Trường học & Giáo dục (Schule & Bildung)
142 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Trường học & Giáo dục", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 142 từ chủ đề Trường học & Giáo dục
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Abitur | kỳ thi tốt nghiệp phổ thông | noun |
| die Antwort | câu trả lời | noun |
| antworten | trả lời | verb |
| die Aufgabe | nhiệm vụ, bài tập | noun |
| die Ausbildung | giáo dục, đào tạo | noun |
| der Ausbildungsweg | chương trình đào tạo | noun |
| der Bleistift | bút chì | noun |
| einen Abschluss machen | tốt nghiệp | — |
| einfach | đơn giản | adjective |
| erklären | giải thích | verb |
| falsch | sai | adjective |
| fehlen | thiếu, vắng mặt | verb |
| der Fehler | lỗi, sai lầm | noun |
| die Frage | câu hỏi | noun |
| fragen | hỏi | verb |
| das Gefrierfach | ngăn đông lạnh | noun |
| das gut | tốt; tốt, giỏi; ngon, tốt; tốt; ngon | adjective |
| das Gymnasium | trường cấp III Gymnasium | noun |
| das Heft | quyển vở | noun |
| ich studiere | tôi học đại học | — |
| kennenlernen | làm quen, gặp gỡ | verb |
| das Kilogramm | kilôgam | noun |
| die Klasse | tuyệt vời | noun |
| das Klassenzimmer | phòng học | noun |
| der Klavierunterricht | giờ học đàn piano | noun |
| die Lehrerin | cô giáo | noun |
| das lernen | học | verb |
| lesen | đọc | verb |
| der Mathematiklehrer | thầy giáo dạy toán học | noun |
| die Mathematiklehrerin | cô giáo dạy toán học | noun |
| die Pause | giờ nghỉ / giải lao | noun |
| die Prüfung | kỳ thi; bài kiểm tra; bài thi | noun |
| pünktlich | đúng (giờ); đúng giờ | adjective |
| richtig | đúng | adjective |
| das schreiben | viết | verb |
| der Schüler | học sinh | noun |
| die Schülerin | học sinh nữ | noun |
| selbstständig | tự (làm chủ) | adjective |
| sich einschreiben | đăng ký nhập học | — |
| der Sportlehrer | thầy giáo dạy thể dục | noun |
| die Sportlehrerin | cô giáo dạy thể dục | noun |
| der Stift | bút | noun |
| der Student | sinh viên | noun |
| das Studentenwohnheim | Ký túc xá | noun |
| die Studentin | sinh viên nữ | noun |
| der Stuhl | cái ghế | noun |
| die Stunde | giờ | noun |
| die Tafel | bảng | noun |
| der Tanzlehrer | thầy giáo dạy khiêu vũ | noun |
| der Tanzunterricht | tiết học múa/ nhảy | noun |
| die Tasche | túi | noun |
| teilnehmen | tham gia | verb |
| der Tisch | cái bàn | noun |
| der Unterricht | tiết học / buổi học | noun |
| unterrichten | dạy | verb |
| verstehen | hiểu | verb |
| wiederholen | nhắc lại | verb |
| üben | luyện tập | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abgeben | giao nộp / gửi đi | verb |
| der Abschluss | sự kết thúc / bằng cấp | noun |
| an Kursen teilnehmen | tham dự lớp học | phrase |
| Anweisungen | hướng dẫn | noun |
| Apropos | kỹ năng nói | noun |
| Bassgitarrist | tay guitar bass | noun |
| der Bericht | bản báo cáo | noun |
| bestehen | bao gồm | verb |
| bilanzieren | cân bằng | verb |
| der Dinosaurier | khủng long | noun |
| das Fach | ngăn, lĩnh vực, môn học | noun |
| die Fahrschule | trường dạy lái xe | noun |
| die Hausaufgaben | bài tập về nhà | noun |
| insgesamt | tổng cộng | adverb |
| der Jupiter | sao mộc | noun |
| Kalorien | calo | noun |
| der Lehrplan | giáo trình | noun |
| die Leistung | hiệu suất, thành tích, công suất, dịch vụ | noun |
| die Note | điểm số | noun |
| die Präsentation | Bài thuyết trình | noun |
| rechnen | tính toán, ước tính, dự tính | verb |
| rechtzeitig | đúng giờ; kịp thời; đúng lúc, kịp thời; kịp thời; kịp thời | adjective |
| regelmäßig | đều đặn; thường xuyên; đều đặn, thường xuyên | adverb |
| schriftlich | được viết, bằng văn bản | adjective |
| der Schulbeginn | bắt đầu năm học | noun |
| die Schule | trường học | noun |
| streng | nghiêm khắc | adjective |
| der Stundenplan | thời gian biểu | noun |
| die Universität | trường đại học | noun |
| verbessern | cải thiện | verb |
| Verstehst du? | Bạn hiểu không? | phrase |
| der Vortrag | bài thuyết trình | noun |
| das Zeugnis | chứng chỉ, báo cáo, tham chiếu | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Abbildung | Minh họa | noun |
| der Absolvent | sinh viên tốt nghiệp | noun |
| der Asteroid | tiểu hành tinh | noun |
| der Aufsatz | bài văn | noun |
| durchfallen | thi trượt | verb |
| eine Zeitung lesen | đọc báo | phrase |
| der Fachleute | các chuyên gia | noun |
| der Fokus | sự tập trung | noun |
| die Fortbildung | đào tạo thêm | noun |
| gründlich | kỹ lưỡng | adjective |
| Hausaufgaben machen | làm bài tập về nhà | phrase |
| Ich lese | Tôi đọc | phrase |
| die Klassenarbeit | bài kiểm tra trên lớp | noun |
| der Kompost | phân hữu cơ | noun |
| der Millimeter | milimét | noun |
| mündlich | thuộc về miệng, vấn đáp | adjective |
| nachholen | bắt kịp, bù đắp | verb |
| das Postfach | hộp thư | noun |
| sich melden | báo tin | verb |
| sich vorbereiten | chuẩn bị | verb |
| das Teleskop | kính thiên văn | noun |
| die Voraussetzung | điều kiện tiên quyết / yêu cầu | noun |
| zur Schule gehen | đi học | phrase |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Anwesenheit | sự hiện diện | noun |
| die Arbeitsbelastung | khối lượng công việc | noun |
| bewerten | đánh giá | verb |
| das Curriculum | chương trình giảng dạy | noun |
| erlernen | học hỏi | verb |
| die Fachkompetenz | chuyên môn | noun |
| sich konzentrieren | tập trung | verb |
| die Zwischenbilanz | báo cáo giữa kỳ | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Aufnahmeprüfung | kỳ thi đầu vào | noun |
| der Bildungsgrad | trình độ học vấn | noun |
| die Bildungsungleichheit | bất bình đẳng giáo dục | noun |
| die Einbildungskraft | trí tưởng tượng | noun |
| kompetenzorientiert | định hướng theo năng lực | adjective |
| die Leistungsbewertung | việc đánh giá năng lực/kết quả học tập | noun |
| die Personalentwicklung | phát triển nhân sự | noun |
| der Pluto | Sao Diêm Vương | noun |
| die Rückschau | nhìn lại | noun |
| die Selbstständigkeit | tính tự lập | noun |
| sich fortbilden | bồi dưỡng thêm | verb |
| das Studentenleben | đời sống sinh viên | noun |
| verlernen | bỏ thói quen cũ / quên đi | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Bildungsforschung | nghiên cứu giáo dục | noun |
| die Entwicklungslinie | xu hướng phát triển, đường phát triển | noun |
| die Kompetenzorientierung | định hướng theo năng lực | noun |
| die Lernkultur | văn hóa học tập | noun |
| nachzeichnen | phác họa lại, truy lại diễn tiến | verb |
| resümieren | tóm lược, tổng kết | verb |
| wegweisend | mang tính định hướng, có tính bước ngoặt; mang tính định hướng | adjective |
FAQ
Chủ đề "Trường học & Giáo dục" có bao nhiêu từ vựng?
Có 142 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Trường học & Giáo dục" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.