Cách bày tỏ tình yêu (Liebesausdrücke)
80 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Cách bày tỏ tình yêu", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 80 từ chủ đề Cách bày tỏ tình yêu
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Du | cách xưng hô thân mật | proper_noun |
| flirten | tán tỉnh | verb |
| das Hufeisen | móng ngựa | noun |
| ich mag | tôi thích | — |
| der Kuss | nụ hôn | noun |
| küssen | hôn | verb |
| die Leidenschaft | Niềm đam mê | noun |
| lieb | thân mến, ngọt ngào, tử tế | adjective |
| lieben | yêu | verb |
| romantisch | lãng mạn | adjective |
| umarmen | ôm | verb |
| verliebt | Đang yêu | adjective |
| verliebt in | phải lòng, yêu | adjective |
| das vermissen | nhớ | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Anbetung | sự thờ phượng, sự sùng bái | noun |
| Bitte rufen Sie an... | Xin hãy gọi... | phrase |
| Fans | người hâm mộ | noun |
| flauschige Bürste | cọ mịn | phrase |
| der Herzschlag | Nhịp tim | noun |
| die Hingabe | sự tận tâm, sự hiến dâng | noun |
| Ich fülle | Tôi làm đầy | phrase |
| Ich hebe | tôi nâng tạ | phrase |
| Ich huste | Tôi ho | phrase |
| Ich schmecke | Tôi nếm | phrase |
| Ich schätze dich. | Tôi trân trọng em. | verb |
| ich verbreite | tôi phết | phrase |
| Ich vermisse dich/ Du fehlst mir. | Tôi nhớ bạn | verb |
| ich wische | Tôi lau | phrase |
| Ich wähle | Tôi hái | phrase |
| Ich ziehe | Tôi kéo | phrase |
| Nicht berühren! | không chạm vào | phrase |
| sich verlieben | phải lòng / yêu | verb |
| die Umarmung | cái ôm | noun |
| die Wertschätzung | sự trân trọng | noun |
| die Zuneigung | Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Angelrute | cần câu | noun |
| aus | ra ngoài, rời đi, từ, làm bằng | preposition |
| Bitte hilf mir | làm ơn giúp tôi | phrase |
| der Fan | người hâm mộ | noun |
| gestehen | thổ lộ, thú nhận | verb |
| das Grinsen | cái nhếch mép / nụ cười tinh quái | noun |
| hallo (am Telefon) | xin chào (trên điện thoại) | phrase |
| der Huf | móng guốc | noun |
| Ich flirte | Tôi tán tỉnh | phrase |
| Ich höre zu | Tôi nghe | phrase |
| Ich streichle | Tôi vuốt ve | phrase |
| Ich winke | tôi vẫy tay | phrase |
| Ich ziehe meinen Hut | tôi ngả mũ chào | phrase |
| ihre | của họ | — |
| die Romantik | sự lãng mạn | noun |
| schwärmen | say mê, mê mẩn | verb |
| schön | đẹp, tốt, hay | adjective |
| das Wachs | sáp | noun |
| wir kuscheln | chúng tôi âu yếm | phrase |
| zärtlich | dịu dàng, âu yếm; dịu dàng | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anhimmeln | sùng bái, mê đắm | verb |
| bedingungslos | vô điều kiện | adjective |
| entzückt | say đắm, thích thú; sung sướng | adjective |
| der Herzensmensch | người quan trọng nhất trong tim | noun |
| innig | tha thiết, sâu đậm; tha thiết, sâu nặng; thắm thiết | adjective |
| leidenschaftlich | đam mê, nồng nhiệt; nồng nhiệt, đam mê; say đắm, nồng nhiệt; say mê | adjective |
| der Majoran | kinh giới ngọt | noun |
| schwärmen für jemanden | say mê ai đó, mê mẩn ai đó | verb |
| sich an jemanden binden | gắn bó với ai đó | verb |
| sich nach jemandem sehnen | nhớ nhung, khao khát ai đó | verb |
| die Verbundenheit | sự gắn bó | noun |
| verehren | sùng mộ, ngưỡng mộ, tôn thờ | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anhänglich | quấn quýt, quyến luyến | adjective |
| das Baiser | nụ hôn | noun |
| die Innigkeit | sự thân mật, sự âu yếm sâu sắc | noun |
| jdn. verehren | ngưỡng mộ, tôn sùng ai đó | verb |
| respektabel | đáng kính | adjective |
| schwärmen für jdn. | say mê, mê mẩn ai đó | verb |
| die Schwärmerei | sự say mê | noun |
| sich hingeben | đắm mình, hiến dâng bản thân | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| hingebungsvoll | đầy tận tụy, hết lòng; tận tụy / cống hiến | adjective |
| der Hustenbonbon | kẹo ngậm ho; kẹo ho | noun |
| der Luftkuss | nụ hôn gió | noun |
| die Passionsfrucht | chanh dây; chanh leo | noun |
| umgarnen | tán tỉnh, quyến rũ khéo léo | verb |
FAQ
Chủ đề "Cách bày tỏ tình yêu" có bao nhiêu từ vựng?
Có 80 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Cách bày tỏ tình yêu" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.