Du lịch (Reisen)
160 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Du lịch", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 160 từ chủ đề Du lịch
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Abflug | sự khởi hành / giờ bay | noun |
| das Ausland | nước ngoài | noun |
| der Bahnhof | nhà ga | noun |
| das Bargeld | tiền mặt | noun |
| die Bremse | phanh | noun |
| das Doppelzimmer | phòng đôi | noun |
| Dort | ở đó | noun |
| drinnen | bên trong; ở trong nhà, bên trong; ở bên trong; trong nhà; trong nhà, bên trong | adverb |
| das Einzelzimmer | phòng đơn | noun |
| der Fernverkehr | giao thông đường dài | noun |
| das Flugticket | Vé máy bay | noun |
| das Flugzeug | máy bay | noun |
| der Geldautomat | Máy rút tiền | noun |
| das Gepäck | hành lý | noun |
| die Haltestelle | trạm dừng | noun |
| Hier | ở đây | noun |
| das Hotel | khách sạn | noun |
| die Hotelbar | quán bar của khách sạn | noun |
| der Hotelgast | khách ở lại khách sạn | noun |
| die Hotelreservierung | đặt phòng khách sạn | noun |
| der Koffer | vali | noun |
| der Motor | động cơ | noun |
| nirgendwo | không ở đâu cả; không nơi nào | adverb |
| oben | phía trên, tầng trên; ở trên; ở trên, phía trên; ở phía trên | adverb |
| der Pass | hộ chiếu | noun |
| die Reiseagentur | công ty du lịch | noun |
| das Reisebüro | đại lý du lịch | noun |
| das Reisedatum | ngày đi du lịch | noun |
| der Reiseführer | sách hướng dẫn du lịch | noun |
| das reisen | đi du lịch | verb |
| der Reisepass | Hộ chiếu | noun |
| die Reisetasche | túi du lịch | noun |
| der Reisetermin | thời gian khởi hành/lịch đi du lịch | noun |
| die Rezeption | quầy lễ tân | noun |
| die Sehenswürdigkeit | danh lam thắng cảnh | noun |
| sich freuen auf | mong chờ | verb |
| die Stadtrundfahrt | Chuyến tham quan thành phố | noun |
| der Stau | tắc đường | noun |
| der Strand | bãi biển | noun |
| das Umsteigen | việc chuyển tuyến / đổi phương tiện | noun |
| unten | ở dưới, tầng dưới; ở phần dưới; ở dưới; ở dưới, phía dưới | adverb |
| die Unterkunft | nơi ở, chỗ ở | noun |
| der Urlaub | kỳ nghỉ | noun |
| die Weltreise | Chuyến du lịch vòng quanh thế giới | noun |
| die Zimmernummer | Số phòng | noun |
| überall | khắp nơi | adverb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das 4-Sterne-Hotel | khách sạn bốn sao | noun |
| der Berufsverkehr | giao thông giờ cao điểm / giao thông đi làm | noun |
| die Bordkarte | Vé lên máy bay | noun |
| die Botschaft | thông điệp / tin nhắn | noun |
| das Boutique-Hotel | Khách sạn nhỏ cao cấp, độc lập, có phong cách riêng | noun |
| der Der Hotelpage/Der Gepäckträger | Nhân viên hành lý | phrase |
| der Fahrplan | lịch trình | noun |
| das gegenüber | đối diện | adverb |
| das Handgepäck | Hành lý xách tay | noun |
| der Hotelbesitzer | Chủ khách sạn | noun |
| der Hotelmanager | Giám đốc khách sạn | noun |
| internationaler Flug | chuyến bay quốc tế | phrase |
| Interrail: | thẻ tàu hỏa đi lại trong châu Âu | noun |
| Kameratasche | vỏ máy ảnh | noun |
| Kinder überqueren | trẻ em băng qua đường | phrase |
| das Konsulat | Lãnh sự quán | noun |
| die Kreuzfahrt | chuyến du thuyền | noun |
| Lieferung nach Hause | giao hàng tận nhà | phrase |
| das Monument | Đài tưởng niệm | noun |
| nebenan | bên cạnh; ở ngay bên cạnh | adverb |
| der Passagier | hành khách | noun |
| Passagierhafen | cảng hành khách | noun |
| die Passstraße | Đường đèo qua núi | noun |
| die Pauschalreise | Tour du lịch trọn gói | noun |
| die Reisegruppe | Nhóm du lịch | noun |
| der Reisende | nam lữ khách | noun |
| die Reiseversicherung | Bảo hiểm du lịch | noun |
| der Rezeptionist | Nhân viên lễ tân | noun |
| die Safari | Cuộc đi săn, cuộc hành trình bằng được bộ | noun |
| sobald | ngay khi | conjunction |
| die Strandtasche | túi đi biển | noun |
| Tourer | xe tourer | noun |
| Touristische Informationen | thông tin du lịch | phrase |
| die Tragetasche | túi xách | noun |
| Trekkingschuh | giày đi bộ đường trường | noun |
| Trekkingstöcke | gậy đi bộ đường trường | noun |
| die Umleitung | sự chuyển hướng, đường vòng | noun |
| der Urlaubstag | Ngày nghỉ | noun |
| der Verkehrsverbund | hiệp hội vận tải | noun |
| das Visum | thị thực (visa) | noun |
| der Wechselkurs | Tỷ giá hối đoái | noun |
| die Wechselstube | Văn phòng đổi tiền | noun |
| Wie lange dauert die Fahrt zum Flughafen? | Đến sân bay mất bao lâu? | phrase |
| die Windschutzscheibe | Kính chắn gió trước | noun |
| woanders | nơi nào đó | adverb |
| der Zeitunterschied | Chênh lệch múi giờ | noun |
| der Zimmerservice | Dịch vụ phòng | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Der/die Urlauber | người đi nghỉ | noun |
| die Fahrspur | làn đường | noun |
| die Flugverbindung | chuyến bay | noun |
| der Gepäckanhänger | thẻ hành lý | noun |
| die Luftpost | bưu phẩm gửi bằng đường hàng không | noun |
| die Promenade | đường dạo bộ | noun |
| rechts abbiegen | rẽ phải | phrase |
| Reiseberichte | viết về du lịch | noun |
| das Reisefieber | sự hồi hộp trước chuyến đi du lịch | noun |
| das Reiseland | đất nước du lịch | noun |
| der Reiseleiter | hướng dẫn viên du lịch (nam) | noun |
| die Reiseleiterin | hướng dẫn viên du lịch (nữ) | noun |
| die Reiseleitung | người hướng dẫn du lịch | noun |
| Reisescheck | séc du lịch | noun |
| sich gewöhnen an | quen với | verb |
| Straßenadresse | tên đường | noun |
| das Trekking | đi bộ đường dài | noun |
| die Umweltzone | khu vực môi trường | noun |
| urlaubsreif | sẵn sàng cho kỳ nghỉ | adjective |
| das Urlaubsziel | điểm đến du lịch | noun |
| die Überführung | cầu vượt; sự chuyển giao | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Dachgepäckträger | giá đỡ hành lý trên nóc xe | noun |
| der Fußgängerüberweg | lối sang đường cho người đi bộ | noun |
| hoteleigen | thuộc sở hữu của khách sạn | verb |
| in einem Hotel absteigen | trọ tại khách sạn | verb |
| der Inlandsflug | chuyến bay nội địa | noun |
| regulieren | điều tiết / quản lý | verb |
| der Reisebus | xe khách du lịch | noun |
| die Reiselust | đam mê du lịch | noun |
| die Reiseroute | lộ trình du lịch | noun |
| der Reiseverkehr | lưu lượng giao thông ngày lễ | noun |
| ringsherum | xung quanh, bao quanh; quanh đó | adverb |
| die Satellitennavigation | dẫn đường vệ tinh | noun |
| die Schadstoffbelastung | ô nhiễm | noun |
| sich auf etwas freuen | mong chờ, háo hức về điều gì | verb |
| der Strandurlaub | Kỳ nghỉ biển | noun |
| die Umgehungsstraße | đường vành đai | noun |
| die Urlaubsbuchung | đặt chỗ kỳ nghỉ | noun |
| die Verkehrsprognose | dự báo giao thông | noun |
| das Vier-Sterne-Hotel | khách sạn bốn sao | noun |
| der Zwischenstopp | điểm dừng trung gian | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Ampelschaltung | cài đặt/chu kỳ đèn giao thông | noun |
| barrierefrei | không rào cản, dễ tiếp cận; truy cập được | adjective |
| filetiert | phi lê | adjective |
| die Gepäckaufbewahrung | dịch vụ gửi hành lý | noun |
| die Mobilitätswende | chuyển đổi sang mô hình di chuyển bền vững hơn | noun |
| die Parkraumbewirtschaftung | quản lý chỗ đỗ xe | noun |
| die Raumsonde | tàu thăm dò không gian | noun |
| sich verspäten | bị trễ | verb |
| die Staugefahr | nguy cơ tắc đường | noun |
| die Verkehrsberuhigung | việc làm dịu giao thông, giảm lưu lượng xe cộ | noun |
| die Verkehrsinfrastruktur | cơ sở hạ tầng giao thông | noun |
| das Verkehrskonzept | khái niệm/kế hoạch giao thông | noun |
| überfüllt | quá đông, chật kín; quá tải | adjective |
| das Übergepäck | hành lý quá cước | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Anschlussverbindung | chuyến nối chuyến / tuyến nối chuyến | noun |
| intermodal | liên phương thức | adjective |
| die Kapazitätsgrenze | giới hạn công suất | noun |
| mehrspurig | nhiều làn | adjective |
| der Rucksacktourist | khách du lịch bụi | noun |
| die Spurensperrung | việc phong tỏa làn đường | noun |
| die Stauanfälligkeit | tính dễ ùn tắc | noun |
| der Tarifverbund | liên minh giá vé / hệ thống vé liên thông | noun |
| die Umleitungsstrecke | tuyến đường vòng | noun |
| verkehrsgünstig | thuận tiện về giao thông; thuận tiện giao thông | adjective |
| die Verkehrslenkung | điều phối giao thông | noun |
| verkehrsübergreifend | liên ngành giao thông / xuyên suốt các loại hình giao thông | adjective |
FAQ
Chủ đề "Du lịch" có bao nhiêu từ vựng?
Có 160 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Du lịch" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.