Điện (Elektrotechnik)
230 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Điện", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 230 từ chủ đề Điện
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Alarmanlage | Chuông báo trộm | noun |
| die Batterie | ắc quy | noun |
| einschalten | bật (thiết bị) | verb |
| der Elektriker | thợ điện | noun |
| die Elektrikerin | thợ điện (nữ) | noun |
| der Kunststoff | nhựa | noun |
| das Material | vật liệu | noun |
| messen | đo lường | verb |
| das Metall | kim loại | noun |
| der Schalter | quầy / công tắc | noun |
| die Steckdose | ổ cắm điện | noun |
| der Stecker | phích cắm | noun |
| der Strom | dòng điện, điện | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abklemmen | ngắt kết nối | verb |
| abschalten | tắt | verb |
| das Aggregat | máy phát điện | noun |
| der Akku | pin | noun |
| das Amperemeter | ampe kế | noun |
| anschließen | kết nối / cắm vào | verb |
| die Antenne | ăng-ten | noun |
| das Antennenkabel | cáp ăng-ten | noun |
| automatisieren | tự động hóa | verb |
| die Automatisierung | sự tự động hóa | noun |
| Bedienelemente | điều khiển | noun |
| die Beleuchtung | sự chiếu sáng / ánh sáng / hệ thống chiếu sáng | noun |
| der Brandmelder | chuông báo cháy | noun |
| die Buchse | ổ cắm | noun |
| der der elektrische Widerstand | điện trở | phrase |
| digital | kỹ thuật số | adjective |
| die Diode | điốt | noun |
| drahtlos | không dây | adjective |
| Druckventil | van áp suất | noun |
| Drähte | dây dẫn điện | noun |
| Einbruchmelder | báo động chống trộm | noun |
| die Elektrifizierung | điện khí hóa | noun |
| elektrische Bohrmaschine | máy khoan điện | phrase |
| elektrischer Zug | tàu điện | phrase |
| die Elektroenergie | năng lượng điện | noun |
| die Elektrofachkraft | chuyên gia điện | noun |
| das Elektrogerät | thiết bị điện | noun |
| Elektrogeräte | đồ điện tử | noun |
| die Elektroindustrie | ngành điện | noun |
| der Elektroingenieur | kĩ sư điện | noun |
| die Elektroinstallation | lắp đặt điện | noun |
| die Elektroinstallationstechnik | công nghệ lắp đặt điện | noun |
| der Elektromagnet | nam châm điện | noun |
| die Elektromobilität | khả năng di chuyển bằng điện | noun |
| der Elektromotor | động cơ điện | noun |
| die Elektronik | thiết bị điện tử | noun |
| der Elektroniker | kỹ thuật viên điện tử | noun |
| die Elektrotechnik | kỹ thuật điện | noun |
| die Energietechnik | công nghệ năng lượng | noun |
| die Energieversorgung | cung cấp năng lượng | noun |
| die Erdung | nối đất | noun |
| erneuerbare Energien | năng lượng tái tạo | phrase |
| die Frequenz | tần số | noun |
| der Frequenzumrichter | bộ chuyển đổi tần số | noun |
| Gasbrenner | bếp gas | noun |
| die Gebäudetechnik | công nghệ xây dựng | noun |
| das Gehäuse | vỏ, hộp, khung, thân (máy) | noun |
| der Generator | máy phát điện | noun |
| Gewichtsgürtel | vành đai trọng lượng | noun |
| der Gleichstrom | dòng điện một chiều | noun |
| Gleichstrom (DC) | dòng điện trực tiếp | phrase |
| Heizungssteuerung | điều chỉnh nóng | noun |
| die Hochfrequenz | tần số cao | noun |
| hydraulisch | thủy lực | adjective |
| die Induktivität | độ tự cảm | noun |
| die Informationstechnik | công nghệ thông tin | noun |
| die Inspektion | sự kiểm tra | noun |
| die Installation | việc cài đặt | noun |
| der Isolator | chất cách điện | noun |
| die Isolierung | vật liệu cách nhiệt | noun |
| kaltgepresstes Öl | dầu ép lạnh | phrase |
| die Kapazität | dung tích | noun |
| der Kondensator | tụ điện | noun |
| der Kurzschluss | ngắn mạch | noun |
| das Ladegerät | sạc | noun |
| die Leistung | hiệu suất, thành tích, công suất, dịch vụ | noun |
| der Leistungsfaktor | hệ số công suất | noun |
| Leistungsmesser | đồng hồ điện | noun |
| der Leistungsverlust | sự hao hụt công suất, tổn thất công suất | noun |
| Leiter | chất dẫn điện (electrical conductor), người lãnh đạo (leader) | noun |
| der Lichtschalter | công tắc đèn | noun |
| Luftversorgung | thiết bị cung cấp khí | noun |
| die Lüsterklemme | khối đấu dây, cầu đấu dây, kẹp nối dây điện | noun |
| das Messgerät | thiết bị đo, máy đo, dụng cụ đo | noun |
| Mikrowellenofen | lò vi ba | noun |
| die Montage | sự lắp ráp, sự cài đặt | noun |
| montieren | lắp đặt / lắp ráp / cài đặt | verb |
| das Multimeter | đồng hồ vạn năng | noun |
| negative Elektrode | điện cực âm | phrase |
| der Nostrom | nỗi nhớ quê hương | noun |
| das Ohmmeter | Ôm kế | noun |
| die Photovoltaik | quang điện | noun |
| die Platine | bảng mạch | noun |
| pneumatisch | khí nén | adjective |
| positive Elektrode | điện cực dương | phrase |
| der Regelkreis | mạch điều khiển | noun |
| regeln | điều khiển | verb |
| das Relais | rơle, công tắc rơle | noun |
| saubere Energie | năng lượng sạch | phrase |
| der Schaltkreis | mạch điện | noun |
| das Schaltkreisschema | sơ đồ mạch | noun |
| der Schaltplan | sơ đồ mạch | noun |
| Schaltrelais | rơle đóng cắt, rơle chuyển mạch | noun |
| der Schaltschrank | tủ điện, tủ điều khiển | noun |
| die Schaltung | mạch điện, sự chuyển mạch, hộp số (for gear shift) | noun |
| der Schutzhelm | mũ bảo hiểm | noun |
| Schutzschalter | ngắt mạch | noun |
| die Sicherung | cầu chì | noun |
| die Solaranlage | hệ thống năng lượng mặt trời | noun |
| die Solarenergie | năng lượng mặt trời | noun |
| die Spannung | sự căng thẳng, điện áp | noun |
| die Spule | cuộn dây / ống chỉ | noun |
| statische Elektrizität | tĩnh điện | phrase |
| steuern | lái / điều khiển | verb |
| stilllegen | tắt | verb |
| der Stromkreis | mạch | noun |
| die Stromquelle | nguồn năng lượng | noun |
| der Stromverbrauch | sự tiêu thụ năng lượng | noun |
| Tankanzeige | đồng hồ chỉ nhiên liệu | noun |
| die Telefonanlage | hệ thống điện thoại | noun |
| die Telekommunikationstechnik | công nghệ viễn thông | noun |
| tragbare Heizung | máy sưởi di động | phrase |
| der Transformator | máy biến áp | noun |
| das Transistor | bóng bán dẫn | noun |
| der Trennschalter | bộ cách ly | noun |
| Trimmer | máy xén | noun |
| umweltverträglich | thân thiện với môi trường | adjective |
| die Verkabelung | hệ thống dây điện | noun |
| verlegen | bối rối, ngượng ngùng | adjective |
| die Videoüberwachung | giám sát video | noun |
| das Volt | vôn | noun |
| das Voltmeter | vôn kế | noun |
| die Wartung | sự bảo trì | noun |
| der Wechselstrom | dòng điện xoay chiều | noun |
| Wechselstrom (AC) | dòng điện xoay chiều | phrase |
| der Widerstand | sự kháng cự | noun |
| Widerstandsband | dây kháng lực | noun |
| die Windenergie | năng lượng gió | noun |
| Windschutz | hàng rào chắn gió | noun |
| die Zutrittskontrolle | kiểm soát truy cập | noun |
| der Überlastschutz | bảo vệ quá tải | noun |
| das Überwachungssystem | hệ thống giám sát | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Adapter | bộ chuyển đổi | noun |
| alternative Energie | năng lượng thay thế | phrase |
| aufladen | sạc đầy, nạp điện | verb |
| der Boiler | bình nóng lạnh | noun |
| elektrisch | bằng điện | adjective |
| elektronische Überweisung | chuyển tiền điện tử | phrase |
| Garnrolle | cuộn chỉ | noun |
| der Gastank | bồn khí gas | noun |
| grüne Energiequellen | nguồn năng lượng xanh | phrase |
| der Halbleiter | chất bán dẫn | noun |
| der Hydrant | trụ cứu hỏa | noun |
| das Kabel | dây cáp, dây điện | noun |
| der Kabelbinder | dây rút | noun |
| Lichtmodifikator | điều chỉnh ánh sáng | noun |
| die Luftmatratze | nệm hơi | noun |
| das Magnesium | magie | noun |
| die Mechanik | cơ học | noun |
| der Mikrocontroller | vi điều khiển | noun |
| die Powerbank | sạc dự phòng | noun |
| der Rauchmelder | thiết bị báo khói | noun |
| das Stativ | chân máy | noun |
| Steadicam | thiết bị chống rung | noun |
| der Stromausfall | mất điện | noun |
| der Stromschlag | điện giật | noun |
| die Stromversorgung | nguồn điện | noun |
| der Stromzähler | công tơ điện | noun |
| die Telefonzentrale | tổng đài | noun |
| der Thermostat | bộ điều nhiệt | noun |
| tragbare Festplatte | ổ cứng di động | phrase |
| das Verlängerungskabel | dây nối điện | noun |
| die Windkraftanlage | tuabin gió | noun |
| WLAN-Router | thiết bị dẫn wifi | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Blitzgerät | đèn flash | noun |
| der Booster | chất tăng cường | noun |
| die Datenübertragung | truyền dữ liệu | noun |
| der Diesel | dầu diesel | noun |
| die Elektrizität | điện năng | noun |
| energieeffizient | tiết kiệm năng lượng | adjective |
| die Gleichrichtung | sự chỉnh lưu | noun |
| die Hochspannung | điện áp cao | noun |
| der Impuls | xung lực | noun |
| das Isolierband | băng keo cách điện | noun |
| leistungsstark | có năng lực học tập tốt, học lực tốt; mạnh mẽ | adjective |
| die Leiterplatte | bảng mạch | noun |
| die Lichttechnik | kỹ thuật chiếu sáng | noun |
| das Netzkabel | dây nguồn; cáp điện | noun |
| der Prototyp | nguyên mẫu | noun |
| das Reiki | phương pháp Reiki; khí công Nhật Bản | noun |
| die Schutzmaßnahme | biện pháp che chở (bảo vệ) | noun |
| die Schwerkraft | trọng lực | noun |
| das Spannungsfeld | khu vực xung đột | noun |
| die Stromabrechnung | hóa đơn tiền điện | noun |
| der Stromanschluss | kết nối điện; điểm đấu nối điện | noun |
| die Stromgewinnung | phát điện | noun |
| das Stromkabel | dây điện; cáp điện | noun |
| die Stromleitung | đường dây hoặc cáp điện | noun |
| der Stromstoß | xung điện, dòng điện xung | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Blindleistung | công suất phản kháng | noun |
| der Blindwiderstand | điện kháng | noun |
| die elektrische Gitarre | guitar điện | noun |
| der Energieriegel | thanh năng lượng | noun |
| fehleranfällig | dễ lỗi, dễ hỏng | adjective |
| der Feuerstein | đá lửa | noun |
| die Frequenzbandbreite | băng thông tần số | noun |
| der Füllstoff | chất độn | noun |
| galvanisieren | mạ điện | verb |
| integriert | tích hợp | adjective |
| die Latenz | độ trễ | noun |
| die Phasenverschiebung | sự lệch pha | noun |
| der Sensorchip | chip cảm biến | noun |
| die Signalverarbeitung | xử lý tín hiệu | noun |
| die Spannungsregelung | điều chỉnh điện áp | noun |
| der Spannungsregler | bộ điều chỉnh điện áp | noun |
| die Thermik | nhiệt động lực học | noun |
| die Warnblinkanlage | đèn báo nguy hiểm | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Entstörung | khử nhiễu | noun |
| die Fehlersuche | tìm lỗi | noun |
| die Halbleitertechnik | công nghệ bán dẫn | noun |
| die Ionosphäre | tầng điện ly | noun |
| die Isolationskoordination | phối hợp cách điện | noun |
| miniaturisiert | được thu nhỏ | adjective |
| die Oberflächenmontage | lắp ráp bề mặt | noun |
| die Oberschwingung | thành phần sóng hài | noun |
| die Stromspannung | điện áp; hiệu điện thế | noun |
| die Telekinese | năng lực di chuyển vật | noun |
FAQ
Chủ đề "Điện" có bao nhiêu từ vựng?
Có 230 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Điện" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.