Du lịch (Reisen)
139 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Du lịch", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 139 từ chủ đề Du lịch
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Ausland | nước ngoài | noun |
| das das Bargeld | tiền mặt | noun |
| das das Doppelzimmer | phòng đôi | noun |
| das das Einzelzimmer | phòng đơn | noun |
| das das Flugticket | Vé máy bay | noun |
| das das Flugzeug | máy bay | noun |
| das das Hotel | khách sạn | noun |
| das das Reisebüro | văn phòng du lịch | noun |
| das das Reisebüro | đại lý du lịch | noun |
| das das Reisedatum | ngày đi du lịch | noun |
| das das Reisen | du lịch | noun |
| der der Abflug | sự khởi hành / giờ bay | noun |
| der der Bahnhof | nhà ga | noun |
| der der Geldautomat | Máy rút tiền | noun |
| der der Hotelgast | khách ở lại khách sạn | noun |
| der der Koffer | vali | noun |
| der der Pass | hộ chiếu | noun |
| der der Reiseführer | hướng dẫn viên du lịch | noun |
| der der Reiseführer | sách hướng dẫn du lịch | noun |
| der der Reisepass | Hộ chiếu | noun |
| der der Reisetermin | thời gian khởi hành/lịch đi du lịch | noun |
| der der Strand | bãi biển | noun |
| der der Urlaub | kỳ nghỉ | noun |
| der der Zoll | hải quan | noun |
| die die Hotelbar | quán bar của khách sạn | noun |
| die die Hotelreservierung | đặt phòng khách sạn | noun |
| die die Reise | chuyến đi / du lịch | noun |
| die die Reiseagentur | công ty du lịch | noun |
| die die Reisetasche | túi du lịch | noun |
| die die Rezeption | quầy lễ tân | noun |
| die die Sehenswürdigkeit | danh lam thắng cảnh | noun |
| die die Stadtrundfahrt | Chuyến tham quan thành phố | noun |
| die die Weltreise | Chuyến du lịch vòng quanh thế giới | noun |
| die die Zimmernummer | Số phòng | noun |
| Gute Reise! | Chúc có một chuyến đi tốt đẹp! | phrase |
| reisen | đi du lịch | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das 4-Sterne-Hotel | khách sạn bốn sao | noun |
| das das Boutique-Hotel | Khách sạn nhỏ cao cấp, độc lập, có phong cách riêng | noun |
| das das Gepäck | hành lý | noun |
| das das Handgepäck | Hành lý xách tay | noun |
| das das Konsulat | Lãnh sự quán | noun |
| das das Monument | Đài tưởng niệm | noun |
| das das Visum | thị thực (visa) | noun |
| der der Hotelbesitzer | Chủ khách sạn | noun |
| der der Hotelmanager | Giám đốc khách sạn | noun |
| der Der Hotelpage/Der Gepäckträger | Nhân viên hành lý | noun |
| der der Passagier | hành khách | noun |
| der der Reisende | nam lữ khách | noun |
| der der Rezeptionist | Nhân viên lễ tân | noun |
| der der Urlaubstag | Ngày nghỉ | noun |
| der der Wechselkurs | Tỷ giá hối đoái | noun |
| der der Zeitunterschied | Chênh lệch múi giờ | noun |
| der der Zimmerservice | Dịch vụ phòng | noun |
| die die Bordkarte | Vé lên máy bay | noun |
| die die Botschaft | thông điệp / tin nhắn | noun |
| die die Kreuzfahrt | chuyến du thuyền | noun |
| die die Passstraße | Đường đèo qua núi | noun |
| die die Pauschalreise | Tour du lịch trọn gói | noun |
| die die Reisegruppe | Nhóm du lịch | noun |
| die die Reiseversicherung | Bảo hiểm du lịch | noun |
| die die Safari | Cuộc đi săn, cuộc hành trình bằng được bộ | noun |
| die die Wechselstube | Văn phòng đổi tiền | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Reisefieber | sự hồi hộp trước chuyến đi du lịch | noun |
| das das Reiseland | đất nước du lịch | noun |
| das das Urlaubsziel | điểm đến du lịch | noun |
| der der Fahrplan | lịch trình | noun |
| der der Reiseleiter | hướng dẫn viên du lịch (nam) | noun |
| der der Stau | tắc đường | noun |
| der Der/die Urlauber | người đi nghỉ | noun |
| die die Haltestelle | trạm dừng | noun |
| die die Reiseleiterin | hướng dẫn viên du lịch (nữ) | noun |
| die die Reiseleitung | người hướng dẫn du lịch | noun |
| die die Umleitung | sự chuyển hướng, đường vòng | noun |
| rechts abbiegen | rẽ phải | other |
| sich freuen auf | mong chờ | verb |
| sich gewöhnen an | quen với | verb |
| sobald | ngay khi | conjunction |
| urlaubsreif | sẵn sàng cho kỳ nghỉ | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Vier-Sterne-Hotel | khách sạn bốn sao | noun |
| der der Motor | động cơ | noun |
| der der Reiseverkehr | lưu lượng giao thông ngày lễ | noun |
| der der Strandurlaub | Kỳ nghỉ biển | noun |
| der der Zwischenstopp | điểm dừng trung gian | noun |
| die die Bremse | phanh | noun |
| die die Reiselust | đam mê du lịch | noun |
| die die Reiseroute | lộ trình du lịch | noun |
| die die Unterkunft | nơi ở, chỗ ở | noun |
| die die Urlaubsbuchung | đặt chỗ kỳ nghỉ | noun |
| die die Windschutzscheibe | Kính chắn gió trước | noun |
| dort | ở đó | adverb |
| drinnen | bên trong; ở trong nhà, bên trong; ở bên trong; trong nhà; trong nhà, bên trong | adverb |
| gegenüber | đối diện | adverb |
| hier | ở đây | adverb |
| hoteleigen | thuộc sở hữu của khách sạn | verb |
| in einem Hotel absteigen | trọ tại khách sạn | verb |
| links | bên trái | adverb |
| nebenan | bên cạnh; ở ngay bên cạnh | adverb |
| nirgendwo | không ở đâu cả; không nơi nào | adverb |
| oben | phía trên, tầng trên; ở trên; ở trên, phía trên; ở phía trên | adverb |
| rechts | về phía bên phải | adverb |
| ringsherum | xung quanh, bao quanh; quanh đó | adverb |
| sich auf etwas freuen | mong chờ, háo hức về điều gì | verb |
| umsteigen | chuyển tuyến / đổi tàu, đổi xe | verb |
| unten | ở dưới, tầng dưới; ở phần dưới; ở dưới; ở dưới, phía dưới | adverb |
| woanders | nơi nào đó | adverb |
| überall | khắp nơi | adverb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| barrierefrei | không rào cản, dễ tiếp cận; truy cập được | adjective |
| das das Umsteigen | việc chuyển tuyến / đổi phương tiện | noun |
| das das Verkehrskonzept | khái niệm/kế hoạch giao thông | noun |
| der der Berufsverkehr | giao thông giờ cao điểm / giao thông đi làm | noun |
| der der Fernverkehr | giao thông đường dài | noun |
| der der Verkehrsverbund | hiệp hội vận tải | noun |
| die die Ampelschaltung | cài đặt/chu kỳ đèn giao thông | noun |
| die die Fahrspur | làn đường | noun |
| die die Flugverbindung | chuyến bay / đường bay kết nối | noun |
| die die Gepäckaufbewahrung | dịch vụ gửi hành lý | noun |
| die die Mobilitätswende | chuyển đổi sang mô hình di chuyển bền vững hơn | noun |
| die die Parkraumbewirtschaftung | quản lý chỗ đỗ xe | noun |
| die die Schadstoffbelastung | mức độ ô nhiễm chất độc hại | noun |
| die die Staugefahr | nguy cơ tắc đường | noun |
| die die Umgehungsstraße | đường tránh, đường vòng tránh trung tâm | noun |
| die die Umweltzone | vùng môi trường, khu vực hạn chế xe gây ô nhiễm | noun |
| die die Verkehrsberuhigung | việc làm dịu giao thông, giảm lưu lượng xe cộ | noun |
| sich verspäten | bị trễ | verb |
| überfüllt | quá đông, chật kín; quá tải | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Tarifverbund | liên minh giá vé / hệ thống vé liên thông | noun |
| die die Anschlussverbindung | chuyến nối chuyến / tuyến nối chuyến | noun |
| die die Kapazitätsgrenze | giới hạn công suất | noun |
| die die Spurensperrung | việc phong tỏa làn đường | noun |
| die die Stauanfälligkeit | tính dễ ùn tắc | noun |
| die die Umleitungsstrecke | tuyến đường vòng | noun |
| die die Verkehrsinfrastruktur | cơ sở hạ tầng giao thông | noun |
| die die Verkehrslenkung | điều phối giao thông | noun |
| die die Verkehrsprognose | dự báo giao thông | noun |
| intermodal | liên phương thức | adjective |
| mehrspurig | nhiều làn | adjective |
| regulieren | điều tiết / quản lý | verb |
| verkehrsgünstig | thuận tiện về giao thông; thuận tiện giao thông | adjective |
| verkehrsübergreifend | liên ngành giao thông / xuyên suốt các loại hình giao thông | adjective |
FAQ
Chủ đề "Du lịch" có bao nhiêu từ vựng?
Có 139 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Du lịch" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.