N-Deklination (A2)
Một nhóm danh từ nam đổi đuôi ở mọi cách — ai cũng quên.
Ý chính
Danh từ giống đực thuộc nhóm N-Deklination (danh từ nam yếu) phải gắn thêm đuôi "-n" hoặc "-en" ở TẤT CẢ các cách (Akkusativ, Dativ, Genitiv), trừ mỗi Nominativ số ít!
Hình dung: Những chàng trai thích đeo đuôi "-n"
Đa số danh từ giống đực trong tiếng Đức chỉ biến đổi mạo từ (der → den → dem) chứ bản thân danh từ đứng im (der Tisch → den Tisch). Nhưng có một nhóm nhỏ "những chàng trai yếu đuối" (N-Deklination) cảm thấy thiếu an toàn khi rời khỏi ngôi chủ ngữ Nominativ: cứ bước sang Akkusativ, Dativ hay Genitiv là anh ta phải đeo thêm chiếc đuôi bảo vệ "-n" hoặc "-en" vào chính mình (der Student → den Studenten)!
Từng bước
- 1. Bước 1: Nhận diện danh từ giống đực thuộc nhóm N-Deklination: Chúng luôn là GIỐNG ĐỰC (der), thường chỉ người hoặc động vật đực, chia làm 3 nhóm dễ nhớ: (1) kết thúc bằng "-e" (der Junge, der Kollege, der Kunde), (2) nghề nghiệp/từ gốc ngoại quốc nhấn âm cuối -ent, -ant, -ist (der Student, der Polizist, der Praktikant), và (3) vài từ đặc biệt như der Mensch, der Herr, der Nachbar.
Der neue Kollege ist sehr freundlich. — Người đồng nghiệp mới rất thân thiện (Nominativ → giữ nguyên). - 2. Bước 2: Gắn đuôi "-n" hoặc "-en" khi sang Akkusativ, Dativ, Genitiv: Nếu từ đã kết thúc bằng "-e" (der Junge, der Kunde) hoặc "-r" (der Nachbar), chỉ cần thêm "-n". Nếu kết thúc bằng phụ âm khác (der Student, der Mensch), thêm "-en".
Ich frage den Kollegen und gebe dem Praktikanten das Buch. — Tôi hỏi người đồng nghiệp và đưa cuốn sách cho cậu thực tập sinh. - 3. Bước 3: Riêng từ "der Herr" và "das Herz" cần lưu ý nhẹ: "der Herr" ở số ít chỉ thêm "-n" (den Herrn, dem Herrn), còn số nhiều mới là "die Herren". Đây là từ gặp cực nhiều khi viết thư trang trọng!
Ich habe gestern Herrn Müller im Büro getroffen. — Hôm qua tôi đã gặp ông Müller ở văn phòng. - 4. Tránh nhầm N-Deklination số ít với danh từ số nhiều: Khi đọc hoặc nghe câu có *den Studenten* hay *dem Kollegen*, hãy nhìn vào mạo từ đi kèm: *den + -en* ở Akkusativ là **1 sinh viên nam** (số ít), còn *die + -en* mới là các sinh viên (số nhiều). Một số từ đặc biệt như *der Name, der Buchstabe, der Gedanke* còn thêm cả `-ns` ở Genitiv.
Der Arzt hilft dem kranken Patienten und ruft einen jungen Kollegen an. — Bác sĩ giúp đỡ bệnh nhân đang ốm và gọi điện cho một đồng nghiệp trẻ.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 1. Chỉ áp dụng cho một nhóm danh từ giống Đực (der): N-Deklination hầu như chỉ xảy ra ở danh từ giống đực chỉ người hoặc động vật (như *der Student, der Junge, der Kollege, der Löwe*), ngoại trừ từ đặc biệt *das Herz*.
- 2. Thêm đuôi -n hoặc -en ở TẤT CẢ các cách trừ Nominativ số ít: Khi danh từ thuộc nhóm này làm tân ngữ ở Akkusativ, Dativ hoặc Genitiv số ít, bạn bắt buộc phải gắn thêm `-n` hoặc `-en` vào cả mạo từ lẫn chính danh từ đó.
- 3. Nhận diện nhanh qua hậu tố: -e, -ent, -ant, -ist, -oge: Các danh từ giống đực chỉ người kết thúc bằng `-e` (*Junge, Kunde*) hoặc các hậu tố gốc ngoại lai có trọng âm cuối (`-ent, -ant, -ist, -at, -oge`) đều thuộc nhóm N-Deklination.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Quy tắc vàng của N-Deklination (Danh từ giống đực yếu) (+ -n / -en ở Akk · Dat · Gen)
Một nhóm danh từ GIỐNG ĐỰC (der) phải thêm đuôi -n hoặc -en ở mọi cách TRỪ Nominativ số ít.
- Nominativ số ít giữ nguyên; sang Akkusativ, Dativ, Genitiv và toàn bộ Số nhiều đều thêm -(e)n: Der Student ist neu. Ich kenne den Studenten. Ich helfe dem Studenten. (Ngoại lệ: Chỉ áp dụng cho danh từ giống đực (der), tuyệt đối không áp dụng cho giống cái (die) và giống trung (das) (trừ "das Herz" ở Dat/Gen).)
- Danh từ kết thúc bằng -e thêm "-n"; kết thúc bằng phụ âm thêm "-en": Ich frage den Kollegen. Sie spricht mit dem Polizisten.
- Chú ý đặc biệt: "der Herr" số ít thêm "-n" (den/dem Herrn), còn số nhiều thêm "-en" (die Herren): Ich suche Herrn Müller. Guten Abend, meine Damen und Herren!
- Danh từ giống đực tận cùng bằng -e (thêm -n): der Junge -> den Jungen / der Kollege -> mit dem Kollegen / der Kunde -> für den Kunden
3 nhóm danh từ thuộc N-Deklination dễ nhận diện nhất (Đuôi -e · Đuôi -and/-ant/-ent/-ist · Động vật đực)
Hầu hết danh từ N-Deklination chỉ người hoặc động vật đực có hậu tố đặc trưng.
- Nhóm 1: Danh từ giống đực kết thúc bằng -e chỉ người/quốc tịch (der Junge, der Kunde, der Kollege, der Experte, der Neffe): Der Verkäufer berät den Kunden. Kennst du diesen Jungen?
- Nhóm 2: Từ gốc ngoại lai kết thúc bằng -and, -ant, -ent, -ist, -oge, -graf (der Student, der Praktikant, der Tourist, der Journalist, der Präsident): Die Firma sucht einen neuen Praktikanten. Der Reiseführer hilft dem Touristen.
- Nhóm 3: Một số động vật giống đực (der Löwe, der Affe, der Bär, der Hase, der Elefant): Im Zoo fotografieren die Kinder den Löwen und den Elefanten.
- Danh từ chỉ nghề nghiệp/người có hậu tố -ent, -ant, -ist (thêm -en): der Student -> den Studenten / der Polizist -> dem Polizisten / der Praktikant -> den Praktikanten
Các từ đơn âm tiết phổ biến & nhóm đặc biệt (-ns ở Genitiv) (der Mensch · der Nachbar · der Name)
Một số từ rất thông dụng hàng ngày không theo đuôi trên nhưng vẫn thuộc N-Deklination.
- Các từ đơn âm tiết chỉ người: der Mensch (con người), der Held (anh hùng), der Prinz (hoàng tử): Jeder braucht einen Menschen, dem er vertrauen kann.
- der Nachbar (hàng xóm) và der Bauer (nông dân): chỉ thêm "-n" (den/dem Nachbarn, den/dem Bauern): Ich grüße meinen neuen Nachbarn jeden Morgen.
- Nhóm đặc biệt (der Name, der Buchstabe, der Gedanke): thêm -n ở Akk/Dat và thêm -ns ở Genitiv: Bitte schreiben Sie Ihren Namen hierher! Ich habe einen guten Gedanken.
- Các từ đơn âm tiết và nhóm đặc biệt thêm -ns ở Genitiv: der Mensch -> den Menschen / der Nachbar -> dem Nachbarn / der Name -> des Namens (Ngoại lệ: der Herr thêm -n ở số ít (den Herrn) nhưng thêm -en ở số nhiều (die Herren))
- Quy tắc vàng: Chỉ áp dụng cho GIỐNG ĐỰC (der), hầu hết là chỉ NGƯỜI hoặc ĐỘNG VẬT (der Löwe, der Bär, der Affe). Đồ vật hiếm khi thuộc nhóm này (trừ der Automat, der Name).
- Mẹo nhớ đuôi: "der Junge, der Kunde, der Kollege" đã có sẵn "-e" nên chỉ thêm "-n".
- Khi viết thư/email cho nam giới: Đầu thư là "Sehr geehrter Herr..." (Nominativ), nhưng trong câu "Ich schreibe an Herrn..." (Akkusativ) nhớ có chữ "n"!
Ví dụ đời thường
- Siehst du den Jungen dort an der Haltestelle? — Bạn có thấy cậu bé ở đằng kia chỗ trạm dừng không? (Akkusativ)
- Die Verkäuferin berät den Kunden sehr geduldig. — Cô bán hàng tư vấn cho vị khách hàng rất kiên nhẫn. (Akkusativ)
- Wir helfen unserem neuen Nachbarn beim Umzug. — Chúng tôi giúp người hàng xóm mới chuyển nhà. (Dativ số ít)
- Der Polizist spricht mit einem Touristen auf Englisch. — Viên cảnh sát đang nói chuyện bằng tiếng Anh với một du khách. (Dativ số ít)
Bảng biến cách N-Deklination (Số ít vs. Số nhiều)
| Cách (Kasus) | Kết thúc bằng -e | Kết thúc bằng -ent/-ist | Từ đặc biệt: der Herr | Từ đặc biệt: der Nachbar |
|---|
| Nominativ (Số ít) | der Kunde | der Student | der Herr | der Nachbar |
| Akkusativ (Số ít) | den Kunden | den Studenten | den Herrn (!) | den Nachbarn |
| Dativ (Số ít) | dem Kunden | dem Studenten | dem Herrn (!) | dem Nachbarn |
| Genitiv (Số ít) | des Kunden | des Studenten | des Herrn (!) | des Nachbarn |
| Số nhiều (Mọi cách) | die/den Kunden | die/den Studenten | die/den Herren | die/den Nachbarn |
Top 8 danh từ N-Deklination xuất hiện nhiều nhất ở A2
- der Junge → den Jungen (cậu bé): Ich kenne den Jungen gut.
- der Kollege → den Kollegen (nam đồng nghiệp): Ich rufe meinen Kollegen an.
- der Kunde → den Kunden (khách hàng nam): Wir informieren den Kunden.
- der Nachbar → dem Nachbarn (người hàng xóm): Das Auto gehört dem Nachbarn.
- der Student → den Studenten (nam sinh viên): Der Professor fragt den Studenten.
- der Polizist / Tourist → -en (cảnh sát / du khách): Frag bitte den Polizisten!
- der Mensch → den Menschen (con người): Jeder braucht einen lieben Menschen.
- der Herr → den/dem Herrn (quý ông, ngài): Ich schreibe eine E-Mail an Herrn Weber.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Tưởng nhầm "den Studenten" hoặc "dem Kollegen" là số nhiều!
Vì dạng số nhiều của các từ này cũng có đuôi "-n/-en" (die Studenten, die Kollegen), người học khi đọc câu "Ich spreche mit dem Kollegen" hay dịch nhầm thành "những người đồng nghiệp". Hãy nhìn vào MẠO TỪ phía trước: "den / einen / dem / einem" ở đây hoàn toàn có thể là SỐ ÍT!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Ich rufe heute Nachmittag Herr Schmidt an. → ✓ Ich rufe heute Nachmittag Herrn Schmidt an. — "anrufen" đi với Akkusativ nên "Herr" phải thêm đuôi "-n" thành "Herrn Schmidt". - ✗
Kennst du den neue Student aus Spanien? → ✓ Kennst du den neuen Studenten aus Spanien? — "der Student" thuộc N-Deklination nên ở Akkusativ phải thêm "-en" thành "den neuen Studenten". - ✗
Der Lehrer hilft dem Junge bei den Hausaufgaben. → ✓ Der Lehrer hilft dem Jungen bei den Hausaufgaben. — Sau "helfen" (Dativ), "der Junge" phải thêm "-n" thành "dem Jungen". - ✗
Der Studenten lernt in der Bibliothek. → ✓ Der Student lernt in der Bibliothek. — Ở Nominativ số ít (làm chủ ngữ), danh từ N-Deklination KHÔNG thêm đuôi "-en".
Vì sao điều này quan trọng
Giúp bạn không bị mất điểm oan khi dùng các từ cực kỳ phổ biến như Herr, Kollege, Kunde, Nachbar, Junge trong bài thi A2.
Điểm khó A2 liên quan