sich / einander (lẫn nhau) (A2)
Wir lieben uns = chúng tôi yêu nhau; khi nào cần miteinander để tránh hiểu nhầm?
Ý chính
Động từ tương hỗ (reziproke Verben) diễn tả hành động hai hay nhiều người làm "với nhau / lẫn nhau", sử dụng đại từ phản thân số nhiều (uns, euch, sich) hoặc từ "einander" (đặc biệt khi đi kèm giới từ như miteinander, füreinander).
Hình dung: Hai chiều mũi tên giao nhau (A ⇄ B)
Khác với phản thân thông thường (tôi tự nhìn mình trong gương: A ↺), động từ tương hỗ là mũi tên 2 chiều (tôi nhìn bạn và bạn nhìn tôi = chúng ta nhìn nhau: A ⇄ B). Vì phải có từ 2 người trở lên nên nó chỉ xuất hiện ở các ngôi số nhiều (wir, ihr, sie/Sie)!
Từng bước
- 1. Bước 1: Dùng uns / euch / sich cho động từ không có giới từ: Với các động từ trực tiếp như kennen (quen nhau), sehen (gặp/nhìn nhau), treffen (hẹn gặp nhau), lieben (yêu nhau), helfen (giúp nhau), dùng đại từ phản thân theo chủ ngữ số nhiều: wir → uns, ihr → euch, sie/Sie → sich.
Wir kennen uns schon seit zehn Jahren. — Chúng tôi đã quen biết nhau được mười năm rồi. - 2. Bước 2: Có thể thay bằng "einander" để tránh hiểu nhầm: Từ "einander" (lẫn nhau) không biến đổi theo ngôi và có thể thay thế cho uns/euch/sich để làm rõ nghĩa "người này với người kia" thay vì "tự bản thân".
Die beiden Freunde helfen einander immer. — Hai người bạn luôn giúp đỡ lẫn nhau. - 3. Bước 3: Khi động từ đi với giới từ → BẮT BUỘC ghép Giới từ + einander: Khi có giới từ (mit, für, auf, über, von, an...), người Đức ghép thẳng giới từ vào trước einander thành một từ viết liền: miteinander (với nhau), füreinander (vì nhau), aufeinander (chờ nhau).
Wir müssen unbedingt miteinander sprechen. — Chúng ta nhất định phải nói chuyện với nhau. - 4. Cách ghép chữ "-r-" khi giới từ bắt đầu bằng nguyên âm (an-, auf-, in-, über-): Khi ghép *einander* với giới từ, cả hai viết liền thành một từ không biến đổi theo ngôi (*wir, ihr, sie* đều dùng chung một dạng): **mit + einander = miteinander**, **für + einander = füreinander**, **auf + einander = aufeinander**, **an + einander = aneinander**, **von + einander = voneinander**.
Wir kennen uns seit der Schulzeit und sprechen noch jede Woche miteinander. — Chúng tôi quen biết nhau từ thời đi học và mỗi tuần vẫn nói chuyện với nhau.
Quy tắc ăn điểm nhanh nhất
- 1. Khi động từ KHÔNG có giới từ: dùng đại từ phản thân số nhiều (uns, euch, sich): Để diễn tả hành động qua lại "với nhau / lẫn nhau" ở chủ ngữ số nhiều (*wir, ihr, sie*), tiếng Đức thường dùng ngay đại từ phản thân: *Wir kennen **uns** schon lange*, *Sie lieben **sich***.
- 2. Khi động từ CÓ giới từ đi kèm: ghép giới từ + einander thành một từ duy nhất: Nếu động từ đi kèm giới từ (*sprechen mit, denken an, warten auf, sich freuen auf*), ta không dùng *mit sich* mà ghép giới từ với **-einander**: *miteinander, aneinander, aufeinander, füreinander*.
- 3. Dùng "gegenseitig" để tránh hiểu nhầm giữa "tự làm cho mình" và "làm cho nhau": Khi *sich* có thể gây hiểu nhầm (ví dụ *Sie helfen sich*), người Đức dùng *einander* hoặc thêm trạng từ **sich gegenseitig** (*Sie helfen sich gegenseitig* = Họ giúp đỡ lẫn nhau).
Cách nhớ nhanh & Khẩu quyết
Nhóm 1: Động từ tương hỗ trực tiếp (uns / euch / sich) (wir ... uns / sie ... sich)
Dùng hàng ngày trong giao tiếp và hẹn gặp ở A2
- sich treffen (hẹn gặp nhau) / sich sehen (gặp lại nhau): Wann treffen wir uns? Wir sehen uns morgen im Kurs!
- sich kennen (quen nhau) / sich begrüßen (chào nhau): Woher kennt ihr euch? Die Kollegen begrüßen sich jeden Morgen.
- sich lieben (yêu nhau) / sich streiten (cãi nhau) / sich verstehen (hiểu nhau): Anna und Tom lieben sich. Meine Kinder streiten sich manchmal, aber sie verstehen sich gut.
- Động từ tương hỗ trực tiếp (không có giới từ): uns / euch / sich: Wir treffen uns morgen um acht Uhr. / Wo habt ihr euch kennengelernt? / Sie begrüßen sich herzlich.
Nhóm 2: Giới từ + einander (Viết liền thành 1 từ) (Präposition + einander)
Không nói "mit uns" khi mang nghĩa "với nhau", hãy dùng "miteinander"!
- miteinander (với nhau): sprechen, telefonieren, spielen, leben: Wir telefonieren jede Woche miteinander. Die Kinder spielen schön miteinander.
- füreinander (cho nhau / vì nhau): da sein, kochen, sorgen: Gute Freunde sind immer füreinander da.
- aufeinander (lên nhau / chờ nhau) & voneinander (từ nhau / của nhau): Bitte wartet kurz aufeinander! Wir lernen viel voneinander.
- Giới từ ghép liền với "-einander" (dùng chung cho mọi chủ ngữ số nhiều): Sie reden stundenlang miteinander. / Wir warten vor dem Kino aufeinander. / Die Geschwister kümmern sich umeinander.
Nhóm 3: Tương hỗ đi với Dativ vs Akkusativ (uns / euch / sich (giống nhau!))
May mắn là ở số nhiều, đại từ phản thân Akkusativ và Dativ giống hệt nhau!
- Tương hỗ Akkusativ: sich treffen, sich sehen, sich küssen, sich umarmen: Sie haben sich am Bahnhof getroffen und sich herzlich umarmt.
- Tương hỗ Dativ: sich helfen (giúp nhau), sich schreiben (nhắn/viết cho nhau): Wir helfen uns bei den Hausaufgaben. Schreibt ihr euch oft auf WhatsApp?
- Thêm "gegenseitig" để nhấn mạnh tính qua lại 2 chiều: Wir unterstützen uns gegenseitig.
- Thêm "gegenseitig" để nhấn mạnh nghĩa "lẫn nhau / qua lại": Gute Kollegen unterstützen sich gegenseitig bei der Arbeit.
- Cứ viết thư/tin nhắn A2 hẹn bạn bè đi chơi, hãy thuộc nằm lòng câu vàng: "Wollen wir uns am ... um ... Uhr treffen?" và kết thư "Wir sehen uns bald!".
- Khi có giới từ (mit, für, auf, von, an, über), công thức 100% tự động là: Giới từ + einander (miteinander, füreinander, aufeinander).
- Ở số nhiều (wir/ihr), Akkusativ và Dativ đều là uns và euch nên bạn không bao giờ sợ chia sai cách của đại từ!
Ví dụ đời thường
- Um wie viel Uhr wollen wir uns vor dem Kino treffen? — Mấy giờ chúng mình hẹn gặp nhau trước rạp chiếu phim nhỉ?
- Paul und Lisa kennen sich schon seit der Schulzeit. — Paul và Lisa đã quen nhau từ thời đi học.
- In unserer Familie sprechen wir offen miteinander. — Trong gia đình chúng tôi, chúng tôi nói chuyện cởi mở với nhau.
- Versteht ihr euch gut mit den neuen Nachbarn? — Các bạn có hòa hợp tốt với những người hàng xóm mới không?
- Nach dem Streit haben sie sich wieder versöhnt. — Sau cuộc cãi vã, họ đã làm lành lại với nhau.
Bảng chia đại từ tương hỗ theo các ngôi số nhiều và ghép giới từ
| Chủ ngữ (Số nhiều) | Đại từ tương hỗ (Akk = Dat) | Thay thế chung | Khi có giới từ (mit / für / auf) |
|---|
| wir (chúng tôi/ta) | uns | einander | miteinander / füreinander / aufeinander |
| ihr (các bạn) | euch | einander | miteinander / füreinander / aufeinander |
| sie (họ) | sich | einander | miteinander / füreinander / aufeinander |
| Sie (Ngài/Quý vị) | sich | einander | miteinander / füreinander / aufeinander |
6 cụm từ tương hỗ cực kỳ thông dụng trong giao tiếp và viết thư A2
- sich treffen (hẹn gặp nhau): Wollen wir uns am Samstag treffen?
- sich gut verstehen (hiểu nhau, hợp nhau): Meine Schwester und ich verstehen uns prima.
- miteinander sprechen / reden (nói chuyện với nhau): Wir müssen in Ruhe miteinander reden.
- sich streiten (cãi nhau): Warum streitet ihr euch wegen Kleinigkeiten?
- sich kennenlernen (làm quen với nhau): Wo habt ihr euch eigentlich kennengelernt?
- füreinander da sein (luôn ở bên nhau, vì nhau): In schwierigen Zeiten sind wir füreinander da.
Ôn từ vựng bằng Flashcard (FSRS)
Bẫy quên đại từ phản thân khi dịch từ tiếng Việt ("Chúng ta gặp lúc 7h nhé")
Trong tiếng Việt ta hay nói tắt "Tối nay chúng mình gặp lúc 7 giờ nhé!". Nhưng trong tiếng Đức, nếu chỉ nói "Wir treffen um 7 Uhr" thì câu bị sai ngữ pháp vì treffen bắt buộc cần tân ngữ. Phải luôn có chữ "uns": "Wir treffen uns um 7 Uhr!"
Lỗi người Việt hay gặp
- ✗
Wann treffen wir morgen? → ✓ Wann treffen wir uns morgen? — Động từ treffen khi mang nghĩa "hẹn gặp nhau" bắt buộc phải có đại từ phản thân tương hỗ (wir → uns). - ✗
Ihr kennt sich schon lange, oder? → ✓ Ihr kennt euch schon lange, oder? — Chủ ngữ là ngôi ihr (các bạn) thì đại từ tương hỗ phải chia tương ứng là euch, không giữ nguyên sich. - ✗
Anna und Max telefonieren jeden Abend mit sich. → ✓ Anna und Max telefonieren jeden Abend miteinander. — "mit sich" mang nghĩa tự nói với chính bản thân mình; để diễn tả "gọi điện với nhau" sau giới từ mit phải dùng miteinander. - ✗
Wir helfen einander uns. → ✓ Wir helfen uns. / Wir helfen einander. — Chỉ chọn 1 trong 2 cách: hoặc dùng đại từ phản thân (uns), hoặc dùng einander, không dùng lặp cả hai cùng lúc.
Vì sao điều này quan trọng
Mọi đề thi Viết và Nói ở trình độ A2 đều có dạng bài rủ bạn đi chơi, hẹn giờ gặp mặt hoặc kể về mối quan hệ bạn bè/gia đình — dùng chuẩn "wir treffen uns" và "miteinander" giúp câu văn tự nhiên như người bản xứ.
Điểm khó A2 liên quan