Giao thông (Verkehr)
178 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Giao thông", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 178 từ chủ đề Giao thông
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Auspuff | ống xả | noun |
| das Auto | ô tô / xe hơi | noun |
| die Autobahn | đường cao tốc | noun |
| die Baustelle | công trường | noun |
| die Bremse | phanh | noun |
| der Bus | xe buýt | noun |
| der Busfahrplan | lịch trình xe buýt | noun |
| das Fahrrad | xe đạp | noun |
| Fahrrad fahren | đi xe đạp | phrase |
| der Fahrradausflug | đi dã ngoại bằng xe đạp | noun |
| die Fahrradmiete | tiền thuê xe đạp | noun |
| das Fahrradticket | vé cho xe đạp | noun |
| der Fernverkehr | giao thông đường dài | noun |
| die Haltestelle | trạm dừng | noun |
| die Hauptstraße | đường chính | noun |
| der ICE | tàu tốc hành liên tỉnh | noun |
| der Motor | động cơ | noun |
| der Scheinwerfer | đèn pha | noun |
| der Stau | tắc đường | noun |
| die Straßenbahn | tàu điện | noun |
| die U-Bahn | tàu điện ngầm | noun |
| die U-Bahn-Linie | tuyến tầu điện ngầm | noun |
| das Umsteigen | việc chuyển tuyến / đổi phương tiện | noun |
| das Verkehrsmittel | phương tiện giao thông | noun |
| der Verkehrsunfall | tai nạn giao thông | noun |
| der Weg | con đường | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Achterbahn | tàu lượn siêu tốc | noun |
| die Ampel | đèn giao thông | noun |
| Ausfahrtsrampe | đoạn đường nối ra | noun |
| die Automatische Gangschaltung | hộp số tự động | noun |
| Bahnfahrkarte | vé tàu hỏa | noun |
| der Berufsverkehr | giao thông giờ cao điểm / giao thông đi làm | noun |
| der Boulevard | Đại lộ | noun |
| der Busbahnhof | bến xe buýt | noun |
| die Busfahrkarte | vé xe buýt | noun |
| die Bushaltestelle | Điểm dừng xe buýt | noun |
| der Bürgersteig | vỉa hè | noun |
| Charterbus | xe buýt đường dài | noun |
| das Auto wenden | Quay đầu xe | phrase |
| den Verkehr behindern | Cản trở giao thông | phrase |
| den Verkehr regeln | điều tiết giao thông | phrase |
| der Der/ die Verkehrstote | Người tử vong do tai nạn giao thông / Nạn nhân tử vong trong tai nạn giao thông | phrase |
| dritte Schiene | đường ray thứ ba | phrase |
| Ein Weg | giao thông một chiều | phrase |
| die Einbahnstraße | đường một chiều | noun |
| eine einspurige Straße | Đường một làn | phrase |
| eine zweispurige Straße | Đường hai làn | phrase |
| Eisenbahnschienen | đường ray tàu | noun |
| Eishockeybahn | sân khúc côn cầu | noun |
| Fahrbahnmarkierungen | vạch kẻ đường | noun |
| der Fahrplan | lịch trình | noun |
| der Fußgänger | Người đi bộ | noun |
| die Geschwindigkeitsbegrenzung | Tốc độ tối đa | noun |
| geteilte Autobahn | phân chia đường cao tốc | phrase |
| die Hauptverkehrszeit | giờ cao điểm | noun |
| im Stau stecken/bleiben | bị kẹt xe | phrase |
| Intercity-Zug | tàu liên tỉnh | noun |
| Kanal wechseln | thay đổi kênh | phrase |
| der Kreisverkehr | vòng xoay (giao thông) | noun |
| die Kreuzung | ngã tư / giao lộ | noun |
| die Kupplung | bộ ly hợp / côn | noun |
| Kurve in der Straße | khúc quanh trên đường | phrase |
| der Kühler | Bộ tản nhiệt | noun |
| Moto-Cross | đua xe vượt chướng ngại vật | noun |
| das Nummernschild | biển số xe | noun |
| der Pfad | Con đường nhỏ, lối mòn | noun |
| Rallyefahren | xe đua đường trường | noun |
| Richtungsposten | biển chỉ đường | noun |
| Roadmap | bản đồ chỉ đường | noun |
| der Sicherheitsgurt | dây an toàn | noun |
| starker/ zäh fließender/ stockender Verkehr | Giao thông đông đúc/di chuyển chậm/ tắc nghẽn | phrase |
| steile Straße | đường dốc | phrase |
| das Stoppschild | biển báo dừng | noun |
| der Stoßdämpfer | giảm xóc | noun |
| die Straße | đường phố | noun |
| die Straßenecke | góc phố | noun |
| Straßenessen | thức ăn đường phố | noun |
| die Straßenlaterne | đèn đường | noun |
| straßenradfahren | xe đạp đường bộ | — |
| das Straßenschild | biển báo giao thông | noun |
| die Straßenverkehrsordnung | luật lệ giao thông đường bộ | noun |
| die Tankstelle | trạm xăng | noun |
| das Transportmittel | Phương tiện vận chuyển | noun |
| der Tunnel | đường hầm | noun |
| U-Bahn Karte | bản đồ tàu điện ngầm | phrase |
| U-Bahn-Pass | thẻ phương tiện công cộng | noun |
| U-Bahnstation | ga tàu | noun |
| die Umleitung | sự chuyển hướng, đường vòng | noun |
| der Verkehr | giao thông | noun |
| die Verkehrsampel | Đèn giao thông | noun |
| der Verkehrspolizist | cảnh sát giao thông | noun |
| die Verkehrspolizistin | cảnh sát giao thông | noun |
| das Verkehrsschild | biển báo giao thông | noun |
| der Verkehrsstau | tắc đường | noun |
| der Verkehrsverbund | hiệp hội vận tải | noun |
| das Verkehrszeichen | biển báo giao thông | noun |
| Wasser treten | lội đứng | phrase |
| die Windschutzscheibe | Kính chắn gió trước | noun |
| der Zebrastreifen | vạch kẻ đường cho người đi bộ | noun |
| die Zündkerze | bugi | noun |
| Überlaufrohr | ống tràn | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Automobil | ô tô | noun |
| das Autorennen | cuộc đua ô tô | noun |
| die Avenue | đại lộ | noun |
| der Bahnübergang | chỗ giao cắt đường sắt | noun |
| die Brücke | cây cầu | noun |
| die Fahrbahn | lòng đường | noun |
| die Fahrspur | làn đường | noun |
| die Flugverbindung | chuyến bay | noun |
| die Fußgängerzone | khu vực đi bộ | noun |
| der Kanal | kênh | noun |
| keine Durchgangsstraße | khoông băng qua đường | phrase |
| der Luftfilter | bộ lọc không khí | noun |
| die Passkontrolle | kiểm tra hộ chiếu | noun |
| per Luftpost | bằng đường hàng không | phrase |
| die Pier | cầu tàu | noun |
| rechts abbiegen | rẽ phải | phrase |
| die Rennbahn | trường đua | noun |
| die Schiene | đường ray | noun |
| die Seitenstraße | đường nhánh | noun |
| Straßenwalze | xe lu | noun |
| die Umweltzone | khu vực môi trường | noun |
| verkehrsreich | đông đúc giao thông | adjective |
| überholen | vượt qua | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Ampelprinzip | nguyên tắc đèn giao thông, hệ thống đèn giao thông | noun |
| der Autobauer | nhà sản xuất ô tô | noun |
| die Autoherstellung | sản xuất ô tô | noun |
| Automobilhersteller | Nhà sản xuất ô tô | noun |
| die Bremsscheibe | đĩa phanh | noun |
| die Datenübertragung | truyền dữ liệu | noun |
| der Fahrradladen | cửa hàng xe đạp | noun |
| die Grenzlinie | đường biên giới; ranh giới | noun |
| die Mittellinie | đường trung tuyến | noun |
| regulieren | điều tiết / quản lý | verb |
| die Reiseroute | lộ trình du lịch | noun |
| der Reitweg | đường cưỡi ngựa | noun |
| Runway | đường băng | noun |
| die Schadstoffbelastung | ô nhiễm | noun |
| das Schienennetz | mạng lưới đường sắt | noun |
| der Straßenstand | quầy hàng phố | noun |
| die Umgehungsstraße | đường vành đai | noun |
| Umschaltende Ampel | đèn giao thông chuyển tín hiệu | noun |
| das Verkehrsaufkommen | lượng giao thông | noun |
| der Verkehrsfluss | luồng giao thông | noun |
| der Verkehrslärm | tiếng ồn giao thông | noun |
| die Verkehrsprognose | dự báo giao thông | noun |
| die Versorgungsleitung | đường ống cấp; đường dây cung cấp | noun |
| das Wasserhindernis | chướng ngại vật dưới nước | noun |
| das Zeitfenster | khung thời gian | noun |
| die Zufahrtsstraße | đường dẫn vào; đường tiếp cận | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Ampelschaltung | cài đặt/chu kỳ đèn giao thông | noun |
| barrierefrei | không rào cản, dễ tiếp cận; truy cập được | adjective |
| die Einschienenbahn | đường một ray | noun |
| die Gepäckaufbewahrung | dịch vụ gửi hành lý | noun |
| die Mobilitätswende | chuyển đổi sang mô hình di chuyển bền vững hơn | noun |
| die Parkraumbewirtschaftung | quản lý chỗ đỗ xe | noun |
| sich verspäten | bị trễ | verb |
| die Staugefahr | nguy cơ tắc đường | noun |
| der Taxistand | bến taxi; trạm đón taxi | noun |
| die Verkehrsanbindung | kết nối giao thông | noun |
| die Verkehrsberuhigung | việc làm dịu giao thông, giảm lưu lượng xe cộ | noun |
| die Verkehrsführung | tổ chức luồng giao thông | noun |
| die Verkehrsinfrastruktur | cơ sở hạ tầng giao thông | noun |
| das Verkehrskonzept | khái niệm/kế hoạch giao thông | noun |
| verkehrstüchtig | đủ điều kiện lái xe; đủ an toàn để tham gia giao thông | adjective |
| der Viadukt | cầu cạn | noun |
| die Warenverfügbarkeit | tình trạng sẵn có của hàng hóa | noun |
| überfüllt | quá đông, chật kín; quá tải | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der CAN-Bus | bus CAN | noun |
| die Kapazitätsgrenze | giới hạn công suất | noun |
| die Luftschadstoffbelastung | mức ô nhiễm chất độc hại trong không khí | noun |
| mehrspurig | nhiều làn | adjective |
| die Spurensperrung | việc phong tỏa làn đường | noun |
| die Stauanfälligkeit | tính dễ ùn tắc | noun |
| die Umleitungsstrecke | tuyến đường vòng | noun |
| die Verkehrslenkung | điều phối giao thông | noun |
| der Verkehrsposten | chốt giao thông | noun |
| verkehrsübergreifend | liên ngành giao thông / xuyên suốt các loại hình giao thông | adjective |
FAQ
Chủ đề "Giao thông" có bao nhiêu từ vựng?
Có 178 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Giao thông" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.