Điện tử (Elektronik)
130 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Điện tử", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 130 từ chủ đề Điện tử
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die App | ứng dụng | noun |
| die Batterie | ắc quy | noun |
| der Bildschirm | màn hình | noun |
| der Computer | máy tính | noun |
| einschalten | bật (thiết bị) | verb |
| der Fernseher | ti vi | noun |
| das Gerät | thiết bị | noun |
| das Handy | điện thoại di động | noun |
| der Kunststoff | nhựa | noun |
| der Laptop | máy tính xách tay | noun |
| das Material | vật liệu | noun |
| die Maus | con chuột | noun |
| das Metall | kim loại | noun |
| das Smartphone | điện thoại thông minh | noun |
| die Steckdose | ổ cắm điện | noun |
| der Stecker | phích cắm | noun |
| der Strom | dòng điện, điện | noun |
| die Suchmaschine | công cụ truy vấn dữ liệu | noun |
| das Tablet | máy tính bảng | noun |
| die Tablette | viên thuốc | noun |
| die Tastatur | bàn phím | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Akku | pin | noun |
| anschließen | kết nối / cắm vào | verb |
| die Antenne | ăng-ten | noun |
| Babyphone | thiết bị giám sát trẻ | noun |
| der Benutzer | người dùng | noun |
| das Daten | dữ liệu | noun |
| digital | kỹ thuật số | adjective |
| die Digitaluhr | đồng hồ điện tử | noun |
| drahtlos | không dây | adjective |
| Einwegkamera | máy ảnh dùng một lần | noun |
| Föhnen | máy sấy | noun |
| gleichzeitig | cùng lúc; đồng thời | adverb |
| Informationsbildschirm | màn hình thông tin | noun |
| Kann ich Ihr Handy benutzen? | Tôi mượn điện thoại của bạn được không? | phrase |
| der Kondensator | tụ điện | noun |
| der Kopfhörer | tai nghe | noun |
| die Kryptowährung | tiền điện tử | noun |
| die Künstliche Intelligenz | trí tuệ nhân tạo | noun |
| das Ladegerät | sạc | noun |
| der Laser | Tia laze | noun |
| der Lautsprecher | loa | noun |
| das Megaphon | cái loa phóng thanh | noun |
| das Mikrofon | cái mic | noun |
| Mini-Disk-Recorder | đầu ghi đĩa mini | noun |
| MP3 Spieler | máy nghe nhạc mp3 | phrase |
| Notruftelefon | điện thoại khẩn cấp | noun |
| playstation | điện tử cầm tay | — |
| das Radar | ra đa | noun |
| Radio einstellen | điều chỉnh radio | phrase |
| der Roboter | người máy / robot | noun |
| der Scanner | máy quét | noun |
| die Schaltung | mạch điện, sự chuyển mạch, hộp số (for gear shift) | noun |
| die Schnittstelle | Giao diện, thiết bị kết nối | noun |
| die Schreibmaschine | máy đánh chữ | noun |
| die Technologie | công nghệ | noun |
| die Telefonzelle | buồng điện thoại | noun |
| temporär | tạm thời | adjective |
| die Version | phiên bản | noun |
| die Videokassette | Băng ghi hình | noun |
| die Website | trang web | noun |
| der Widerstand | sự kháng cự | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| (auf)laden | sạc pin | verb |
| (Telefon-)Kabel | dây (điện thoại) | — |
| Analoguhr | đồng hồ analog | noun |
| aufladen | sạc đầy, nạp điện | verb |
| elektronisches Tagebuch | nhật ký điện tử | phrase |
| Filmklappe | bảng dập điện ảnh | noun |
| der Halbleiter | chất bán dẫn | noun |
| Kamerakran | cần cẩu máy ảnh | noun |
| die Kassette | băng cassette | noun |
| der Kassettenrekorder | cassette recorder | noun |
| die Konsole | bảng điều khiển | noun |
| das Kopiergerät | máy photocopy | noun |
| der Mikrocontroller | vi điều khiển | noun |
| Mobilteil | ống nghe điện thọai | noun |
| Netzschalter | nút nguồn | noun |
| Papierführung | giấy hướng dẫn | noun |
| der Plattenspieler | máy quay đĩa | noun |
| die Radioantenne | ăng-ten radio | noun |
| der Radiosender | đài phát thanh | noun |
| der Radiowecker | đồng hồ báo thức | noun |
| schnurloses Telefon | điện thoại không dây | phrase |
| das Schwert | thanh kiếm | noun |
| die Soundkarte | card âm thanh | noun |
| die Speicherkarte | thẻ nhớ | noun |
| Speicherstick | thẻ nhớ | noun |
| die Stereoanlage | dàn âm thanh nổi | noun |
| die Stromversorgung | nguồn điện | noun |
| Telefonmanager | giao tiếp qua điện thoại | noun |
| das Telegramm | điện tín | noun |
| Tonaufnahmegerät | máy ghi âm thanh | noun |
| USB-Kabel | cáp usb | noun |
| Videotelefon | cuộc gọi video | noun |
| die Zeitspanne | khoảng thời gian | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Datenübertragung | truyền dữ liệu | noun |
| energieeffizient | tiết kiệm năng lượng | adjective |
| das Gummiband | dây chun; dây thun | noun |
| der Handyvertrag | hợp đồng điện thoại di động | noun |
| die Informationstechnologie | công nghệ thông tin | noun |
| der Koks | coke | noun |
| die Ladestation | trạm sạc | noun |
| leistungsstark | có năng lực học tập tốt, học lực tốt; mạnh mẽ | adjective |
| die Leiterplatte | bảng mạch | noun |
| das Metronom | máy đếm nhịp | noun |
| nacheinander | lần lượt, liên tiếp; lần lượt, nối tiếp nhau | adverb |
| der Prototyp | nguyên mẫu | noun |
| der Synthesizer | máy tổng hợp âm thanh | noun |
| der Telefonanruf | cuộc gọi điện thoại | noun |
| der Teleprompter | máy nhắc chữ | noun |
| der Wecker | đồng hồ báo thức | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Bassklarinette | kèn bass clarinet | noun |
| der Belichtungsmesser | máy đo sáng | noun |
| fehleranfällig | dễ lỗi, dễ hỏng | adjective |
| die Frequenzbandbreite | băng thông tần số | noun |
| integriert | tích hợp | adjective |
| die Kontaktlinsen | kính áp tròng | noun |
| die Latenz | độ trễ | noun |
| der Sensorchip | chip cảm biến | noun |
| die Signalverarbeitung | xử lý tín hiệu | noun |
| die Spannungsregelung | điều chỉnh điện áp | noun |
| der Spannungsregler | bộ điều chỉnh điện áp | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| chronologisch | theo trình tự thời gian; theo thứ tự thời gian | adjective |
| emittieren | phát ra | verb |
| die Entstörung | khử nhiễu | noun |
| die Fehlersuche | tìm lỗi | noun |
| die Halbleitertechnik | công nghệ bán dẫn | noun |
| miniaturisiert | được thu nhỏ | adjective |
| die Oberflächenmontage | lắp ráp bề mặt | noun |
| zeitgebunden | bị ràng buộc bởi thời gian | adjective |
FAQ
Chủ đề "Điện tử" có bao nhiêu từ vựng?
Có 130 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Điện tử" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.