Nhà ở (Wohnen)
156 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Nhà ở", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 156 từ chủ đề Nhà ở
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Arbeitszimmer | phòng làm việc | noun |
| das das Bad | phòng tắm / bồn tắm | noun |
| das das Badezimmer | phòng tắm | noun |
| das das Bett | giường | noun |
| das das Dach | mái nhà | noun |
| das das Dachgeschoss | tầng áp mái | noun |
| das das Doppelzimmer | phòng đôi | noun |
| das das Einzelzimmer | phòng đơn | noun |
| das das Esszimmer | Phòng ăn | noun |
| das das Fenster | cửa sổ | noun |
| das das Feuerwehrhaus | Trạm cứu hoả | noun |
| das das Gasthaus | quán trọ / nhà khách | noun |
| das das Gewächshaus | nhà kính | noun |
| das das Gästezimmer | Phòng cho khách | noun |
| das das Haus | nhà | noun |
| das das Herrenhaus | Biệt thự | noun |
| das das Kaufhaus | cửa hàng bách hóa | noun |
| das das Kunsthaus | phòng trưng bầy nghệ thuật | noun |
| das das Möbel | Nội thất | noun |
| das das Opernhaus | nhà hát opera | noun |
| das das Rathaus | tòa thị chính | noun |
| das das Schlafzimmer | phòng ngủ | noun |
| das das Traumhaus | ngôi nhà mơ ước | noun |
| das das Traumzimmer | căn phòng mơ ước | noun |
| das das Wohnzimmer | phòng khách | noun |
| das das Zimmer | phòng | noun |
| der der Biergarten | vườn bia | noun |
| der der Briefkasten | hộp thư | noun |
| der der Dachboden | gác mái | noun |
| der der Eingang | lối vào | noun |
| der der Flur | hành lang | noun |
| der der Haushalt | hộ gia đình | noun |
| der der Hausmann | nội trợ (nam) | noun |
| der der Hausschuh | Dép đi trong nhà | noun |
| der der Keller | tầng hầm | noun |
| der der Küchenschrank | Tủ bếp | noun |
| der der Nachbar | hàng xóm nam | noun |
| der der Posteingang | hộp thư đến | noun |
| der der Schlüssel | chìa khóa | noun |
| der der Schrank | tủ | noun |
| der der Stuhl | cái ghế | noun |
| der der Tisch | cái bàn | noun |
| der der Verdacht | sự nghi ngờ | noun |
| der der Vermieter | chủ nhà | noun |
| der der Weinkeller | hầm rượu vang | noun |
| die die Buchausleihe | cho mượn sách | noun |
| die die Dachterrasse | sân thượng | noun |
| die die Fahrradmiete | tiền thuê xe đạp | noun |
| die die Garage | ga-ra | noun |
| die die Hausarbeit | việc nhà | noun |
| die die Hausaufgabe | bài tập về nhà | noun |
| die die Hausfrau | nội trợ | noun |
| die die Hausnummer | số nhà | noun |
| die die Küche | nhà bếp | noun |
| die die Küchenwaage | Cân nhà bếp | noun |
| die die Miete | tiền thuê nhà | noun |
| die die Möbel (pl.) | đồ nội thất | noun |
| die die Nachbarin | hàng xóm nữ | noun |
| die die Toilette | nhà vệ sinh | noun |
| die die Traumwohnung | ngôi nhà mơ ước | noun |
| die die Treppe | cầu thang | noun |
| die die Tür | cánh cửa | noun |
| die die Wohnung | căn hộ | noun |
| finden | tìm thấy | verb |
| das Groß | lớn; to, lớn, rộng; lớn, cao; cao, to lớn | noun |
| hier | ở đây | adverb |
| klein | nhỏ | adjective |
| kochen | nấu ăn | verb |
| leben | sống | verb |
| mieten | thuê | verb |
| neben | bên cạnh | preposition |
| neu | mới | adjective |
| putzen | dọn dẹp, làm sạch | verb |
| sauber | sạch sẽ | adjective |
| schlafen | ngủ | verb |
| suchen | tìm kiếm | verb |
| umziehen | thay đồ, chuyển nhà | verb |
| vermieten | cho thuê | verb |
| wohnen | sống | verb |
| zusammenwohnen | sống cùng nhau | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aufräumen | dọn dẹp | verb |
| ausziehen | cởi quần áo | verb |
| das das Parkhaus | bãi đỗ xe | noun |
| der der Boden | sàn nhà, đất | noun |
| der der Mieter | người thuê nhà | noun |
| der der Schauspieler | diễn viên nam | noun |
| der der Umzug | việc chuyển nhà | noun |
| die die Heizung | hệ thống sưởi | noun |
| die die Möbel | đồ nội thất | noun |
| die die Vermieterin | chủ nhà (nữ) | noun |
| die die Wand | bức tường | noun |
| einziehen | chuyển đến; chuyển vào | verb |
| Hell | sáng | noun |
| ruhig | yên tĩnh | adjective |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Wohnungsamt | văn phòng nhà ở | noun |
| das das Zuhause | nhà | noun |
| der der Balkon | ban công | noun |
| der der Mietvertrag | hợp đồng thuê nhà | noun |
| die die Nebenkosten | chi phí phụ | noun |
| einrichten | thiết lập, trang bị, lắp đặt | verb |
| gemütlich | ấm cúng | adjective |
| heizen | đun nóng, sưởi ấm | verb |
| kündigen | thôi việc, hủy hợp đồng | verb |
| renovieren | cải tạo / sửa sang | verb |
| reparieren | sửa chữa | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bezahlbar | giá cả phải chăng | adjective |
| das das Möbelstück | món đồ nội thất | noun |
| der der Schaden | thiệt hại | noun |
| die die Einrichtung | nội thất, sự sắp xếp, thiết bị | noun |
| die die Kaution | tiền đặt cọc / tiền bảo lãnh | noun |
| die die Lage | vị trí / tình thế | noun |
| die die Renovierung | sự cải tạo | noun |
| die die Wohnfläche | diện tích ở | noun |
| feucht | ẩm ướt | adjective |
| geräumig | rộng rãi | adjective |
| hoch | cao | adjective |
| möbliert | được trang bị nội thất; có nội thất | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abdichten | làm kín, trám kín | verb |
| das das Trinkwasser | nước uống | noun |
| der der Abfluss | ống thoát nước | noun |
| der der Handtuchhalter | giá treo khăn | noun |
| der der Schimmel | nấm mốc | noun |
| der der Spiegelschrank | tủ gương | noun |
| der der Stellplatz | chỗ đỗ/cắm trại cho xe | noun |
| die die Ablage | lưu trữ | noun |
| die die Armatur | vòi nước / bộ vòi nước | noun |
| die die Duschkabine | buồng tắm đứng | noun |
| die die Entlüftung | hệ thống thông gió | noun |
| die die Feuchtigkeit | độ ẩm | noun |
| die die Fuge | khe hở | noun |
| die die Komposttoilette | nhà vệ sinh ủ phân | noun |
| die die Sanitäranlage | khu vệ sinh | noun |
| die die Selbstversorgung | tự cung tự cấp | noun |
| die die Wildcamping | cắm trại tự do trong thiên nhiên | noun |
| entkalken | tẩy cặn vôi | verb |
| hygienisch | vệ sinh, sạch sẽ; vệ sinh | adjective |
| rutschfest | chống trượt | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| autark | tự chủ, độc lập về nguồn cung | adjective |
| das das Biwak | chỗ nghỉ qua đêm tạm thời ngoài trời | noun |
| der der Hausherr | chủ nhà | noun |
| der der Siphon | ống xi phông | noun |
| der die (Pl.) Hausherren | chủ nhà | noun |
| die die Abspannleine | dây căng lều | noun |
| die die Barrierefreiheit | khả năng tiếp cận không rào cản | noun |
| die die Dampfdusche | buồng tắm hơi nước | noun |
| die die Dichtung | Gioăng, vòng đệm, lớp đệm kín | noun |
| die die Fugenmasse | vữa chà ron, keo chít mạch | noun |
| die die Kalkablagerung | cặn vôi | noun |
| die die Regenrinne | rãnh thoát nước mưa | noun |
| die die Verfugung | đường chà ron, mạch vữa | noun |
| die die Wasserhärte | độ cứng của nước | noun |
| feuchtigkeitsbeständig | chịu ẩm | adjective |
| nachdachte | đã suy nghĩ / đã cân nhắc | verb |
| sanieren | phục hồi, cải tạo | verb |
| sich niederlassen | dừng chân, định cư tạm thời | verb |
| übernachten | nghỉ qua đêm | verb |
FAQ
Chủ đề "Nhà ở" có bao nhiêu từ vựng?
Có 156 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Nhà ở" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.