falls / sofern / es sei denn (B2)
Thay thế chữ "wenn" đơn điệu bằng các cấu trúc điều kiện chuẩn học thuật.
Ý chính
Ở trình độ B2, mệnh đề điều kiện không chỉ dùng "wenn" mà được phân hóa chính xác bằng "falls" (phòng khi/nếu), "sofern / vorausgesetzt, dass" (với điều kiện tiên quyết là) và cấu trúc ngoại trừ đặc biệt "es sei denn(, dass)" (trừ phi).
Hình dung: Ba người gác cổng với mức độ khắt khe khác nhau
Nếu "wenn" là cánh cửa thông thường, thì "falls" là người gác cổng cầm ô phòng hờ rủi ro (xác suất thấp). "Sofern / vorausgesetzt, dass" là nhân viên ngân hàng đòi đủ giấy tờ tiên quyết mới cho qua. Còn "es sei denn" là tấm biển báo đảo chiều: "Mọi thứ vẫn diễn ra như cũ — TRỪ PHI có biến cố đặc biệt xảy ra!".
Từng bước
- 1. Bước 1: Dùng "falls" khi chỉ khả năng phòng hờ (100% chỉ điều kiện, không lẫn thời gian): Khác với "wenn" vừa có nghĩa "khi" vừa có nghĩa "nếu", "falls" chỉ mang nghĩa duy nhất là "trong trường hợp / phòng khi". Dùng "falls" giúp câu văn rõ nghĩa ngay lập tức khi nói về tình huống chưa chắc xảy ra.
Falls Sie weitere Fragen haben, wenden Sie sich bitte an unseren Kundenservice. — Trong trường hợp quý khách có thêm câu hỏi, xin vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi. - 2. Bước 2: Dùng "sofern" hoặc "vorausgesetzt, dass" cho điều kiện tiên quyết ("chỉ khi"): Trong hợp đồng, quy định hoặc lập luận chặt chẽ, "sofern" và "vorausgesetzt, dass" tương đương với "nur wenn" (với điều kiện là / miễn là). Cả hai đều đẩy động từ về cuối câu.
Homeoffice ist möglich, sofern die Arbeitsleistung nicht darunter leidet. — Làm việc tại nhà là khả thi, miễn là hiệu suất công việc không bị ảnh hưởng bởi điều đó. - 3. Bước 3: Nắm vững trật tự từ đặc biệt của "es sei denn" (Trừ phi): "es sei denn" nghĩa là "trừ phi / ngoại trừ trường hợp" (= außer wenn). Điểm cực kỳ đặc biệt: Nếu theo sau "es sei denn," KHÔNG có chữ "dass", mệnh đề tiếp theo giữ nguyên trật tự câu chính (Hauptsatz — động từ ở vị trí số 2)! Nếu dùng "es sei denn, dass...", động từ mới về cuối câu.
Ich komme um acht Uhr, es sei denn, mein Zug hat wieder Verspätung. — Tôi sẽ đến lúc tám giờ, trừ phi chuyến tàu của tôi lại bị trễ. - 4. Bước 4: Biến đổi sang cụm danh từ với "im Falle (+ Gen.)" hoặc "unter der Voraussetzung": Để viết email công việc hoặc bài thi B2 trang trọng, bạn có thể thay mệnh đề "falls" bằng "im Falle + Genitiv" (hoặc "im Fall von + Dativ") nghĩa là "trong trường hợp xảy ra...".
Im Falle einer Absage bitten wir um eine kurze Benachrichtigung. — Trong trường hợp hủy hẹn, chúng tôi xin quý vị thông báo ngắn gọn. - 5. Cách bẫy trật tự từ với "es sei denn" và "vorausgesetzt" trong đề thi B2: Trong phần Sprachbausteine (Telc B2) hoặc viết luận (Goethe B2), "es sei denn" thường đi trực tiếp với mệnh đề chính mà không có "dass". Hãy kiểm tra vị trí động từ chia ở vế sau để quyết định điền liên từ nào.
Sofern alle Unterlagen vollständig vorliegen, wird der Antrag bis Freitag genehmigt, es sei denn, es treten unerwartete Rückfragen auf. — Miễn là mọi hồ sơ đều đầy đủ, đơn đăng ký sẽ được phê duyệt trước thứ Sáu, trừ phi có những câu hỏi phát sinh ngoài dự kiến.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- "falls" (phòng khi) vs. "sofern" (với điều kiện là / chừng nào mà): Cả hai đều mở đầu mệnh đề phụ (động từ ở cuối) để thay thế cho "wenn": dùng "falls" khi khả năng xảy ra thấp hoặc mang tính dự phòng; dùng "sofern" trong văn bản quy định, hợp đồng hoặc lập luận để nêu điều kiện tiền đề ("sofern nichts anderes vereinbart wurde").
- "es sei denn" (= trừ phi): Phá vỡ cấu trúc mệnh đề phụ, giữ trật tự câu chính!: Cực kỳ quan trọng: Sau ", es sei denn, (dass)..." nếu KHÔNG có chữ "dass", câu theo sau giữ nguyên trật tự HAUPSATZ (động từ chia ở vị trí số 2): "Ich komme pünktlich, es sei denn, der Zug hat Verspätung." (Nếu thêm "dass": ", es sei denn, dass der Zug Verspätung hat").
- "vorausgesetzt, (dass)..." và giới từ "bei / ohne" để đa dạng hóa điều kiện: Khi điều kiện là bắt buộc tuyệt đối, dùng "vorausgesetzt, dass..." (động từ cuối) hoặc "vorausgesetzt, + Hauptsatz" (động từ vị trí 2). Trong văn phong danh từ hóa, rút gọn điều kiện bằng "bei + Dativ" (nếu có) hoặc "ohne + Akkusativ" (nếu không có).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Điều kiện phòng hờ (falls / im Falle) (Trong trường hợp)
Dùng cho tình huống dự phòng, hướng dẫn, thư tín
- falls + Subjekt + ... + Verb cuối: nếu, phòng khi: Sag mir bitte Bescheid, falls du heute später nach Hause kommst.
- im Falle + Genitiv / im Fall von + Dativ: trong trường hợp (cụm danh từ): Im Falle eines Brandes benutzen Sie bitte keine Aufzüge.
- für den Fall, dass + Verb cuối: đề phòng trường hợp rằng: Ich nehme einen Schirm mit, für den Fall, dass es regnet.
- Điều kiện phòng hờ (falls + Verb cuối / im Falle + Genitiv hoặc im Falle, dass): Ruf mich bitte an, falls du unterwegs Hilfe brauchst.
Nhóm 2: Điều kiện tiên quyết (sofern / vorausgesetzt, dass) (Miễn là / Chỉ khi)
Đặt ra giới hạn hoặc yêu cầu bắt buộc
- sofern + Verb cuối: miễn là, với điều kiện là (rất hay gặp trong văn bản luật/B2): Die Gebühr wird erstattet, sofern der Antrag fristgerecht eingeht.
- vorausgesetzt, dass + Verb cuối: với điều kiện tiên quyết là: Wir kaufen das Haus, vorausgesetzt, dass die Bank zustimmt.
- Voraussetzung (dafür) ist, dass...: Điều kiện tiên quyết (cho việc đó) là...: Voraussetzung für das Stipendium ist, dass man gute Noten hat.
- Điều kiện tiên quyết trang trọng (sofern / vorausgesetzt, dass + Verb cuối câu): Sofern das Wetter mitspielt, grillen wir. Du bestehst, vorausgesetzt, dass du regelmäßig lernst.
Nhóm 3: Điều kiện ngoại trừ (es sei denn / außer wenn) (Trừ phi)
Nêu ngoại lệ duy nhất có thể làm thay đổi kế hoạch
- es sei denn, + Hauptsatz (Verb ở vị trí số 2): trừ phi: Das Konzert findet im Freien statt, es sei denn, es zieht ein Gewitter auf. (Ngoại lệ: Chú ý: Không có "dass" thì động từ đứng ở vị trí số 2 (Hauptsatz)!)
- es sei denn, dass + Nebensatz (Verb ở cuối): trừ phi là: Er fährt immer mit dem Rad, es sei denn, dass es glatt ist.
- außer wenn + Verb cuối: ngoại trừ khi: Das Museum ist täglich geöffnet, außer wenn ein Feiertag auf Montag fällt.
- Điều kiện ngoại trừ "es sei denn," (trừ phi) theo sau bởi trật tự câu chính (Động từ ở vị trí 2): Wir gehen heute Nachmittag spazieren, es sei denn, es regnet in Strömen.
- Câu thần chú cho thư trang trọng B2 (Schreiben Teil 2): Mở đầu hoặc kết thư bằng "Falls Sie Rückfragen haben, stehe ich Ihnen gerne zur Verfügung."
- Khi muốn nói "trừ phi": Cứ viết "es sei denn, " rồi viết tiếp một câu đơn bình thường (Chủ ngữ + Động từ vị trí 2) — vừa tự nhiên vừa không sợ sai vị trí động từ!
- Trong bài đọc B2, hễ thấy "sofern nicht..." hãy dịch ngay là "trừ khi..." (= nếu không...).
Ví dụ đời thường
- Falls das Paket bis Freitag nicht ankommt, werde ich beim Händler reklamieren. — Trong trường hợp kiện hàng không đến trước thứ Sáu, tôi sẽ khiếu nại với người bán.
- Eine Teilnahme am Kurs ist möglich, sofern noch freie Plätze vorhanden sind. — Việc tham gia khóa học là có thể, miễn là vẫn còn chỗ trống.
- Wir unterschreiben den Vertrag morgen, es sei denn, der Anwalt findet noch einen Fehler. — Ngày mai chúng tôi sẽ ký hợp đồng, trừ phi luật sư còn tìm thấy lỗi nào đó.
- Vorausgesetzt, dass alle Mitarbeiter mithelfen, schaffen wir das Projekt rechtzeitig. — Với điều kiện tiên quyết là tất cả nhân viên cùng giúp sức, chúng ta sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.
Tổng hợp các liên từ điều kiện nâng cao B2 và vị trí động từ
| Từ nối | Ý nghĩa chính xác | Vị trí động từ | Mức độ trang trọng |
|---|
| falls | trong trường hợp, phòng khi | Cuối câu (Nebensatz) | Trung lập / Lịch sự |
| sofern | miễn là, với điều kiện là | Cuối câu (Nebensatz) | Trang trọng / Học thuật |
| vorausgesetzt, dass | với điều kiện tiên quyết là | Cuối câu (Nebensatz) | Trang trọng / Nhấn mạnh |
| es sei denn, ... | trừ phi (không có dass) | Vị trí số 2 (Hauptsatz) | Tự nhiên & Trang trọng |
| es sei denn, dass ... | trừ phi là (có dass) | Cuối câu (Nebensatz) | Trang trọng |
| im Falle (+ Gen.) | trong trường hợp xảy ra | Cụm giới từ + Danh từ | Văn bản hành chính / B2 |
Từ vựng trọng tâm chủ đề điều kiện & ngoại lệ
- sofern (miễn là, trong chừng mực mà): Sofern nichts dazwischenkommt, sehen wir uns morgen.
- es sei denn (trừ phi): Ich gehe zu Fuß, es sei denn, du nimmst mich im Auto mit.
- voraussetzen (đòi hỏi điều kiện tiên quyết): Dieser Beruf setzt hohe Belastbarkeit voraus.
- die Voraussetzung (điều kiện tiên quyết): Unter dieser Voraussetzung stimme ich zu.
- fristgerecht (đúng thời hạn (hay đi kèm sofern)): Sofern Sie fristgerecht kündigen, entstehen keine Kosten.
- dazwischenkommen (có việc đột xuất xen vào): Falls mir etwas dazwischenkommt, rufe ich dich an.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy đẩy động từ về cuối câu sau "es sei denn," (khi không có dass)
đa số học viên Việt Nam quen tay đẩy động từ về cuối câu sau mọi từ nối phức tạp: "..., es sei denn, es heute Abend regnet" (SAI!). Hãy nhớ: Bản thân "es sei denn" đã là một mệnh đề giả định hoàn chỉnh ("trừ khi điều đó là..."), nên vế theo sau nó (khi không có "dass") là một câu chính bình thường (Hauptsatz) với động từ ở vị trí số 2!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Wir fahren morgen ans Meer, es sei denn, das Wetter schlecht wird. → ✓ Wir fahren morgen ans Meer, es sei denn, das Wetter wird schlecht. — Sau "es sei denn," (không có "dass") là một Hauptsatz, nên động từ "wird" phải đứng ở vị trí số 2 ngay sau chủ ngữ "das Wetter". - ✗
Vorausgesetzt, wir haben genug Zeit, besuchen wir das Museum. → ✓ Vorausgesetzt, dass wir genug Zeit haben, besuchen wir das Museum. — Trong chuẩn ngữ pháp B2, "vorausgesetzt" mở đầu mệnh đề điều kiện thường đi kèm ", dass" và đưa động từ về cuối câu. - ✗
Falls als ich ein Kind war, lebte ich auf dem Land. → ✓ Als ich ein Kind war, lebte ich auf dem Land. — "falls" chỉ dùng cho điều kiện có thể xảy ra, tuyệt đối không dùng cho mốc thời gian trong quá khứ. - ✗
Im Falle einem Notfall rufen Sie bitte die 112 an. → ✓ Im Falle eines Notfalls rufen Sie bitte die 112 an. — Cụm giới từ "im Falle" đòi hỏi cách Genitiv ("eines Notfalls") hoặc dùng "im Fall von einem Notfall".
Vì sao điều này quan trọng
Các văn bản quy chế, hợp đồng thuê nhà, điều khoản bảo hiểm ở Đức và đề Đọc B2 (Teil 3 & 4) luôn dùng "sofern", "falls" và "es sei denn" để cài bẫy các điều kiện ngoại lệ. Hiểu rõ chúng giúp bạn không mất điểm oan và tránh ký nhầm hợp đồng ngoài đời thực.
Điểm khó B2 liên quan