Genitiv (nhận diện) (A2)
des/der + s — gặp trong văn viết trước khi phải tự dùng.
Ý chính
Cách sở hữu Genitiv diễn tả ý "của ai/của cái gì": Giống đực/trung đổi mạo từ thành "des/eines" + danh từ thêm đuôi "-s/-es", còn giống cái và số nhiều chỉ đổi mạo từ thành "der/einer".
Hình dung: Chiếc móc khóa chữ "-s" của chữ "Của"
Trong tiếng Anh, bạn gắn phẩy s ('s) vào tên người (Peter's car) hoặc dùng "of the" (the color of the house). Tiếng Đức kết hợp cả hai: vừa đổi mạo từ phía trước thành "des / der" (giống "of the"), vừa móc thêm chữ "-s" vào đuôi danh từ giống đực/trung (des Vaters, des Autos)!
Từng bước
- 1. Bước 1: Đặt vật được sở hữu lên trước, chủ sở hữu (Genitiv) ra sau: Trật tự giống hệt tiếng Việt: "Chiếc xe (das Auto) + của bố tôi (meines Vaters)". Cụm Genitiv trả lời cho câu hỏi "Wessen?" (Của ai?).
Der Name des Hotels ist sehr bekannt. — Tên của khách sạn này rất nổi tiếng. - 2. Bước 2: Áp dụng công thức "Đôi chữ S" cho Giống đực (der) và Giống trung (das): Cả mạo từ lẫn danh từ đều có "-s": der/das → des (hoặc eines/meines) VÀ danh từ thêm "-s" (hoặc "-es" nếu danh từ 1 âm tiết hay kết thúc bằng s, ß, z như des Mannes, des Hauses).
Am Anfang des Kurses machen wir einen kleinen Test. — Vào đầu khóa học (của khóa học), chúng tôi làm một bài kiểm tra nhỏ. - 3. Bước 3: Giống cái (die) và Số nhiều (die) chỉ đổi mạo từ thành "der": die → der (hoặc einer/meiner). Danh từ phía sau hoàn toàn giữ nguyên, KHÔNG thêm "-s"!
Die Tür der Wohnung war leider geschlossen. — Cánh cửa của căn hộ tiếc là đã đóng. - 4. Bước 4: Với tên riêng (Anna, Thomas) hoặc dùng "von + Dativ" khi nói: Với tên riêng, chỉ cần thêm "-s" đứng trước danh từ (Annas Buch). Trong văn nói hàng ngày, người Đức hay thay Genitiv bằng "von + Dativ" (das Auto von meinem Vater).
Ist das Pauls Fahrrad oder das Fahrrad von deiner Schwester? — Đó là xe đạp của Paul hay xe đạp của chị gái bạn? - 5. Tên riêng sở hữu và cách thay thế bằng "von + Dativ" khi nói chuyện: Với tên riêng của người hoặc thành phố, người Đức chỉ cần thêm `-s` vào tên và đặt trước danh từ (*Annas Auto, Berlins Zentrum*) mà không có dấu nháy đơn. Trong văn nói hằng ngày, người bản xứ thường thay Genitiv bằng *von + Dativ* (*das Auto von meinem Vater*), nhưng khi đọc hiểu A2/B1 bạn sẽ gặp Genitiv liên tục.
Am Anfang des Kurses lernen wir die Namen der neuen Teilnehmer kennen. — Vào đầu khóa học, chúng tôi làm quen với tên của những học viên mới.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 1. Giống Đực (der) và Trung (das): mạo từ đổi thành des + danh từ thêm -(e)s: Khi chỉ sự sở hữu của danh từ giống đực hoặc giống trung, cả mạo từ (*des / meines / eines*) lẫn bản thân danh từ đều phải có đuôi `-s` hoặc `-es`.
- 2. Giống Cái (die) và Số nhiều: mạo từ đổi thành der, danh từ giữ nguyên: Danh từ giống cái và số nhiều ở Genitiv có mạo từ chuyển thành *der / meiner / einer*, nhưng bản thân danh từ không cộng thêm đuôi `-s`.
- 3. Cụm sở hữu Genitiv luôn đứng NGAY SAU danh từ được sở hữu: Trong tiếng Đức chuẩn, vật được sở hữu đứng trước, còn chủ sở hữu ở cách Genitiv đứng liền ngay phía sau (ví dụ: *die Tasche der Lehrerin*).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Công thức chia Genitiv (Sở hữu cách - Wessen?) (des/eines + -(e)s · der/einer)
Giống đực & trung: mạo từ thành des/eines VÀ danh từ thêm đuôi -s/-es; Giống cái & số nhiều: mạo từ thành der/einer.
- Giống đực (der) & Giống trung (das): des/eines/meines + Danh từ thêm -s (nhiều âm tiết) hoặc -es (1 âm tiết): Das ist das Auto meines Vaters. Am Ende des Tages bin ich müde. (Ngoại lệ: Danh từ 1 âm tiết hoặc kết thúc bằng -s, -ß, -x, -z thường thêm "-es": des Mannes, des Kindes, des Hauses, des Arztes.)
- Giống cái (die): der/einer/meiner + Danh từ giữ nguyên (không thêm -s): Die Tasche meiner Mutter ist neu. Das Zentrum der Stadt ist sehr schön.
- Số nhiều (die): der/meiner + Danh từ giữ nguyên: Die Zimmer der Kinder sind im ersten Stock.
- Giống đực/trung dùng des/meines + danh từ thêm -(e)s; Giống cái/số nhiều dùng der/meiner: das Auto meines Vaters, das Ende des Films, die Tasche meiner Mutter
Sở hữu với tên riêng & cách thay thế bằng "von + Dativ" (Annas Auto = das Auto von Anna)
Tên riêng chỉ cần thêm -s đứng trước danh từ; trong văn nói thường dùng "von + Dativ" thay cho Genitiv.
- Tên riêng người / thành phố: Tên + -s + Danh từ (bỏ mạo từ trước danh từ): Das ist Peters Fahrrad. Münchens Museen sind weltbekannt. (Ngoại lệ: Không dùng dấu phẩy trên như tiếng Anh (Peters Auto, KHÔNG viết Peter's Auto — trừ tên đã kết thúc bằng s/x/z như Max' Auto).)
- Thay thế bằng "von + Dativ" trong giao tiếp hàng ngày hoặc với tên riêng: Das ist das Fahrrad von Peter. Das ist der Bruder von meiner Freundin.
- Danh từ thuộc N-Deklination ở Genitiv nhận đuôi -(e)n thay vì -s (des Studenten, des Kollegen): Wie ist der Name des neuen Kollegen?
- Tên riêng thêm -s đứng trước danh từ (hoặc thay bằng von + Dativ trong văn nói): Peters Fahrrad = das Fahrrad von Peter, Marias Wohnung
4 giới từ Genitiv phổ biến ở cuối A2 / đầu B1 (wegen · während · trotz · statt)
Nhận diện các giới từ chỉ nguyên nhân, thời gian, nhượng bộ đi kèm Genitiv (văn nói đôi khi dùng Dativ).
- wegen (vì lý do / tại vì) & trotz (mặc dù / bất chấp): Wegen des starken Regens bleiben wir zu Hause. Trotz des Staus kam er pünktlich an.
- während (trong suốt khoảng thời gian) & (an)statt (thay vì): Während der Pause trinken wir Kaffee. Statt eines Kuchens kauft sie Obst.
- Trong văn nói thân mật, "wegen" đi với đại từ luôn dùng Dativ (wegen mir, wegen dir): Mach dir wegen mir bitte keine Sorgen!
- 4 giới từ đi với Genitiv phổ biến nhất: wegen, während, trotz, statt: wegen des Regens, während des Urlaubs, trotz der Kälte, statt eines Briefes
- Khẩu quyết Đực & Trung: "Đã có dES thì danh từ cũng phải có S" (des Vaters, meines Kindes).
- Khẩu quyết Cái & Số nhiều: "die hóa thành der, danh từ đứng trơ".
- Ở trình độ A2, bạn chủ yếu cần NHẬN DIỆN Genitiv khi đọc bài (đặc biệt sau wegen, während, Ende des Jahres) và dùng được với các thành viên gia đình.
Ví dụ đời thường
- Das Zimmer meines Bruders ist immer sehr ordentlich. — Căn phòng của anh trai tôi luôn rất ngăn nắp.
- In der Mitte der Stadt gibt es einen schönen Marktplatz. — Ở trung tâm của thành phố có một quảng trường chợ rất đẹp.
- Das Spielzeug der Kinder liegt überall im Wohnzimmer. — Đồ chơi của bọn trẻ nằm khắp nơi trong phòng khách.
- Wegen des schlechten Wetters bleiben wir heute zu Hause. — Vì thời tiết xấu nên hôm nay chúng tôi ở nhà (wegen + Genitiv).
Bảng tóm tắt mạo từ và đuôi danh từ ở cách Genitiv
| Giống | Nominativ | Mạo từ Genitiv | Đuôi danh từ | Ví dụ hoàn chỉnh |
|---|
| Đực (Maskulin) | der Vater / der Tag | des / meines | + -s / -es | des Vaters / eines Tages |
| Trung (Neutral) | das Auto / das Jahr | des / eines | + -s / -es | des Autos / Ende des Jahres |
| Cái (Feminin) | die Mutter / die Frau | der / meiner | (giữ nguyên) | der Mutter / meiner Frau |
| Số nhiều (Plural) | die Eltern / die Kinder | der / meiner | (giữ nguyên) | der Eltern / der Kinder |
Các cụm Genitiv cố định xuất hiện liên tục ở trình độ A2
- am Anfang / am Ende des Jahres (vào đầu / cuối năm): Am Ende des Monats bekomme ich Gehalt.
- in der Mitte der Woche (vào giữa tuần): In der Mitte des Zimmers steht ein Tisch.
- eines Tages (một ngày nọ): Eines Tages werde ich nach Berlin reisen.
- wegen des Regens / Staus (bởi vì cơn mưa / vụ kẹt xe): Wegen des Staus kam ich zu spät.
- während des Urlaubs (trong suốt kỳ nghỉ): Während des Sommers war es sehr heiß.
- wessen (của ai (từ để hỏi Genitiv)): Wessen Jacke ist das?
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Quên thêm "-s" vào danh từ đực/trung, hoặc lỡ tay thêm "-s" vào danh từ giống cái
Học viên thường chỉ nhớ đổi "der → des" mà quên mất danh từ đực/trung cũng phải có "-s" (des Vater ❌ → des Vaters ✅). Ngược lại, với giống cái thì chỉ đổi "die → der", tuyệt đối không thêm "-s" vào danh từ (der Mutters ❌ → der Mutter ✅).
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Das ist das Fahrrad meines Bruder. → ✓ Das ist das Fahrrad meines Bruders. — Danh từ giống đực ở Genitiv ngoài mạo từ "meines" còn bắt buộc phải thêm "-s" vào đuôi danh từ. - ✗
Die Tasche meiner Mutters ist neu. → ✓ Die Tasche meiner Mutter ist neu. — Danh từ giống cái (die Mutter) không thêm "-s" ở Genitiv. - ✗
Marias' Buch liegt auf dem Tisch. → ✓ Marias Buch liegt auf dem Tisch. — Tiếng Đức không dùng dấu phẩy trên (') trước chữ s như tiếng Anh (trừ khi tên gốc đã kết thúc bằng s/x/z như Thomas' Auto). - ✗
Das Büro des Kolleges ist im ersten Stock. → ✓ Das Büro des Kollegen ist im ersten Stock. — "der Kollege" là danh từ N-Deklination nên ở Genitiv nhận đuôi "-n" (des Kollegen) chứ không phải "-s".
Vì sao điều này quan trọng
Giúp bạn đọc hiểu trơn tru các bài báo, thông báo ở A2–B1 mà không bị bối rối khi thấy mạo từ "des" hay "der" đứng giữa hai danh từ.
Điểm khó A2 liên quan