Phương tiện (Fahrzeuge)
203 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Phương tiện", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 203 từ chủ đề Phương tiện
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Auto | ô tô / xe hơi | noun |
| der Bahnsteig | sân ga | noun |
| der Bus | xe buýt | noun |
| der Busfahrplan | lịch trình xe buýt | noun |
| der Fahrgast | hành khách | noun |
| das Fahrrad | xe đạp | noun |
| Fahrrad fahren | đi xe đạp | phrase |
| der Fernverkehr | giao thông đường dài | noun |
| das Flugzeug | máy bay | noun |
| die Haltestelle | trạm dừng | noun |
| der Lkw | xe tải hạng nặng | noun |
| das Mountainbike | Xe đạp leo núi | noun |
| die Panne | sự cố, hỏng hóc | noun |
| der Stau | tắc đường | noun |
| die Steckdose | ổ cắm điện | noun |
| der Stecker | phích cắm | noun |
| das Taxi | xe taxi | noun |
| die U-Bahn | tàu điện ngầm | noun |
| das Umsteigen | việc chuyển tuyến / đổi phương tiện | noun |
| das Zugticket | vé tầu | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Akku | pin | noun |
| Ankünfte | chuyến bay đến | noun |
| die Autobatterie | Ắc quy ô tô | noun |
| der Autoradio | radio ô tô | noun |
| der Autoschlüssel | Chìa khoá xe hơi | noun |
| der Autositz | Ghế xe hơi | noun |
| Autotransporter | xe tải chở xe | noun |
| die Autotür | Cửa xe | noun |
| der Bagger | một máy xúc/máy nạo vét | noun |
| Betonmischwagen | Xe trộn bê tông | noun |
| BMX fahren | lái xe bmx | phrase |
| Bootsfahrer | mũ rơm | noun |
| der Bulldozer | Xe ủi | noun |
| die Bushaltestelle | Điểm dừng xe buýt | noun |
| der Doppeldeckerbus | Xe buýt hai tầng | noun |
| Downhill fahren | xe đạp địa hình | phrase |
| Einmotoriger Kolben | máy bay động cơ đơn | phrase |
| die Elektromobilität | khả năng di chuyển bằng điện | noun |
| Fahrerhaus | tài xế | noun |
| der Fahrplan | lịch trình | noun |
| Fahrrad-Rad | bánh xe đạp | noun |
| die Fahrradbremse | phanh xe đạp | noun |
| Fahrradgabel | phuộc xe đạp | noun |
| der Feuerwehrwagen | Xe cứu hoả | noun |
| das Fischerboot | Tàu đánh cá | noun |
| das Frachtschiff | Tàu chở hàng | noun |
| die Fähre | một chiếc phà | noun |
| Fährterminal | bến phà | noun |
| der Gabelstapler | xe nâng | noun |
| Golftasche | túi gôn | noun |
| der Golfwagen | Xe chơi gôn | noun |
| der Heißluftballon | khinh khí cầu | noun |
| der Hubschrauber | Trực thăng | noun |
| Hundeschlittenfahrt | xe trượt do chó kéo | noun |
| der Jeep | xe jeep | noun |
| der Kajak | thuyền kayak | noun |
| das Kanu | một chiếc ca nô | noun |
| der Kinderwagen | xe đẩy trẻ em | noun |
| Kleintransporter | xe bán tải | noun |
| der Kombi | xe kombi | noun |
| der Kran | Cần cẩu, cần trục, vòi, khóa nước [südwestd.] | noun |
| Kutschenrennen | cuộc đua xe ngựa | noun |
| das Ladegerät | sạc | noun |
| der Lastwagen | Xe tải | noun |
| die Limousine | xe limousine | noun |
| das Moped | xe máy | noun |
| das Motorrad | xe máy | noun |
| der Müllwagen | xe chở rác | noun |
| oben offen | xe bus mở đầu | phrase |
| das Polizeiauto | Xe cảnh sát | noun |
| das Raumschiff | tàu vũ trụ | noun |
| der Rollstuhl | xe lăn | noun |
| das Ruderboot | thuyền chèo | noun |
| Rudergerät | máy chèo thuyền | noun |
| Schnellbootfahren | xuồng cao tốc | noun |
| das Segelboot | thuyền buồm | noun |
| der Seilbahn | cáp treo | noun |
| Servicefahrzeug | dịch vụ xe | noun |
| Shuttlebus | xe buýt đưa đón | noun |
| das Skateboard | Ván trượt | noun |
| das Snowboard | Ván trượt tuyết ngang | noun |
| tankwagen | xe chở nhiên liệu | — |
| Tourenrad | xe đạp tour | noun |
| Touristenbus | xe buýt du lịch | noun |
| Trabrennen | ngựa kéo | noun |
| der Traktor | Máy kéo | noun |
| Trampen | đi nhờ xe | noun |
| das U-Boot | Tàu ngầm | noun |
| die Umleitung | sự chuyển hướng, đường vòng | noun |
| der Verbrennungsmotor | động cơ đốt trong | noun |
| der Verkehrsverbund | hiệp hội vận tải | noun |
| das Wohnmobil | Xe, nhà di động | noun |
| die Yacht | Du thuyền | noun |
| Zementtransporter | xe chở xi măng | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Abschleppwagen | xe cứu hộ | noun |
| Algen | rong biển | noun |
| die Auffahrt | đường lái xe vào nhà | noun |
| aufladen | sạc đầy, nạp điện | verb |
| das Automobil | ô tô | noun |
| Baggerlader | máy xúc ngược | noun |
| das Banjo | đàn banjo | noun |
| busk | hát rong | — |
| das Cabrio | xe mui trần | noun |
| der Caddie | người mang gậy golf | noun |
| der Chauffeur | tài xế | noun |
| das Cockpit | buồng lái | noun |
| das Containerschiff | tàu container | noun |
| die Crew | phi hành đoàn | noun |
| den Bus nehmen | bắt xe buýt | phrase |
| der Doppeldecker | xe buýt hai tầng | noun |
| fahrbereit | sẵn sàng để chạy | adjective |
| der Fahrradkurier | shipper xe đạp | noun |
| die Fahrspur | làn đường | noun |
| der Fahrstreifen | làn đường | noun |
| die Flugverbindung | chuyến bay | noun |
| der Flugzeugträger | tàu sân bay | noun |
| der Geländewagen | xe SUV | noun |
| der Güterzug | tàu chở hàng | noun |
| der Hochgeschwindigkeitszug | Tàu cao tốc | noun |
| der Jetski | mô tô nước | noun |
| der Kanusport | chèo thuyền | noun |
| der Lieferwagen | xe tải nhỏ | noun |
| LKW-Fahrer | tài xế xe tải | noun |
| Mannschaftsluke | phi hành đoàn | noun |
| die Mitfahrgelegenheit | chuyến đi chung | noun |
| die Motorsäge | cưa máy | noun |
| paddeln | chèo thuyền | verb |
| der Polizeiwagen | xe cảnh sát | noun |
| der Postwagen | xe thư tín | noun |
| der Raumanzug | bộ đồ phi hành gia | noun |
| rechts abbiegen | rẽ phải | phrase |
| die Reithose | quần cưỡi ngựa | noun |
| das Rennrad | xe đạp đua | noun |
| das Schiff | con tàu | noun |
| das Schlachtschiff | thiết giáp hạm | noun |
| das Schneemobil | xe trượt tuyết | noun |
| das Schnellboot | tàu phóng lôi | noun |
| das Tandem | xe đạp đôi | noun |
| Transportbox für Haustiere | lồng vận chuyển mèo | phrase |
| der Transporter | xe tải | noun |
| Transportwagen | đế trượt | noun |
| verkehrsreich | đông đúc giao thông | adjective |
| verzögern | làm chậm, trì hoãn | verb |
| das Wasserflugzeug | thủy phi cơ | noun |
| der Öltanker | tàu chở dầu | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Allradantrieb | xe dẫn động bốn bánh | noun |
| der Anlegesteg | cầu tàu / bến tàu / cầu cảng | noun |
| der Autobauer | nhà sản xuất ô tô | noun |
| die Autoherstellung | sản xuất ô tô | noun |
| Automobilhersteller | Nhà sản xuất ô tô | noun |
| autonom | tự trị, tự chủ | adjective |
| emissionsarm | ít khí thải | adjective |
| die Fahrgemeinschaft | đi chung xe, nhóm đi chung xe | noun |
| der Fahrplanwechsel | thay đổi lịch trình | noun |
| die Fahrradkette | xích xe đạp | noun |
| die Fahrradklingel | chuông xe đạp | noun |
| das Fahrradschloss | khóa xe đạp | noun |
| der Fahrradträger | giá chở xe đạp | noun |
| der Fender | vè xe | noun |
| der Güterverkehr | vận tải hàng hóa | noun |
| der Kastenwagen | xe van; xe tải thùng | noun |
| die Kompostierung | việc ủ phân hữu cơ | noun |
| die Maut | phí đường bộ, phí cầu đường | noun |
| die Pritsche | xe tải thùng phẳng | noun |
| der Rechtslenker | xe tay lái nghịch | noun |
| regulieren | điều tiết / quản lý | verb |
| die Reiseroute | lộ trình du lịch | noun |
| der Schiefer | đá phiến | noun |
| der Schlepper | tàu kéo | noun |
| der Schmuggel | buôn lậu | noun |
| die Umgehungsstraße | đường vành đai | noun |
| die Verkehrsprognose | dự báo giao thông | noun |
| das Zugunglück | Tai nạn tàu hỏa | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| barrierefrei | không rào cản, dễ tiếp cận; truy cập được | adjective |
| der Containerhafen | cảng công-ten-nơ | noun |
| der Damensattel | yên xe ngựa | noun |
| der Deltamuskel | cơ delta | noun |
| der Eisenbahnwaggon | toa tàu hỏa | noun |
| die Gepäckaufbewahrung | dịch vụ gửi hành lý | noun |
| die Hubarbeitsbühne | xe nâng người | noun |
| der Minivan | xe minivan | noun |
| die Mobilitätswende | chuyển đổi sang mô hình di chuyển bền vững hơn | noun |
| das Motocross | đua mô tô đường gồ ghề | noun |
| der Obus | xe điện bánh hơi | noun |
| der Reithelm | mũ bảo hiểm cưỡi ngựa | noun |
| sich verspäten | bị trễ | verb |
| der Sozius | a pillion = ghế phụ phía sau ghế chính trên xe mô tô/ngựa | noun |
| das Tragflügelboot | tàu cánh ngầm | noun |
| der Tragschrauber | máy bay tự quay | noun |
| die Verkehrsberuhigung | việc làm dịu giao thông, giảm lưu lượng xe cộ | noun |
| das Verkehrsflugzeug | máy bay thương mại; máy bay chở khách | noun |
| die Verkehrsinfrastruktur | cơ sở hạ tầng giao thông | noun |
| überfüllt | quá đông, chật kín; quá tải | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Anschlussverbindung | chuyến nối chuyến / tuyến nối chuyến | noun |
| der CAN-Bus | bus CAN | noun |
| intermodal | liên phương thức | adjective |
| die Luftschadstoffbelastung | mức ô nhiễm chất độc hại trong không khí | noun |
| der Oberleitungsbus | xe buýt điện bánh lốp | noun |
| die Spurensperrung | việc phong tỏa làn đường | noun |
| der Tarifverbund | liên minh giá vé / hệ thống vé liên thông | noun |
| verkehrsgünstig | thuận tiện về giao thông; thuận tiện giao thông | adjective |
| die Verkehrslenkung | điều phối giao thông | noun |
| verkehrsübergreifend | liên ngành giao thông / xuyên suốt các loại hình giao thông | adjective |
FAQ
Chủ đề "Phương tiện" có bao nhiêu từ vựng?
Có 203 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Phương tiện" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.