Mỗi danh từ tiếng Đức gắn mạo từ der / die / das. Học kèm Artikel ngay từ đầu nhanh hơn học thuộc danh sách rời. Dưới đây là quy tắc đuôi từ hữu ích và bảng biến cách cơ bản.
| Artikel | Đuôi / nhóm | Ví dụ |
|---|---|---|
| die | -ung, -heit, -keit, -schaft, -tion, -ik | die Zeitung, die Freiheit, die Möglichkeit |
| das | -chen, -lein, danh từ từ động từ (das Essen) | das Mädchen, das Büchlein |
| der | ngày, tháng, hướng, thời tiết, rượu vang… | der Montag, der Norden, der Regen |
Luôn có ngoại lệ — flashcard kèm mạo từ giúp “gắn tai” từng từ.
| Từ | Đúng | Hay nhầm | Mẹo |
|---|---|---|---|
| Mädchen | das Mädchen | die (vì nghĩa nữ) | Đuôi -chen luôn das |
| Butter / Mutter | die Butter, die Mutter | der (vì đuôi -er) | Ngoại lệ -er |
| Wasser / Fenster | das Wasser, das Fenster | der | Ngoại lệ -er → das |
| Tag / Nacht | der Tag, die Nacht | cùng giống | Ngày der, đêm die |
| Problem / Thema | das Problem, das Thema | der | Từ gốc Hy Lạp/Latin hay das |
| Information | die Information | das | Đuôi -tion = die |
| Computer | der Computer | das | Đuôi -er thiết bị thường der |
| Essen (bữa ăn) | das Essen | der | Danh từ hóa động từ → das |
Học từng cặp cùng Artikel, đừng học trần danh từ. Game Artikel trên Deutsch Tiger lặp lại đúng những từ bạn hay sai.
| Kasus | Maskulin | Feminin | Neutrum | Plural |
|---|---|---|---|---|
| Nominativ | der | die | das | die |
| Akkusativ | den | die | das | die |
| Dativ | dem | der | dem | den |
| Genitiv | des | der | des | der |
Sau khi nắm chắc der/die/das, đây là 3 điểm ngữ pháp nên học tiếp theo trên đường lên B1: Konjunktiv II (thức giả định — ước muốn, giả thuyết, đề nghị lịch sự), Dativ vs Akkusativ (phân biệt tân ngữ trực tiếp và gián tiếp), Cách chia động từ (động từ đều, bất quy tắc, động từ tách).
Gợi ý phổ biến: -ung/-heit/-keit/-schaft/-tion → die; -chen/-lein → das; ngày tháng, hướng, thời tiết, rượu → der. Luôn học danh từ kèm mạo từ.
Học theo nhóm chủ đề + flashcard có Artikel. Game luyện và đọc câu mẫu giúp củng cố hơn học thuộc danh sách rời.
Nominativ: der/die/das; Akkusativ: den/die/das; Dativ: dem/der/dem; Genitiv: des/der/des. Plural có dạng riêng (die/die/den/der).
Deutsch Tiger có trang quy tắc, bảng biến cách và liên kết luyện từ vựng / ngữ pháp B1 miễn phí.
Từ vựng tiếng Đức · Ngữ pháp B1 · Flashcard tiếng Đức · Luyện thi B1 · Học tiếng Đức cơ bản · Luyện viết B1 · Web học tiếng Đức
Cách chia động từ, phân biệt Dativ và Akkusativ, rồi đến Konjunktiv II — lộ trình ngữ pháp phổ biến từ A2 lên B1.