wissen vs kennen (A2)
Ich weiß die Antwort vs ich kenne Hanoi — khác nghĩa.
Ý chính
Cả hai đều dịch là "biết", nhưng "wissen" dùng cho THÔNG TIN/SỰ THẬT (đi với mệnh đề phụ hoặc das/nicht), còn "kennen" dùng cho việc QUEN BIẾT người, địa điểm, sự vật (đi với danh từ Akkusativ).
Hình dung: Biết mật khẩu (wissen) vs. Quen mặt người gác cổng (kennen)
Hãy tưởng tượng bộ não bạn có 2 ngăn: Ngăn "wissen" chứa DỮ LIỆU & THÔNG TIN (biết mấy giờ tàu chạy, biết câu trả lời, biết đường đi). Ngăn "kennen" chứa DANH BẠ & TRẢI NGHIỆM (quen anh Nam, biết nhà hàng đó vì từng ghé qua, biết cuốn sách đó). Nếu theo sau là một danh từ chỉ người/nơi chốn → chọn ngay "kennen". Nếu theo sau là dấu phẩy + dass/ob/wo/wann → chọn ngay "wissen"!
Từng bước
- 1. Bước 1: Dùng "kennen" khi tân ngữ là DANH TỪ (ai đó / cái gì đó / nơi nào đó): "kennen" là động từ có quy tắc (ich kenne, du kennst, er kennt), luôn đòi hỏi một tân ngữ trực tiếp ở Akkusativ: kennen + einen Arzt, die Stadt, den Film.
Kennst du den neuen Kollegen aus München? — Bạn có biết (quen) người đồng nghiệp mới đến từ München không? - 2. Bước 2: Dùng "wissen" khi nói về THÔNG TIN hoặc đi trước MỆNH ĐỀ PHỤ: "wissen" chia bất quy tắc ở số ít (ich weiß, du weißt, er weiß — giống Modalverb!). Nó thường đi với "das / es / viel / nichts" hoặc mở đầu cho câu hỏi gián tiếp (Weißt du, wann/wo/ob...?).
Weißt du, wann das Konzert heute Abend beginnt? — Bạn có biết khi nào buổi hòa nhạc tối nay bắt đầu không? - 3. Bước 3: Đừng quên người anh em thứ ba — "können" cho kỹ năng!: Tiếng Việt nói "Tôi biết bơi / biết nói tiếng Đức", nhưng đó là KỸ NĂNG phải học, nên tiếng Đức không dùng wissen hay kennen mà dùng "können"!
Mein kleiner Bruder kann schon sehr gut schwimmen. — Em trai nhỏ của tôi đã biết bơi rất giỏi rồi (kỹ năng → können). - 4. Chú ý cách chia bất quy tắc của "wissen" ở hiện tại (ich/er weiß): Khác với *kennen* chia hoàn toàn theo quy tắc (*ich kenne, du kennst, er kennt*), động từ *wissen* đổi nguyên âm và có dạng giống như Modalverb ở số ít: **ich weiß, du weißt, er/sie/es weiß** (ngôi *ich* và *er/sie/es* không có đuôi `-t`).
Ich kenne diesen neuen Kollegen noch nicht, aber ich weiß schon, wie er heißt. — Tôi chưa quen người đồng nghiệp mới này, nhưng tôi đã biết anh ấy tên là gì rồi.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 1. kennen + Danh từ (Akkusativ): quen biết người, nơi chốn, tác phẩm: Dùng *kennen* khi theo sau là một danh từ hoặc đại từ trực tiếp chỉ người, thành phố, nhà hàng, bộ phim hay cuốn sách mà bạn đã từng trải nghiệm hoặc tiếp xúc.
- 2. wissen + Mệnh đề phụ / thông tin: biết một sự thật, dữ kiện: Dùng *wissen* khi nói về thông tin, kiến thức và theo sau thường là câu hỏi gián tiếp (*wann, wo, wie, ob...*), mệnh đề *dass*, hoặc các đại từ chung như *das, es, viel, nichts*.
- 3. Không bao giờ đặt mệnh đề "dass/ob/W-" ngay sau động từ kennen: Nếu sau chỗ trống có dấu phẩy kèm từ nối (*dass, ob, wo, wann, warum...*), đáp án luôn luôn là *wissen* chứ không bao giờ là *kennen*.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Khi nào dùng KENNEN? (Biết/quen một Danh từ) (kennen + Danh từ (Akkusativ))
Dùng khi quen biết một người, một địa điểm, bộ phim, cuốn sách, nhà hàng (luôn đi với tân ngữ Akkusativ).
- Quen biết một người hoặc một địa điểm, thành phố, đất nước: Kennst du meinen Bruder? Ich kenne Berlin sehr gut.
- Biết đến một tác phẩm, nhà hàng, bài hát, bộ phim, quy tắc (qua trải nghiệm): Kennen Sie ein gutes Restaurant hier in der Nähe? Ich kenne diesen Film schon.
- Cách chia hiện tại và quá khứ: kennen – kannte – hat gekannt (động từ hỗn hợp, hiện tại có quy tắc): Wir kennen uns schon seit fünf Jahren. Ich kannte den Weg leider nicht. (Ngoại lệ: kennen KHÔNG BAO GIỜ đi với mệnh đề phụ (dass, ob, wo, wann...)!)
- Dùng "kennen" khi đi kèm một Danh từ (người, thành phố, nhà hàng, bộ phim): Ich kenne deinen Bruder. Kennst du dieses Restaurant in München?
Khi nào dùng WISSEN? (Biết một thông tin / mệnh đề) (wissen + dass/ob/W-Wort / das/es/Bescheid)
Dùng khi biết một thông tin sự thật, đi kèm mệnh đề phụ hoặc các đại từ chỉ thông tin (das, es, viel, nichts).
- Đi trước câu hỏi gián tiếp hoặc mệnh đề phụ (wissen + wo, wann, wie, warum, ob, dass): Weißt du, wann der Zug abfährt? Ich weiß leider nicht, wo meine Brille ist.
- Đi với các đại từ trung tính chỉ thông tin: das, es, etwas, viel, alles, nichts, Bescheid: Das weiß ich schon! Weißt du schon Bescheid?
- Cách chia đặc biệt của wissen: ich weiß, du weißt, er/sie/es weiß (số ít giống Modalverben); Quá khứ: wusste – hat gewusst: Er weiß immer die richtige Antwort. Das wusste ich wirklich nicht!
- Dùng "wissen" khi đi kèm mệnh đề phụ (dass, ob, W-Wort) hoặc đại từ chỉ thông tin (das, es, viel): Weißt du, wann der Kurs beginnt? Das weiß ich leider nicht.
So sánh bộ 3 dịch là "biết": kennen vs wissen vs können (Quen (kennen) · Thông tin (wissen) · Kỹ năng (können))
Phân biệt thêm "können" khi nói về kỹ năng học được như ngôn ngữ, thể thao, nhạc cụ.
- können: Biết làm một kỹ năng thực hành hoặc biết một ngôn ngữ (schwimmen, kochen, Deutsch, Englisch): Kannst du gut kochen? Sie kann sehr gut Deutsch und Spanisch. (Ngoại lệ: Nói "biết tiếng Đức / biết bơi" phải dùng "können" (Ich kann Deutsch / Ich kann schwimmen), KHÔNG dùng wissen hay kennen!)
- kennen vs wissen trong cùng một ngữ cảnh về con người / thông tin: Ich kenne Herrn Müller, aber ich weiß nicht, wo er wohnt.
- Cụm cố định cần nhớ: kennenlernen (làm quen mới) vs Bescheid wissen (nắm được thông tin): Ich möchte deine Freunde gern kennenlernen. Sag mir bitte, wenn du Bescheid weißt.
- Phân biệt bộ ba: kennen (quen biết người/vật) — wissen (biết thông tin) — können (biết kỹ năng): Ich kenne Berlin, ich weiß den Weg und ich kann gut Auto fahren.
- Mẹo nhìn sau chỗ trống: Sau chỗ trống là dấu phẩy (, ob / , wo / , dass) → 100% điền "wissen". Sau chỗ trống là mạo từ + danh từ chỉ người/địa điểm (den Mann, das Café) → 100% điền "kennen".
- Khi muốn nói "Tôi không biết!" dưới dạng câu trả lời ngắn, luôn nói "Ich weiß (es) nicht!" (chứ không bao giờ nói "Ich kenne nicht").
- Phân biệt "kennen" (đã quen từ trước) và "kennenlernen" (bắt đầu làm quen lần đầu).
Ví dụ đời thường
- Ich kenne Berlin gut, weil ich dort zwei Jahre gelebt habe. — Tôi biết rõ Berlin vì tôi đã sống ở đó hai năm.
- Wissen Sie vielleicht, ob die Bank noch offen ist? — Ngài có biết liệu ngân hàng còn mở cửa không ạ?
- Danke für die Info, das wusste ich noch gar nicht! — Cảm ơn vì thông tin nhé, điều đó tôi hoàn toàn chưa biết đấy!
- Kennst du ein gutes Café hier in der Nähe? — Bạn có biết quán cà phê nào ngon ở gần đây không?
- Er weiß die Antwort auf diese Frage leider nicht. — Tiếc là anh ấy không biết câu trả lời cho câu hỏi này.
Phân biệt bộ ba "Biết" trong tiếng Đức: wissen – kennen – können
| Động từ | Chia số ít (ich / du / er) | Quá khứ (Präteritum / Perfekt) | Dùng khi nào? | Ví dụ chuẩn |
|---|
| wissen | weiß / weißt / weiß | wusste / hat gewusst | Biết thông tin, sự thật (+ dass/ob/W-Wort/das) | Ich weiß nicht, wo er ist. |
| kennen | kenne / kennst / kennt | kannte / hat gekannt | Quen biết người, nơi chốn, vật (+ Danh từ Akk) | Ich kenne diesen Mann nicht. |
| können | kann / kannst / kann | konnte / hat gekonnt | Biết làm gì (kỹ năng, ngôn ngữ) | Sie kann gut Deutsch (sprechen). |
Các cụm từ cố định với wissen và kennen
- Ich weiß (es) nicht. (Tôi không biết (thông tin đó).): Kommt er? – Ich weiß es nicht.
- Wer weiß! (Ai mà biết được!): Vielleicht gewinnen wir. Wer weiß!
- Bescheid wissen (nắm rõ thông tin, đã biết rồi): Danke, ich weiß schon Bescheid.
- jemanden kennenlernen (làm quen với ai đó (mới gặp lần đầu)): Wo habt ihr euch kennengelernt?
- sich auskennen (rành đường, thông thuộc nơi nào): Ich kenne mich hier leider nicht aus.
- soviel ich weiß (theo như tôi biết): Soviel ich weiß, ist er heute krank.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy chia sai ngôi "ich/er" của wissen và dùng "wissen" với người/thành phố
Hai lỗi kinh điển nhất: (1) Chia "ich wisse" hoặc "er wisst" thay vì "ich weiß / er weiß" (nhớ rằng ở số ít, ich và er/sie/es của wissen giống hệt nhau và không có đuôi -t!). (2) Nói "Ich weiß ihn" (Tôi biết anh ta) — sai hoàn toàn vì với con người bắt buộc phải dùng "Ich kenne ihn"!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Weißt du Herrn Schneider? → ✓ Kennst du Herrn Schneider? — Quen biết một người cụ thể (Herrn Schneider) bắt buộc phải dùng "kennen". - ✗
Kennst du, wann der Kurs beginnt? → ✓ Weißt du, wann der Kurs beginnt? — Trước mệnh đề phụ câu hỏi gián tiếp (wann, wo, ob, dass...) phải dùng "wissen", không dùng "kennen". - ✗
Er wisst nicht, wie das funktioniert. → ✓ Er weiß nicht, wie das funktioniert. — "wissen" chia bất quy tắc ở số ít: ich weiß, du weißt, er/sie/es weiß. - ✗
Ich weiß Deutsch sprechen. → ✓ Ich kann Deutsch sprechen. — Biết một kỹ năng hoặc ngôn ngữ (bơi, nấu ăn, lái xe, tiếng Đức) phải dùng "können".
Vì sao điều này quan trọng
Giúp bạn giao tiếp tự nhiên và tránh lỗi dịch word-by-word chữ "biết" từ tiếng Việt sang tiếng Đức.
Điểm khó A2 liên quan