Tết Nguyên Đán (Tet-Feiertag)
88 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Tết Nguyên Đán", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 88 từ chủ đề Tết Nguyên Đán
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| an Frühlingsfesten teilnehmen | tham gia lễ hội mùa xuân | phrase |
| auf den Blumenmarkt gehen | đi chợ hoa | phrase |
| Das Betreten eines Haushalts | Việc bước vào một gia đình/hộ gia đình | phrase |
| den Boden kehren | quét nhà | phrase |
| der der Altar | Bàn thờ | noun |
| der Der chinesische Mondkalender | lịch âm | noun |
| der Der Pfirsichbaum | cây đào | noun |
| die die Aprikosenblüte | hoa mơ | noun |
| die die Dekoration | đồ trang trí | noun |
| die die Neujahrsschmücke | đồ trang trí năm mới | noun |
| die Die Pfirsichblüte | hoa đào | noun |
| die die Tet-Glückskarte | thiệp chúc Tết | noun |
| Eine Myriade von Dingen, die du dir wünschst | Có vô vàn điều bạn mong muốn | phrase |
| Feuerwerk anschauen | xem pháo hoa | phrase |
| Frohes neues Jahr | Chúc mừng năm mới | phrase |
| das Geröstete Samen von Kürbissen | hạt bí (đã rang) | noun |
| das Geröstete Samen von Wassermelonen | hạt dưa (đã rang) | noun |
| Getrocknete und kandierte Früchte | Các loại quả khô và mứt | phrase |
| Häuser dekorieren | trang trí nhà cửa | phrase |
| in die Pagode gehen und beten | Đi chùa cầu an | phrase |
| das In Salzlake marinierte Zwiebelherzen | Củ kiệu | noun |
| neue Kleidung kaufen | Mua sắm quần áo mới | phrase |
| sich gegenseitig zum Neujahr wünschen | chúc tết nhau | phrase |
| sich schick anziehen | ăn diện | verb |
| Tet ist das wichtigste Fest in Vietnam | Tết là lễ hội quan trọng nhất ở Việt Nam | phrase |
| Traditionelle Speisen kochen | nấu món truyền thống | phrase |
| Zeit für Familie verbringen | Dành thời gian cho gia đình | phrase |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Fest | lễ kỷ niệm / bữa tiệc | noun |
| das das Feuerwerk | pháo hoa | noun |
| das das Glück | may mắn | noun |
| das das Neue Jahr | năm mới | noun |
| das das Neujahr | năm mới | noun |
| der der Besuch | chuyến thăm | noun |
| der der Brauch | phong tục | noun |
| der der Wunsch | điều ước | noun |
| die die Gesundheit | sức khỏe | noun |
| die die Heimat | quê hương | noun |
| feiern | ăn mừng / tổ chức | verb |
| glücklich | hạnh phúc | adjective |
| gratulieren | chúc mừng | verb |
| vermissen | nhớ | verb |
| wünschen | ước / muốn | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anstoßen | cụng ly, chúc mừng | verb |
| das das Brettspiel | trò chơi bàn cờ | noun |
| das das Festessen | bữa ăn mừng lễ | noun |
| das das Neujahrsfest | lễ mừng năm mới | noun |
| das das Vermissen | sự nhớ nhung | noun |
| das das Wiedersehen | sự gặp lại | noun |
| der der Glücksbringer | vật mang lại may mắn | noun |
| der der Würfel | con xúc xắc | noun |
| die die Spielregel | luật chơi | noun |
| mitspielen | chơi cùng | verb |
| würfeln | Cắt thành khối vuông nhỏ, thái hạt lựu | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Heimweh | nỗi nhớ nhà | noun |
| der der Neujahrsgruß | lời chào năm mới | noun |
| der der Segen | lời chúc phúc, phúc lành | noun |
| der der Vorsatz | quyết tâm, lời hứa cho năm mới | noun |
| die die Erinnerung | kỷ niệm, ký ức | noun |
| die die Familienzusammenkunft | buổi sum họp gia đình | noun |
| die die Sehnsucht | nỗi nhớ | noun |
| die die Tradition | truyền thống | noun |
| erfolgreich | thành công | adjective |
| festlich | lễ hội, trang trọng; long trọng, trang trọng, mang không khí lễ hội; trang trọng, long trọng; trang trọng, lễ hội; lễ hội | adjective |
| glücken | thành công, suôn sẻ | verb |
| hoffnungsvoll | đầy hy vọng | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bräuchlich | theo phong tục, phổ biến theo tập quán | adjective |
| das das Familienzusammenkommen | cuộc sum họp gia đình | noun |
| das Glück verheißend | mang điềm may mắn | other |
| das das Neujahrsritual | nghi thức đầu năm | noun |
| das das Ritual | buổi lễ | noun |
| der der Jahreswechsel | giao thừa | noun |
| der der Opferaltar | bàn thờ cúng | noun |
| die die Ahnenverehrung | việc thờ cúng tổ tiên | noun |
| die die Ferne | sự xa xôi, phương xa | noun |
| die die Vorbereitungsphase | giai đoạn chuẩn bị | noun |
| die die Wehmut | nỗi buồn man mác | noun |
| jemandem die Ehre erweisen | bày tỏ sự kính trọng với ai đó | verb |
| schuldenfrei | không nợ nần | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Familienmahl | bữa ăn gia đình | noun |
| das das Festmahl | tiệc mừng, yến tiệc | noun |
| das das Räucherstäbchen | nén hương | noun |
| der der Aberglaube | mê tín | noun |
| der der Familientempel | nhà thờ họ, miếu tổ tiên của gia đình | noun |
| die die Dankbarkeit | lòng biết ơn | noun |
| die die Heimkehr | sự trở về quê nhà | noun |
| segnen | ban phước, làm phép lành | verb |
| traditionell | thuộc về truyền thống | adjective |
| zeremoniell | mang tính nghi lễ | adjective |
FAQ
Chủ đề "Tết Nguyên Đán" có bao nhiêu từ vựng?
Có 88 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Tết Nguyên Đán" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.