Futur I (A2)
werden ở đây nghĩa "sẽ" — không phải "trở thành".
Ý chính
Thì tương lai Futur I dùng công thức "werden (chia ở vị trí số 2) + động từ nguyên mẫu (ở cuối câu)" để diễn tả lời hứa, dự định lớn hoặc dự đoán.
Hình dung: Chiếc gọng kìm phóng tới tương lai
Giống y hệt cách bạn dùng động từ khuyết thiếu (können, müssen), chữ "werden" đứng ở vị trí số 2 làm bệ phóng, còn động từ chính ở dạng nguyên mẫu bay thẳng xuống cuối câu làm đích đến. Tuy nhiên, nếu chỉ nói lịch trình có sẵn ("Mai tôi đi khám"), người Đức thích dùng hiện tại Präsens hơn; Futur I chỉ xuất trận khi bạn HỨA HẸN, DỰ ĐOÁN hoặc NHẤN MẠNH!
Từng bước
- 1. Bước 1: Chia đúng trợ động từ "werden" ở vị trí số 2: Chú ý ngôi "du" và "er/sie/es" bị đổi nguyên âm e → i rất đặc biệt: ich werde, du wirst, er/sie/es wird, wir werden, ihr werdet, sie/Sie werden.
Du wirst bestimmt die Prüfung bestehen. — Bạn chắc chắn sẽ đỗ kỳ thi thôi. - 2. Bước 2: Đặt động từ chính dạng nguyên mẫu (Infinitiv) ở cuối câu: Động từ chính giữ nguyên đuôi "-en", đứng ở vị trí cuối cùng của câu để đóng khung câu.
Wir werden bald eine neue Wohnung suchen. — Chúng tôi sẽ sớm tìm một căn hộ mới. - 3. Bước 3: Biết khi nào nên dùng Futur I thay vì Präsens: Dùng Futur I cho: (1) Lời hứa/quyết tâm ("Ich werde mehr lernen!"), (2) Dự đoán thời tiết/tương lai ("Es wird regnen"), (3) Kế hoạch xa chưa chắc chắn.
Ich verspreche dir: Ich werde pünktlich kommen! — Tôi hứa với bạn: Tôi sẽ đến đúng giờ! - 4. Phân biệt 3 vai trò của "werden" để không dịch nhầm sang "sẽ"!: Khi đọc hiểu ở A2, từ "werden" xuất hiện với 3 nghĩa khác nhau: (1) "werden" + Tính từ/Danh từ nghề nghiệp = TRỞ NÊN / TRỞ THÀNH (Es wird kalt; Er wird Arzt); (2) "werden" + Infinitiv = SẼ làm gì (Futur I: Es wird regnen); (3) "werden" + Partizip II (lên B1) = câu bị động. Hãy luôn nhìn từ cuối câu trước khi dịch!
Mach dir keine Sorgen, deine Prüfung wird morgen bestimmt gut klappen! — Đừng lo lắng nhé, kỳ thi của bạn ngày mai chắc chắn sẽ diễn ra tốt đẹp thôi!
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Công thức khung câu: werden (chia ở vị trí số 2) + ... + Infinitiv (nguyên mẫu ở cuối câu): Giống hệt cách đặt câu của Modalverben: trợ động từ "werden" được chia theo chủ ngữ ở vị trí thứ 2, còn động từ chính giữ nguyên mẫu (Infinitiv) nằm ở cuối câu.
- Chú ý biến đổi nguyên âm ở ngôi du (wirst) và er/sie/es (wird): Bảng chia "werden" có 2 ngôi đặc biệt bị đổi e → i và mất chữ d ở ngôi du: ich werde, du wirst, er/sie/es wird, wir werden, ihr werdet, sie/Sie werden.
- Khi nào dùng Präsens, khi nào dùng Futur I?: Nếu câu đã có sẵn mốc thời gian tương lai rõ ràng (morgen, nächste Woche), người Đức thích dùng Präsens hơn. Futur I dùng khi muốn nhấn mạnh LỜI HỨA, DỰ ĐOÁN (với wohl, sicher, bestimmt) hoặc kế hoạch lớn chưa có mốc giờ cụ thể.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Công thức chia werden + Infinitiv (Thì tương lai Futur I) (werde · wirst · wird · werden · werdet · werden)
Trợ động từ "werden" chia ở vị trí số 2 (chú ý ngôi du/er đổi e → i), động từ nguyên mẫu ở cuối câu.
- Cách chia "werden": ich werde, du wirst, er/sie/es wird, wir werden, ihr werdet, sie/Sie werden: Ich werde nächstes Jahr nach Deutschland fliegen. Wirst du mir dabei helfen? (Ngoại lệ: Chú ý chính tả ngôi du (wirst - không có d) và ngôi er/sie/es (wird - không có -et)!)
- Cấu trúc gọng kìm giống hệt Modalverben: werden (V2) + ... + Infinitiv (cuối câu): Es wird morgen bestimmt regnen. Wir werden uns bald wiedersehen.
- Trong mệnh đề phụ (weil, dass, wenn): "werden" chia theo chủ ngữ đứng cuối cùng sau Infinitiv: Ich glaube, dass er die Prüfung bestehen wird.
- Chia trợ động từ "werden" ở các ngôi số ít (cẩn thận chính tả ngôi du và er/sie/es): ich werde lernen, du wirst sehen, er wird kommen, es wird regnen
Khi nào dùng Futur I vs Präsens (Hiện tại) cho tương lai? (Hứa hẹn · Dự đoán vs Kế hoạch có mốc thời gian)
Người Đức dùng Hiện tại + mốc thời gian cho kế hoạch thường; dùng Futur I khi hứa hẹn hoặc dự đoán.
- Lời hứa quyết tâm, cam kết hoặc dự định trang trọng (Versprechen & Absicht): Ich werde ab morgen jeden Tag Sport machen. Wir werden dich nie vergessen!
- Dự đoán tương lai hoặc phỏng đoán (thường đi với wohl, bestimmt, sicher, vielleicht): Das Wetter wird am Wochenende schön werden. Er wird wohl noch im Büro sein.
- Kế hoạch đã chốt có trạng từ thời gian (morgen, nächste Woche): Ưu tiên dùng thì Hiện tại (Präsens): Morgen gehe ich zum Zahnarzt. Nächstes Jahr ziehen wir um.
- Futur I đi kèm với wohl, sicher, bestimmt, wahrscheinlich để diễn tả sự phỏng đoán: Er wird wohl noch im Stau stehen. Das wird bestimmt teuer sein.
Phân biệt 3 vai trò của động từ "werden" (Động từ chính vs Futur I vs Bị động)
Nhìn thành phần đi kèm ở cuối câu để nhận biết ngay "werden" đang mang nghĩa gì.
- werden + Danh từ / Tính từ = Động từ chính mang nghĩa "trở thành / trở nên": Mein Sohn wird bald zehn Jahre alt. Im Herbst wird es schnell dunkel.
- werden + Infinitiv (nguyên mẫu) = Thì tương lai Futur I ("sẽ làm gì"): Sie wird nach dem Studium als Ärztin arbeiten.
- werden + Partizip II (phân từ 2) = Câu bị động Passiv ("được/bị làm gì" - làm quen cuối A2/B1): Das Auto wird gerade in der Werkstatt repariert.
- Phân biệt "werden + Tính từ" (trở nên - động từ chính) và "werden + Infinitiv" (sẽ - Futur I): Im Herbst wird das Wetter kühl. Morgen wird es stark regnen.
- Nhớ cặp ngôi đột biến: "du wirst – er wird" (mất chữ d ở du, mất đuôi t ở er).
- Trong giao tiếp hàng ngày, nếu đã có trạng từ chỉ thời gian (morgen, nächste Woche), bạn cứ tự tin dùng Präsens; để dành Futur I cho lời hứa và dự báo.
- Hãy luôn nhìn từ cuối câu để phán đoán nghĩa của "werden" trong bài Đọc hiểu A2.
Ví dụ đời thường
- Morgen wird das Wetter wieder besser werden. — Ngày mai thời tiết sẽ lại trở nên tốt hơn.
- Wann wirst du deine Eltern besuchen? — Khi nào bạn sẽ thăm bố mẹ?
- Ab nächster Woche werde ich jeden Tag Sport machen. — Từ tuần sau tôi sẽ tập thể thao mỗi ngày (quyết tâm).
- Die Kinder werden sich über das Geschenk sehr freuen. — Bọn trẻ sẽ vui lắm về món quà này cho mà xem.
Bảng chia động từ "werden" và phân biệt 3 vai trò của "werden"
| Ngôi | Chia werden | Ví dụ Futur I (+ Infinitiv) | Ví dụ werden độc lập (trở nên) |
|---|
| ich | werde | Ich werde reisen. | Ich werde Arzt. (Tôi trở thành bác sĩ) |
| du | wirst (!) | Du wirst sehen. | Du wirst müde. (Bạn trở nên mệt) |
| er/sie/es | wird (!) | Es wird schneien. | Es wird kalt. (Trời trở lạnh) |
| wir / sie / Sie | werden | Wir werden gewinnen. | Sie werden nervös. |
| ihr | werdet | Ihr werdet lachen. | Ihr werdet groß. |
Các trạng từ hay đi kèm thì tương lai Futur I
- bald (sớm thôi, chẳng mấy chốc): Wir werden uns bald wiedersehen.
- bestimmt / sicher (chắc chắn): Er wird bestimmt pünktlich sein.
- wahrscheinlich / wohl (có lẽ, chắc là (dự đoán)): Sie wird wohl noch im Büro sein.
- nächstes Jahr / nächsten Monat (năm tới / tháng tới): Nächstes Jahr werde ich umziehen.
- in Zukunft (trong tương lai): In Zukunft werden mehr Autos elektrisch fahren.
- versprechen (hứa hẹn): Ich werde dir helfen, das verspreche ich.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Nhầm lẫn giữa 3 gương mặt của "werden": Trở nên vs. Tương lai vs. Bị động
Khi thấy "werden", hãy nhìn ngay xuống cuối câu! (1) Nếu cuối câu là tính từ/danh từ → "werden" nghĩa là "trở nên/trở thành". (2) Nếu cuối câu là động từ nguyên mẫu (-en) → Thì tương lai Futur I ("sẽ"). (3) Nếu cuối câu là phân từ II (ge-...-t) → Câu bị động Passiv ("bị/được").
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Er werdet morgen nach Berlin fahren. → ✓ Er wird morgen nach Berlin fahren. — Ngôi er/sie/es của "werden" chia bất quy tắc là "wird" (không phải "werdet"). - ✗
Du werd0st das Buch lieben. → ✓ Du wirst das Buch lieben. — Ngôi "du" đổi e → i và nối đuôi thành "wirst" (không có chữ d ở giữa). - ✗
Ich werde morgen meine Oma besuche. → ✓ Ich werde morgen meine Oma besuchen. — Động từ cuối câu trong Futur I phải ở dạng nguyên mẫu đầy đủ "besuchen", không chia theo ngôi "ich". - ✗
Wir wollen werden reich. → ✓ Wir werden reich sein. — Không dịch word-by-word từ "will be"; dùng "werden + ... + sein" hoặc chỉ "Wir werden reich".
Vì sao điều này quan trọng
Cần thiết để đọc hiểu dự báo thời tiết, thông báo tương lai và nói về ước mơ, dự định cá nhân trong bài thi A2.
Điểm khó A2 liên quan