Mua sắm (Einkaufen)
116 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Mua sắm", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 116 từ chủ đề Mua sắm
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Einkaufen | việc mua sắm / mua sắm | noun |
| das das Einkaufszentrum | trung tâm thương mại | noun |
| das das Etikett | nhãn | noun |
| das das Geschäft | cửa hàng, doanh nghiệp | noun |
| das das Mindesthaltbarkeitsdatum | ngày hết hạn | noun |
| das das Paket | gói hàng / bưu kiện | noun |
| das das Preisschild | nhãn giá | noun |
| das das Schnäppchen | món hời | noun |
| der der Fischhändler | người bán cá | noun |
| der der Geldbeutel | ví | noun |
| der der Kassierer | thu ngân | noun |
| der der Korb | giỏ | noun |
| der der Kunde | khách hàng | noun |
| der der Laden | cửa hàng; cửa hàng; tiệm, cửa hàng | noun |
| der der Luxus | sự xa xỉ | noun |
| der der Markt | chợ | noun |
| der der Metzger | người bán thịt | noun |
| der der Preis | giá cả / giải thưởng | noun |
| der der Rabatt | giảm giá | noun |
| der der Scheck | tấm séc | noun |
| der der Sonderpreis | giá đặc biệt | noun |
| der der Souvenirladen | cửa hàng lưu niệm | noun |
| der der Süßwarenladen | Cửa hàng bánh kẹo | noun |
| der der Verkäufer | người bán hàng | noun |
| die die Antiquität | đồ cổ | noun |
| die die Apotheke | hiệu thuốc / nhà thuốc | noun |
| die die Boutique | Cửa hàng thời trang | noun |
| die die Bäckerei | tiệm bánh | noun |
| die die Ermäßigung | sự giảm giá / ưu đãi | noun |
| die die Kasse | quầy thu ngân | noun |
| die die Packung | gói | noun |
| die die Quittung | biên lai, hóa đơn | noun |
| die die Rückzahlung | Hoàn tiền | noun |
| die die Selbstbedienung | tự phục vụ | noun |
| die die Tüte | túi / bịch | noun |
| die die Verkäuferin | người bán hàng nữ | noun |
| die die Waage | cái cân | noun |
| die die Öffnungszeit | giờ mở cửa | noun |
| einkaufen | mua sắm | verb |
| kaufen | mua | verb |
| neue Kleidung kaufen | Mua sắm quần áo mới | phrase |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Taschengeld | tiền tiêu vặt | noun |
| der der Kundendienst | Dịch vụ khách hàng | noun |
| Der Preis für dieses Produkt beträgt [Betrag]. | giá của sản phẩm này là | phrase |
| der der Rabattcode | mã giảm giá | noun |
| die die Kundenbewertung | đánh giá khách hàng | noun |
| die die Preisliste | danh mục giá cả | noun |
| die die Preisübersicht | bảng giá | noun |
| die die Tasche | túi | noun |
| Gibt es einen Rabatt auf dieses Produkt? | Sản phẩm này có giảm giá không? | phrase |
| Ich will einkaufen. | Tôi muốn đi mua sắm. | adjective |
| Kunden begrüßen | chào đón khách hàng | phrase |
| Kunden beraten | tư vấn khách hàng | phrase |
| Preise auszeichnen | ghi nhãn giá | phrase |
| preiswert | giá rẻ; đáng tiền; có giá phải chăng | adjective |
| Sie erhalten einen Rabatt von [Prozent] auf diesen Artikel. | Bạn sẽ được giảm giá [phần trăm] cho mặt hàng này. | phrase |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Armband | Vòng đeo tay | noun |
| das das Silber | bạc | noun |
| der der Anhänger | mặt dây chuyền | noun |
| der der Edelstein | Đá quý | noun |
| der der Juwelier | thợ kim hoàn / cửa hàng kim hoàn | noun |
| der der Ring | nhẫn | noun |
| der der Schmuck | trang sức | noun |
| die die Brosche | Trâm cài | noun |
| die die Kette | chuỗi, dây xích | noun |
| die die Menge | số lượng, nhiều | noun |
| die die Ohrringe | bông tai | noun |
| die die Prozentzahl | tỷ lệ phần trăm | noun |
| die die Zahl | con số | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Kundengespräch | cuộc trò chuyện của khách hàng | noun |
| das das Preis-Leistungsverhältnis | tỷ lệ giá cả/hiệu năng | noun |
| der der Kundenberater | cố vấn khách hàng | noun |
| der der Kundenkontakt | liên hệ khách hàng | noun |
| der der Preisvergleich | so sánh giá | noun |
| der der Warenkorb | giỏ hàng | noun |
| die die Ladenkette | chuỗi cửa hàng | noun |
| die die Reklamation | sự khiếu nại, kiện tụng | noun |
| die die Rückgabe | sự trả hàng | noun |
| preisgünstig | giá rẻ | adjective |
| umtauschen | đổi hàng | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| absatzstark | bán chạy; có sức tiêu thụ mạnh | adjective |
| abschließen | khóa / kết thúc | verb |
| das das Geschäftsmodell | mô hình kinh doanh | noun |
| das das Verkaufsargument | lập luận bán hàng; điểm thuyết phục để bán hàng | noun |
| der der Preisdruck | áp lực về giá | noun |
| die die Absatzförderung | xúc tiến tiêu thụ | noun |
| die die Geschäftsidee | ý tưởng kinh doanh | noun |
| die die Gewährleistung | sự bảo đảm | noun |
| die die Konditionen | điều khoản, điều kiện giao dịch | noun |
| die die Kundenakquise | việc thu hút khách hàng | noun |
| die die Kundenbindung | sự gắn bó của khách hàng / giữ chân khách hàng | noun |
| die die Marktpositionierung | định vị thị trường | noun |
| die die Marktsituation | tình hình thị trường | noun |
| die die Preisgestaltung | việc định giá | noun |
| die die Rückerstattung | sự hoàn tiền | noun |
| die die Verhandlungsstrategie | chiến lược đàm phán | noun |
| die die Warenverfügbarkeit | tình trạng sẵn có của hàng hóa | noun |
| die die Zahlungsabwicklung | quy trình thanh toán | noun |
| maßgeschneidert | được thiết kế riêng, phù hợp riêng; tùy chỉnh | adjective |
| nachverhandeln | đàm phán lại | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| akquisitorisch | mang tính thu hút khách | adjective |
| das das Cross-Selling | bán chéo | noun |
| das das Sortiment | một sự đa dạng / phạm vi | noun |
| der der Einzelhandel | bán lẻ | noun |
| der der Umtausch | sự đổi hàng | noun |
| die die Absatzstrategie | chiến lược tiêu thụ / phân phối sản phẩm | noun |
| die die Akquise | việc tìm kiếm và thu hút khách hàng | noun |
| die die Bestellabwicklung | xử lý đơn hàng | noun |
| die die Einwandbehandlung | xử lý phản đối / phản bác ý kiến khách hàng | noun |
| die die Kaufkraft | sức mua | noun |
| die die Marge | biên lợi nhuận | noun |
| die die Preisstrategie | chiến lược giá | noun |
| die die Rabattaktion | chương trình khuyến mãi giảm giá | noun |
| die die Rabattstaffel | thang giảm giá | noun |
| die die Zahlungsmodalität | phương thức thanh toán | noun |
| feilschen | mặc cả | verb |
FAQ
Chủ đề "Mua sắm" có bao nhiêu từ vựng?
Có 116 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Mua sắm" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.