Khoa học (Wissenschaft)
169 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Khoa học", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 169 từ chủ đề Khoa học
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| beobachten | quan sát | verb |
| der Forscher | nhà nghiên cứu; người nghiên cứu, khảo cứu, tìm tòi, khám phá | noun |
| die Forschung | sự nghiên cứu | noun |
| genau | chính xác | adjective |
| gerade | đang | adjective |
| die Knospe | nụ | noun |
| das Labor | phòng thí nghiệm | noun |
| das Material | vật liệu | noun |
| messen | đo lường | verb |
| das Metall | kim loại | noun |
| der Physiker | nhà vật lý (nam) | noun |
| die Physikerin | nhà vật lý (nữ) | noun |
| der Samen | hạt giống | noun |
| die Statistik | thống kê | noun |
| die Steckdose | ổ cắm điện | noun |
| der Stecker | phích cắm | noun |
| die Wissenschaft | khoa học | noun |
| die Wurzel | gốc rễ, căn nguyên | noun |
| die Zahl | con số | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Akku | pin | noun |
| die Algebra | đại số | noun |
| die Anatomie | giải phẫu học | noun |
| anschließen | kết nối / cắm vào | verb |
| die Antenne | ăng-ten | noun |
| die Astronomie | thiên văn học | noun |
| die Bakterien | vi khuẩn | noun |
| Bio | hữu cơ | noun |
| die Biologie | sinh học | noun |
| die Botanik | thực vật học | noun |
| die Chemie | hóa học | noun |
| digital | kỹ thuật số | adjective |
| die Einheit | sự thống nhất, đơn vị | noun |
| die Einteilung | phân loại | noun |
| die Entdeckung | sự khám phá | noun |
| Exzenter | lập dị | noun |
| die Flüssigkeit | chất lỏng | noun |
| das Fossil | hoá thạch | noun |
| das Gas | khí ga | noun |
| Geburtsgewicht | trọng lượng sơ sinh | noun |
| die Genetik | di truyền | noun |
| die Geologie | địa chất | noun |
| das Gewebe | mô (cơ thể) | noun |
| Herz-Kreislauf | hệ tuần hoàn | noun |
| Kristalle | tinh thể | noun |
| das Ladegerät | sạc | noun |
| der Lebensraum | môi trường sống | noun |
| der Magnet | nam châm | noun |
| das Mikroskop | kính hiển vi | noun |
| das Molekül | phân tử | noun |
| Moleküle | phân tử | noun |
| die Multiplikation | phép nhân | noun |
| die Mutation | đột biến | noun |
| das neuste Modell | mẫu mới nhất | phrase |
| die Partikel | hạt | noun |
| das Protein | chất đạm | noun |
| die Radioaktivität | phóng xạ | noun |
| die Reflexion | sự phản xạ | noun |
| die Schaltung | mạch điện, sự chuyển mạch, hộp số (for gear shift) | noun |
| die Sicherung | cầu chì | noun |
| die Spannung | sự căng thẳng, điện áp | noun |
| die Strahlung | sự bức xạ | noun |
| der Stromkreis | mạch | noun |
| die Summe | tổng | noun |
| die Theorie | lý thuyết | noun |
| Ultraschall (Untersuchung) | sóng siêu âm | phrase |
| Urin- | hệ tiết niệu | noun |
| Verdauungs- | hệ thống tiêu hóa | noun |
| der Wissenschaftler | một nhà khoa học | noun |
| die Zoologie | động vật học | noun |
| die Ökologie | sinh thái | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Anker | mỏ neo | noun |
| aufladen | sạc đầy, nạp điện | verb |
| der Bruch | phân số | noun |
| der Chemiker | nhà hóa học | noun |
| die Datenanalyse | phân tích dữ liệu | noun |
| die Dezimalzahl | số thập phân | noun |
| die Differenz | sự khác biệt | noun |
| die Division | sự phân chia | noun |
| düngen | bón | verb |
| das Eiweiß | chất đạm / protein | noun |
| die Geburtsurkunde | giấy khai sinh | noun |
| gedeihen | phát triển tốt, sinh trưởng tốt | verb |
| Gene | gen | noun |
| die Hochzahl | số mũ | noun |
| das Horoskop | chiêm tinh | noun |
| der Kern | cốt lõi / hạt nhân | noun |
| Komoren | comoros | noun |
| der Laborant | kỹ thuật viên phòng thí nghiệm | noun |
| die Laborantin | chuyên viên phòng thí nghiệm (nữ) | noun |
| das Laub | tán lá; lá cây | noun |
| die Legierung | hợp kim | noun |
| metamorph | đá biến chất | — |
| der Meteorologe | nhà khí tượng | noun |
| der Operator | toán tử | noun |
| die Python | trăn | noun |
| die Regenrinne | máng xối | noun |
| die Rinde | vỏ cây | noun |
| der Strauch | bụi cây | noun |
| tolerieren | khoan dung | verb |
| ungesalzen | không muối | adjective |
| das Unkraut | cỏ dại | noun |
| die Welle | con sóng | noun |
| die Wissenschaftlerin | nha khoa học (nữ) | noun |
| wissenschaftlich | thuộc về khoa học | adjective |
| das Zitronengras | sả | noun |
| der Zähler | bộ đếm | noun |
| ökologisch | thuộc về sinh thái | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| angewandte Forschung | nghiên cứu ứng dụng | phrase |
| die Atombombe | bom nguyên tử | noun |
| die Atomenergie | nguyên tử năng | noun |
| das Atomkraftwerk | viết tắt AKW, nhà máy điện nguyên tử | noun |
| der Atommeiler | lò nguyên tử | noun |
| die Bestäubung | sự thụ phấn | noun |
| die Biodiversität | đa dạng sinh học | noun |
| experimentieren | làm thí nghiệm, thử nghiệm | verb |
| die Extraktion | sự chiết xuất | noun |
| die Forschungseinrichtung | Cơ sở nghiên cứu | noun |
| das Forschungsteam | Nhóm nghiên cứu | noun |
| die Gentechnik | công nghệ sinh học | noun |
| die Konstellation | sự sắp đặt | noun |
| die Kurzwelle | sóng ngắn | noun |
| der Laborkittel | áo choàng phòng thí nghiệm | noun |
| die Leiterplatte | bảng mạch | noun |
| die Naturheilkunde | y học tự nhiên | noun |
| der Nenner | mẫu số | noun |
| der Nährstoff | chất dinh dưỡng | noun |
| nährstoffreich | giàu dinh dưỡng | adjective |
| der Pflanzenbestand | thành phần thực vật | noun |
| die Photosynthese | quang hợp | noun |
| physikalisch | thuộc về vật lý học | adjective |
| die Potenz | lũy thừa | noun |
| der Quotient | thương số | noun |
| die Radiologie | x quang | noun |
| das Reagenzglas | ống nghiệm | noun |
| die Staude | cây lâu năm | noun |
| die Transplantation | cấy ghép | noun |
| vermehren | sinh sôi / nhân giống | verb |
| die Vermehrung | sự sinh sản | noun |
| verwelken | héo úa | verb |
| die Wissenschaftssprache | Ngôn ngữ khoa học | noun |
| das Wissenschaftszentrum | Trung tâm Khoa học | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Chlorophyllgehalt | hàm lượng diệp lục | noun |
| der Divisor | số chia | noun |
| endokrin | thuộc nội tiết | adjective |
| die Endokrinologie | nội tiết học | noun |
| das Experiment | thí nghiệm, thử nghiệm | noun |
| die Gaze | gạc | noun |
| die Keimung | sự nảy mầm | noun |
| das Magma | mắc-ma; nham thạch | noun |
| magmatisch | thuộc magma | adjective |
| mehrjährig | đa niên | adjective |
| der Nährstoffmangel | thiếu chất dinh dưỡng | noun |
| die Pädiatrie | Nhi khoa | noun |
| die Resistenz | sức đề kháng | noun |
| das Rhizom | thân rễ | noun |
| das Röntgen | tia X | noun |
| der Steckling | cành giâm | noun |
| die Trockenheitstoleranz | khả năng chịu hạn | noun |
| die Vegetationsperiode | thời kỳ sinh trưởng | noun |
| die Weltraumforschung | nghiên cứu vũ trụ | noun |
| das Wurzelsystem | hệ rễ | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Approximation | sự xấp xỉ | noun |
| atomar | nguyên tử; không thể chia nhỏ | adjective |
| die Bildungsforschung | nghiên cứu giáo dục | noun |
| dezimal | thập phân | adjective |
| die Dezimalstelle | chữ số thập phân | noun |
| die Transpiration | sự thoát hơi nước | noun |
| ungerade | lẻ | adjective |
| der Vegetationszyklus | chu kỳ sinh trưởng thực vật | noun |
FAQ
Chủ đề "Khoa học" có bao nhiêu từ vựng?
Có 169 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Khoa học" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.