mich hay mir? (A2)
"Anh ấy giúp tôi" là mir — vì helfen ép Dativ.
Ý chính
Đại từ nhân xưng đổi sang dạng Akkusativ (mich, dich, ihn, sie, es, uns, euch, sie/Sie) khi làm tân ngữ trực tiếp hoặc sau giới từ Akkusativ, và đổi sang dạng Dativ (mir, dir, ihm, ihr, ihm, uns, euch, ihnen/Ihnen) khi đóng vai người nhận, cảm nhận hoặc sau giới từ/động từ Dativ.
Hình dung: Ví dụ đời thường: Ba bộ trang phục của cùng một diễn viên
Hãy tưởng tượng chữ "TÔI" là một diễn viên trên sân khấu câu tiếng Đức: Khi đứng làm nhân vật chính thực hiện hành động (Chủ ngữ), diễn viên mặc áo "ich". Khi bị ai đó nhìn thấy, gọi điện hay mời đi chơi (bị tác động trực tiếp — Akkusativ), diễn viên thay áo "mich". Còn khi được ai tặng quà, giúp đỡ hoặc cảm thấy nóng/lạnh/khỏe (người nhận — Dativ), diễn viên khoác áo "mir"!
Từng bước
- 1. Bước 1: Nhìn giới từ đứng ngay trước đại từ (Cách nhanh nhất!): Nếu trước chỗ trống có giới từ, bạn không cần xét động từ nữa! Gặp für, ohne, gegen, um → chọn ngay mich / dich / ihn. Gặp mit, zu, bei, von, nach → chọn ngay mir / dir / ihm / ihr.
Kommst du mit mir ins Café? Ohne dich gehe ich nicht! — Bạn đi cà phê với mình nhé (mit → mir)? Không có bạn mình không đi đâu (ohne → dich)! - 2. Bước 2: Không có giới từ → Xem động từ thuộc nhóm nào: Các động từ tác động trực tiếp như lieben (yêu), sehen (thấy), hören (nghe), anrufen (gọi điện), einladen (mời), besuchen (thăm), fragen (hỏi), abholen (đón) → luôn đi với mich / dich / ihn. Còn nhóm helfen, danken, gefallen, gehören, passen, schmecken hoặc đưa/gửi/tặng CHO ai → luôn đi với mir / dir / ihm.
Ich rufe dich später an und schicke dir die Adresse. — Lát nữa mình gọi cho bạn (anrufen + Akk → dich) và gửi cho bạn địa chỉ nhé (schicken cho ai + Dat → dir). - 3. Bước 3: Nói về cảm giác cơ thể và trạng thái cá nhân → Luôn dùng Dativ (Mir ist...): Khi nói tôi nóng, tôi lạnh, tôi thấy khỏe, tôi thấy chóng mặt, người Đức dùng cấu trúc "Mir ist kalt / warm / schlecht / langweilig" hoặc "Es geht mir gut".
Mir ist heute ein bisschen kalt. Kannst du mir einen Tee machen? — Hôm nay tôi thấy hơi lạnh. Bạn pha cho tôi một tách trà được không? - 4. Tránh bẫy cực lớn giữa "ihr" (các bạn - Nominativ), "ihr" (của cô ấy - Possessiv) và "ihr" (cho cô ấy - Dativ): Từ "ihr" có tới 3 vai trò khác nhau trong câu. Để biết "ihr" là Dativ của "sie" (cô ấy), hãy nhìn động từ chia theo chủ ngữ khác và cần tân ngữ gián tiếp: "Paul hilft ihr" (Paul giúp cô ấy), "Ich gebe ihr das Buch" (Tôi đưa cuốn sách cho cô ấy).
Meine Mutter hat heute Geburtstag, deshalb kaufe ich ihr Blumen und besuche sie am Abend. — Hôm nay mẹ tôi sinh nhật, vì vậy tôi mua hoa tặng bà ấy (Dativ) và đến thăm bà ấy (Akkusativ) vào buổi tối.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Ngôi ich và du: Đuôi -ch (mich, dich) là Akkusativ; Đuôi -r (mir, dir) là Dativ: Cách nhớ nhanh: chữ -r trong miR/diR giống chữ -r của mạo từ Dativ giống cái (deR). Còn mich/dich dùng cho tân ngữ trực tiếp hoặc sau giới từ Akkusativ (für mich, ohne dich).
- Ngôi thứ 3 số ít nhìn giống hệt đuôi mạo từ: ihn (den), ihm (dem), ihr (der): Anh ấy (er) → Akkusativ là ihn (giống den), Dativ là ihm (giống dem). Cô ấy (sie) → Akkusativ giữ nguyên sie (giống die), Dativ đổi thành ihr (giống der).
- Cẩn thận khi dịch câu có cả đại từ Vật (es/ihn/sie) và Người (mir/dir/ihm): Đại từ Akkusativ đứng TRƯỚC Dativ!: Khi chỉ có 1 đại từ thì đại từ đứng ngay sau động từ. Nhưng nếu CẢ HAI tân ngữ đều đổi thành đại từ (Ich gebe es dir), đại từ Akkusativ (es) lại nhảy lên đứng TRƯỚC đại từ Dativ (dir).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Bảng đối chiếu 3 ngôi số ít dễ nhầm nhất (mich/mir · dich/dir · ihn/ihm)
Nhớ mẹo chữ cái cuối giống mạo từ: -n (den → ihn) là Akkusativ; -m/-r (dem/der → ihm/ihr/mir/dir) là Dativ.
- Ngôi ich: mich (Akkusativ) vs mir (Dativ): Siehst du mich? Kannst du mir bitte das Salz geben?
- Ngôi du: dich (Akkusativ) vs dir (Dativ): Ich liebe dich. Ich wünsche dir alles Gute!
- Ngôi er/es/sie: ihn/es/sie (Akkusativ) vs ihm/ihm/ihr (Dativ): Ich kenne ihn gut, und ich helfe ihm oft. Ich rufe sie an und gebe ihr das Buch.
- Bảng đối chiếu đại từ số ít: Nominativ → Akkusativ → Dativ: ich - mich - mir, du - dich - dir, er - ihn - ihm, sie - sie - ihr
Bảng đối chiếu số nhiều & ngôi lịch sự Sie (uns · euch · sie/ihnen · Sie/Ihnen)
wir (uns) và ihr (euch) giữ nguyên ở cả 2 cách; ngôi họ/Ngài đổi thành ihnen/Ihnen ở Dativ.
- Ngôi wir & ihr: "uns" và "euch" dùng chung cho cả Akkusativ lẫn Dativ: Er besucht uns morgen. Er bringt uns einen Kuchen mit.
- Ngôi sie (họ): sie (Akkusativ) vs ihnen (Dativ - viết thường): Die Kinder sind laut, ich höre sie. Ich erzähle ihnen ein Märchen.
- Ngôi Sie (Ngài/Bạn lịch sự): Sie (Akkusativ) vs Ihnen (Dativ - luôn viết hoa): Ich verstehe Sie gut. Wie kann ich Ihnen helfen?
- Ở ngôi wir và ihr, đại từ Akkusativ và Dativ viết giống hệt nhau (uns / euch): Er sieht uns. Er hilft uns. Ich besuche euch. Ich zeige euch die Stadt. (Ngoại lệ: Ngôi thứ 3 số nhiều (sie) và ngôi lịch sự (Sie) vẫn phân biệt rõ: Akkusativ là sie/Sie, còn Dativ là ihnen/Ihnen)
Mẹo 3 bước chọn nhanh mich hay mir trong 2 giây (Giới từ → Động từ → Đếm tân ngữ)
Kiểm tra giới từ đứng trước đầu tiên, sau đó xét động từ hoặc số lượng tân ngữ trong câu.
- Bước 1: Có giới từ đứng ngay trước không? (für mich / mit mir / ohne dich / bei dir): Kommst du mit mir? Diese Blumen sind für dich.
- Bước 2: Động từ thuộc nhóm Dativ (helfen, gefallen, gehören, passen, schmecken, danken) hay Akkusativ (fragen, anrufen, besuchen, sehen, lieben)?: Ich rufe dich später an. Passt es dir morgen um zehn Uhr?
- Bước 3: Câu đã có một vật ở Akkusativ chưa? Nếu có vật rồi thì người nhận/bản thân phải là Dativ (mir/dir)!: Ich wasche mich. Ich wasche mir die Hände.
- Cấu trúc cảm giác cơ thể (nóng, lạnh, chóng mặt, buồn nôn) luôn dùng Dativ (Mir ist...) chứ không dùng "Ich bin...": Mir ist kalt. Ist dir warm? Mir ist schlecht. Ihm ist langweilig.
- Tin vui: Ở ngôi "wir" và "ihr", đại từ Akkusativ và Dativ GIỐNG HỆT NHAU đều là "uns" và "euch" — bạn không bao giờ sợ chọn sai ở 2 ngôi này!
- Đuôi của đại từ ngôi thứ 3 giống hệt đuôi mạo từ: deN → ihN (Akkusativ đực), deM → ihM (Dativ đực/trung), deR → ihR (Dativ cái), deN → ihneN (Dativ số nhiều).
- Nhớ cặp đối lập "Hỏi dùng Akkusativ — Trả lời dùng Dativ": "Ich frage DICH, und du antwortest MIR".
Ví dụ đời thường
- Wo ist mein Schlüssel? — Ich sehe ihn nicht. — Chìa khóa của tôi đâu rồi? — Tôi không nhìn thấy nó (der Schlüssel = er → Akkusativ là ihn).
- Wie geht es deinem Vater? — Danke, es geht ihm schon viel besser. — Bố bạn dạo này thế nào? — Cảm ơn, ông ấy đã khỏe hơn nhiều rồi (der Vater = er → Dativ là ihm).
- Meine Schwester hat Geburtstag. Ich kaufe ihr ein Buch. — Chị gái tôi sinh nhật. Tôi mua cho chị ấy một cuốn sách (die Schwester = sie → Dativ là ihr).
- Wir laden euch herzlich zu unserer Hochzeit ein! — Chúng tôi thân mời các bạn tới dự đám cưới của chúng tôi! (uns và euch giống nhau ở cả Akk và Dat).
Bảng đối chiếu toàn bộ Đại từ nhân xưng ở 3 cách: Nominativ — Akkusativ — Dativ
| Ngôi / Nghĩa | Nominativ (Chủ ngữ) | Akkusativ (Trực tiếp) | Dativ (Gián tiếp / Cho ai) |
|---|
| Tôi / Bạn | ich / du | mich / dich | mir / dir |
| Anh ấy (và vật giống đực der) | er | ihn | ihm |
| Cô ấy (và vật giống cái die) | sie | sie | ihr |
| Nó (và vật giống trung das) | es | es | ihm |
| Chúng tôi / Các bạn | wir / ihr | uns / euch | uns / euch (Giống hệt nhau!) |
| Họ / Ngài (lịch sự) | sie / Sie | sie / Sie | ihnen / Ihnen |
Các cặp động từ dễ gây nhầm lẫn giữa mich và mir nhất
- jdn anrufen (+ Akk: mich/dich/ihn) (gọi điện cho ai (tiếng Đức coi là tác động trực tiếp!)): Rufst du mich heute Abend an?
- jdn fragen (+ Akk: mich/dich/ihn) (hỏi ai): Frag ihn doch mal!
- jdm antworten (+ Dat: mir/dir/ihm) (trả lời ai): Er hat mir noch nicht geantwortet.
- jdn besuchen / einladen (+ Akk) (thăm ai / mời ai): Ich besuche dich am Sonntag.
- jdm helfen / danken (+ Dat) (giúp ai / cảm ơn ai): Kannst du ihm bitte helfen?
- Mir ist warm / kalt / langweilig (Tôi thấy ấm / lạnh / chán (luôn dùng Mir/Dir!)): Ist dir kalt? Ich mache das Fenster zu.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Cạm bẫy "Ich bin kalt" và nhầm lẫn giữa "ihr" (cô ấy Dativ) với "ihr" (các bạn)
Hai lỗi kinh điển nhất của người học: (1) Nói "Ich bin kalt / Ich bin gut" thay vì "Mir ist kalt / Es geht mir gut" (nếu nói "Ich bin kalt" nghĩa là tính cách bạn máu lạnh!). (2) Bối rối khi thấy chữ "ihr": Nếu đứng làm chủ ngữ đầu câu và động từ chia đuôi -t ("Ihr kommt") thì là "các bạn"; nhưng nếu đứng sau động từ/giới từ Dativ ("Ich gebe ihr das Buch", "mit ihr") thì đó chính là dạng Dativ của "sie" (cho cô ấy / với cô ấy)!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich rufe dir heute Abend an. → ✓ Ich rufe dich heute Abend an. — Tiếng Việt dịch là "gọi CHO bạn", nhưng trong tiếng Đức động từ anrufen luôn đi với Akkusativ (dich). - ✗
Kannst du mich dein Wörterbuch geben? → ✓ Kannst du mir dein Wörterbuch geben? — Đưa từ điển CHO tôi: tôi là người nhận (Dativ → mir), còn cuốn từ điển là vật được đưa (Akkusativ). - ✗
Kennst du er? — Ja, ich kenne ihm. → ✓ Kennst du ihn? — Ja, ich kenne ihn. — Động từ kennen (quen biết ai) cần tân ngữ trực tiếp Akkusativ, ngôi er ở Akkusativ là ihn. - ✗
Ich gehe mit sie ins Kino. → ✓ Ich gehe mit ihr ins Kino. — Sau giới từ mit bắt buộc dùng Dativ; đại từ sie (cô ấy) đổi sang Dativ là ihr.
Vì sao điều này quan trọng
Trong giao tiếp thực tế, người ta không lặp đi lặp lại danh từ ("der Mann, die Frau") mà thay bằng đại từ ("ihn, ihr, mich, mir") ở mọi câu — nắm chắc bảng này giúp bạn nói và viết thư A2 trôi chảy, không bị ngập ngừng.
Điểm khó A2 liên quan