nur/erst/schon (A2)
"Mới 8h" = erst 8 Uhr — dịch sai là hỏng nghĩa.
Ý chính
Khi dịch chữ "chỉ": dùng "erst" nếu số lượng/thời gian SẼ CÒN TĂNG LÊN (mới chỉ), dùng "nur" nếu đó là GIỚI HẠN CỐ ĐỊNH (chỉ có vậy); còn "schon" là "đã... rồi" và "noch" là "vẫn còn".
Hình dung: Chiếc bình nước đang rót (erst) vs. Chiếc bình đã đóng nắp (nur)
Tiếng Anh dùng chung chữ "only" và tiếng Việt hay nói chung là "chỉ", nhưng người Đức nhìn vào TƯƠNG LAI của con số đó: Nếu bạn nói "Mới chỉ 8 giờ thôi" hoặc "Tôi mới chỉ học được 2 tháng", kim đồng hồ và thời gian học vẫn đang chạy tiếp → dùng "erst" (mới chỉ). Còn nếu bạn nói "Tôi chỉ có 5 Euro trong túi" hoặc "Phòng này chỉ có 1 cửa sổ", con số đó đóng nắp lại, không tự sinh sôi thêm ngay được → dùng "nur" (chỉ có)!
Từng bước
- 1. Bước 1: Dùng "erst" cho THỜI GIAN và SỐ ĐẾM đang tăng dần ("mới chỉ"): "erst" mang hàm ý "chưa nhiều, chưa muộn, nhưng lát nữa sẽ nhiều hơn/muộn hơn": mới chỉ 7 giờ (Es ist erst 7 Uhr), mới chỉ 10 tuổi (Er ist erst 10), hoặc "mãi đến... mới" (Er kommt erst morgen — mãi đến mai mới tới).
Es ist erst 20 Uhr, der Abend hat gerade erst begonnen! — Mới chỉ 8 giờ tối thôi, buổi tối vừa mới bắt đầu mà! - 2. Bước 2: Dùng "nur" cho GIỚI HẠN không tự tăng ("chỉ có, không hơn"): Khi muốn giới hạn số lượng, giá cả, hoặc tần suất: chỉ tốn 2 Euro (kostet nur 2 Euro), chỉ uống nước lọc (trinke nur Wasser), chỉ làm việc bán thời gian.
Ich habe heute leider nur eine halbe Stunde Zeit. — Hôm nay tiếc là tôi chỉ có nửa tiếng đồng hồ thôi. - 3. Bước 3: Cặp đôi đối lập "schon" (đã... rồi) và "noch" (vẫn còn / chưa): "schon" thể hiện sự việc đã xảy ra (thường sớm/nhiều hơn nghĩ: schon 22 Uhr = đã 10 giờ tối rồi!). Ngược lại, "noch" là vẫn đang tiếp diễn, và "noch nicht" là "vẫn chưa".
Warst du schon in Wien? – Nein, ich war noch nicht dort. — Bạn đã từng đến Viên chưa? – Chưa, tôi vẫn chưa đến đó. - 4. Cách trả lời câu hỏi có "schon" khi việc đó VẪN CHƯA xảy ra: Khi ai đó hỏi *Bist du schon fertig?* (Bạn đã xong chưa?) hoặc *Warst du schon in Wien?*, nếu câu trả lời là phủ định thì không nói *nicht* đơn độc mà phải trả lời bằng cặp **noch nicht** (vẫn chưa) hoặc **noch nie** (chưa từng bao giờ) hay **erst einmal** (mới chỉ một lần).
Ich wohne erst seit einem Jahr hier, deshalb habe ich nur zwei enge Freunde. — Tôi mới sống ở đây được một năm (sẽ còn ở tiếp), vì vậy tôi chỉ có hai người bạn thân.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 1. erst = "mới chỉ" (có tính thời gian, sẽ còn tăng thêm nữa): Dùng *erst* với giờ giấc, tuổi tác, số lượng tính đến thời điểm hiện tại khi con số đó sẽ tiếp tục tăng lên trong tương lai (*Es ist erst 8 Uhr*, *Ich lerne erst seit zwei Monaten Deutsch*).
- 2. nur = "chỉ có" (giới hạn cố định, không tăng thêm): Dùng *nur* khi con số hoặc phạm vi đó là giới hạn cuối cùng, không tự tăng theo thời gian (*Ich habe nur 5 Euro dabei*, *Das Seminar dauert nur einen Tag*).
- 3. Cặp đối lập thời gian: schon (đã ... rồi) ↔ noch (vẫn còn / chưa): *schon* diễn tả việc xảy ra sớm hơn hoặc đã hoàn tất (*Er ist schon da*), còn *noch* diễn tả trạng thái đang tiếp diễn (*Er schläft noch*) hoặc đi với *nicht/kein* thành "vẫn chưa" (*noch nicht*).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Phân biệt NUR vs ERST (Đều dịch là "chỉ / mới chỉ") (nur (giới hạn cố định) vs erst (sẽ còn tăng / muộn hơn dự kiến))
Không thay đổi thêm nữa → dùng "nur"; Mới chỉ tới mức đó (sẽ còn tăng thêm) hoặc mốc thời gian muộn → dùng "erst".
- nur: Giới hạn số lượng cố định, không tăng thêm (chỉ có bấy nhiêu thôi): Ich habe heute nur fünf Euro dabei. Er arbeitet nur drei Tage pro Woche.
- erst + số lượng/tuổi/giờ: "Mới chỉ..." (ngụ ý con số sẽ còn tiếp tục tăng lên theo thời gian): Das Kind ist erst zwei Jahre alt. Es ist erst acht Uhr, wir haben noch viel Zeit. (Ngoại lệ: Nói tuổi trẻ con hoặc giờ hiện tại sớm ("mới 8 giờ", "mới học được 2 tháng") bắt buộc dùng "erst", KHÔNG dùng "nur"!)
- erst + mốc thời gian tương lai/quá khứ: "Mãi đến tận lúc... mới..." (muộn hơn mong đợi): Der Zug kommt erst um zehn Uhr an. Ich bin gestern erst um Mitternacht eingeschlafen.
- nur (giới hạn số lượng không tăng) vs erst (mới chỉ — thời gian/số lượng sẽ còn tăng): Ich trinke nur eine Tasse Kaffee. Es ist erst sieben Uhr.
Cặp đối lập thời gian: SCHON (đã... rồi) vs NOCH (vẫn còn) (schon ↔ noch nicht · noch ↔ nicht mehr)
Sớm hơn hoặc đã hoàn tất dùng "schon"; Đang tiếp diễn hoặc chưa xong dùng "noch".
- schon (đã... rồi): Sự việc xảy ra sớm hoặc đã hoàn thành: Bist du schon fertig? Ich war schon zweimal in Wien.
- noch (vẫn còn / thêm nữa): Sự việc vẫn đang tiếp diễn hoặc muốn thêm: Er schläft noch. Möchtest du noch eine Tasse Kaffee?
- Cặp phủ định chuẩn xác: "schon?" → "Nein, noch nicht!" (Chưa!); "noch?" → "Nein, nicht mehr!" (Không còn nữa!): Hast du schon gegessen? Nein, ich habe noch nicht gegessen. Wohnst du noch in Bonn? Nein, ich wohne nicht mehr dort.
- Cặp đối lập: schon (đã... rồi) ↔ noch nicht (vẫn chưa); noch (vẫn còn) ↔ nicht mehr (không còn nữa): Hast du schon gegessen? — Nein, ich habe noch nicht gegessen.
So sánh trực tiếp các cặp câu đổi nghĩa theo tiểu từ (erst vs schon · nur vs erst)
Chỉ thay một tiểu từ, thái độ của người nói thay đổi hoàn toàn (sớm vs muộn, ít hẳn vs mới bắt đầu).
- Es ist ERST neun Uhr (Mới có 9 giờ thôi - còn sớm chán) vs Es ist SCHON neun Uhr (Đã 9 giờ rồi cơ à - muộn quá!): Beeil dich, es ist schon neun Uhr! Keine Panik, es ist doch erst neun Uhr.
- Ich habe NUR zwei Seiten gelesen (Tổng cộng chỉ đọc đúng 2 trang rồi nghỉ) vs Ich habe ERST zwei Seiten gelesen (Mới đọc được 2 trang, đang đọc tiếp): Ich habe erst zwei Seiten gelesen, den Rest lese ich morgen.
- Er kommt SCHON am Montag (Anh ấy đến sớm ngay từ thứ Hai) vs Er kommt ERST am Montag (Mãi tận thứ Hai anh ấy mới đến): Super, das Paket kommt schon morgen! Schade, er kommt erst nächste Woche zurück.
- Đặt trực tiếp cạnh nhau để thấy sự khác biệt giữa erst và schon: Er wartet erst fünf Minuten (mới 5 phút). vs Er wartet schon eine Stunde (đã 1 tiếng rồi).
- Mẹo dịch sang tiếng Việt để không bao giờ nhầm: Hãy dịch "erst" là "MỚI CHỈ" (hoặc "MÃI ĐẾN... MỚI"), còn "nur" là "CHỈ VỌN VẸN".
- Thấy mốc thời gian (um 8 Uhr, am Montag, morgen, seit 2 Tagen) → chọn "erst". Thấy khoảng thời gian giới hạn (eine Stunde, zwei Tage) → chọn "nur".
- Cặp câu hỏi - đáp kinh điển: "Hast du schon...?" (Bạn đã... chưa?) → "Nein, noch nicht!" (Chưa, vẫn chưa!).
Ví dụ đời thường
- Der Zug kommt leider erst in zwanzig Minuten. — Tiếc là mãi 20 phút nữa tàu mới đến (không đến sớm hơn được → dùng erst).
- Das T-Shirt im Angebot kostet nur neun Euro! — Chiếc áo phông đang giảm giá chỉ có 9 Euro thôi! (giới hạn giá → dùng nur).
- Meine Tochter ist erst drei Jahre alt, aber sie spricht schon viel. — Con gái tôi mới chỉ 3 tuổi thôi (sẽ lớn thêm), nhưng bé đã nói nhiều rồi.
- Wir haben erst zwei Seiten gelesen, wir müssen noch zehn Seiten lesen. — Chúng ta mới chỉ đọc được 2 trang, chúng ta còn phải đọc 10 trang nữa.
- Ich trinke morgens nur eine Tasse Kaffee, nicht mehr. — Buổi sáng tôi chỉ uống một tách cà phê thôi, không uống hơn.
Bảng phân biệt nhanh 4 tiểu từ thời gian & mức độ
| Tiểu từ | Nghĩa chuẩn tiếng Việt | Bản chất ngầm hiểu | Ví dụ đối chiếu |
|---|
| erst (1) | mới chỉ (số lượng/giờ giấc) | Con số sẽ còn tăng tiếp theo thời gian | Es ist erst 8 Uhr. (Mới chỉ 8h thôi) |
| erst (2) | mãi đến... mới (mốc thời gian) | Muộn hơn mong đợi, trước đó chưa xảy ra | Ich komme erst am Montag. (Mãi thứ Hai tôi mới đến) |
| nur | chỉ, chỉ có | Giới hạn trần cố định, ít ỏi | Ich bleibe nur einen Tag. (Tôi chỉ ở 1 ngày) |
| schon | đã... rồi | Sự việc đã hoàn tất hoặc sớm hơn dự kiến | Es ist schon 12 Uhr! (Đã 12h rồi!) |
| noch (nicht) | vẫn còn / (vẫn chưa) | Trạng thái vẫn tiếp tục (hoặc chưa bắt đầu) | Er schläft noch. (Anh ấy vẫn còn ngủ) |
Các tổ hợp từ với erst, nur, schon, noch cực kỳ hữu ích
- erst gestern / erst morgen (mới hôm qua thôi / mãi ngày mai mới...): Das Geschäft öffnet erst um 10 Uhr.
- nur noch (chỉ còn lại đúng...): Wir haben nur noch zwei Eier im Kühlschrank.
- schon wieder (lại... nữa rồi!): Es regnet schon wieder!
- immer noch (vẫn cứ còn (kéo dài)): Wohnst du immer noch bei deinen Eltern?
- noch nicht / noch kein- (vẫn chưa): Ich habe noch keinen Hunger.
- noch einmal (noch mal) (thêm một lần nữa): Können Sie das bitte noch einmal sagen?
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Dùng "nur" cho giờ giấc và thời điểm ("chỉ mới 6 giờ" / "mãi thứ Sáu mới đến")
Khi nói về THỜI ĐIỂM trên đồng hồ hoặc lịch ("Mới 6 giờ sáng" hoặc "Mãi tối nay anh ấy mới về"), tiếng Đức KHÔNG BAO GIỜ dùng "nur", mà bắt buộc phải dùng "erst"! "Nur" chỉ đi với khoảng thời gian kéo dài bao lâu ("chỉ kéo dài 5 phút" = dauert nur 5 Minuten).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Es ist nur 7 Uhr morgens, warum stehst du schon auf? → ✓ Es ist erst 7 Uhr morgens, warum stehst du schon auf? — Nói về giờ trên đồng hồ ("mới chỉ 7 giờ") bắt buộc phải dùng "erst", không dùng "nur". - ✗
Mein Zug kommt nur um 18 Uhr an. → ✓ Mein Zug kommt erst um 18 Uhr an. — Với mốc thời gian ("mãi đến 18 giờ mới đến"), tiếng Đức dùng "erst". - ✗
Ich bin in Deutschland nur seit drei Monaten. → ✓ Ich bin erst seit drei Monaten in Deutschland. — Thời gian sống ở Đức vẫn đang tiếp tục tăng lên nên dùng "erst" (mới chỉ được 3 tháng). - ✗
Hast du gegessen schon? → ✓ Hast du schon gegessen? — "schon" phải đứng ở phần giữa câu (Mittelfeld), trước phân từ II "gegessen".
Vì sao điều này quan trọng
Đây là bẫy trắc nghiệm số 1 trong phần Đọc hiểu và Nghe A2 (ví dụ: thông báo nhà ga nói tàu đến "erst um 10 Uhr" hay cửa hàng mở "nur bis 12 Uhr").
Điểm khó A2 liên quan
- Präteritum vs Perfekt — Hai thì quá khứ — nói một đằng viết một nẻo.
- als vs wenn — Quá khứ một lần → als; lặp lại/hiện tại → wenn.
- Trật tự TeKaMoLo — Lỗi lặp nhiều nhất của học viên: thời gian trước, nơi chốn sau.
- Futur I — werden ở đây nghĩa "sẽ" — không phải "trở thành".
- So sánh — gut→besser→am besten — bất quy tắc phải nhớ.
- wie vs als (so sánh) — Bằng nhau dùng wie; hơn/kém hoặc khác (anders) bắt buộc dùng als.