Trường học & Giáo dục (Schule & Bildung)
123 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Trường học & Giáo dục", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 123 từ chủ đề Trường học & Giáo dục
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| antworten | trả lời | verb |
| das das Abitur | kỳ thi tốt nghiệp phổ thông | noun |
| das das Gefrierfach | ngăn đông lạnh | noun |
| das das Gymnasium | trường cấp III Gymnasium | noun |
| das das Heft | quyển vở | noun |
| das das Klassenzimmer | phòng học | noun |
| das das Lernen | học | noun |
| das das Studentenwohnheim | Ký túc xá | noun |
| das das Studium | việc học / chương trình học | noun |
| der der Ausbildungsweg | chương trình đào tạo | noun |
| der der Bleistift | bút chì | noun |
| der der Klavierunterricht | giờ học đàn piano | noun |
| der der Lehrer | giáo viên/thầy giáo | noun |
| der der Mathematiklehrer | thầy giáo dạy toán học | noun |
| der der Schüler | học sinh | noun |
| der der Sportlehrer | thầy giáo dạy thể dục | noun |
| der der Stift | bút | noun |
| der der Student | sinh viên | noun |
| der der Stuhl | cái ghế | noun |
| der der Tanzlehrer | thầy giáo dạy khiêu vũ | noun |
| der der Tanzunterricht | tiết học múa/ nhảy | noun |
| der der Tisch | cái bàn | noun |
| der der Unterricht | tiết học / buổi học | noun |
| die die Antwort | câu trả lời | noun |
| die die Frage | câu hỏi | noun |
| die die Hausaufgabe | bài tập về nhà | noun |
| die die Klasse | lớp học, hạng | noun |
| die die Lehrerin | cô giáo | noun |
| die die Mathematiklehrerin | cô giáo dạy toán học | noun |
| die die Pause | giờ nghỉ / giải lao | noun |
| die die Prüfung | kỳ thi; bài kiểm tra; bài thi | noun |
| die die Schule | trường học | noun |
| die die Schülerin | học sinh nữ | noun |
| die die Sportlehrerin | cô giáo dạy thể dục | noun |
| die die Studentin | sinh viên nữ | noun |
| die die Stunde | giờ | noun |
| die die Tafel | bảng | noun |
| die die Tasche | túi | noun |
| einfach | đơn giản | adjective |
| falsch | sai | adjective |
| fragen | hỏi | verb |
| kennenlernen | làm quen, gặp gỡ | verb |
| die Klasse | tuyệt vời | noun |
| lernen | học | verb |
| lesen | đọc | verb |
| richtig | đúng | adjective |
| schreiben | viết | verb |
| unterrichten | dạy | verb |
| verstehen | hiểu | verb |
| üben | luyện tập | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bestehen | bao gồm | verb |
| das das Fach | ngăn, lĩnh vực, môn học | noun |
| das das Zeugnis | chứng chỉ, báo cáo, tham chiếu | noun |
| der der Fehler | lỗi, sai lầm | noun |
| der der Stundenplan | thời gian biểu | noun |
| die die Aufgabe | nhiệm vụ, bài tập | noun |
| die die Fahrschule | trường dạy lái xe | noun |
| die die Note | điểm số | noun |
| die die Universität | trường đại học | noun |
| erklären | giải thích | verb |
| gut | tốt; tốt, giỏi; ngon, tốt; tốt; ngon | adjective |
| rechnen | tính toán, ước tính, dự tính | verb |
| wiederholen | nhắc lại | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abgeben | giao nộp / gửi đi | verb |
| das das Postfach | hộp thư | noun |
| der der Abschluss | sự kết thúc / bằng cấp | noun |
| der der Aufsatz | bài văn | noun |
| die die Abbildung | Minh họa | noun |
| die die Fachleute | các chuyên gia | noun |
| die die Fortbildung | đào tạo thêm | noun |
| die die Klassenarbeit | bài kiểm tra trên lớp | noun |
| durchfallen | thi trượt | verb |
| fehlen | thiếu, vắng mặt | verb |
| mündlich | thuộc về miệng, vấn đáp | adjective |
| pünktlich | đúng (giờ); đúng giờ | adjective |
| rechtzeitig | đúng giờ; kịp thời; đúng lúc, kịp thời; kịp thời; kịp thời | adjective |
| regelmäßig | đều đặn; thường xuyên; đều đặn, thường xuyên | adverb |
| schriftlich | được viết, bằng văn bản | adjective |
| sich melden | báo tin | verb |
| sich vorbereiten | chuẩn bị | verb |
| streng | nghiêm khắc | adjective |
| verbessern | cải thiện | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bewerten | đánh giá | verb |
| der der Vortrag | bài thuyết trình | noun |
| die die Anwesenheit | sự hiện diện | noun |
| die die Ausbildung | giáo dục, đào tạo | noun |
| die die Leistung | hiệu suất, thành tích, công suất, dịch vụ | noun |
| die die Präsentation | Bài thuyết trình | noun |
| die die Voraussetzung | điều kiện tiên quyết / yêu cầu | noun |
| gründlich | kỹ lưỡng | adjective |
| nachholen | bắt kịp, bù đắp | verb |
| Selbstständig | tự kinh doanh, độc lập; tự kinh doanh, độc lập; độc lập, tự chủ | noun |
| sich konzentrieren | tập trung | verb |
| teilnehmen | tham gia | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Studentenleben | đời sống sinh viên | noun |
| der der Bildungsgrad | trình độ học vấn | noun |
| der der Lehrplan | giáo trình | noun |
| die die Arbeitsbelastung | áp lực công việc | noun |
| die die Aufnahmeprüfung | kỳ thi đầu vào | noun |
| die die Bildungsungleichheit | bất bình đẳng giáo dục | noun |
| die die Einbildungskraft | trí tưởng tượng | noun |
| die die Fachkompetenz | năng lực chuyên môn | noun |
| die die Leistungsbewertung | việc đánh giá năng lực/kết quả học tập | noun |
| die die Personalentwicklung | phát triển nhân sự | noun |
| die die Selbstständigkeit | tính tự lập | noun |
| erlernen | học hỏi | verb |
| kompetenzorientiert | định hướng theo năng lực | adjective |
| sich fortbilden | bồi dưỡng thêm | verb |
| verlernen | bỏ thói quen cũ / quên đi | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bilanzieren | cân bằng | verb |
| das das Curriculum | chương trình khung / khung chương trình học | noun |
| das das Schließfach | tủ đồ / két sắt | noun |
| die die Bildungsforschung | nghiên cứu giáo dục | noun |
| die die Entwicklungslinie | xu hướng phát triển, đường phát triển | noun |
| die die Kompetenzorientierung | định hướng theo năng lực | noun |
| die die Lernkultur | văn hóa học tập | noun |
| der die Meilenstein | cột mốc | noun |
| die die Rückschau | sự nhìn lại, hồi cố | noun |
| die die Zwischenbilanz | bản đánh giá tạm thời, kết quả giữa kỳ | noun |
| insgesamt | tổng cộng | adverb |
| nachzeichnen | phác họa lại, truy lại diễn tiến | verb |
| resümieren | tóm lược, tổng kết | verb |
| wegweisend | mang tính định hướng, có tính bước ngoặt; mang tính định hướng | adjective |
FAQ
Chủ đề "Trường học & Giáo dục" có bao nhiêu từ vựng?
Có 123 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Trường học & Giáo dục" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.