Thời tiết (Wetter)
257 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Thời tiết", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 257 từ chủ đề Thời tiết
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aufregend | thú vị / hào hứng | adjective |
| das Bahngleis | đường ray tầu hoả | noun |
| bewölkt | có mây; nhiều mây | adjective |
| die Brise | làn gió nhẹ | noun |
| draußen | bên ngoài; ở ngoài trời; bên ngoài; ở ngoài trời, bên ngoài; ở bên ngoài | verb |
| die Dürre | một đợt hạn hán | noun |
| der Eintrittspreis | giá vé vào cửa | noun |
| das Eisblau | Xanh băng | noun |
| der Eiskaffee | Cà phê đá | noun |
| Eiskübel | Xô nước đá | noun |
| der Eistee | Trà đá | noun |
| die Eiswürfelform | Khay đá viên | noun |
| Fleischthermometer | nhiệt kế đo thịt | noun |
| frieren | lạnh cóng, rét | verb |
| der Frost | Sương giá | noun |
| das Gewitter | giông bão | noun |
| das Glätteisen | Máy duỗi tóc | noun |
| der Grad | độ (nhiệt độ) | noun |
| das Hackfleisch | thịt nạc băm | noun |
| der Hagel | Mưa đá | noun |
| die Hauptspeise | món ăn chính | noun |
| heiß | nóng | adjective |
| der Himmel | bầu trời | noun |
| die Hitze | cái nóng | noun |
| die Hitzewelle | Sóng nhiệt | noun |
| das Hochwasser | Lụt | noun |
| der Hurrikan | bão cuồng phong | noun |
| die Jahreszeit | mùa | noun |
| kalt | lạnh | adjective |
| die Klimaanlage | máy điều hòa | noun |
| die Kälte | cái lạnh | noun |
| leise | yên tĩnh | adjective |
| das Litauen | Litva | proper_noun |
| nass | ướt | adjective |
| der Nieselregen | mưa phùn | noun |
| das Preisschild | nhãn giá | noun |
| der Regenwald | rừng mưa nhiệt đới | noun |
| regnen | mưa | verb |
| der Reise-Blog | nhật ký trực tuyến về du lịch | noun |
| die Reiseagentur | công ty du lịch | noun |
| das Reisedatum | ngày đi du lịch | noun |
| der Reiseführer | sách hướng dẫn du lịch | noun |
| die Reisetasche | túi du lịch | noun |
| der Reisetermin | thời gian khởi hành/lịch đi du lịch | noun |
| scheinen | chiếu sáng, tỏa sáng | verb |
| der Schneefall | Tuyết rơi | noun |
| schneien | tuyết rơi | verb |
| das Schweinefleisch | Thịt lợn | noun |
| der Sonderpreis | giá đặc biệt | noun |
| die Sonne | mặt trời | noun |
| die Sonnenblume | hoa hướng dương | noun |
| die Sonnencreme | kem chống nắng | noun |
| der Sonnenuntergang | hoàng hôn | noun |
| sonnig | thân mật, riêng tư | adjective |
| die Speise | món ăn | noun |
| die Temperatur | nhiệt độ | noun |
| der Thermometer | Nhiệt kế | noun |
| Top-Wetter | thời tiết thuận lợi nhất | noun |
| der Tornado | Lốc xoáy | noun |
| trocken | khô; khô ráo; khô | adjective |
| verschneit | Có tuyết rơi | adjective |
| die Vorspeise | món khai vị | noun |
| warm | ấm áp; ấm, nóng | adjective |
| wehen | thổi | verb |
| werden | trở nên / sẽ | verb |
| das Wetter | thời tiết | noun |
| der Wetterbericht | dự báo thời tiết | noun |
| die Wettervorhersage | Dự báo thời tiết | noun |
| windig | có gió | adjective |
| die Windjacke | Áo gió | noun |
| die Wolke | đám mây | noun |
| wolkig | Nhiều mây; nhiều mây | adjective |
| die Zahlungsweise | phương thức trả tiền | noun |
| das Zahnfleisch | Nướu răng - Mô mềm bao quanh chân răng, bảo vệ và giữ răng. | noun |
| überweisen | chuyển khoản | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abreise | khởi hành | noun |
| abreisen | khởi hành, rời đi | verb |
| die Anreise | sự đến nơi | noun |
| anreisen | đến nơi | verb |
| die Anweisung | chỉ dẫn, hướng dẫn | noun |
| Auftauen | rã đông | noun |
| das Ausweisdokument | giấy tờ tùy thân | noun |
| der Bürgermeister | thị trưởng | noun |
| die Dienstleistung | dịch vụ | noun |
| der Eisbecher | cốc kem | noun |
| das Eisen | sắt | noun |
| die Eisenbahn | đường sắt, tàu hỏa | noun |
| eiskalt | Rất lạnh | adjective |
| das Erdbeereis | kem dâu tây | noun |
| der Feueralarm | báo cháy | noun |
| die Fleischtheke | quầy thịt | noun |
| Fruchtwasseruntersuchung | sự chọc ối | noun |
| der Gesamtpreis | tổng giá tiền | noun |
| die Geschwindigkeit | tốc độ | noun |
| die Geschwindigkeitsbeschränkung | giới hạn tốc độ | noun |
| glatter | áo mưa | — |
| Ich sabbere | tôi dẫn bóng | phrase |
| das Kalbsfleisch | thịt bê | noun |
| die Kaltmiete | tiền thuê nhà không bao gồm chi phí cho lò sưởi, nước nóng | noun |
| der Kreis | vòng tròn, quận | noun |
| der Kreisverkehr | vòng xoay (giao thông) | noun |
| kühl | mát, hơi lạnh | adjective |
| die Leiste | bẹn | noun |
| der Musikpreis | giải thưởng âm nhạc | noun |
| die Nachspeise | món tráng miệng | noun |
| nebelig | có sương mù | adjective |
| die Pauschalreise | Tour du lịch trọn gói | noun |
| der Personalausweis | chứng minh nhân dân | noun |
| der Polizeisprecher | phát ngôn viên cảnh sát (nam) | noun |
| die Polizeisprecherin | phát ngôn viên cảnh sát (nữ) | noun |
| die Preisliste | danh mục giá cả | noun |
| die Preisübersicht | bảng giá | noun |
| die Regenzeit | mùa mưa | noun |
| reinscheinen | nắng chiếu vào | verb |
| das Schlechtwetter | thời tiết xấu | noun |
| sich warm laufen | làm nóng | phrase |
| sinken | chìm, giảm | verb |
| die Sonnenaufgang | bình minh | noun |
| die Sonnenblende | tấm che nắng | noun |
| der Sonnenblumenkern | hạt hoa hướng dương | noun |
| der Sonnenbrand | vết cháy nắng | noun |
| der Sonnenschirm | ô che nắng | noun |
| der Sonnenstrahl | tia nắng | noun |
| das Speisenangebot | thực đơn | noun |
| Spliss | chẻ ngọn | noun |
| steigen | tăng lên, leo lên | verb |
| verreisen | đi du lịch / đi công tác | verb |
| die Warmmiete | tiền thuê nhà bao gồm chi phí cho lò sưởi, nước nóng | noun |
| der Wegweiser | biển chỉ dẫn | noun |
| die Weltmeisterschaft | giải vô địch thế giới | noun |
| Windelausschlag | hăm tã | noun |
| das Windsurfen | môn lướt ván bằng gió | noun |
| zweisprachig | nói hai thứ tiếng | adjective |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| (sich) begeistern für | hứng thú với | verb |
| die Ameise | con kiến | noun |
| aufregen | kích thích, làm bực mình, làm cho phấn khích/hào hứng | verb |
| begeistern | truyền cảm hứng | verb |
| der Beweis | bằng chứng | noun |
| beweisen | chứng minh | verb |
| blitzen | chớp (sét) / lóe sáng | verb |
| die Bürgermeisterin | nữ thị trưởng | noun |
| der Der/die Meister | nhà vô địch | noun |
| der Dienstleister | người cung cấp dịch vụ (nam) | noun |
| die Dienstleisterin | người cung cấp dịch vụ (nữ) | noun |
| donnern | sấm sét | verb |
| die Dämmerung | hoàng hôn / chạng vạng | noun |
| die Gebrauchsanweisung | hướng dẫn sử dụng | noun |
| die Gruppenreise | du lịch theo nhóm | noun |
| der Hausmeister | người quản lý tòa nhà | noun |
| die Hausmeisterin | quản gia, người quản lý nhà (nữ) | noun |
| herumreisen | du lịch vòng quanh | verb |
| hinweisen | chỉ ra, đề cập đến | verb |
| die Individualreise | du lịch tự túc | noun |
| Klangboom | âm thanh bùng nổ | noun |
| lauwarm | âm ấm | adjective |
| leichter Schauer | mưa rào nhỏ | phrase |
| leisten | cung cấp, đủ khả năng | verb |
| Mittelwelle | sóng vừa | noun |
| das Reisefieber | sự hồi hộp trước chuyến đi du lịch | noun |
| das Reiseland | đất nước du lịch | noun |
| der Reiseleiter | hướng dẫn viên du lịch (nam) | noun |
| die Reiseleiterin | hướng dẫn viên du lịch (nữ) | noun |
| die Reiseleitung | người hướng dẫn du lịch | noun |
| die Rückreise | chuyến về | noun |
| der Schneeschuh | giày đi tuyết | noun |
| sich leisten | chi trả | verb |
| der Speisewagen | toa ăn | noun |
| der Stern | ngôi sao | noun |
| Stromschnellen | ghềnh | noun |
| die Trockenhefe | men khô, men nở khô | noun |
| Trommelstock | dùi trống | noun |
| der Umkreis | phạm vi | noun |
| verschwinden | biến mất | verb |
| vorbeischauen | ghé qua xem | verb |
| die Vorhersage | dự báo | noun |
| weise | sáng suốt | adjective |
| der Weltmeister | nhà vô địch thế giới | noun |
| der Wind | gió | noun |
| die Zweisprachigkeit | song ngữ | noun |
| die Überweisung | chuyển khoản, giấy giới thiệu | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Ansturm | sự đổ xô / sự giẫm đạp | noun |
| das Arbeitsklima | không khí làm việc | noun |
| aufweisen | cho thấy, chứng minh | verb |
| die Ausreisekontrolle | Kiểm soát xuất cảnh | noun |
| ausreisen | đi ra nước ngoài, xuất cảnh | verb |
| der Drehbuchpreis | Giải thưởng kịch bản | noun |
| die Dürreperiode | Thời kỳ hạn hán | noun |
| einfrieren | đóng đá, đóng băng lại | verb |
| die Einreise | sự nhập cảnh (vào một quốc gia) | noun |
| erscheinen | xuất hiện, có vẻ | verb |
| die Feuchtigkeit | độ ẩm | noun |
| der Freispruch | sự tuyên bố vô tội | noun |
| der Geist | tinh thần / tâm hồn | noun |
| der Greis | một ông lão | noun |
| Grillmeister | Chuyên gia nướng thịt | noun |
| der Klimawandel | biến đổi khí hậu | noun |
| die Klimazone | vùng khí hậu | noun |
| die Konzentrationsleistung | hiệu suất tập trung | noun |
| kreischen | hét lên | verb |
| die Körpertemperatur | nhiệt độ thân thể | noun |
| die Leistungsbereitschaft | sự sẵn lòng thực hiện | noun |
| meistern | làm chủ / thành thạo | verb |
| Meisterschüler | học viên cao học (nghệ thuật), học trò của bậc thầy | noun |
| nachweisbar | có thể kiểm chứng được; có thể phát hiện được; có thể chứng minh được; có thể kiểm chứng được/có thể phát hiện được/có thể chứng minh được | adjective |
| der Nobelpreis | giải thưởng Nobel hàng năm về vật lý, hoá học, y khoa, văn chương, hoà bình lấy tên nhà hoá học Thuỵ Điển Alfred Nobel | noun |
| der Nobelpreisträger | người được giải thưởng Nobel | noun |
| der Polizeimeister | trung sĩ cảnh sát, sĩ quan cảnh sát cấp cao | noun |
| preisen | ca ngợi / ban phước | verb |
| der Preisvergleich | so sánh giá | noun |
| die Raumtemperatur | nhiệt độ phòng | noun |
| der Schwarm | đàn / bầy | noun |
| schwindlig | chóng mặt | adjective |
| die Sichtweise | nhận thức, quan điểm | noun |
| die Sonnenfinsternis | hiện tượng nhật thực | noun |
| der Sonnenkollektor | tấm pin năng lượng mặt trời | noun |
| das Sonnenlicht | ánh sáng mặt trời, ánh nắng | noun |
| die Städtereise | chuyến du lịch thành phố ngắn ngày | noun |
| der Teamgeist | tinh thần đồng đội | noun |
| das Unwetter | bão | noun |
| die Verdunstung | sự bay hơi | noun |
| verstauen | cất giữ / xếp gọn | verb |
| verweisen | khiển trách, cấm đoán | verb |
| die weisen | hướng dẫn, chỉ dẫn | verb |
| die Weisheit | sự khôn ngoan, trí tuệ | noun |
| die Wellenlänge | bước sóng | noun |
| wellig | gợn sóng; lượn sóng | adjective |
| der Weltmeistertitel | Vô địch thế giới | noun |
| die Windel | <trẻ con> khăn tã | noun |
| die Windeseile | sự vội vã | noun |
| das Windrad | một tuabin gió / chong chóng đồ chơi | noun |
| die Zeitreise | Du hành thời gian | noun |
| überfluten | làm ngập lụt | verb |
| überwinden | vượt qua | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abweisen | từ chối, bác bỏ | verb |
| die die Eindämmung des Klimawandels | kiềm chế biến đổi khí hậu | phrase |
| die die unterlassene Hilfeleistung | hành vi không cứu giúp | phrase |
| der Dienstleistungssektor | ngành dịch vụ | noun |
| dreist | trơ trẽn, táo bạo | adjective |
| etwas beweisen | chứng minh điều gì | verb |
| die Fahrrinne | luồng tàu | noun |
| die Geiselnahme | vụ bắt cóc con tin | noun |
| geisteskrank | bị bệnh tâm thần | adjective |
| nachweisen | chứng minh | verb |
| der Niederschlag | lượng mưa | noun |
| der Preisdruck | áp lực về giá | noun |
| der Schwan | thiên nga | noun |
| schwinden | biến mất, giảm dần | verb |
| sich erweisen als | tỏ ra là, chứng tỏ là | verb |
| sich regen | cử động, xuất hiện (cảm xúc) | verb |
| der Skunk | chồn hôi | noun |
| winden | uốn, quấn | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| geleistet | đã hoàn thành, cung cấp | adjective |
| der Kreislauf | vòng tuần hoàn, hệ tuần hoàn | noun |
| der Rittmeister | Đại úy kỵ binh | noun |
| sich erweisen | chứng tỏ, tỏ ra là | verb |
| die Staubwolke | đám bụi | noun |
| die Vorgehensweise | cách tiếp cận, cách làm | noun |
FAQ
Chủ đề "Thời tiết" có bao nhiêu từ vựng?
Có 257 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Thời tiết" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.