23 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Số đếm", luyện flashcard SRS miễn phí.
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|
| acht | tám | — |
| die achtzehn | mười tám | — |
| dreizehn | mười ba | numeral |
| die elf | mười một | numeral |
| die fünfzehn | mười lăm | — |
| neun | chín | numeral |
| die neunzehn | mười chín | — |
| null | số không | numeral |
| sechzehn | mười sáu | numeral |
| siebte | thứ bảy | adjective |
| siebzehn | mười bảy | numeral |
| die vierzehn | mười bốn | — |
| wie alt bist du? | bạn bao nhiêu tuổi? | — |
| zehn | mười | numeral |
| zwanzig | hai mươi | adjective |
| zwölf | mười hai | numeral |
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|
| ein Neuling | sinh viên năm nhất | phrase |
| neunte | thứ chín | adjective |
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|
| einhundertzehn | một trăm mười | — |
| neunzehn zehn | một nghìn chín trăm mười | phrase |
| neunzehnhundert | một nghìn chín trăm | — |
| neunzehnhunderteins | một nghìn chín trăm lẻ một | — |
| unreif | chưa chín | adjective |
Có 23 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Số đếm" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.