Tết xa (Fernes Neujahr)
130 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Tết xa", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 130 từ chủ đề Tết xa
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Besuch | chuyến thăm | noun |
| dorthin | đến đó | adverb |
| einsam | cô đơn / lẻ loi | adjective |
| der Faden | sợi chỉ | noun |
| die Familie | gia đình | noun |
| die Feier | lễ kỷ niệm / bữa tiệc | noun |
| das feiern | ăn mừng / tổ chức | verb |
| das Geschenk | quà tặng | noun |
| gratulieren | chúc mừng | verb |
| die Heimat | quê hương | noun |
| die Knospe | nụ | noun |
| nach Hause gehen | về nhà | — |
| der Umzug | việc chuyển nhà | noun |
| das vermissen | nhớ | verb |
| weit | xa | adjective |
| weit weg | xa xôi | phrase |
| das Wiedersehen | sự gặp lại | noun |
| woher kommst du? | bạn đến từ đâu | — |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| alljährlich | hàng năm; hằng năm | adjective |
| Antigua und Barbuda | Antigua và Barbuda | phrase |
| ausgehend | sắp rời đi, cởi mở | verb |
| außerhalb | bên ngoài; ở ngoài, bên ngoài | preposition |
| berühmte Ruine | tàn tích nổi tiếng | phrase |
| Blind Date | hẹn hò giấu mặt | phrase |
| der Brauch | phong tục | noun |
| Erdungsstift | chấu nối đất | noun |
| die Erinnerung | kỷ niệm, ký ức | noun |
| das Heimweh | nỗi nhớ nhà | noun |
| ich bin verloren | tôi bị lạc | phrase |
| Ich gehe | Tôi đi ra | phrase |
| Ich kehre nach Hause zurück | Tôi trở về nhà | phrase |
| Ich lege weg | Tôi cất lại đồ | phrase |
| die Montage | sự lắp ráp, sự cài đặt | noun |
| das Märchenbuch | sách cổ tích | noun |
| Nelken | đinh hương | noun |
| Rundzange | kìm | noun |
| sichern | bảo đảm, đảm bảo, củng cố | verb |
| Totballlinie | đường bóng chết | noun |
| die Tradition | truyền thống | noun |
| verschwommenes Sehen | tầm nhìn mờ | phrase |
| Wie weit? | Bao xa? | phrase |
| zu Hause bleiben | ở nhà | phrase |
| zurückgesendete Post | thư trả lại | phrase |
| Überlauf | tràn ra ngoài | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| Absenderadresse | địa chỉ trả lại | noun |
| abwesend | vắng mặt | adjective |
| anstoßen | cụng ly, chúc mừng | verb |
| ausgestorben | tuyệt chủng | adjective |
| die Autobiographie | tự truyện | noun |
| die Biographie | tiểu sử | noun |
| dahin | về phía đó, cho đến lúc đó; về đó; đến đó | adverb |
| Dividenden | cổ tức | noun |
| durch | xuyên qua, thông qua | preposition |
| das Einzel | riêng lẻ | adjective |
| die Entfernung | khoảng cách | noun |
| entlang | dọc theo | preposition |
| Fadenführung | gạt dẫn chỉ | noun |
| die Fernbeziehung | yêu xa | noun |
| gedeihen | phát triển tốt, sinh trưởng tốt | verb |
| das Haus verlassen | rời khỏi nhà | phrase |
| heimlich | lén lút; bí mật, lén lút | adverb |
| Ich breche ein | Tôi đột nhập | phrase |
| Ich fiel um | Tôi ngã xuống | phrase |
| ich habe verloren… | tôi đã mất... | phrase |
| Ich ignoriere | Tôi bỏ qua | phrase |
| Ich komme aus | tôi đến từ | phrase |
| Ich komme wieder | Tôi đi đây. | phrase |
| Ich lebe in | tôi sống ở | phrase |
| im roten Bereich | làm ăn thua lỗ | phrase |
| der Jahreswechsel | năm mới | noun |
| der Kalk | vôi | noun |
| kurzgesagt | một cách vắn tắt | — |
| langärmlig | tay dài | adjective |
| das Laub | tán lá; lá cây | noun |
| lose | lỏng lẻo | adjective |
| die Luke | cửa sập | noun |
| die Reduktion | sự giảm | noun |
| die Sanddüne | đụn cát | noun |
| sedimentär | đá trầm tích | — |
| der Strauch | bụi cây | noun |
| São Tomé und Príncipe | sao tome và principe | phrase |
| weg von... | tránh xa... | phrase |
| wie weit ist…? | bao xa...? | phrase |
| zerbrechlich | dễ vỡ | adjective |
| über | qua, phía trên, thông qua | preposition |
| Überziehung | khấu chi | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Abrieb | sự mài mòn | noun |
| besinnlich | trầm lắng, mang tính suy ngẫm | adjective |
| das Brauchtum | phong tục | noun |
| eine Fernbeziehung führen | yêu xa | verb |
| der Erdrutsch | sự sạt lở đất | noun |
| die Ferne | sự xa xôi, phương xa | noun |
| das Ferngespräch | cuộc gọi đường dài | noun |
| fernhalten | tránh xa, ngăn chặn | verb |
| das Fernweh | lòng sầu viễn xứ, nỗi khát khao đi xa, nỗi nhớ những nơi xa xôi | noun |
| der Gefängnisausbruch | vụ vượt ngục | noun |
| der Heimatort | quê hương | noun |
| der Hohlraum | khoang / không gian rỗng | noun |
| der Lendenwirbel | đốt sống thắt lưng | noun |
| das Passah | lễ Vượt Qua | noun |
| der Strauß | đà điểu | noun |
| unscharf | mờ / không rõ nét | adjective |
| die Verbundenheit | sự gắn bó | noun |
| die Zeremonie | nghi lễ | noun |
| der Zeuge | nhân chứng | noun |
| zurückkehren | quay trở lại | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anderorts | ở nơi khác, chỗ khác | adverb |
| die Bildsprache | ngôn ngữ hình ảnh | noun |
| der Camembert | camembert | noun |
| diesseits | bên này; phía này | adverb |
| die Dramaturgie | nghệ thuật biên kịch | noun |
| die Entfremdung | sự xa lạ | noun |
| fern bleiben | tránh xa, không tham gia | phrase |
| die Inszenierung | sự dàn dựng | noun |
| die Jahresbilanz | tổng kết năm | noun |
| jenseits | bên kia, phía bên kia; phía bên kia | adverb |
| die Ruinen | tàn tích | noun |
| die Rückschau | nhìn lại | noun |
| der Spann | độ dài sải | noun |
| unnahbar | xa cách | adjective |
| die Vergänglichkeit | sự phù du | noun |
| die Wehmut | nỗi buồn man mác | noun |
| weit entfernt von | cách xa | phrase |
| der Weitblick | tầm nhìn xa | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| audiovisuell | thuộc nghe nhìn | adjective |
| fragmentarisch | rời rạc, có tính phân mảnh | adjective |
| die Langwelle | sóng dài | noun |
| die Mise-en-scène | bố cục và dàn dựng cảnh quay | noun |
| polyphon | đa thanh, nhiều giọng điệu/quan điểm | adjective |
| der Spannungsbogen | cung căng thẳng, mạch hồi hộp | noun |
FAQ
Chủ đề "Tết xa" có bao nhiêu từ vựng?
Có 130 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Tết xa" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.