wie vs als (so sánh) (A2)
Bằng nhau dùng wie; hơn/kém hoặc khác (anders) bắt buộc dùng als.
Ý chính
Khi so sánh trong tiếng Đức, dùng "so + tính từ gốc + wie" cho so sánh BẰNG (như), và dùng "tính từ so sánh hơn (-er) + als" cho so sánh HƠN (hơn).
Hình dung: Dấu bằng (= wie) và Dấu lớn hơn (> als)
Hãy coi "wie" là dấu bằng (=): hai bên ngang nhau nên tính từ ở nguyên dạng gốc (so groß wie = cao bằng). Còn "als" là dấu lớn/nhỏ hơn (>): có sự chênh lệch nên tính từ phải mang đuôi "-er" (größer als = cao hơn).
Từng bước
- 1. Bước 1: So sánh ngang bằng → (genau)so + Tính từ gốc + wie: Giữ nguyên tính từ ở dạng cơ bản (Positiv), đặt giữa cặp từ "so ... wie" (hoặc "genauso ... wie" để nhấn mạnh "y hệt như").
Heute ist das Wetter so schön wie gestern. — Hôm nay thời tiết đẹp như hôm qua. - 2. Bước 2: So sánh không bằng → nicht so + Tính từ gốc + wie: Chỉ cần thêm "nicht" trước "so ... wie", tính từ vẫn giữ nguyên dạng gốc.
Der Bus ist nicht so schnell wie der Zug. — Xe buýt không nhanh bằng tàu hỏa. - 3. Bước 3: So sánh hơn → Tính từ thêm đuôi -er (Komparativ) + als: Thêm -er vào tính từ (các tính từ 1 âm tiết có a, o, u thường thêm Umlaut ä, ö, ü: alt → älter, groß → größer) rồi nối với "als".
Ein Ticket für den ICE ist teurer als ein Busticket. — Một vé tàu cao tốc ICE đắt hơn một vé xe buýt. - 4. Bước 4: Ngoại lệ đặc biệt với "anders als" (khác với): Dù từ "anders" (khác) không phải dạng đuôi -er thông thường, vì nó mang nghĩa chênh lệch/khác biệt nên luôn đi với "als" chứ không đi với "wie"!
Das Leben auf dem Land ist ganz anders als in der Stadt. — Cuộc sống ở nông thôn hoàn toàn khác với ở thành phố. - 5. Đại từ đứng sau "wie" và "als" phải chia cùng cách (Kasus) với đối tượng được so sánh: Khi so sánh hai chủ ngữ (Nominativ), đại từ đứng sau *wie/als* cũng phải ở cách **Nominativ** (*du, er, ich* chứ không phải *dich/dir* như trong tiếng Anh): *Er läuft schneller als **ich*** (= als ich laufe). Nếu có từ **nicht so ... wie** (không bằng), vì tính từ vẫn ở dạng gốc nên bạn vẫn phải dùng **wie** chứ không đổi sang *als*!
Heute ist das Wetter leider nicht so warm wie gestern, sondern viel kälter als am Wochenende. — Hôm nay thời tiết tiếc là không ấm bằng hôm qua, mà lạnh hơn nhiều so với cuối tuần.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 1. So sánh BẰNG (tính từ giữ nguyên gốc): dùng cặp "so / genauso ... wie": Khi hai đối tượng ngang bằng nhau và tính từ ở dạng nguyên gốc (Positiv), luôn dùng **wie**: *Mein Bruder ist genauso groß **wie** ich*.
- 2. So sánh HƠN/KÉM (tính từ có đuôi -er hoặc mehr/anders): dùng "als": Khi tính từ đã chuyển sang bậc hơn (Komparativ có đuôi `-er`, *besser, größer, mehr, lieber, anders*), bắt buộc dùng **als**: *Berlin ist größer **als** Bonn*.
- 3. Cấm kỵ lỗi khẩu ngữ dùng "als wie" hoặc nhầm "so ... als": Trong tiếng Đức chuẩn (Hochdeutsch) của các kỳ thi Goethe/Telc, chỉ có **so + tính từ gốc + wie** hoặc **tính từ đuôi -er + als**, tuyệt đối không ghép *als wie*.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm đi với WIE (Sự ngang bằng / tương đồng) (so ... wie)
Tính từ giữ nguyên gốc (Positiv), không thêm -er
- so + Adj + wie (bằng như): Er läuft so schnell wie ich. Das Hotel ist so gemütlich wie zu Hause.
- genauso + Adj + wie (đúng bằng / y hệt như): Meine Tasche ist genauso schwer wie dein Koffer.
- nicht so + Adj + wie / doppelt so + Adj + wie (không bằng / gấp đôi): Kaffee ist mir nicht so wichtig wie Tee. Die Wohnung ist doppelt so groß wie mein Zimmer.
- So sánh ngang bằng và không bằng (tính từ nguyên cấp): (nicht) so / genauso ... wie: Der Zug ist genauso schnell wie das Auto. Es ist heute nicht so kalt wie gestern.
Nhóm đi với ALS (Sự chênh lệch / hơn kém) (-er / anders + als)
Tính từ ở dạng Komparativ (-er) hoặc mang nghĩa khác biệt
- Tính từ quy tắc + -er + als: kleiner als, billiger als, schöner als, interessanter als
- Tính từ 1 âm tiết thêm Umlaut + -er + als: alt, älter als, jung, jünger als, warm, wärmer als, kalt, kälter als, lang, länger als
- Từ chỉ sự khác biệt: anders als / nichts anderes als: Mein Bruder ist ganz anders als ich.
- So sánh hơn (Komparativ) và từ chỉ sự khác biệt (anders / niemand anders): luôn đi với als: Meine Schwester ist älter als ich. Das Leben hier ist ganz anders als früher.
Bộ tứ tính từ bất quy tắc bắt buộc thuộc lòng (gut / viel / gern / hoch)
Biến đổi hoàn toàn khi sang so sánh hơn (+ als)
- gut (tốt) → besser als (tốt hơn): Dein Deutsch ist schon viel besser als letztes Jahr.
- viel (nhiều) → mehr als (nhiều hơn): Im Sommer trinke ich mehr Wasser als im Winter.
- gern (thích) → lieber als (thích hơn) | hoch (cao) → höher als (cao hơn): Ich trinke lieber Tee als Kaffee. Der Berg ist höher als der Turm.
- Bộ tứ tính từ bất quy tắc khi ghép vào cấu trúc so sánh hơn + als: besser als, mehr als, lieber als, höher als
- Ghi nhớ công thức 2 chữ cái: SO đi với WIE (bằng nhau), -ER đi với ALS (hơn nhau).
- Không bao giờ ghép "mehr + tính từ" giống tiếng Anh (more expensive → teurer, KHÔNG nói mehr teuer!).
- Khi tính từ kết thúc bằng -el hoặc -er (dunkel, teuer), khi thêm đuôi -er nhớ lược bỏ chữ e ở gốc: dunkel → dunkler, teuer → teurer.
Ví dụ đời thường
- Ich trinke morgens lieber Kaffee als Tee. — Buổi sáng tôi thích uống cà phê hơn là trà.
- München ist zwar kleiner als Berlin, aber die Mieten sind höher. — München tuy nhỏ hơn Berlin, nhưng tiền thuê nhà lại cao hơn.
- Mein neuer Laptop ist genauso teuer wie dein Smartphone. — Chiếc laptop mới của tôi đắt ngang bằng chiếc điện thoại của bạn.
- Heute ist es viel wärmer als gestern. — Hôm nay trời ấm hơn nhiều so với hôm qua.
- Die Prüfung war einfacher als ich gedacht habe. — Kỳ thi đã dễ hơn là tôi nghĩ.
Bảng tóm tắt các tính từ so sánh đặc biệt và cách kết hợp wie / als
| Dạng gốc (so ... wie) | So sánh hơn (+ als) | So sánh nhất (am ...-sten) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|
| so gut wie | besser als | am besten | tốt |
| so viel wie | mehr als | am meisten | nhiều |
| so gern wie | lieber als | am liebsten | thích |
| so groß wie | größer als | am größten | to, lớn, cao (người) |
| so teuer wie | teurer als (bỏ e) | am teuersten | đắt đỏ |
Các cụm từ bổ trợ câu so sánh rất hay xuất hiện trong bài thi A2
- genauso ... wie (y hệt, ngang bằng như): Er ist genauso alt wie ich.
- viel + Komparativ (hơn nhiều (nhấn mạnh)): Das Buch ist viel spannender als der Film.
- etwas / ein bisschen + Komparativ (hơn một chút): Können Sie bitte etwas langsamer sprechen?
- doppelt so ... wie (gấp đôi so với): Das Haus ist doppelt so teuer wie die Wohnung.
- anders als (khác với): Das Wetter hier ist anders als in Vietnam.
- je ..., desto ... (càng ... càng ... (mở rộng A2+)): Je schneller, desto besser!
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy dùng "als wie" hoặc dùng "wie" sau so sánh hơn
Ngay cả trong văn nói địa phương ở Đức đôi khi người ta nói nhầm "größer wie", nhưng trong tiếng Đức chuẩn và bài thi Goethe A2, quy tắc là tuyệt đối: có "-er" (hoặc besser/mehr/lieber/anders) BẮT BUỘC dùng "als"; có "so" BẮT BUỘC dùng "wie". Ngoài ra, hai vế so sánh phải cùng một cách ngữ pháp (Nominativ đi với Nominativ).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Berlin ist größer wie Hamburg. → ✓ Berlin ist größer als Hamburg. — Sau tính từ so sánh hơn (größer) bắt buộc dùng als, không bao giờ dùng wie. - ✗
Ich bin so alt als mein Freund. → ✓ Ich bin so alt wie mein Freund. — Cấu trúc so sánh bằng luôn là cặp "so + tính từ gốc + wie". - ✗
Dieses Kleid ist mehr schön als der Rock. → ✓ Dieses Kleid ist schöner als der Rock. — Tiếng Đức không dùng "mehr + tính từ" như chữ "more" trong tiếng Anh mà gắn trực tiếp đuôi -er vào tính từ (schöner). - ✗
Der Film war gut, aber das Buch war gütiger. → ✓ Der Film war gut, aber das Buch war besser. — Dạng so sánh hơn của gut là bất quy tắc: besser (không phải guter hay gütiger).
Vì sao điều này quan trọng
Trong phần thi Nói Goethe A2 (thảo luận chọn quà, chọn phương tiện, so sánh căn hộ hoặc thời tiết) và phần Viết tin nhắn, bạn luôn phải đưa ra lý do lựa chọn bằng cấu trúc so ... wie và Komparativ + als.
Điểm khó A2 liên quan