machen vs tun (A2)
Thường thay thế được — trừ các cụm cố định.
Ý chính
Cả hai đều có nghĩa là "làm", nhưng "machen" dùng khi TẠO RA kết quả cụ thể hoặc đi với danh từ cố định (Sport/Urlaub/Foto machen), còn "tun" dùng cho hành động trừu tượng (etwas/nichts tun), gây đau (wehtun) hoặc giúp đỡ (leidtun).
Hình dung: Người thợ chế tạo (machen) vs. Nhà triết học hành động (tun)
Hãy hình dung "machen" giống như chữ "make" trong tiếng Anh: bạn nhào bột làm bánh, làm bài tập, chụp bức ảnh — tức là có một SẢN PHẨM hay HOẠT ĐỘNG cụ thể hiện ra. Còn "tun" giống như chữ "do" trong những câu chung chung, trừu tượng: "Tôi chẳng làm gì cả" (Ich tue nichts), "Đau quá!" (Es tut weh), hay "Tôi rất tiếc" (Es tut mir leid). Trong phần lớn các cụm danh từ cụ thể ở A2, "machen" là lựa chọn an toàn!
Từng bước
- 1. Bước 1: Dùng "machen" với các danh từ chỉ đồ ăn, công việc, kỳ nghỉ, học tập: Hầu hết các cụm danh từ quen thuộc đều đi với "machen": das Essen/Frühstück machen, Hausaufgaben machen, Sport machen, Urlaub/Pause machen, ein Foto machen, einen Kurs machen.
Ich mache jeden Morgen zuerst Kaffee und Frühstück. — Mỗi sáng tôi pha cà phê và làm bữa sáng trước tiên. - 2. Bước 2: Dùng "machen" khi biến cái gì đó thành trạng thái nào (machen + tính từ): Khi điều gì đó làm cho ai/cái gì trở nên vui, buồn, mệt, sạch: "Das macht mich glücklich" (Điều đó làm tôi hạnh phúc), "Das macht Spaß" (Điều đó tạo niềm vui).
Deutsch lernen macht mir wirklich großen Spaß! — Việc học tiếng Đức thực sự mang lại cho tôi rất nhiều niềm vui! - 3. Bước 3: Dùng "tun" trong 4 cụm cố định vàng ở A2 và với nichts/etwas: Chỉ cần nhớ 4 cụm ruột của "tun": (1) wehtun (làm đau), (2) leidtun (làm tiếc → Es tut mir leid), (3) nichts/etwas/alles tun (không làm gì/làm điều gì đó), (4) zu tun haben (bận việc phải làm).
Ich kann heute nicht kommen, ich habe noch viel zu tun. — Hôm nay tôi không đến được, tôi còn nhiều việc phải làm. - 4. Cách chia đặc biệt của "tun" (ich tue, er tut) và cấu trúc với Dativ: Động từ nguyên mẫu *tun* chỉ có một chữ `e` ẩn khi chia: *ich tue, du tust, er/sie/es tut, wir tun* (Perfekt: *hat getan*). Đặc biệt, các cụm với *tun* như *Es tut mir leid*, *Der Rücken tut mir weh*, *Die Pause tut dir gut* luôn đi kèm người nhận tác động ở cách **Dativ** (*mir, dir, ihm*).
Es tut mir wirklich leid, aber ich muss heute noch meine Hausaufgaben machen. — Tôi thực sự rất tiếc, nhưng hôm nay tôi còn phải làm bài tập về nhà.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 1. machen đi với danh từ cụ thể (tạo ra kết quả, hoạt động hằng ngày): Hầu hết các cụm danh từ chỉ việc làm ra cái gì hoặc hoạt động cố định đều dùng *machen*: *Frühstück machen, Hausaufgaben machen, Urlaub machen, Sport machen, Fotos machen*.
- 2. tun đi với đại từ chung chung và cụm cố định về cảm giác/giúp đỡ: Dùng *tun* trong các cụm cố định như *wehtun* (làm đau), *leidtun* (lấy làm tiếc), *einen Gefallen tun* (giúp một việc), *gut tun* (tốt cho sức khỏe) hoặc đi với *nichts, etwas, viel zu tun haben*.
- 3. Hỏi thăm "Đang bận gì?" hay "Đau ở đâu?" có công thức riêng: *Ich habe heute viel zu tun* (Hôm nay tôi có nhiều việc phải làm) và *Mein Kopf tut mir weh* (Đầu tôi bị đau) luôn cố định với *tun*, không thay bằng *machen*.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Khi nào dùng MACHEN? (Tạo ra kết quả cụ thể & Cụm cố định) (machen + Danh từ cụ thể)
Chiếm Phần lớn trường hợp: chế tạo, chuẩn bị đồ ăn, làm bài tập, chụp ảnh, đi nghỉ, chơi thể thao.
- Chuẩn bị đồ ăn, công việc nhà, bài tập (Essen, Kaffee, Frühstück, das Bett, Hausaufgaben, die Wäsche machen): Ich mache uns jetzt einen Kaffee. Hast du deine Hausaufgaben schon gemacht?
- Các cụm hoạt động & kỳ nghỉ cố định (Urlaub, eine Reise, eine Pause, Sport, ein Foto, eine Ausbildung, einen Kurs machen): Wir machen im Sommer Urlaub am Meer. Machst du heute Abend noch Sport?
- Gây ra cảm giác hoặc trạng thái (Spaß machen, Freude machen, Angst machen, sich Sorgen machen, Licht anmachen): Deutschlernen macht mir großen Spaß! Mach dir bitte keine Sorgen!
- Cụm danh từ hoạt động cố định luôn đi với "machen": Urlaub machen / eine Pause machen / das Bett machen / einen Termin machen
Khi nào dùng TUN? (Trừu tượng & Thành ngữ cố định) (tun · tut · tat · getan)
Dùng với đại từ bất định (etwas, nichts, viel, alles, weh, leid, gut) hoặc các thành ngữ cố định.
- Đi với đại từ chung chung: etwas, nichts, viel, alles, was (nhấn mạnh hành động nói chung): Ich habe heute noch viel zu tun. Was kann ich für Sie tun? (Ngoại lệ: Cách chia hiện tại của tun: ich tue, du tust, er/sie/es tut, wir tun, ihr tut, sie/Sie tun (chỉ có 1 chữ e ở số nhiều!).)
- Thành ngữ cảm xúc & cơ thể bắt buộc dùng tun: Es tut mir leid (xin lỗi), wehtun (đau), guttun (tốt cho sức khỏe): Es tut mir sehr leid! Mein Rücken tut mir weh. Ein Spaziergang tut dir bestimmt gut.
- Cụm thành ngữ với danh từ: jemandem einen Gefallen tun (giúp ai một ân huệ), sein Bestes tun (cố hết sức), so tun als ob (giả vờ): Kannst du mir bitte einen Gefallen tun? Er tut immer so, als ob er alles weiß.
- Cụm cảm xúc, cơn đau và giúp đỡ đi với "tun" (+ Dativ): Es tut mir leid. / Mein Hals tut weh. / Kannst du mir einen Gefallen tun?
Trường hợp cả hai đều dùng được & Mẹo chọn nhanh khi thi (Was machst/tust du?)
Hỏi "Bạn đang làm gì?" dùng được cả hai; nhưng thấy danh từ cụ thể → chọn machen, thấy leid/weh/Gefallen → chọn tun.
- Hỏi thăm hành động chung chung: "Was machst du?" (phổ biến hơn) hoặc "Was tust du?": Was machst du heute Abend? Ich habe heute nichts Besonderes zu tun.
- Mẹo thi trắc nghiệm: Thấy Foto, Urlaub, Pause, Sport, Spaß, Sorgen, Fehler → chọn ngay MACHEN: Darf ich hier ein Foto machen? Jeder macht mal einen Fehler.
- Mẹo thi trắc nghiệm: Thấy leid, weh, Gefallen, nichts zu ..., mit ... zu tun haben → chọn ngay TUN: Das hat nichts mit dir zu tun. Tut dir der Zahn immer noch weh?
- Cấu trúc bận rộn hoặc không liên quan với "zu tun haben": Ich habe heute viel zu tun. / Das hat nichts mit dir zu tun.
- Quy tắc 80/20: Nếu đi kèm một DANH TỪ cụ thể (Foto, Pause, Urlaub, Essen, Sport, Kurs), hãy chọn "machen".
- Chỉ lôi "tun" ra dùng khi gặp bộ tứ: wehtun (đau), leidtun (tiếc), guttun (dễ chịu), và viel zu tun haben (bận việc).
- Chia hiện tại của "tun" rất gọn: ich tue, du tust, er/sie/es tut, wir/sie/Sie tun, ihr tut.
Ví dụ đời thường
- Nach zwei Stunden Arbeit machen wir eine kurze Pause. — Sau hai tiếng làm việc, chúng tôi nghỉ giải lao một lát.
- Es tut mir sehr leid, dass ich zu spät bin. — Tôi rất lấy làm tiếc vì tôi đến muộn.
- Seit gestern tut mir der Rücken beim Sitzen weh. — Từ hôm qua lưng tôi bị đau khi ngồi.
- Hast du deine Hausaufgaben schon gemacht? — Bạn đã làm bài tập về nhà chưa?
- Wir müssen endlich etwas für die Umwelt tun! — Cuối cùng chúng ta phải làm điều gì đó cho môi trường!
Bảng phân chia lãnh thổ: Khi nào dùng machen, khi nào dùng tun?
| Nhóm nghĩa | Đi với MACHEN (gemacht) | Đi với TUN (getan) |
|---|
| Đời sống & Học tập | Hausaufgaben / einen Test / eine Prüfung machen | viel zu tun haben (có nhiều việc phải làm) |
| Giải trí & Kỳ nghỉ | Sport / Urlaub / eine Reise / einen Ausflug machen | nichts tun (không làm gì cả, nằm chơi) |
| Nhà cửa & Ẩm thực | das Bett / das Essen / die Wäsche / sauber machen | jemandem einen Gefallen tun (giúp ai một việc) |
| Cảm xúc & Cơ thể | Spaß machen (vui), glücklich/müde machen | wehtun (đau), leidtun (tiếc), guttun (tốt cho sức khỏe) |
8 cụm từ cố định với machen và tun bắt buộc thuộc ở A2
- wehtun (tut weh, hat wehgetan) (đau, làm đau): Mein Hals tut weh.
- leidtun (Es tut mir leid) (lấy làm tiếc, xin lỗi): Es tut mir leid, ich habe keine Zeit.
- viel zu tun haben (bận rộn, có nhiều việc phải làm): Im Büro habe ich heute viel zu tun.
- guttun (Das tut mir gut) (có lợi, làm dễ chịu): Ein Spaziergang tut mir jetzt gut.
- einen Ausflug / eine Reise machen (đi dã ngoại / đi du lịch): Wir machen morgen einen Ausflug.
- den Führerschein machen (thi lấy bằng lái xe): Mit 18 hat er den Führerschein gemacht.
- das Bett / sauber machen (dọn giường / dọn dẹp sạch sẽ): Ich mache am Samstag die Wohnung sauber.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Chia sai ngôi của "tun" và ghép nhầm "Sport tun" hay "Hausaufgaben tun"
Vì tiếng Anh nói "do sports / do homework", người học rất hay dịch sang tiếng Đức thành "Sport tun / Hausaufgaben tun" — nhưng người Đức dùng "Sport machen" và "Hausaufgaben machen"! Ngoài ra, chú ý phân từ II của "tun" là "getan" (không phải "getut").
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich muss heute noch meine Hausaufgaben tun. → ✓ Ich muss heute noch meine Hausaufgaben machen. — Làm bài tập về nhà trong tiếng Đức luôn là cụm cố định "Hausaufgaben machen". - ✗
Mein Zahn macht mir seit gestern weh. → ✓ Mein Zahn tut mir seit gestern weh. — Động từ chỉ sự đau đớn trên cơ thể là động từ tách "wehtun" (tut ... weh), không đi với "machen". - ✗
Wir tun im August zwei Wochen Urlaub. → ✓ Wir machen im August zwei Wochen Urlaub. — Đi nghỉ dưỡng là "Urlaub machen". - ✗
Was habe ich falsch getut? → ✓ Was habe ich falsch gemacht / getan? — Phân từ II của "tun" là bất quy tắc: "getan" (không tồn tại "getut").
Vì sao điều này quan trọng
Giúp bạn nói đúng các cụm từ sinh hoạt hàng ngày và mô tả triệu chứng đau ốm khi đi khám bác sĩ (chủ đề trọng tâm của A2).
Điểm khó A2 liên quan