fürs neue Jahr! — Cảm ơn vì lời mời và chúc mọi điều tốt đẹp nhất cho năm mới! - 3. Bước 3: Hiểu 2 nghĩa cực kỳ hữu ích của "um" và "gegen": "Um" vừa chỉ không gian (quanh cái bàn: um den Tisch), vừa chỉ giờ giấc chính xác (um 8 Uhr). "Gegen" vừa chỉ sự va chạm/đối đầu (gegen den Baum, gegen den Plan), vừa chỉ thời gian ước lượng "vào khoảng" (gegen 20 Uhr).
Das Konzert beginnt genau um 19 Uhr, aber ich komme erst gegen 19:30 Uhr. — Buổi hòa nhạc bắt đầu đúng 19 giờ, nhưng tôi phải tầm khoảng 19h30 mới tới. - 4. Bẫy vị trí của "entlang": Đứng SAU danh từ mới đi với Akkusativ!: Khác với mọi giới từ khác đứng trước danh từ, giới từ "entlang" (dọc theo) ở trình độ A2 thường đứng NGAY SAU danh từ được chia ở Akkusativ: "den Fluss entlang" (dọc theo bờ sông), "die Straße entlang" (dọc theo con phố). Đây là câu trúc cực hay xuất hiện trong bài chỉ đường!
Gehen Sie einfach diese Straße entlang und dann durch den kleinen Park bis zum Bahnhof. — Ngài cứ đi dọc theo con phố này rồi đi xuyên qua công viên nhỏ cho tới nhà ga.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Thần chú DOGFUB: durch, ohne, gegen, für, um (+ bis, entlang) luôn đi với Akkusativ: Hễ gặp các giới từ này là danh từ hoặc đại từ theo sau lập tức chia ở Akkusativ (der → den, ein → einen, er → ihn, ich → mich).
- "ohne" thường đi thẳng với danh từ KHÔNG có mạo từ: Khi nói "không có cái gì" mang tính khái quát, sau "ohne" thường bỏ mạo từ: ohne Zucker, ohne Geld, ohne Auto, ohne Brille, ohne Hilfe.
- Phân biệt giờ giấc chính xác (um) và giờ giấc ước lượng (gegen): "um 8 Uhr" = đúng 8 giờ; "gegen 8 Uhr" = khoảng tầm 8 giờ (xê dịch chút ít). Cả hai đều là giới từ nhóm Akkusativ.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Khẩu quyết DOGFU: 5 giới từ luôn cộng Akkusativ (durch · für · gegen · ohne · um)
Nhớ từ viết tắt DOGFU (Durch - Ohne - Gegen - Für - Um) + bis/entlang → luôn đi với Akkusativ.
- durch (xuyên qua không gian / thông qua) & für (dành cho ai / trong khoảng thời gian dự kiến): Wir spazieren durch den Park. Das Geschenk ist für meinen Vater. (Ngoại lệ: Viết tắt thông dụng: für + das = fürs, um + das = ums, durch + das = durchs.)
- gegen (chống lại / va vào / khoảng mấy giờ) & ohne (không có - thường bỏ mạo từ): Das Auto fährt gegen den Baum. Ich trinke Kaffee ohne Milch und Zucker.
- um (xung quanh không gian / đúng lúc mấy giờ): Wir sitzen um den Tisch. Der Unterricht beginnt genau um neun Uhr.
- 5 giới từ cốt lõi luôn khóa với Akkusativ: durch (xuyên qua), für (cho), gegen (chống lại/khoảng), ohne (không có), um (quanh/lúc): durch den Wald, für meinen Bruder, gegen den Baum, ohne meinen Pass, um den Tisch
Phân biệt giới từ chỉ giờ giấc: um vs gegen vs bis (Thời gian với DOGFU)
Chính xác mấy giờ dùng "um"; khoảng chừng mấy giờ dùng "gegen"; cho đến khi dùng "bis".
- um + giờ: đúng chính xác vào thời điểm đó: Der Zug fährt um acht Uhr ab.
- gegen + giờ: vào khoảng thời gian đó (không chắc chắn chính xác từng phút): Ich komme heute gegen zwanzig Uhr nach Hause.
- bis (+ zum/zur khi có mạo từ): cho đến mốc thời gian hoặc địa điểm nào: Ich arbeite von Montag bis Freitag. Der Bus fährt nur bis zum Bahnhof.
- "für" còn dùng để chỉ khoảng thời gian dự định sẽ ở lại đâu đó: für drei Tage nach Berlin fahren, für ein Jahr im Ausland leben
Cách dùng đặc biệt của entlang (dọc theo) (Đứng SAU danh từ + Akkusativ)
Khác với các giới từ khác, "entlang" khi mang nghĩa dọc theo con đường thường đứng SAU danh từ.
- Danh từ (Akkusativ) + entlang: đi dọc theo con đường, bờ sông, hành lang: Gehen Sie diese Straße entlang! Wir laufen den Fluss entlang.
- Kết hợp với geradeaus trong chỉ đường thực tế: Gehen Sie den Weg hundert Meter entlang bis zur Kreuzung.
- Ôn tập phản xạ nhanh đại từ sau giới từ Akkusativ (mich, dich, ihn, sie, es, uns, euch): Ohne dich macht die Reise keinen Spaß. Hast du Zeit für mich?
- "gegen" dùng cả cho va chạm vật lý, đối đầu thể thao, thuốc trị bệnh và thời gian xấp xỉ: Tabletten gegen Kopfschmerzen, gegen die Wand fahren, gegen 19 Uhr ankommen
- Ghi nhớ từ khóa "DOGFU" (Durch - Ohne - Gegen - Für - Um) → Chỉ cần chú ý đổi der → den, ein → einen và đại từ mich/dich/ihn.
- Khi đi hiệu thuốc (Apotheke) trong bài đóng vai A2, hãy dùng "gegen": "Haben Sie etwas gegen Halsschmerzen / gegen den Husten?" (Cô có thuốc gì trị đau họng/ho không?).
- Khi hẹn giờ chưa chắc chắn 100%, thay chữ "um 8 Uhr" (đúng 8h) bằng "gegen 8 Uhr" (tầm khoảng 8h) nghe cực kỳ tự nhiên.
Ví dụ đời thường
- Hast du schon eine Tablette gegen die Kopfschmerzen genommen? — Bạn đã uống một viên thuốc trị (chống lại) cơn đau đầu chưa?
- Ohne dich macht die Reise keinen Spaß! — Không có bạn thì chuyến đi chẳng còn gì vui cả!
- Die ganze Familie sitzt um den großen Tisch. — Cả gia đình ngồi quây quần xung quanh chiếc bàn lớn.
- Diese Blumen sind für meine Mutter. — Những bông hoa này là dành cho mẹ của tôi.
Bảng 5 giới từ luôn đi với Akkusativ (Nhóm DOGFU)
| Giới từ | Nghĩa không gian / vật lý | Nghĩa thời gian / trừu tượng | Ví dụ chuẩn A2 |
|---|
| durch | xuyên qua, đi dọc qua | thông qua, nhờ bởi | Wir fahren durch den Tunnel. |
| ohne | không có, thiếu đi | — | Ohne meinen Pass kann ich nicht fliegen. |
| gegen | đâm vào, đấu với, chống lại | vào khoảng (giờ giấc), trị (bệnh) | Ein Mittel gegen den Husten / gegen 18 Uhr |
| für | dành cho (ai/mục đích gì) | trong khoảng (thời gian), với giá (tiền) | Ich suche ein Geschenk für meinen Bruder. |
| um | vòng quanh, xung quanh | vào lúc (giờ chính xác) | Wir laufen um den See. / Der Film fängt um 20 Uhr an. |
Các cụm từ với giới từ Akkusativ xuất hiện liên tục ở A2
- für + Akkusativ (dành cho ai / cho mục đích gì): Ist der Brief für mich oder für meinen Vater?
- danken für / sich interessieren für (cảm ơn về / quan tâm tới): Vielen Dank für deine schnelle Hilfe!
- durch die Stadt / durch den Park (đi dạo qua phố / xuyên qua công viên): Am Sonntag bummeln wir durch die Altstadt.
- ohne Zucker / ohne mich (không đường / không có tôi): Ich trinke meinen Tee immer ohne Zucker.
- ein Medikament gegen (+ Akk) (thuốc trị bệnh gì (đau đầu, ho, sốt)): Haben Sie etwas gegen den Schnupfen?
- gegen + giờ (vào khoảng mấy giờ (ước chừng)): Ich bin heute gegen 17 Uhr zu Hause.
- um die Ecke (ở ngay góc phố (cụm cố định)): Die Bäckerei ist gleich hier um die Ecke.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Cạm bẫy "um den Tisch sitzen" — Đang ngồi yên sao vẫn chia Akkusativ?
Nhiều bạn học xong bài Giới từ hai cách liền áp dụng quy tắc "Ngồi yên một chỗ (Wo?) = Dativ" cho mọi giới từ và viết sai thành "Wir sitzen um dem Tisch"! Hãy nhớ: Quy tắc Wo/Wohin CHỈ áp dụng cho 9 giới từ hai cách (in, an, auf...). Còn "um, durch, für, gegen, ohne" là giới từ một chiều — dù bạn đang đứng yên hay chuyển động thì sau "um" vẫn 100% là Akkusativ ("um den Tisch", "um die Ecke")!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Das Geschenk ist für meinem Freund. → ✓ Das Geschenk ist für meinen Freund. — Sau giới từ für luôn là Akkusativ; giống đực der Freund phải chia là meinen Freund (chứ không phải Dativ meinem). - ✗
Kannst du nicht ohne mir leben? → ✓ Kannst du nicht ohne mich leben? — Sau giới từ ohne bắt buộc dùng đại từ ở Akkusativ (mich), không dùng Dativ (mir). - ✗
Wir sitzen gemütlich um dem Tisch. → ✓ Wir sitzen gemütlich um den Tisch. — Giới từ um luôn luôn đòi hỏi Akkusativ bất kể động từ là sitzen hay gehen. - ✗
Ich komme heute um circa 18 Uhr oder gegen um 18 Uhr. → ✓ Ich komme heute gegen 18 Uhr. — Để nói "vào khoảng 18 giờ", chỉ cần dùng "gegen 18 Uhr" (không ghép cả gegen lẫn um cùng lúc).
Vì sao điều này quan trọng
Nắm chắc 5 giới từ Akkusativ giúp bạn không bao giờ bị nhầm giữa "für meinen Freund" và "mit meinem Freund", đồng thời nói giờ giấc, mua quà và hỏi thuốc ở trình độ A2 hoàn toàn chuẩn xác.
Điểm khó A2 liên quan