Konjunktiv II là gì, bảng chia đầy đủ 6 ngôi cho sein/haben/werden/können, Konjunktiv II Passiv và so sánh với Konjunktiv I — kèm ví dụ thực tế.
Konjunktiv II là thức giả định (Irrealis), dùng để diễn đạt điều không có thật, ước muốn, giả thuyết, hoặc lời đề nghị/yêu cầu lịch sự. Ví dụ: “Ich würde gerne reisen” khác với “Ich reise” (sự thật).
ich wäre/hätte/würde/könnte · du wär(e)st/hättest/würdest/könntest · er/sie/es wäre/hätte/würde/könnte · wir wären/hätten/würden/könnten · ihr wär(e)t/hättet/würdet/könntet · sie/Sie wären/hätten/würden/könnten. Với hầu hết động từ khác dùng würde + Infinitiv.
Điều không có thật/giả thuyết · ước muốn không thực · lời đề nghị/yêu cầu lịch sự · lời khuyên (nên) · giả định lịch sự khi không chắc chắn.
Hiện tại/tương lai giả định: würde + Partizip II + werden. Quá khứ giả định: wäre + Partizip II + worden.
Konjunktiv II là thức giả định (Irrealis) trong tiếng Đức, dùng để diễn đạt điều không có thật, ước muốn, giả thuyết, hoặc lời đề nghị/yêu cầu lịch sự. Ví dụ: "Ich würde gerne reisen", "Könnten Sie mir helfen?"
Konjunktiv II Passiv kết hợp thể bị động với thức giả định: würde + Partizip II + werden (hiện tại/tương lai giả định), hoặc wäre + Partizip II + worden (quá khứ giả định).
Konjunktiv II (phổ biến từ B1) diễn đạt điều không có thật, giả thuyết, đề nghị lịch sự — dùng thường xuyên trong giao tiếp hàng ngày. Konjunktiv I (thường học ở C1) chỉ dùng trong tường thuật gián tiếp (indirekte Rede), đặc biệt trong văn viết báo chí.
Với hầu hết động từ, người Đức dùng dạng thay thế "würde + Infinitiv". Nhưng với sein (wäre), haben (hätte), werden (würde), và động từ khiếm khuyết (könnte, müsste, sollte, dürfte) — luôn dùng dạng Konjunktiv II trực tiếp.
Bắt buộc dùng dạng trực tiếp với: sein → wäre, haben → hätte, các động từ khiếm khuyết (können → könnte, müssen → müsste, sollen → sollte, dürfen → dürfte, mögen → möchte).
Luyện nghe B1 · Luyện nói với AI · Luyện viết B1 · Ngữ pháp B1 · Luyện phát âm · Luyện thi B1