Tình yêu (Liebe & Romantik)
69 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Tình yêu", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 69 từ chủ đề Tình yêu
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| denken an | nghĩ về | verb |
| die Eifersucht | sự ghen tị | noun |
| die Enttäuschung | sự thất vọng | noun |
| flirten | tán tỉnh | verb |
| die Freundin | bạn nữ | noun |
| der Kuss | nụ hôn | noun |
| die Leidenschaft | Niềm đam mê | noun |
| lieben | yêu | verb |
| romantisch | lãng mạn | adjective |
| suchen nach | tìm kiếm | verb |
| umarmen | ôm | verb |
| verliebt | Đang yêu | adjective |
| die Verlobte | vị hôn thê | noun |
| die Wärme | sự ấm áp | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Beziehung | mối quan hệ | noun |
| das Brautpaar | cặp đôi mới kết hôn | noun |
| der Brautstrauß | hoa cưới | noun |
| den Brautstrauß fangen | bắt hoa cưới | phrase |
| die einseitige Liebe | yêu đơn phương | phrase |
| die Hingabe | sự tận tâm, sự hiến dâng | noun |
| das Hochzeitsgeschenk | quà cưới | noun |
| die Hochzeitstorte | bánh cưới | noun |
| Ich kämpfe | Tôi đánh nhau | phrase |
| Ich vermisse dich/ Du fehlst mir. | Tôi nhớ bạn | verb |
| Ich würde alles andere aufgeben, nur um mit dir zusammen zu sein. | Tôi sẽ từ bỏ mọi thứ chỉ để được ở bên em. | verb |
| Kugelhantel | tạ ấm | noun |
| die Verabredung | cuộc hẹn | noun |
| verlieben | phải lòng | verb |
| die Verliebtheit | cảm giác đang yêu, sự say đắm | noun |
| die Zuneigung | Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anschmiegen | áp sát, nép vào | verb |
| die Erleichterung | sự nhẹ nhõm | noun |
| die Fernbeziehung | yêu xa | noun |
| Ich breche zusammen | tôi ngất | phrase |
| Ich leugne | Tôi từ chối | phrase |
| Schwiegereltern | bố mẹ chồng | noun |
| schwärmen | say mê, mê mẩn | verb |
| das Solo | đơn | adjective |
| treu | trung thành | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Affäre | vụ việc, ngoại tình | noun |
| einvernehmlich | trên tinh thần đồng thuận; đồng thuận | adjective |
| die Empathie | sự đồng cảm | noun |
| die Erschöpfung | sự kiệt sức | noun |
| die Euphorie | Sự hưng phấn; cảm giác hưng phấn, hân hoan | noun |
| die Geborgenheit | cảm giác an toàn, được chở che | noun |
| die Gleichgültigkeit | sự thờ ơ | noun |
| innig | tha thiết, sâu đậm; tha thiết, sâu nặng; thắm thiết | adjective |
| kompromissbereit | sẵn sàng thỏa hiệp | adjective |
| leidenschaftlich | đam mê, nồng nhiệt; nồng nhiệt, đam mê; say đắm, nồng nhiệt; say mê | adjective |
| die Rührung | sự cảm động | noun |
| die Verbundenheit | sự gắn bó | noun |
| die Verlobung | sự đính hôn | noun |
| verstimmt | khó chịu, bực bội | adjective |
| die Verunsicherung | sự hoang mang, bất an | noun |
| die Win-win-Situation | đôi bên cùng lợi | noun |
| die Zweisamkeit | sự riêng tư của hai người | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| ambivalent | mâu thuẫn, lưỡng lự; hai mặt, mâu thuẫn; lưỡng lự | adjective |
| die Ambivalenz | sự lưỡng lự | noun |
| aufgewühlt | xáo động, bồn chồn mạnh | adjective |
| die Ergriffenheit | sự xúc động | noun |
| das Fadenkreuz | tâm ngắm | noun |
| innerlich zerrissen | bị giằng xé trong lòng | adjective |
| die Schwärmerei | sự say mê | noun |
| verstört | bị hoang mang, bối rối mạnh | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Begehren | khao khát, dục vọng | noun |
| die Cordhose | quần nhung kẻ | noun |
| das Fluchen | sự chửi thề; sự nguyền rủa | noun |
| sich verzehren nach | khát khao, mong mỏi cháy bỏng | verb |
| umwerben | theo đuổi, tán tỉnh | verb |
FAQ
Chủ đề "Tình yêu" có bao nhiêu từ vựng?
Có 69 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Tình yêu" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.