Hỏi gián tiếp (A2)
ob = "có … không" — và động từ lại về cuối câu.
Ý chính
Câu hỏi gián tiếp biến câu hỏi trực tiếp thành mệnh đề phụ (động từ chia đá xuống cuối câu): dùng lại từ để hỏi (W-Wort) hoặc dùng "ob" (liệu... không) cho câu hỏi Yes/No.
Hình dung: Chiếc áo khoác lịch sự cho câu hỏi
Hỏi thẳng "Nhà ga ở đâu?" (Wo ist der Bahnhof?) đôi khi hơi cụt lủn với người lạ. Người Đức mặc thêm chiếc áo khoác lịch sự ở đầu: "Bạn có biết..." (Wissen Sie, ...). Nhưng ngay khi mặc chiếc áo này vào, câu hỏi bên trong biến thành mệnh đề phụ Nebensatz — nghĩa là động từ đang đứng đầu phải ngoan ngoãn lùi về cuối câu!
Từng bước
- 1. Bước 1: Chọn câu dẫn lịch sự ở đầu (Hauptsatz): Mở đầu bằng các cụm quen thuộc: "Können Sie mir sagen, ...", "Wissen Sie, ...", "Ich möchte wissen, ...", hoặc "Ich frage mich, ...".
Entschuldigung, können Sie mir sagen, wo die Post ist? — Xin lỗi, ngài có thể cho tôi biết bưu điện ở đâu không ạ? - 2. Bước 2: Chọn cầu nối — W-Wort hoặc "ob": Nếu câu gốc có từ để hỏi (wo, wann, wie viel, warum...), dùng lại chính từ đó sau dấu phẩy. Nếu câu gốc là câu hỏi Yes/No (không có W-Wort), bắt buộc đặt chữ "ob" (liệu có... không) sau dấu phẩy.
Ich weiß nicht, ob das Geschäft heute geöffnet ist. — Tôi không biết liệu cửa hàng hôm nay có mở cửa không. - 3. Bước 3: Đẩy động từ chia xuống cuối cùng (và nhập tiền tố tách lại): Vì vế sau là mệnh đề phụ, động từ được chia theo chủ ngữ phải đứng ở cuối câu. Nếu là động từ tách (như abfahren → fährt ... ab), khi về cuối câu chúng nhập lại làm một (abfährt).
Weißt du, wann der Film heute Abend anfängt? — Bạn có biết khi nào bộ phim tối nay bắt đầu không? - 4. Dấu câu và ngữ điệu lịch sự khi hỏi ở công sở / nhà ga: Dấu chấm hay dấu chấm hỏi ở cuối câu phụ thuộc vào mệnh đề chính đứng đầu: nếu mở đầu bằng *Können Sie mir sagen, ...* thì cuối câu là dấu `?`, còn nếu mở đầu bằng *Ich möchte wissen, ...* thì cuối câu là dấu `.`. Động từ tách khi đứng cuối câu hỏi gián tiếp sẽ phải ghép liền lại với tiền tố.
Können Sie mir bitte sagen, wann der nächste Zug abfährt? — Ngài có thể làm ơn cho tôi biết khi nào chuyến tàu tiếp theo khởi hành không?
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 1. Có từ để hỏi (W-Frage) → giữ nguyên từ để hỏi làm liên từ: Các câu hỏi bắt đầu bằng *wann, wo, wie, warum, was, wer* khi chuyển sang câu hỏi gián tiếp sẽ dùng chính từ W- đó để nối mệnh đề phụ.
- 2. Câu hỏi Có/Không (Ja/Nein-Frage) → dùng liên từ "ob": Khi câu hỏi gốc không có từ để hỏi mà đảo động từ lên đầu, ta bắt buộc dùng *ob* (liệu rằng) để mở đầu mệnh đề phụ, tuyệt đối không dùng *wenn*.
- 3. Động từ đã chia luôn bị đẩy xuống cuối mệnh đề phụ: Vì câu hỏi gián tiếp là một mệnh đề phụ (Nebensatz), động từ chia theo chủ ngữ phải đứng ở vị trí cuối cùng sau dấu phẩy.
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Câu hỏi gián tiếp có từ để hỏi (W-Fragen) (W-Wort + Chủ ngữ + ... + V-cuối)
Giữ nguyên từ để hỏi (wo, wann, wie, warum...) làm từ nối và đẩy động từ chia xuống cuối câu.
- Chuyển câu hỏi W-Frage trực tiếp sang gián tiếp: Động từ từ vị trí 2 nhảy về cuối câu: Können Sie mir sagen, wo der Bahnhof ist? Ich weiß nicht, wann der Film beginnt.
- Khi có trợ động từ (haben/sein ở Perfekt hoặc Modalverben): Trợ động từ chia đứng cuối cùng: Weißt du, warum er gestern nicht gekommen ist? Sag mir bitte, was ich mitbringen soll.
- Với động từ tách: Tiền tố và gốc động từ nhập liền lại ở cuối câu: Entschuldigung, wissen Sie, wann der nächste Zug abfährt?
- Câu hỏi gián tiếp có từ để hỏi W- đẩy động từ chia về cuối câu: Wo wohnt er? → Ich weiß nicht, wo er wohnt.
Câu hỏi gián tiếp Có/Không dùng "ob" (Ja/Nein-Fragen) (ob = liệu ... có ... không)
Khi câu hỏi gốc KHÔNG có từ để hỏi W-, bắt buộc dùng liên từ "ob" để nối.
- Dùng "ob" cho mọi câu hỏi Ja/Nein (liệu ai đó có làm gì hay không): Ich weiß nicht, ob er heute Zeit hat. Kannst du fragen, ob das Restaurant noch offen ist? (Ngoại lệ: Không dùng "wenn" thay cho "ob" trong câu hỏi gián tiếp! ("whether/if" trong câu hỏi gián tiếp luôn là "ob").)
- Câu hỏi gián tiếp với "ob" ở thì Perfekt và với Modalverben: Ich bin nicht sicher, ob sie meine Nachricht gelesen hat.
- Phân biệt nhanh: "dass" (rằng - thông tin đã biết chắc) vs "ob" (liệu có không - thông tin chưa biết): Ich weiß, dass er kommt. Ich weiß noch nicht, ob er kommt.
- Câu hỏi Có/Không (Ja/Nein-Frage) dùng "ob" và ghép liền động từ tách ở cuối: Kommt sie mit? → Er fragt, ob sie heute Abend mitkommt.
Các mẫu câu mở đầu lịch sự nơi công sở & thi Nói A2 (Können Sie mir sagen, ...?)
Dùng câu hỏi gián tiếp giúp giao tiếp lịch sự hơn hẳn câu hỏi trực tiếp; dấu chấm hoặc chấm hỏi tùy vế đầu.
- Mở đầu bằng câu hỏi lịch sự (kết thúc cả câu bằng dấu chấm hỏi "?"): Können Sie mir bitte sagen, wie viel dieses Ticket kostet? Wissen Sie, wo die Post ist?
- Mở đầu bằng câu trần thuật (kết thúc cả câu bằng dấu chấm "."): Ich möchte gern wissen, ob der Kurs am Montag stattfindet.
- Mẫu câu bày tỏ sự băn khoăn (Ich frage mich / Ich habe keine Ahnung): Ich frage mich, wie lange die Reparatur dauert. Ich habe keine Ahnung, wer das gesagt hat.
- Mệnh đề dẫn lịch sự mở đầu câu hỏi gián tiếp nơi công sở và bài thi Nói: Können Sie mir bitte sagen, wann der Zug abfährt?
- Công thức phản xạ: Có từ hỏi W- → giữ nguyên W-; Không có từ hỏi W- → điền ngay "ob".
- Dấu chấm hỏi (?) hay dấu chấm (.) phụ thuộc vào MỆNH ĐỀ ĐẦU: "Wissen Sie, ...?" (có dấu hỏi), nhưng "Ich möchte wissen, ..." (dấu chấm).
- Trong phần thi Viết email A2 (hỏi thông tin khách sạn/khóa học), hãy biến ít nhất 1 câu hỏi thành câu hỏi gián tiếp để lấy điểm tối đa về ngữ pháp.
Ví dụ đời thường
- Ich möchte gern wissen, wie viel dieser Kurs kostet. — Tôi muốn biết khóa học này giá bao nhiêu.
- Kannst du mir erklären, warum du gestern nicht gekommen bist? — Bạn có thể giải thích cho tôi tại sao hôm qua bạn không đến không?
- Wissen Sie, ob man hier mit Karte bezahlen kann? — Ngài có biết liệu ở đây người ta có thể thanh toán bằng thẻ không ạ?
- Ich habe keine Ahnung, wohin ich meinen Schlüssel gelegt habe. — Tôi không có chút ý niệm nào là tôi đã để chìa khóa ở đâu.
So sánh câu hỏi trực tiếp và câu hỏi gián tiếp
| Loại câu hỏi | Trực tiếp (Động từ vị trí 1 hoặc 2) | Gián tiếp (Động từ cuối câu) | Từ nối |
|---|
| W-Frage (Đơn) | Wo wohnt Maria? | Weißt du, wo Maria wohnt? | wo (giữ nguyên) |
| W-Frage (Động từ tách) | Wann kommt der Zug an? | Wissen Sie, wann der Zug ankommt? | wann (nhập tiền tố) |
| W-Frage (Perfekt) | Was hat er gesagt? | Ich frage mich, was er gesagt hat. | was (trợ động từ cuối) |
| Ja/Nein-Frage | Kommt Tom heute? | Weißt du, ob Tom heute kommt? | ob (liệu... không) |
| Ja/Nein + Modalverb | Kann ich hier parken? | Können Sie sagen, ob ich hier parken kann? | ob (Modalverb cuối) |
Các cụm mở đầu câu hỏi gián tiếp thông dụng nhất
- ob (liệu... có không (cho câu hỏi Yes/No)): Ich weiß nicht, ob es regnet.
- Wissen Sie / Weißt du, ...? (Ngài / Bạn có biết...?): Weißt du, wie spät es ist?
- Können Sie mir sagen, ...? (Ngài có thể nói cho tôi biết...?): Können Sie mir sagen, wo Gleis 3 ist?
- Ich möchte wissen, ... (Tôi muốn biết...): Ich möchte wissen, wann der Kurs beginnt.
- Ich habe keine Ahnung, ... (Tôi không biết tí gì...): Ich habe keine Ahnung, wer das ist.
- Ich frage mich, ... (Tôi tự hỏi...): Ich frage mich, ob er noch kommt.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Dùng "wenn" thay vì "ob" hoặc quên đẩy động từ về cuối câu
Trong tiếng Anh, chữ "if" vừa có nghĩa là "nếu" (điều kiện), vừa có nghĩa là "liệu... không" (câu hỏi gián tiếp). Vì thế học viên rất hay dùng nhầm "wenn" cho câu hỏi gián tiếp! Trong tiếng Đức: "wenn" = nếu/khi nào, còn "liệu... không" bắt buộc phải là "ob"!
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Weißt du, wo ist der Bahnhof? → ✓ Weißt du, wo der Bahnhof ist? — Câu hỏi gián tiếp là mệnh đề phụ nên động từ chia "ist" phải lùi xuống cuối câu. - ✗
Ich möchte wissen, wenn der Kurs noch freie Plätze hat. → ✓ Ich möchte wissen, ob der Kurs noch freie Plätze hat. — Câu hỏi Yes/No gián tiếp ("liệu khóa học còn chỗ trống không") phải dùng "ob", không dùng "wenn". - ✗
Können Sie mir sagen, wann fährt der Bus ab? → ✓ Können Sie mir sagen, wann der Bus abfährt? — Động từ tách "abfahren" khi về cuối mệnh đề phụ phải ghép tiền tố lại thành "abfährt". - ✗
Weißt du, ob wo er wohnt? → ✓ Weißt du, wo er wohnt? — Đã có từ để hỏi W-Wort (wo) thì không dùng thêm "ob" nữa.
Vì sao điều này quan trọng
Vũ khí ăn điểm trực tiếp trong bài thi Viết (Schreiben) và Nói (Sprechen) A2 khi cần hỏi thông tin một cách lịch sự, tự nhiên.
Điểm khó A2 liên quan