So sánh (A2)
gut→besser→am besten — bất quy tắc phải nhớ.
Ý chính
Tiếng Đức tạo so sánh hơn bằng cách thêm đuôi -er (kèm Umlaut với từ ngắn) + "als", và so sánh nhất bằng "am ...-sten", còn so sánh bằng dùng "so ... wie".
Hình dung: Ba bậc thang nâng cấp tính từ
Hãy tưởng tượng tính từ gốc là tầng 1 (nhanh - schnell). Lên tầng 2 (nhanh hơn), người Đức gắn thêm bậc thang "-er" (schneller) và dùng thanh chắn "als" (hơn) để so với đối thủ. Lên đỉnh tầng 3 (nhanh nhất), họ cắm lá cờ "am ...-sten" (am schnellsten). Nếu hai người đứng cùng tầng 1, họ nối với nhau bằng sợi dây cân bằng "so ... wie" (nhanh như...).
Từng bước
- 1. Bước 1: So sánh bằng với "so + tính từ gốc + wie": Giữ nguyên tính từ ở dạng nguyên mẫu, kẹp giữa "so" (hoặc "genauso") và "wie" (như là).
Mein Bruder ist genauso alt wie ich. — Anh trai tôi bằng tuổi tôi. - 2. Bước 2: So sánh hơn với "tính từ-er + als": Thêm "-er" vào đuôi tính từ. Các tính từ 1 âm tiết có a, o, u thường thêm Umlaut (ä, ö, ü) như alt → älter, groß → größer. Dùng "als" (chứ không dùng "wie") để nối với vế sau.
Berlin ist größer als München. — Berlin lớn hơn München. - 3. Bước 3: So sánh nhất với "am + tính từ-(e)sten": Khi đứng sau động từ (như sein, laufen), dùng cụm "am + tính từ + -sten" (hoặc "-esten" nếu kết thúc bằng d, t, s, ß, z như am heißesten, am ältesten).
Im Sommer ist es im Juli am wärmsten. — Vào mùa hè thì tháng Bảy là ấm nhất. - 4. Bước 4: Thuộc lòng bộ tứ bất quy tắc kinh điển: Bốn từ dùng nhiều nhất lại biến đổi hoàn toàn không theo quy tắc: gut (tốt), gern (thích), viel (nhiều), hoch (cao). Hãy học thuộc như bảng cửu chương!
Ich trinke gern Tee, aber Kaffee trinke ich lieber. — Tôi thích uống trà, nhưng tôi thích uống cà phê hơn. - 5. Khi tính từ so sánh đứng TRƯỚC danh từ: Cộng đuôi so sánh trước rồi mới cộng đuôi tính từ!: Ở trình độ A2, bạn không chỉ nói "Die Wohnung ist größer" mà còn phải nói "Ich suche eine größere Wohnung" (Tôi tìm một căn hộ lớn hơn). Quy tắc ghép là: Gốc tính từ + "-er-" (so sánh hơn) hoặc "-st-" (so sánh nhất) + đuôi tính từ theo mạo từ (-e, -en, -er, -es).
Ich trinke gern Kaffee, aber noch lieber trinke ich Tee, und am liebsten trinke ich frischen Orangensaft. — Tôi thích uống cà phê, nhưng tôi thích uống trà hơn nữa, và thích nhất là uống nước cam tươi.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Ngăn kéo 5 từ bất quy tắc phải thuộc lòng: gut, viel, gern, hoch, nah: gut → besser → am besten; viel → mehr → am meisten; gern → lieber → am liebsten; hoch → höher → am höchsten (bỏ chữ c ở Komparativ); nah → näher → am nächsten (thêm ch ở Superlativ).
- Tính từ 1 âm tiết có nguyên âm a, o, u thường thêm dấu Umlaut (ä, ö, ü) khi so sánh: alt → älter → am ältesten; groß → größer → am größten; jung → jünger → am jüngsten; kalt → kälter; warm → wärmer; kurz → kürzer; lang → länger.
- So sánh bằng dùng "genauso ... wie", so sánh hơn dùng "...-er als": Ngang bằng nhau thì đi với "wie" (so groß wie du). Hơn kém nhau thì đi với "als" (größer als du). Không bao giờ nói "mehr groß" hay "größer wie"!
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
3 cấp độ so sánh của tính từ & trạng từ (so ... wie · -er als · am -sten)
Bằng nhau dùng "so ... wie"; Hơn dùng "-er als"; Nhất dùng "am ...-sten" hoặc "der/die/das ...-ste".
- So sánh bằng (Positiv): genauso / so + tính từ gốc + wie: Mein Bruder ist genauso groß wie ich. Heute ist es nicht so kalt wie gestern. (Ngoại lệ: Bẫy kinh điển: So sánh bằng phải dùng "wie" (so groß WIE), còn so sánh hơn bắt buộc dùng "als" (größer ALS)!)
- So sánh hơn (Komparativ): tính từ + -er + als: Ein ICE fährt schneller als ein Regionalzug. Dieses Handy ist billiger als das andere.
- So sánh nhất (Superlativ): am + tính từ + -(e)sten: Im Juli ist es am wärmsten. Wer läuft am schnellsten? (Ngoại lệ: Tính từ kết thúc bằng -d, -t, -s, -ß, -x, -z thêm "-esten" để dễ phát âm: am kürzesten, am heißesten, am ältesten.)
- Tính từ kết thúc bằng -t, -d, -s, -ß, -z thêm "-esten" ở so sánh nhất để dễ phát âm: am ältesten, am kältesten, am kürzesten, am heißesten
Nhóm tính từ 1 âm tiết thêm Umlaut (a → ä, o → ö, u → ü) (alt → älter · groß → größer · jung → jünger)
Hầu hết tính từ ngắn 1 âm tiết có chứa a, o, u sẽ thêm dấu Umlaut khi sang Komparativ & Superlativ.
- Nguyên âm a → ä: alt (älter, am ältesten), kalt, warm, lang, stark, scharf, arm, nah (näher, am nächsten): Meine Schwester ist zwei Jahre älter als ich. Der Winter ist kälter als der Herbst.
- Nguyên âm o → ö & u → ü: groß (größer, am größten), hoch (höher, am höchsten), jung, kurz, klug, gesund: Berlin ist größer als München. Der Zugerberg ist hoch, aber die Zugspitze ist höher. (Ngoại lệ: Chú ý biến đổi phụ âm đặc biệt: hoch → höher (bỏ c), nah → am nächsten (thêm ch), groß → am größten (chỉ thêm -ten).)
- Ngoại lệ KHÔNG thêm Umlaut dù 1 âm tiết: voll, toll, froh, klar, falsch, laut, bunt, schlank: Die Musik ist heute lauter als gestern.
- Tính từ 1 âm tiết thêm Umlaut và cặp biến đổi phụ âm đặc biệt: hoch và nah: alt → älter, groß → größer, hoch → höher → am höchsten, nah → näher → am nächsten
Bộ 3 bất quy tắc hoàn toàn (Bắt buộc thuộc lòng) (gut · gern · viel)
Ba từ xuất hiện trong mọi đề thi A2 với hình thức biến đổi hoàn toàn khác gốc.
- gut (tốt) → besser (tốt hơn) → am besten (tốt nhất): Dein Deutsch wird jeden Tag besser! Dieser Kuchen schmeckt am besten.
- gern (thích) → lieber (thích hơn) → am liebsten (thích nhất): Ich trinke gern Tee, aber noch lieber trinke ich Kaffee. Am liebsten esse ich Pizza.
- viel (nhiều) → mehr (nhiều hơn) → am meisten (nhiều nhất): Im Sommer habe ich mehr Zeit als im Winter. Dieses Buch kostet am meisten.
- Bộ 3 bất quy tắc hoàn toàn bắt buộc thuộc lòng: gut – viel – gern: gut – besser – am besten, viel – mehr – am meisten, gern – lieber – am liebsten
- Khẩu quyết nối từ: Bằng đi với WIE (so ... wie), Hơn đi với ALS (-er + als).
- Gặp câu hỏi sở thích ở phần Nói/Viết A2, hãy khoe ngay bộ ba "gern – lieber – am liebsten" để ăn điểm cấu trúc.
- Tính từ kết thúc bằng "-el" hoặc "-er" (dunkel, teuer) khi thêm "-er" sẽ rụng chữ "e" ở gốc: dunkler, teurer.
Ví dụ đời thường
- Dieser Zug fährt schneller als der Bus. — Chuyến tàu này chạy nhanh hơn xe buýt.
- Deine Tasche ist genauso schwer wie meine. — Túi của bạn nặng y như túi của tôi.
- Welcher Berg ist am höchsten in Deutschland? — Ngọn núi nào cao nhất ở Đức?
- Heute sprechen Sie schon viel besser Deutsch als gestern! — Hôm nay bạn đã nói tiếng Đức tốt hơn hôm qua nhiều rồi!
- Am liebsten esse ich Pizza mit viel Käse. — Tôi thích ăn nhất là pizza nhiều phô mai.
Bảng các tính từ bất quy tắc và có Umlaut quan trọng ở A2
| Gốc (Positiv) | So sánh hơn (Komparativ) | So sánh nhất (Superlativ) | Nghĩa |
|---|
| gut | besser | am besten | tốt |
| gern | lieber | am liebsten | thích |
| viel | mehr | am meisten | nhiều |
| hoch | höher (bỏ c) | am höchsten | cao |
| groß / alt / jung | größer / älter / jünger | am größten / am ältesten / am jüngsten | to / già / trẻ (có Umlaut) |
Từ vựng so sánh tần suất cao trong bài thi A2
- als (hơn (dùng sau Komparativ)): Er ist jünger als sie.
- (genau)so ... wie (bằng / giống như): Das ist so teuer wie Gold.
- besser / am besten (tốt hơn / tốt nhất): Das schmeckt am besten.
- lieber / am liebsten (thích hơn / thích nhất): Ich bleibe lieber zu Hause.
- mehr / am meisten (nhiều hơn / nhiều nhất): Wer hat am meisten Zeit?
- teuer → teurer (đắt → đắt hơn (lược e)): Das Hotel ist teurer als das Hostel.
- nah → näher → am nächsten (gần → gần hơn → gần nhất): Wo ist die nächste Haltestelle?
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy nhầm "als" và "wie" hoặc dịch "mehr + tính từ" từ tiếng Anh
Người Việt hay bị ảnh hưởng bởi tiếng Anh ("more beautiful") nên ghép "mehr schön", hoặc dùng lẫn lộn "als" và "wie". Trong tiếng Đức, MỌI tính từ dù dài hay ngắn đều thêm đuôi "-er" (interessant → interessanter), tuyệt đối không dùng "mehr + tính từ"!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Dieses Buch ist mehr interessant als das. → ✓ Dieses Buch ist interessanter als das. — Tiếng Đức không dùng "mehr" trước tính từ dài như "more" trong tiếng Anh; luôn thêm đuôi "-er". - ✗
Er ist größer wie sein Vater. → ✓ Er ist größer als sein Vater. — So sánh hơn bắt buộc đi với "als". "wie" chỉ dành cho so sánh ngang bằng (so ... wie). - ✗
Dein Essen schmeckt guter als meins. → ✓ Dein Essen schmeckt besser als meins. — "gut" là tính từ bất quy tắc: gut → besser → am besten (không có "guter"). - ✗
Das Haus ist höherer als der Baum. → ✓ Das Haus ist höher als der Baum. — Chữ "hoch" khi sang so sánh hơn bỏ chữ "c" và thêm Umlaut thành "höher", không nhân đôi đuôi "-er".
Vì sao điều này quan trọng
Giúp bạn so sánh giá cả, nhà cửa, phương tiện đi lại và bày tỏ mức độ yêu thích rõ ràng trong phần thi Nói & Viết Goethe A2.
Điểm khó A2 liên quan