Giới từ + Dativ (A2)
Bảng phải học thuộc — sau chúng luôn là dem/der.
Ý chính
Tám giới từ cố định (aus, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber) LUÔN LUÔN bắt danh từ hoặc đại từ đứng sau nó phải chia ở cách Dativ (Cách 3), bất kể câu đang nói về di chuyển hay đứng yên.
Hình dung: Ví dụ đời thường: Vé vào cổng VIP chỉ nhận một loại tiền
Khác với nhóm giới từ hai cách phải đắn đo xem "đi đâu hay ở đâu", nhóm "mit, nach, aus, zu, von, bei, seit" giống như chiếc cổng tự động chỉ nhận duy nhất một mệnh giá tiền là Dativ! Cứ thấy những giới từ này xuất hiện là bạn lập tức đổi mạo từ sau nó sang dem / der / dem / den (+n) mà không cần suy nghĩ.
Từng bước
- 1. Bước 1: Học thuộc giai điệu "Aus - Bei - Mit - Nach - Seit - Von - Zu": Bạn có thể nhẩm theo giai điệu bài hát dòng sông xanh (Blue Danube) hoặc câu vần: "Aus - Bei - Mit - Nach - Seit - Von - Zu (và gegenüber) → 100% đi với Dativ".
Seit einem Jahr wohne ich bei meinen Eltern. — Từ một năm nay tôi sống ở chỗ bố mẹ tôi. - 2. Bước 2: Nắm rõ 3 dạng viết tắt bắt buộc: vom, zum, zur: Trong tiếng Đức chuẩn, người ta luôn gộp: von + dem = vom, zu + dem = zum, zu + der = zur, bei + dem = beim.
Ich komme gerade vom Bahnhof und gehe jetzt zur Post. — Tôi vừa từ nhà ga về (vom = von dem) và bây giờ đi tới bưu điện (zur = zu der). - 3. Bước 3: Phân biệt các cặp giới từ chỉ nguồn gốc và đích đến (aus/von và nach/zu): Xuất xứ đất nước hoặc bước từ bên trong phòng ra → dùng "aus" (aus Vietnam, aus dem Büro). Từ chỗ một người hoặc một điểm trở về → dùng "von" (vom Arzt, von der Arbeit). Đi tới thành phố/quốc gia không mạo từ và về nhà → dùng "nach" (nach Berlin, nach Hause). Đi tới gặp một người hoặc cửa hàng/cơ quan → dùng "zu" (zum Arzt, zur Bank).
Nach der Arbeit fahre ich erst zum Supermarkt und dann nach Hause. — Sau giờ làm tôi chạy qua siêu thị trước rồi sau đó về nhà. - 4. Cặp bài trùng cố định: "zu Hause" (ở nhà) vs "nach Hause" (về nhà) vs "von zu Hause" (từ nhà đi): Đây là bẫy kinh điển nhất trong bài thi A2. Đang ở yên tại nhà dùng "zu Hause" (Ich bin zu Hause). Đang trên đường đi về nhà dùng "nach Hause" (Ich gehe nach Hause). Còn rời khỏi nhà để đi đâu đó dùng "von zu Hause" (Ich arbeite von zu Hause aus). Đừng bao giờ nói "zu meinem Haus" khi chỉ muốn nói "về nhà"!
Nach der Arbeit fahre ich mit dem Bus direkt nach Hause und bleibe den ganzen Abend zu Hause. — Sau giờ làm, tôi đi xe buýt thẳng về nhà và ở nhà suốt cả buổi tối.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Thần chú 8 giới từ luôn khóa cứng với Dativ: aus, bei, mit, nach, seit, von, zu, gegenüber: Dù động từ trong câu có chỉ sự di chuyển hay đứng yên, hễ gặp 8 giới từ này là danh từ/đại từ theo sau bắt buộc chia ở Dativ (không bao giờ chia Akkusativ).
- Phân biệt bộ 3 chỉ hướng đi: nach (không mạo từ) vs zu (có mạo từ) vs in (vào trong): "nach" dùng cho thành phố, quốc gia không mạo từ và hướng (nach Berlin, nach Hause). "zu" dùng khi đi tới người, cơ quan, địa điểm cụ thể (zum Arzt, zur Arbeit, zu Paul).
- Phân biệt nguồn gốc cố định (aus) và điểm xuất phát tạm thời (von): "aus" = từ BÊN TRONG đi ra hoặc quê quán gốc (aus Vietnam, aus dem Büro kommen). "von" = vừa rời khỏi một người, một hoạt động hoặc điểm mở (vom Arzt, von der Arbeit kommen).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Bài hát 8 giới từ luôn đi với Dativ (aus · bei · mit · nach · seit · von · zu · gegenüber)
Bất kể có chuyển động hay không, gặp các giới từ này bắt buộc chia Dativ 100%.
- aus (từ bên trong ra / quê quán, chất liệu) vs von (từ ai / từ địa điểm chung / của): Ich komme aus Vietnam. Er kommt gerade vom Arzt. (Ngoại lệ: Viết tắt bắt buộc khi tự nhiên: von + dem = vom, zu + dem = zum, zu + der = zur, bei + dem = beim.)
- bei (tại nhà ai / làm việc ở công ty nào / trong lúc) vs mit (với ai / bằng phương tiện gì): Sie wohnt noch bei ihren Eltern. Ich fahre mit dem Bus zur Arbeit.
- nach (đi tới thành phố/quốc gia không mạo từ / sau khi) vs zu (đi tới người, tiệm, địa điểm trong thành phố): Wir fliegen nach Spanien. Gehst du heute zum Supermarkt?
- seit (từ bao lâu nay - hành động còn tiếp diễn) & gegenüber (đối diện với): Ich lerne seit einem Jahr Deutsch. Die Apotheke liegt dem Bahnhof gegenüber.
- Các dạng viết tắt bắt buộc với Dativ và phương tiện giao thông với "mit": beim Arzt, vom Bahnhof, zum Supermarkt, zur Schule, mit dem Zug, mit der U-Bahn
Phân biệt cặp dễ nhầm: nach vs zu vs in (Đi đâu (Wohin?))
Cùng dịch là "đến/về" nhưng cách chọn giới từ phụ thuộc vào loại danh từ đích đến.
- nach: dùng cho thành phố, quốc gia không mạo từ, phương hướng và cụm cố định "nach Hause" (về nhà): Ich fahre morgen nach Berlin. Es ist spät, ich gehe jetzt nach Hause. (Ngoại lệ: Quốc gia có mạo từ (die Schweiz, die Türkei, die USA) phải dùng "in + Akk": Wir fliegen in die Schweiz.)
- zu: dùng khi đến chỗ một người, bác sĩ, cửa hàng, cơ quan (nhấn mạnh hướng tới điểm đó): Ich gehe zum Arzt. Kommst du heute Abend zu mir?
- in (+ Akk): dùng khi đi hẳn vào bên trong một tòa nhà/không gian kín (Kino, Schule, Restaurant, Park): Wir gehen heute Abend ins Kino. Die Kinder gehen in die Schule.
- Phân biệt đích đến: nach (thành phố/quốc gia không mạo từ) vs zu (người/điểm đích) vs in + Akk (vào trong): nach Berlin fahren, zum Arzt gehen, zur Arbeit fahren, in den Supermarkt gehen
Phân biệt ở nhà & từ đâu về: zu Hause / nach Hause / von zu Hause (Bộ 3 "Hause" kinh điển)
Học thuộc lòng 3 cụm cố định với Hause để không bao giờ nhầm giới từ.
- zu Hause (ở nhà — trả lời câu hỏi Wo?): Am Wochenende bleibe ich gern zu Hause.
- nach Hause (về nhà — trả lời câu hỏi Wohin?): Wann kommst du heute Abend nach Hause?
- von zu Hause (từ nhà đi — trả lời câu hỏi Woher?): Ich arbeite jeden Freitag von zu Hause aus.
- Bộ ba kinh điển với Hause: zu Hause (ở nhà) — nach Hause (về nhà) — von zu Hause (từ nhà đi): Ich bin zu Hause. Ich gehe nach Hause. Ich komme gerade von zu Hause.
- Nhẩm thuộc lòng câu thần chú 7 chữ: "Aus - Bei - Mit - Nach - Seit - Von - Zu → Đi với Dativ chẳng chần chừ!".
- Khi nói về phương tiện giao thông: Cứ "mit dem..." (Bus, Zug, Auto, Fahrrad, Flugzeug) và duy nhất tàu điện ngầm/tàu điện là giống cái: "mit der U-Bahn / mit der Straßenbahn".
- Thấy "seit" (kể từ...) + khoảng thời gian, hãy dùng thì Hiện tại (Präsens) vì hành động vẫn còn tiếp diễn đến bây giờ!
Ví dụ đời thường
- Trinkst du deinen Kaffee mit Milch oder mit einem Löffel Zucker? — Bạn uống cà phê với sữa hay với một thìa đường?
- Meine Freundin kommt aus der Schweiz. — Bạn gái tôi đến từ Thụy Sĩ (die Schweiz ở Dativ → der Schweiz).
- Die Apotheke liegt direkt gegenüber dem Bahnhof. — Hiệu thuốc nằm ngay đối diện nhà ga.
- Seit letztem Monat lerne ich jeden Tag Deutsch. — Từ tháng trước tôi học tiếng Đức mỗi ngày.
Bảng tóm tắt 8 giới từ luôn đi với Dativ và cách dùng
| Giới từ | Nghĩa chính & Ngữ cảnh sử dụng | Viết tắt | Ví dụ chuẩn A2 |
|---|
| mit | với (ai đó) / bằng (phương tiện giao thông) | — | mit meinem Freund / mit der U-Bahn |
| zu | tới chỗ (người, cửa hàng, bác sĩ) / ở nhà (zu Hause) | zum (zu dem), zur (zu der) | Ich gehe zum Arzt / zur Schule. |
| nach | tới (thành phố, nước không mạo từ), về nhà, sau (thời gian) | — | nach Deutschland, nach Hause, nach dem Kurs |
| aus | đến từ (quê quán), bước từ trong ra, làm bằng (chất liệu) | — | aus Vietnam, aus dem Haus kommen |
| von | từ chỗ (ai/đâu trở về), của (sở hữu) | vom (von dem) | vom Sport kommen, das Auto von meinem Vater |
| bei | ở chỗ (ai), làm việc tại (công ty), trong lúc | beim (bei dem) | bei meiner Tante wohnen, bei Siemens arbeiten |
| seit / gegenüber | kể từ (mốc quá khứ kéo dài tới nay) / đối diện với | — | seit zwei Jahren / gegenüber der Bank |
Các cụm giới từ Dativ cố định cực kỳ hay gặp
- mit dem Bus / mit dem Zug / mit dem Auto (đi bằng xe buýt / tàu hỏa / ô tô): Fährst du mit dem Bus oder mit der Bahn?
- zu Fuß gehen (đi bộ (cụm cố định)): Die Schule ist nah, ich gehe zu Fuß.
- zu Hause (ở nhà) ↔ nach Hause (về nhà) (cặp cụm từ chỉ nhà cửa quan trọng nhất): Ich bin zu Hause. / Ich gehe nach Hause.
- zum Arzt / zum Bahnhof / zur Arbeit (đi khám bác sĩ / ra ga / đi làm): Er muss heute zum Zahnarzt.
- bei + tên công ty / người (làm việc tại công ty / ở nhà ai): Sie arbeitet bei einer großen Firma.
- seit einer Woche / seit einem Jahr (đã được 1 tuần / 1 năm nay): Ich warte schon seit einer halben Stunde.
- vom (= von dem) ... bis zum (= zu dem) (từ ... cho đến ...): Vom Bahnhof bis zum Hotel sind es 500 Meter.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Cạm bẫy "zu Hause vs nach Hause" và "nach vs zu" khi đi đâu đó
Rất nhiều bạn nói "Ich gehe nach Supermarkt" hoặc "Ich gehe zu Berlin" vì dịch chữ "tới" từ tiếng Việt. Nhớ kỹ: "nach" khi chỉ nơi chốn CHỈ dùng cho tên thành phố, quốc gia, châu lục, phương hướng và cụm duy nhất "nach Hause" (về nhà). Còn đi tới bất kỳ địa điểm cụ thể nào có mạo từ (siêu thị, bác sĩ, bưu điện, trường học) hoặc tới gặp một người thì phải dùng "zu" (zum Supermarkt, zu Peter)!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich fahre jeden Tag mit den Bus. → ✓ Ich fahre jeden Tag mit dem Bus. — Sau giới từ mit luôn là Dativ; der Bus ở Dativ phải đổi thành dem Bus. - ✗
Am Nachmittag gehe ich nach dem Arzt. → ✓ Am Nachmittag gehe ich zum Arzt. — Đi tới gặp một người (bác sĩ, bạn bè) phải dùng giới từ zu (zu + dem = zum), không dùng nach. - ✗
Nach die Arbeit trinke ich gern Tee. → ✓ Nach der Arbeit trinke ich gern Tee. — Sau giới từ nach luôn chia Dativ; die Arbeit là giống cái nên đổi thành der Arbeit. - ✗
Ich wohne mit meine Freunden zusammen. → ✓ Ich wohne mit meinen Freunden zusammen. — Sau mit là Dativ số nhiều nên quán từ sở hữu meine phải thêm đuôi -n thành meinen Freunden.
Vì sao điều này quan trọng
Chỉ riêng việc nói bạn đi làm bằng xe gì (mit dem Bus), tan làm lúc nào (nach der Arbeit), đi khám bệnh ở đâu (zum Arzt) hay học tiếng Đức bao lâu rồi (seit einem halben Jahr) đã dùng tới 4–5 giới từ Dativ trong một đoạn hội thoại ngắn.
Điểm khó A2 liên quan