Tết Nguyên Đán (Tet-Feiertag)
67 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Tết Nguyên Đán", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 67 từ chủ đề Tết Nguyên Đán
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Besuch | chuyến thăm | noun |
| das Brettspiel | trò chơi bàn cờ | noun |
| die Dankbarkeit | lòng biết ơn | noun |
| das feiern | ăn mừng / tổ chức | verb |
| die Gesundheit | sức khỏe | noun |
| glücklich | hạnh phúc | adjective |
| gratulieren | chúc mừng | verb |
| guten Tag | chào bạn | adverb |
| die Heimat | quê hương | noun |
| das vermissen | nhớ | verb |
| das Wiedersehen | sự gặp lại | noun |
| der Wunsch | điều ước | noun |
| wünschen | ước / muốn | verb |
| der Würfel | con xúc xắc | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Beerdigung | đám tang | noun |
| der Brauch | phong tục | noun |
| das das neue Jahr | năm mới | phrase |
| erfolgreich | thành công | adjective |
| die Erinnerung | kỷ niệm, ký ức | noun |
| das Heimweh | nỗi nhớ nhà | noun |
| Ich tränke | tôi ngâm | phrase |
| mitspielen | chơi cùng | verb |
| Rettungsfloß | bè cứu sinh | noun |
| die Tradition | truyền thống | noun |
| traditionell | thuộc về truyền thống | adjective |
| würfeln | Cắt thành khối vuông nhỏ, thái hạt lựu | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abschlussfeier | lễ tốt nghiệp | noun |
| anstoßen | cụng ly, chúc mừng | verb |
| bei | gần, tại, ở | preposition |
| das Festessen | ăn no | verb |
| festlich | lễ hội, trang trọng; long trọng, trang trọng, mang không khí lễ hội; trang trọng, long trọng; trang trọng, lễ hội; lễ hội | adjective |
| der Glücksbringer | vật mang lại may mắn | noun |
| Grüße | lời chào | noun |
| die Heimkehr | sự trở về nhà | noun |
| hell | sáng sủa | adjective |
| der Jahreswechsel | năm mới | noun |
| das Neujahrsfest | lễ đón năm mới | noun |
| das Räucherstäbchen | hương | noun |
| die Schnauze | mõm | noun |
| der Segen | ban phước | noun |
| segnen | ban phước, làm phép lành | verb |
| die Spielregel | luật chơi | noun |
| Tschüss | tạm biệt | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Bahre | cáng cứu thương | noun |
| die Familienzusammenkunft | buổi sum họp gia đình | noun |
| die Ferne | sự xa xôi, phương xa | noun |
| glücken | thành công, suôn sẻ | verb |
| hoffnungsvoll | đầy hy vọng | adjective |
| der Knicks | lễ chào nhún gối | noun |
| die Taiga | rừng taiga | noun |
| der Vorsatz | ý định | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Aberglaube | mê tín | noun |
| die Ahnenverehrung | việc thờ cúng tổ tiên | noun |
| bräuchlich | theo phong tục, phổ biến theo tập quán | adjective |
| das Familienzusammenkommen | cuộc sum họp gia đình | noun |
| Glück verheißend | mang điềm may mắn | phrase |
| groggy | choáng váng | adjective |
| jemandem die Ehre erweisen | bày tỏ sự kính trọng với ai đó | verb |
| das Neujahrsritual | nghi thức đầu năm | noun |
| der Opferaltar | bàn thờ cúng | noun |
| schuldenfrei | không nợ nần | adjective |
| das Souvenir | souvenir | noun |
| die Wehmut | nỗi buồn man mác | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Familienmahl | bữa ăn gia đình | noun |
| Familientempel | nhà thờ họ, miếu tổ tiên của gia đình | noun |
| das Festmahl | tiệc mừng, yến tiệc | noun |
| das zeremoniell | mang tính nghi lễ | adjective |
FAQ
Chủ đề "Tết Nguyên Đán" có bao nhiêu từ vựng?
Có 67 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Tết Nguyên Đán" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.