Giao thông (Verkehr)
121 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Giao thông", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 121 từ chủ đề Giao thông
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Auto | ô tô / xe hơi | noun |
| das das Fahrrad | xe đạp | noun |
| das das Fahrradticket | vé cho xe đạp | noun |
| das das Verkehrsmittel | phương tiện giao thông | noun |
| der der Bus | xe buýt | noun |
| der der Busfahrplan | lịch trình xe buýt | noun |
| der der Fahrradausflug | đi dã ngoại bằng xe đạp | noun |
| der der Stau | tắc đường | noun |
| der der Verkehrsunfall | tai nạn giao thông | noun |
| die die Autobahn | đường cao tốc | noun |
| die die Fahrradmiete | tiền thuê xe đạp | noun |
| die die Straße | đường phố | noun |
| die Die Straßen | phố xá | noun |
| die die Straßenbahn | tàu điện | noun |
| die die U-Bahn | tàu điện ngầm | noun |
| die die U-Bahn-Linie | tuyến tầu điện ngầm | noun |
| Fahrrad fahren | đi xe đạp | phrase |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Automatische Gangschaltung | hộp số tự động | noun |
| das Auto wenden | Quay đầu xe | phrase |
| das das Nummernschild | biển số xe | noun |
| das das Transportmittel | Phương tiện vận chuyển | noun |
| das das Verkehrsschild | biển báo giao thông | noun |
| das das Verkehrszeichen | biển báo giao thông | noun |
| den Verkehr behindern | Cản trở giao thông | phrase |
| den Verkehr regeln | điều tiết giao thông | phrase |
| der der Boulevard | Đại lộ | noun |
| der der Bürgersteig | vỉa hè | noun |
| der der Fußgänger | Người đi bộ | noun |
| der der Kreisverkehr | vòng xoay (giao thông) | noun |
| der der Pfad | Con đường nhỏ, lối mòn | noun |
| der der Sicherheitsgurt | dây an toàn | noun |
| der der Tunnel | đường hầm | noun |
| der der Verkehr | giao thông | noun |
| der der Verkehrspolizist | cảnh sát giao thông | noun |
| der der Verkehrsstau | tắc đường | noun |
| der der Zebrastreifen | vạch kẻ đường cho người đi bộ | noun |
| der Der/ die Verkehrstote | Người tử vong do tai nạn giao thông / Nạn nhân tử vong trong tai nạn giao thông | noun |
| die die Ampel | đèn giao thông | noun |
| die die Brücke | cây cầu | noun |
| die die Bushaltestelle | Điểm dừng xe buýt | noun |
| die die Einbahnstraße | đường một chiều | noun |
| die die Geschwindigkeitsbegrenzung | Tốc độ tối đa | noun |
| die die Hauptverkehrszeit | giờ cao điểm | noun |
| die die Kreuzung | ngã tư / giao lộ | noun |
| die die Straßenverkehrsordnung | luật lệ giao thông đường bộ | noun |
| die die Verkehrsampel | Đèn giao thông | noun |
| die die Verkehrspolizistin | cảnh sát giao thông | noun |
| eine einspurige Straße | Đường một làn | phrase |
| eine zweispurige Straße | Đường hai làn | phrase |
| im Stau stecken/bleiben | bị kẹt xe | phrase |
| starker/ zäh fließender/ stockender Verkehr | Giao thông đông đúc/di chuyển chậm/ tắc nghẽn | phrase |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Automobil | ô tô | noun |
| der der Fahrplan | lịch trình | noun |
| die die Baustelle | công trường | noun |
| die die Fahrbahn | lòng đường | noun |
| die die Fußgängerzone | khu vực đi bộ | noun |
| die die Haltestelle | trạm dừng | noun |
| die die Tankstelle | trạm xăng | noun |
| die die Umleitung | sự chuyển hướng, đường vòng | noun |
| rechts abbiegen | rẽ phải | other |
| staus | kẹt xe, ùn tắc | other |
| verkehrsreich | đông đúc giao thông | adjective |
| überholen | vượt qua | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Ampelprinzip | nguyên tắc đèn giao thông, hệ thống đèn giao thông | noun |
| der der Auspuff | ống xả | noun |
| der der Autobauer | nhà sản xuất ô tô | noun |
| der der Automobilhersteller | Nhà sản xuất ô tô | noun |
| der der Kühler | Bộ tản nhiệt | noun |
| der der Luftfilter | bộ lọc gió | noun |
| der der Motor | động cơ | noun |
| der der Scheinwerfer | đèn pha | noun |
| der der Stoßdämpfer | giảm xóc | noun |
| der der Verkehrsfluss | luồng giao thông | noun |
| der der Verkehrslärm | tiếng ồn giao thông | noun |
| der der Verkehrsverbund | hiệp hội vận tải | noun |
| die die Autoherstellung | sản xuất ô tô | noun |
| die die Bremse | phanh | noun |
| die die Bremsscheibe | đĩa phanh | noun |
| die die Kupplung | bộ ly hợp / côn | noun |
| die die Windschutzscheibe | Kính chắn gió trước | noun |
| die die Zündkerze | bugi | noun |
| Umschaltende Ampel | đèn giao thông chuyển tín hiệu | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| barrierefrei | không rào cản, dễ tiếp cận; truy cập được | adjective |
| das das Umsteigen | việc chuyển tuyến / đổi phương tiện | noun |
| das das Verkehrskonzept | khái niệm/kế hoạch giao thông | noun |
| das das Zeitfenster | khung thời gian | noun |
| der der Berufsverkehr | giao thông giờ cao điểm / giao thông đi làm | noun |
| der der Fernverkehr | giao thông đường dài | noun |
| die die Ampelschaltung | cài đặt/chu kỳ đèn giao thông | noun |
| die die Datenübertragung | truyền dữ liệu | noun |
| die die Fahrspur | làn đường | noun |
| die die Flugverbindung | chuyến bay / đường bay kết nối | noun |
| die die Gepäckaufbewahrung | dịch vụ gửi hành lý | noun |
| die die Mobilitätswende | chuyển đổi sang mô hình di chuyển bền vững hơn | noun |
| die die Parkraumbewirtschaftung | quản lý chỗ đỗ xe | noun |
| die die Reiseroute | lộ trình du lịch | noun |
| die die Schadstoffbelastung | mức độ ô nhiễm chất độc hại | noun |
| die die Staugefahr | nguy cơ tắc đường | noun |
| die die Umgehungsstraße | đường tránh, đường vòng tránh trung tâm | noun |
| die die Umweltzone | vùng môi trường, khu vực hạn chế xe gây ô nhiễm | noun |
| die die Verkehrsanbindung | kết nối giao thông | noun |
| die die Verkehrsberuhigung | việc làm dịu giao thông, giảm lưu lượng xe cộ | noun |
| die die Verkehrsführung | tổ chức luồng giao thông | noun |
| die die Verkehrsinfrastruktur | cơ sở hạ tầng giao thông | noun |
| die die Warenverfügbarkeit | tình trạng sẵn có của hàng hóa | noun |
| sich verspäten | bị trễ | verb |
| umsteigen | chuyển tuyến / đổi tàu, đổi xe | verb |
| verkehrstüchtig | đủ điều kiện lái xe; đủ an toàn để tham gia giao thông | adjective |
| überfüllt | quá đông, chật kín; quá tải | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Verkehrsaufkommen | lưu lượng giao thông | noun |
| der der CAN-Bus | bus CAN | noun |
| die die Kapazitätsgrenze | giới hạn công suất | noun |
| die die Luftschadstoffbelastung | mức ô nhiễm chất độc hại trong không khí | noun |
| die die Spurensperrung | việc phong tỏa làn đường | noun |
| die die Stauanfälligkeit | tính dễ ùn tắc | noun |
| die die Umleitungsstrecke | tuyến đường vòng | noun |
| die die Verkehrslenkung | điều phối giao thông | noun |
| die die Verkehrsprognose | dự báo giao thông | noun |
| mehrspurig | nhiều làn | adjective |
| regulieren | điều tiết / quản lý | verb |
| verkehrsübergreifend | liên ngành giao thông / xuyên suốt các loại hình giao thông | adjective |
FAQ
Chủ đề "Giao thông" có bao nhiêu từ vựng?
Có 121 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Giao thông" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.