Mùa đông (Winter)
111 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Mùa đông", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 111 từ chủ đề Mùa đông
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| dunkel | tối, sẫm màu | adjective |
| die Eiscreme | kem | noun |
| der Eiszapfen | Nhũ băng / Cây băng | noun |
| der Feiertag | ngày nghỉ lễ | noun |
| frieren | lạnh cóng, rét | verb |
| der Frost | Sương giá | noun |
| kalt | lạnh | adjective |
| der Kamin | lò sưởi | noun |
| die Kälte | cái lạnh | noun |
| das Mineralwasser | nước khoáng | noun |
| die Mütze | mũ | noun |
| die Schneeballschlacht | trận đấu bóng tuyết | noun |
| der Schneefall | Tuyết rơi | noun |
| der Tee | trà | noun |
| verschneit | Có tuyết rơi | adjective |
| der Winterschlaf | sự ngủ đông | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aufwärmen | <thức ăn> hâm nóng lại | verb |
| der Brauch | phong tục | noun |
| das das neue Jahr | năm mới | phrase |
| die Eisbahn | sân băng | noun |
| eisig | Cóng, đóng băng; giá lạnh như băng | adjective |
| eiskalt | Rất lạnh | adjective |
| die Eismaschine | Máy làm đá | noun |
| der Eiswein | Rượu vang đá | noun |
| der Eiswürfel | viên đá | noun |
| Es ist kalt. | lạnh lắm | phrase |
| das Feuer | lửa | noun |
| Feueranzünder | cái bật lửa | noun |
| der Kakao | ca cao / thức uống cacao | noun |
| mit Eis | có đá | phrase |
| ohne Eis | không đá | phrase |
| der Regenmantel | áo mưa | noun |
| Regenmäntel | đồ đi mưa | noun |
| der Regentropfen | giọt mưa | noun |
| Schneeanzug | bộ đồ đông | noun |
| Schneestiefel | giày đi tuyết | noun |
| der Schneesturm | bão tuyết | noun |
| Temperaturanzeige | đồng hồ báo nhiệt độ nước làm mát | noun |
| die Tradition | truyền thống | noun |
| die Winterjacke | áo khoác mùa đông | noun |
| der Wintermantel | áo khoác mùa đông | noun |
| der Wintersport | Thể thao mùa đông | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Berg | núi | noun |
| die Eisglätte | băng trơn, mặt đường đóng băng trơn trượt | noun |
| der Eisschnelllauf | trượt băng tốc độ | noun |
| das Es | nó | noun |
| Es regnet | Trời mưa | phrase |
| Es schneit | Trời tuyết | phrase |
| der Frühling | mùa xuân | noun |
| die Frühlingsrolle | nem rán | noun |
| der Glücksbringer | vật mang lại may mắn | noun |
| die Heimkehr | sự trở về nhà | noun |
| das Iglu | lều tuyết, ngôi nhà tuyết | noun |
| Kaliningrad | kaliningrad | noun |
| kalte Füße bekommen | chùn bước | verb |
| der Kälteeinbruch | đợt rét đột ngột | noun |
| das Marshmallow | kẹo dẻo | noun |
| Masern | sởi | noun |
| der Monsun | gió mùa | noun |
| das Neujahrsfest | lễ đón năm mới | noun |
| der Neumond | trăng non | noun |
| der Sandsturm | bão cát | noun |
| der Schnee | tuyết | proper_noun |
| schneebedeckt | phủ tuyết | adjective |
| der Schneepflug | xe cào tuyết | noun |
| der Schneeregen | mưa tuyết | noun |
| der Schneeschuh | giày đi tuyết | noun |
| sich aufwärmen | khởi động | verb |
| sich erkälten | bị cảm lạnh | verb |
| der Sturm | bão | noun |
| der Taifun | bão | noun |
| Thermosphäre | nhiệt quyển | noun |
| der Winter | mùa đông | noun |
| der Yeti | người tuyết | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Eishockeyspiel | khúc côn cầu | noun |
| das Eislaufen | trượt băng | noun |
| die Glätte | băng trơn, mặt đường trơn do băng | noun |
| der Platzregen | mưa rào | noun |
| rutschig | trơn trượt; trơn | adjective |
| die Schneedecke | lớp tuyết phủ | noun |
| das Schneegestöber | cơn tuyết bay | noun |
| die Schneelawine | tuyết lở | noun |
| das Schneetreiben | bão tuyết | noun |
| die Skibrille | kính trượt tuyết | noun |
| Spikes | gai | noun |
| das Tauwetter | sự tan băng | noun |
| die Vereisung | sự đóng băng; sự đóng đá | noun |
| die Winterruhe | ngủ đông nhẹ | noun |
| die Wintersonnenwende | hạ chí | noun |
| die Zeder | cây tuyết tùng | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| Alaska | bang Alaska | proper_noun |
| der Eisberg | Tảng băng trôi | noun |
| das Familienzusammenkommen | cuộc sum họp gia đình | noun |
| der Frostschutz | chất/chế độ chống đông, bảo vệ khỏi băng giá | noun |
| der Fäustlinge | găng tay mùa đông | noun |
| klirrend | buốt giá, chói lạnh; lạnh buốt, rét cắt da; loảng xoảng | adjective |
| das Neujahrsritual | nghi thức đầu năm | noun |
| der Regenschirm | Chiếc ô che mưa | noun |
| die Schneeflocke | Bông tuyết | noun |
| der Schneemann | người tuyết | noun |
| der Schneeschuhe | giày tuyết | noun |
| schneeverweht | bị tuyết phủ kín do gió thổi | adjective |
| die Schneeverwehung | đống tuyết bị gió thổi dồn lại | noun |
| die Schneewehe | đụn tuyết; cồn tuyết | noun |
| verfrieren | bị cóng, bị đông cứng | verb |
| überwintern | trú đông, sống qua mùa đông | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Familienmahl | bữa ăn gia đình | noun |
| das Festmahl | tiệc mừng, yến tiệc | noun |
| frostig | giá lạnh, lạnh buốt; lạnh | adjective |
| vereisen | đóng băng, phủ băng | verb |
| winterlich | mang tính mùa đông, rất mùa đông; mùa đông | adjective |
FAQ
Chủ đề "Mùa đông" có bao nhiêu từ vựng?
Có 111 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Mùa đông" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.