Chúc Tết (Neujahrswünsche)
109 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Chúc Tết", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 109 từ chủ đề Chúc Tết
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| besonders | đặc biệt | adjective |
| besser | tốt hơn | adjective |
| der Erfolg | thành công | noun |
| die Feier | lễ kỷ niệm / bữa tiệc | noun |
| die Gesundheit | sức khỏe | noun |
| glücklich | hạnh phúc | adjective |
| der Glückwunsch | lời chúc mừng | noun |
| gratulieren | chúc mừng | verb |
| gute Nacht | chúc ngủ ngon | phrase |
| Guten Abend | chào buổi tối | phrase |
| guten Appetit! | chúc ngon miệng! | — |
| guten Morgen | chào | adverb |
| herzlich | chân thành, nồng nhiệt | adjective |
| die Hoffnung | hy vọng | noun |
| das Jahr | năm | noun |
| sehr | rất | adverb |
| wie geht es dir? | bạn khỏe không? | — |
| der Wohlstand | sự thịnh vượng, sự giàu có | noun |
| der Wunsch | điều ước | noun |
| wünschen | ước / muốn | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| (Lautsprecher) | loa | — |
| der Brauch | phong tục | noun |
| der Danke | cảm ơn | noun |
| Danksagung | lễ tạ ơn | noun |
| das das neue Jahr | năm mới | phrase |
| Entschuldigung! | xin lỗi | noun |
| erfolgreich | thành công | adjective |
| erwartungsvoll | kỳ vọng | — |
| Es ist nett. | đẹp lắm | phrase |
| Freut mich, Sie kennenzulernen! | rất vui được gặp bạn | phrase |
| glücklich sein | hạnh phúc | phrase |
| glücklich über + Akkusativ | hạnh phúc về | phrase |
| die Gratulation | chúc mừng | noun |
| Gut, danke. | Tôi khỏe, cảm ơn. | phrase |
| Gute Nacht! | chúc ngủ ngon | phrase |
| Guten Abend! | chào buổi tối | phrase |
| Guten Morgen! | chào buổi sáng | phrase |
| Guten Tag! | chào buổi chiều | phrase |
| Helfen! | Cứu! | noun |
| Ich bin glücklich. | Tôi rất vui | phrase |
| Ich feiere | Tôi ăn mừng | phrase |
| Ich genieße | tôi tận hưởng | phrase |
| jedes Jahr | hàng năm | phrase |
| Kein Problem! | không sao | phrase |
| Mich | tôi | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anstoßen | cụng ly, chúc mừng | verb |
| applaudieren | vỗ tay | verb |
| der Bonus | tiền thưởng | noun |
| erfreut | vui mừng | adjective |
| Es tut mir Leid | tôi xin lỗi | phrase |
| feierlich | trang trọng, long trọng | adjective |
| festlich | lễ hội, trang trọng; long trọng, trang trọng, mang không khí lễ hội; trang trọng, long trọng; trang trọng, lễ hội; lễ hội | adjective |
| gelingen | thành công | verb |
| geröstet | rang | adjective |
| habe ein Herz aus Gold | có một trái tim nhân hậu | phrase |
| die Heldin | nữ anh hùng | noun |
| Ich bete | Tôi cầu nguyện | phrase |
| Ich entschuldige mich | tôi xin lỗi | phrase |
| Ich mache Komplimente | tôi khen ngợi | phrase |
| Ich rette | tôi giải cứu | phrase |
| Ich stimme ab | Tôi bỏ phiếu | phrase |
| Ich verbessere | Tôi cải thiện | phrase |
| Jahr für Jahr | mỗi năm | phrase |
| der Jahreswechsel | năm mới | noun |
| die Jahreswende | thời điểm chuyển giao năm | noun |
| der Kohlrabi | su hào | noun |
| der Lebensretter | người cứu mạng | noun |
| das Neujahrsfest | lễ đón năm mới | noun |
| nicht | không | adverb |
| nichts mehr für mich, danke | thế là đủ rồi, cảm ơn | phrase |
| prosperieren | thịnh vượng, phát đạt | verb |
| die Salbei | xô thơm | noun |
| der Segen | ban phước | noun |
| stehende Ovationen | nhiệt liệt hoan nghênh | phrase |
| Vielen Dank für das Essen! | Xin cảm ơn vì bữa ăn ngon. | phrase |
| Vielen Dank, dass ich bei Ihnen Gast sein durfte! | Cho tôi xin phép. | phrase |
| Vorteile | phúc lợi | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| amüsiert | vui vẻ | adjective |
| der Aufbruch | sự khởi hành | noun |
| begehen | cam kết, phạm tội | verb |
| Erfolgversprechend | đầy hứa hẹn | noun |
| die Festlichkeit | lễ hội | noun |
| die Gladiole | hoa lay ơn | noun |
| glücken | thành công, suôn sẻ | verb |
| glücklicherweise | may mắn thay | adverb |
| das Glückskind | Người may mắn | noun |
| hoffnungsvoll | đầy hy vọng | adjective |
| das Lob | lời khen, sự khen ngợi | noun |
| unbeschwert | vô tư; thảnh thơi; không lo âu; vô tư / thảnh thơi / không lo âu | adjective |
| der Vorsatz | ý định | noun |
| das Wohlbefinden | sự an lạc, hạnh phúc | noun |
| das Wohlwollen | thiện chí | noun |
| wohlwollend | có thái độ thân thiện (vui vẻ); thiện chí, đầy thiện cảm | adjective |
| zum Erfolg führen | dẫn đến thành công | verb |
| zum Glück | may mắn thay | phrase |
| die Zuversicht | sự tự tin | noun |
| zuversichtlich | tự tin, chắc chắn | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| allseits | từ mọi phía, khắp nơi; (trong lời chúc) toàn diện | adverb |
| das Reck | dũng cảm | noun |
| verheißen | báo hiệu, hứa hẹn | verb |
| die Verheißung | lời hứa hẹn | noun |
| Wunschschreiben | thư chúc, thư chúc mừng | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| allesamt | đều, tất cả cùng nhau; trốn thoát | adverb |
| anmahnen | nhắc nhở, khuyên răn | verb |
| die Besinnung | ý thức, tỉnh táo | noun |
| die Erneuerung | sự đổi mới | noun |
| glückwünschend | chúc mừng | adjective |
| proklamieren | tuyên bố, công bố | verb |
| der Segenswunsch | lời chúc phúc | noun |
FAQ
Chủ đề "Chúc Tết" có bao nhiêu từ vựng?
Có 109 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Chúc Tết" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.