Mùa đông (Winter)
89 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Mùa đông", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 89 từ chủ đề Mùa đông
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Curling | Bi đá trên băng hay ném tạ trên băng | noun |
| das das Eis | kem, đá | noun |
| das das Eishockey | Khúc côn cầu trên băng | noun |
| das das Glatteis | Băng đen, đề cập đến lớp phủ mỏng của băng trên một bề mặt | noun |
| das das Nordlicht | cực quang (ánh sáng phương Bắc) | noun |
| das das Skifahren | trượt tuyết | noun |
| das das Snowboarden | trượt ván tuyết | noun |
| der der Eisberg | Tảng băng trôi | noun |
| der der Eiskunstlauf | Trượt băng nghệ thuật | noun |
| der der Eislauf | Trượt băng | noun |
| der der Eissturm | Bão băng / Mưa băng giá | noun |
| der der Eiszapfen | Nhũ băng / Cây băng | noun |
| der der Fausthandschuh | găng tay bao ngón / găng tay có ngón cái riêng | noun |
| der der Gummistiefel | Ủng cao su | noun |
| der der Iglu | Nhà tuyết | noun |
| der der Kamin | lò sưởi | noun |
| der der Mantel | áo khoác | noun |
| der der Ohrenschützer | Cái bịt tai | noun |
| der der Pinguin | Chim cánh cụt | noun |
| der der Schlitten | xe trượt tuyết | noun |
| der der Schneeball | Quả cầu tuyết | noun |
| der der Schneemann | người tuyết | noun |
| der der Skianzug | Bộ đồ trượt tuyết | noun |
| der der Winter | mùa đông | noun |
| der der Winterreifen | Lốp xe mùa đông | noun |
| der der Winterschlaf | sự ngủ đông | noun |
| die die Mütze | mũ | noun |
| die die Schneeballschlacht | trận đấu bóng tuyết | noun |
| die die Schneeflocke | Bông tuyết | noun |
| die die Skihose | Quần trượt tuyết | noun |
| die die Strickjacke | Áo khoác len | noun |
| die die Sturmhaube | Mũ trùm đầu, bảo về đầu | noun |
| frieren | lạnh cóng, rét | verb |
| kalt | lạnh | adjective |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Fest | lễ kỷ niệm / bữa tiệc | noun |
| das das Feuerwerk | pháo hoa | noun |
| das das Mineralwasser | nước khoáng | noun |
| das das Neue Jahr | năm mới | noun |
| der der Brauch | phong tục | noun |
| der der Eiswein | Rượu vang đá | noun |
| der der Kakao | ca cao / thức uống cacao | noun |
| der der Schnee | tuyết | noun |
| der der Tee | trà | noun |
| der der Wintermantel | áo khoác mùa đông | noun |
| die die Eismaschine | Máy làm đá | noun |
| die die Kälte | cái lạnh | noun |
| die die Winterjacke | áo khoác mùa đông | noun |
| dunkel | tối, sẫm màu | adjective |
| eisig | Cóng, đóng băng; giá lạnh như băng | adjective |
| eiskalt | Rất lạnh | adjective |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der das Heiligabend | đêm Giáng sinh | noun |
| der der Feiertag | ngày nghỉ lễ | noun |
| der der Schneefall | Tuyết rơi | noun |
| der der Schneeschuh | giày đi tuyết | noun |
| der der Schneesturm | bão tuyết | noun |
| die die Eisglätte | băng trơn, mặt đường đóng băng trơn trượt | noun |
| die die Tradition | truyền thống | noun |
| sich erkälten | bị cảm lạnh | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Eishockeyspiel | khúc côn cầu | noun |
| das das Eislaufen | trượt băng | noun |
| das das Schneegestöber | tuyết bay mù mịt | noun |
| das das Schneetreiben | bão tuyết | noun |
| der der Frost | Sương giá | noun |
| die die Glätte | băng trơn, mặt đường trơn do băng | noun |
| die die Schneedecke | lớp tuyết phủ | noun |
| die die Schneelawine | tuyết lở | noun |
| rutschig | trơn trượt; trơn | adjective |
| sich aufwärmen | khởi động | verb |
| verschneit | Có tuyết rơi | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Familienzusammenkommen | cuộc sum họp gia đình | noun |
| das das Neujahrsfest | lễ mừng năm mới | noun |
| das das Neujahrsritual | nghi thức đầu năm | noun |
| das das Tauwetter | thời tiết ấm lên làm tuyết tan | noun |
| der der Frostschutz | chất/chế độ chống đông, bảo vệ khỏi băng giá | noun |
| die die Schneeverwehung | đống tuyết bị gió thổi dồn lại | noun |
| die die Winterruhe | trú đông | noun |
| klirrend | buốt giá, chói lạnh; lạnh buốt, rét cắt da; loảng xoảng | adjective |
| schneeverweht | bị tuyết phủ kín do gió thổi | adjective |
| verfrieren | bị cóng, bị đông cứng | verb |
| überwintern | trú đông, sống qua mùa đông | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Familienmahl | bữa ăn gia đình | noun |
| das das Festmahl | tiệc mừng, yến tiệc | noun |
| der der Glücksbringer | vật mang lại may mắn | noun |
| der der Kälteeinbruch | đợt rét đột ngột | noun |
| die die Heimkehr | sự trở về quê nhà | noun |
| die die Wintersonnenwende | điểm chí mùa đông | noun |
| frostig | giá lạnh, lạnh buốt; lạnh | adjective |
| vereisen | đóng băng, phủ băng | verb |
| winterlich | mang tính mùa đông, rất mùa đông; mùa đông | adjective |
FAQ
Chủ đề "Mùa đông" có bao nhiêu từ vựng?
Có 89 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Mùa đông" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.