Mua sắm (Einkaufen)
128 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Mua sắm", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 128 từ chủ đề Mua sắm
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Antiquität | đồ cổ | noun |
| die Apotheke | hiệu thuốc / nhà thuốc | noun |
| das Armband | Vòng đeo tay | noun |
| die Boutique | Cửa hàng thời trang | noun |
| die Brosche | Trâm cài | noun |
| die Bäckerei | tiệm bánh | noun |
| der Edelstein | Đá quý | noun |
| das Einkaufen | việc mua sắm / mua sắm | noun |
| das Einkaufszentrum | trung tâm thương mại | noun |
| die Ermäßigung | sự giảm giá / ưu đãi | noun |
| das Etikett | nhãn | noun |
| der Fischhändler | người bán cá | noun |
| der Geldbeutel | ví | noun |
| das Geschäft | cửa hàng, doanh nghiệp | noun |
| die Kasse | quầy thu ngân | noun |
| der Kassierer | thu ngân | noun |
| kaufen | mua | verb |
| die Kette | chuỗi, dây xích | noun |
| der Korb | giỏ | noun |
| der Kunde | khách hàng | noun |
| der Laden | cửa hàng; cửa hàng; tiệm, cửa hàng | noun |
| der Luxus | sự xa xỉ | noun |
| das Mindesthaltbarkeitsdatum | ngày hết hạn | noun |
| die Packung | gói | noun |
| das Paket | gói hàng / bưu kiện | noun |
| der Preis | giá cả / giải thưởng | noun |
| das Preisschild | nhãn giá | noun |
| die Quittung | biên lai, hóa đơn | noun |
| der Rabatt | giảm giá | noun |
| der Ring | nhẫn | noun |
| die Rückzahlung | Hoàn tiền | noun |
| der Scheck | tấm séc | noun |
| das Schnäppchen | món hời | noun |
| die Selbstbedienung | tự phục vụ | noun |
| shoppen gehen | đi mua sắm | phrase |
| das Silber | bạc | noun |
| der Sonderpreis | giá đặc biệt | noun |
| der Souvenirladen | cửa hàng lưu niệm | noun |
| der Süßwarenladen | Cửa hàng bánh kẹo | noun |
| die Tasche | túi | noun |
| der Verkäufer | người bán hàng | noun |
| die Zahl | con số | noun |
| die Öffnungszeit | giờ mở cửa | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abschließen | khóa / kết thúc | verb |
| der Anhänger | mặt dây chuyền | noun |
| Besonderheiten | hàng hóa khuyến mãi | noun |
| Einkaufskanal | kênh mua sắm | noun |
| die Einkaufsliste | danh sách mua sắm | noun |
| der Fahrpreis | giá vé | noun |
| Filialverzeichnis | thông tin cửa hàng | noun |
| Geschenkeladen | cửa hàng quà tặng | noun |
| die Gewährleistung | sự bảo đảm | noun |
| Ich will einkaufen. | Tôi muốn đi mua sắm. | phrase |
| Kunden begrüßen | chào đón khách hàng | phrase |
| Kunden beraten | tư vấn khách hàng | phrase |
| die Kundenbewertung | đánh giá khách hàng | noun |
| der Kundendienst | Dịch vụ khách hàng | noun |
| der Markt | chợ | noun |
| die Menge | số lượng, nhiều | noun |
| Online Einkaufen | mua sắm trực tuyến | phrase |
| Preise auszeichnen | ghi nhãn giá | phrase |
| die Preisliste | danh mục giá cả | noun |
| preiswert | giá rẻ; đáng tiền; có giá phải chăng | adjective |
| die Preisübersicht | bảng giá | noun |
| der Rabattcode | mã giảm giá | noun |
| die Rückgabe | sự trả hàng | noun |
| das Schuhgeschäft | cửa hàng giày | noun |
| Spirituosengeschäft | cửa hàng rượu | noun |
| das Taschengeld | tiền tiêu vặt | noun |
| der Umtausch | sự đổi hàng | noun |
| umtauschen | đổi hàng | verb |
| Verkaufsstände | ghế hàng đầu tiên | noun |
| die Verkäuferin | người bán hàng | noun |
| der Warenkorb | giỏ hàng | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Auktion | buổi đấu giá | noun |
| die Börse | sàn giao dịch | noun |
| der Coupon | phiếu giảm giá | noun |
| der Gemüsehändler | người bán rau | noun |
| der Gerichtssaal | phòng xử án | noun |
| das Gestell | giá đỡ | noun |
| der Juwelier | thợ kim hoàn | noun |
| Marketingabteilung | bộ phận marketing | noun |
| die Prozentzahl | tỷ lệ phần trăm | noun |
| reduzierter Preis | chiết khấu | phrase |
| der Räuber | kẻ cướp | noun |
| das Sortiment | một sự đa dạng / phạm vi | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Bestellabwicklung | xử lý đơn hàng | noun |
| der Einzelhandel | bán lẻ | noun |
| der Gerichtstermin | lịch xử án | noun |
| das Gerichtsverfahren | vụ án | noun |
| die Geschäftsidee | ý tưởng kinh doanh | noun |
| das Geschäftsmodell | mô hình kinh doanh | noun |
| die Kaufkraft | sức mua | noun |
| der Kundenberater | cố vấn khách hàng | noun |
| das Kundengespräch | cuộc trò chuyện của khách hàng | noun |
| der Kundenkontakt | liên hệ khách hàng | noun |
| die Ladenkette | chuỗi cửa hàng | noun |
| das Preis-Leistungsverhältnis | tỷ lệ giá cả/hiệu năng | noun |
| preisgünstig | giá rẻ | adjective |
| der Preisvergleich | so sánh giá | noun |
| die Reklamation | sự khiếu nại, kiện tụng | noun |
| die Rückerstattung | hoàn tiền | noun |
| die Zahlungsmodalität | điều khoản thanh toán | noun |
| der Zinssatz | lãi suất / tỷ lệ cho vay | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Absatzförderung | khuyến mãi bán hàng | noun |
| absatzstark | bán chạy; có sức tiêu thụ mạnh | adjective |
| die Akquise | tìm kiếm khách hàng | noun |
| die Kundenakquise | việc thu hút khách hàng | noun |
| die Kundenbindung | sự gắn bó của khách hàng / giữ chân khách hàng | noun |
| die Marktpositionierung | định vị thị trường | noun |
| die Marktsituation | tình hình thị trường | noun |
| maßgeschneidert | được thiết kế riêng, phù hợp riêng; tùy chỉnh | adjective |
| nachverhandeln | đàm phán lại | verb |
| der Preisdruck | áp lực về giá | noun |
| die Preisgestaltung | việc định giá | noun |
| die Verhandlungsstrategie | chiến lược đàm phán | noun |
| das Verkaufsargument | lập luận bán hàng; điểm thuyết phục để bán hàng | noun |
| die Warenverfügbarkeit | tình trạng sẵn có của hàng hóa | noun |
| die Zahlungsabwicklung | quy trình thanh toán | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Absatzstrategie | chiến lược tiêu thụ / phân phối sản phẩm | noun |
| akquisitorisch | mang tính thu hút khách | adjective |
| das Cross-Selling | bán chéo | noun |
| die Einwandbehandlung | xử lý phản đối / phản bác ý kiến khách hàng | noun |
| feilschen | mặc cả | verb |
| die Marge | biên lợi nhuận | noun |
| die Preisstrategie | chiến lược giá | noun |
| die Rabattaktion | chương trình khuyến mãi giảm giá | noun |
| die Rabattstaffel | thang giảm giá | noun |
FAQ
Chủ đề "Mua sắm" có bao nhiêu từ vựng?
Có 128 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Mua sắm" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.