Phỏng đoán (dürfte / Futur II) (B2)
Er muss krank sein (chắc hẳn 90%) vs Er dürfte krank sein (có lẽ 75%) vs Er soll reich sein (nghe đồn).
Ý chính
Tiếng Đức dùng các động từ khuyết thiếu (muss, dürfte, könnte, kann, mag) và thì Futur II để diễn đạt mức độ chắc chắn của sự phỏng đoán ở hiện tại hoặc quá khứ, đồng thời dùng "sollen" và "wollen" để thuật lại lời đồn hoặc lời tự nhận.
Hình dung: Thước đo nhiệt độ niềm tin của thám tử
Khi một thám tử suy luận, anh ta không nói "chắc chắn 100%" mà dùng thang đo động từ khuyết thiếu: "muss" là nóng bỏng tay (rất cao chắc chắn), "dürfte" là ấm áp khả năng cao (khả năng khá cao), "könnte/mag" là mát mẻ 50/50. Còn nếu nghe nhân chứng đồn ("soll") hay nghi phạm tự khai ("will"), thám tử giữ thái độ hoài nghi!
Từng bước
- 1. Bước 1: Chọn động từ theo độ chắc chắn (Subjective Modalverben): Từ cao xuống thấp: muss (rất cao chắc chắn phải thế) → wird wohl (cao) → dürfte (khá cao rất có khả năng) → kann / könnte / mag (40–khoảng một nửa có thể). Phủ định chắc chắn rất cao dùng "kann nicht".
Das Licht brennt noch; sie muss noch im Büro arbeiten. — Đèn vẫn còn sáng; chắc hẳn cô ấy vẫn đang làm việc trong văn phòng. - 2. Bước 2: Đẩy về quá khứ bằng Infinitiv Perfekt (Partizip II + haben/sein): Khi phỏng đoán một việc ĐÃ xảy ra, giữ nguyên động từ khuyết thiếu ở hiện tại/Konjunktiv II (muss, dürfte, könnte) và đưa động từ chính về cuối câu ở dạng "Partizip II + haben/sein".
Die Straße ist nass; es dürfte heute Nacht stark geregnet haben. — Đường ướt sũng; rất có thể đêm nay trời đã mưa to. - 3. Bước 3: Dùng Futur II (werden + Partizip II + haben/sein) cho giả định đã hoàn tất: Futur II hiếm khi chỉ tương lai mà chủ yếu dùng ở B2 để đoán rằng một việc "chắc là đã xong xuôi rồi" tại thời điểm nói (thường kèm "wohl", "schon", "inzwischen").
Er wird die E-Mail inzwischen wohl gelesen haben. — Chắc hẳn lúc này anh ấy đã đọc bức thư điện tử đó rồi. - 4. Bước 4: Phân biệt tin đồn (soll) và lời tự nhận (will): "Er soll reich sein" = Người ta đồn anh ta giàu (nguồn từ bên thứ 3). "Er will nichts gesehen haben" = Anh ta tự khăng khăng rằng mình đã không nhìn thấy gì (nguồn từ chính chủ ngữ, người nói nghi ngờ).
Der Zeuge will zum Tatzeitpunkt zu Hause geschlafen haben. — Nhân chứng tự khai rằng vào thời điểm gây án ông ta đang ngủ ở nhà. - 5. Phân biệt hoàn toàn giữa nghĩa khách quan ("Đã phải làm") và nghĩa phỏng đoán ("Chắc hẳn đã làm"): Người học rất dễ nhầm cấu trúc quá khứ của nghĩa gốc với nghĩa phỏng đoán: "Er hat gestern lange arbeiten müssen" = Hôm qua anh ấy ĐÃ PHẢI làm việc muộn (sự thật khách quan). Ngược lại: "Er muss gestern lange gearbeitet haben" = CHẮC HẲN hôm qua anh ấy đã làm việc muộn (suy đoán của người nói).
Da sein Bürofenster noch hell erleuchtet war, dürfte der Direktor gestern Abend noch lange an dem Bericht gearbeitet haben. — Vì cửa sổ văn phòng của ông ấy vẫn sáng đèn, nên có lẽ tối qua vị giám đốc đã làm việc rất muộn với bản báo cáo.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- Thang đo độ chắc chắn khi phỏng đoán bằng Modalverben (Subjektive Modalverben): Từ chắc chắn nhất đến ít chắc chắn nhất: "muss" (~hầu hết chắc chắn) > "wird wohl / dürfte" (~75–phần lớn rất có khả năng) > "kann / könnte / mag" (khoảng một nửa có thể). Đặc biệt "dürfte" (Konjunktiv II của dürfen) là từ chuẩn B2 để đưa ra dự đoán lịch sự, khách quan.
- Phỏng đoán ở QUÁ KHỨ với Modalverb: Modalverb + Partizip II + haben/sein: Để đoán một việc ĐÃ xảy ra, giữ Modalverb ở hiện tại (hoặc Konjunktiv II) và đưa động từ chính về quá khứ nguyên thể (Partizip II + haben/sein): "Er muss den Zug verpasst haben" (Chắc hẳn anh ta đã lỡ tàu) / "Sie dürfte schon angekommen sein" (Có lẽ cô ấy đã đến nơi rồi).
- Futur II (werden + Partizip II + haben/sein): Phỏng đoán việc đã hoàn tất: Trong tiếng Đức hiện đại, Futur II hiếm khi chỉ tương lai đơn thuần mà chủ yếu dùng để phỏng đoán một hành động đã kết thúc ở hiện tại (hoặc trước một mốc tương lai): "Er wird das Dokument wohl schon abgeschickt haben."
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Độ chắc chắn cao (muss / kann nicht / Futur II) (Độ chắc chắn cao)
Suy luận logic dựa trên bằng chứng rõ ràng
- muss + Infinitiv / Infinitiv Perfekt: Chắc chắn phải là (gần như chắc chắn): Er muss krank sein. Er muss den Schlüssel verloren haben.
- kann nicht + Infinitiv / Infinitiv Perfekt: Chắc chắn không thể nào (gần như chắc chắn): Das kann nicht stimmen. Sie kann das nicht allein gemacht haben.
- wird (wohl) + Partizip II + haben/sein (Futur II): Chắc là đã rồi (cao): Sie werden den Gipfel schon erreicht haben.
- Suy đoán chắc chắn hoặc việc đã hoàn tất: muss / kann nicht / Futur II (werden + PII + haben/sein): Er muss den Termin vergessen haben. Sie werden das Problem wohl schon gelöst haben.
Nhóm 2: Khả năng vừa phải & Lịch sự (dürfte / könnte / mag) (Khả năng vừa phải)
Đánh giá xác suất trong báo cáo, biểu đồ B2
- dürfte (Konjunktiv II của dürfen): Rất có khả năng, ước tính khoảng (khả năng khá cao): Die Kosten dürften im nächsten Jahr weiter steigen. (Ngoại lệ: Chỉ dùng ở dạng Konjunktiv II (dürfte/dürften) khi mang nghĩa phỏng đoán!)
- könnte + Infinitiv / Infinitiv Perfekt: Có lẽ, biết đâu là (có thể xảy ra): Das Problem könnte an der Software gelegen haben.
- mag + Infinitiv (thường đi kèm "zwar ... aber"): Có thể đúng là... nhưng (nhượng bộ): Das mag zwar teuer sein, aber die Qualität überzeugt.
- Dùng "dürfte" hoặc "könnte" để phỏng đoán lịch sự với khả năng khá cao hoặc vừa phải: Das dürfte kein großes Problem sein. Die Preise dürften im nächsten Jahr steigen.
Nhóm 3: Trích dẫn gián tiếp có khoảng cách (soll / will) (Đồn thổi / Tự nhận)
Báo chí và tin tức dùng để tránh chịu trách nhiệm pháp lý
- soll / sollen: Nghe đồn là, theo nguồn tin thì (Man sagt, dass...): Die Firma soll kurz vor der Insolvenz stehen.
- will / wollen: Tự nhận là, khăng khăng rằng (Er behauptet von sich, dass...): Der Angeklagte will den Vertrag nie unterschrieben haben.
- Quá khứ của soll/will: Luôn đẩy về Partizip II + haben/sein, KHÔNG chia Präteritum (sollte/wollte): Er soll früher im Ausland gelebt haben.
- Trích dẫn tin đồn với "soll" (nghe đồn là) và lời tự nhận với "will" (tự xưng là): Der neue Direktor soll sehr streng sein. Der Zeuge will zur Tatzeit geschlafen haben.
- Trong bài viết B2 (Mô tả biểu đồ / Thảo luận), hãy dùng "dürfte" khi dự đoán xu hướng tương lai ("Dieser Trend dürfte sich fortsetzen") — giám khảo cực kỳ đánh giá cao!
- Công thức vàng cho mọi phỏng đoán quá khứ: [Modalverb hiện tại/Konj II] + ... + [Partizip II + haben/sein].
- Phân biệt nhanh: "soll" = thiên hạ đồn về nó; "will" = tự mồm nó khoe/chối.
Ví dụ đời thường
- Angesichts der aktuellen Zahlen dürfte die Inflation bald sinken. — Xét theo những con số hiện tại, lạm phát rất có khả năng sẽ sớm giảm xuống.
- Wo ist meine Brille? Ich muss sie im Café liegen gelassen haben. — Kính của tôi đâu rồi? Chắc hẳn tôi đã để quên nó ở quán cà phê rồi.
- Bei diesem Sturm wird das Flugzeug wohl kaum pünktlich gelandet sein. — Với cơn bão thế này thì chiếc máy bay chắc khó mà đã hạ cánh đúng giờ được.
- Dem Bericht zufolge soll der Minister bereits gestern zurückgetreten sein. — Theo báo cáo, nghe nói vị bộ trưởng đã từ chức từ hôm qua rồi.
Bảng quy đổi mức độ phỏng đoán & trích dẫn ở Hiện tại và Quá khứ
| Động từ | Ý nghĩa / Độ chắc chắn | Cấu trúc Hiện tại | Cấu trúc Quá khứ (Infinitiv Perfekt) |
|---|
| muss | Chắc hẳn là (90–rất cao) | Er muss zu Hause sein. | Er muss zu Hause gewesen sein. |
| dürfte | Rất có khả năng (khả năng khá cao) | Das dürfte reichen. | Das dürfte gereicht haben. |
| könnte | Có thể là (có thể xảy ra) | Sie könnte Recht haben. | Sie könnte Recht gehabt haben. |
| Futur II | Chắc là đã xong (cao) | (Dùng Futur I: Er wird schlafen.) | Er wird schon geschlafen haben. |
| soll | Người ta đồn rằng | Er soll sehr klug sein. | Er soll alles gewusst haben. |
| will | Tự nhận rằng (đáng ngờ) | Er will unschuldig sein. | Er will nichts bemerkt haben. |
Từ vựng đi kèm cấu trúc phỏng đoán B2
- dürfte (Konj. II) (rất có khả năng, hẳn là (khả năng khá cao)): Das dürfte die beste Lösung sein.
- vermutlich / wohl (có lẽ, chắc là (trạng từ đệm)): Er wird wohl den Bus verpasst haben.
- behaupten (tuyên bố, khăng khăng (= wollen)): Er behauptet, nichts gewusst zu haben.
- Gerüchten zufolge (theo lời đồn đại (hay đi với sollen)): Gerüchten zufolge soll das Werk schließen.
- naheliegen (dễ hiểu, hợp lý khi suy đoán): Es liegt nahe, dass die Preise steigen.
- der Tatzeitpunkt (thời điểm xảy ra vụ việc): Er will zum Tatzeitpunkt verreist gewesen sein.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy chia "sollte / wollte" thay vì dùng Infinitiv Perfekt
Khi muốn nói "Nghe đồn hôm qua anh ta đã đến", người Việt hay chia quá khứ ở động từ khuyết thiếu ("Er sollte gestern kommen" -> sai, biến thành "Hôm qua anh ta lẽ ra nên đến"). Để giữ nghĩa phỏng đoán/tin đồn ở quá khứ, bắt buộc giữ "soll/will/muss/dürfte" và đẩy quá khứ sang cụm "Partizip II + haben/sein" ở cuối câu!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Er musste gestern den Zug verpassen. → ✓ Er muss gestern den Zug verpasst haben. — "Musste verpassen" nghĩa là bị bắt buộc phải lỡ tàu (vô lý). Phỏng đoán trong quá khứ phải dùng "muss + Partizip II + haben". - ✗
Die Firma sollte letztes Jahr große Verluste machen. → ✓ Die Firma soll letztes Jahr große Verluste gemacht haben. — Tin đồn về sự việc đã qua phải giữ "soll" ở Präsens và dùng "gemacht haben" ở cuối câu. - ✗
Das darf ein Missverständnis sein. → ✓ Das dürfte ein Missverständnis sein. — Động từ "dürfen" chỉ mang nghĩa phỏng đoán (khả năng khá cao) khi chia ở Konjunktiv II ("dürfte"). Ở Präsens "darf" nghĩa là "được phép". - ✗
Sie wird gestern Abend spät nach Hause gekommen haben. → ✓ Sie wird gestern Abend spät nach Hause gekommen sein. — Động từ "kommen" chỉ sự di chuyển nên trong Futur II phải đi với trợ động từ "sein" chứ không phải "haben".
Vì sao điều này quan trọng
Cấu trúc "dürfte" và "soll/will + Infinitiv Perfekt" xuất hiện dày đặc trong các bài báo Đức (Spiegel, Zeit) và đề Đọc B2. Nắm vững chủ điểm này giúp bạn đọc hiểu thái độ trung lập của tác giả và viết bài nghị luận sắc sảo hơn.
Điểm khó B2 liên quan