Trường học (Schule)
108 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Trường học", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 108 từ chủ đề Trường học
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Buch | sách | noun |
| das das Klassenzimmer | phòng học | noun |
| das das Lernen | học | noun |
| das das Wörterbuch | từ điển | noun |
| der der Bleistift | bút chì | noun |
| der der Kurs | khóa học | noun |
| der der Lehrer | giáo viên/thầy giáo | noun |
| der der Schreibtisch | bàn làm việc | noun |
| der der Schüler | học sinh | noun |
| der der Unterricht | tiết học / buổi học | noun |
| die die Hausaufgabe | bài tập về nhà | noun |
| die die Klasse | lớp học, hạng | noun |
| die die Lehrerin | cô giáo | noun |
| die die Pause | giờ nghỉ / giải lao | noun |
| die die Prüfung | kỳ thi; bài kiểm tra; bài thi | noun |
| die die Schule | trường học | noun |
| die die Schülerin | học sinh nữ | noun |
| die die Tafel | bảng | noun |
| die Klasse | tuyệt vời | noun |
| lernen | học | verb |
| unterrichten | dạy | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Becherglas | cốc có mỏ | noun |
| das das Bücherregal | tủ sách | noun |
| das das Diplom | bằng tốt nghiệp | noun |
| das das Geodreieck | thước êke, thước tam giác | noun |
| das das Heft | quyển vở | noun |
| das das Lehrbuch | sách giáo khoa | noun |
| das das Lineal | thước kẻ | noun |
| das das Mäppchen | hộp bút | noun |
| das das Zeugnis | chứng chỉ, báo cáo, tham chiếu | noun |
| der der Anspitzer | gọt bút chì | noun |
| der der Beamer | máy chiếu | noun |
| der der Bibliothekar | thủ thư | noun |
| der der Buntstift | bút chì màu | noun |
| der der Glaskolben | bình thủy tinh, bình cầu thủy tinh | noun |
| der der Klassenkamerad | bạn cùng lớp | noun |
| der der Lehrplan | giáo trình | noun |
| der der Malkasten | Hộp đựng dụng cụ vẽ | noun |
| der der Radiergummi | cục tẩy | noun |
| der der Schulhof | sân trường | noun |
| der der Tacker | cái dập ghim | noun |
| der der Taschenrechner | máy tính | noun |
| der der Textmarker | bút đánh dấu | noun |
| der der Winkelmesser | thước đo góc | noun |
| die die Akademie | học viện | noun |
| die die Büroklammer | cái kẹp giấy | noun |
| die die Erdkunde | địa lý | noun |
| die die Fakultät | khoa (trường đại học) / ban giảng huấn | noun |
| die die Hausaufgaben | bài tập về nhà | noun |
| die die Note | điểm số | noun |
| die die Palette | bảng màu | noun |
| die die Reißzwecke | ghim | noun |
| die die Schere | cái kéo | noun |
| die die Schultasche | cặp sách | noun |
| die die Tinte | mực | noun |
| die die Vokabeln | từ vựng | noun |
| die die Vorlesung | bài giảng đại học | noun |
| die die Wasserfarbe | màu nước | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Durchschnitt | trung bình | noun |
| der Der/die Lehrende | giáo viên | noun |
| die die Klassenarbeit | bài kiểm tra trên lớp | noun |
| die die Konjunktion | liên từ | noun |
| die die Menge | số lượng, nhiều | noun |
| die die Prozentzahl | tỷ lệ phần trăm | noun |
| die die Zahl | con số | noun |
| die die Ziffer | chữ số | noun |
| gerade | đang | adjective |
| halbieren | chia đôi | verb |
| verdoppeln | nhân đôi | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Klassentreffen | họp lớp | noun |
| der der Abschluss | sự kết thúc / bằng cấp | noun |
| die die Hausaufgabenbetreuung | dịch vụ trông coi/làm bài tập về nhà | noun |
| die die Klassenbeste | tốt nhất trong lớp | noun |
| die die Klausur | bài kiểm tra viết lớn | noun |
| die die Nachhilfe | dạy kèm | noun |
| die die Unterrichtsinhalte | nội dung giảng dạy | noun |
| leistungsstark | có năng lực học tập tốt, học lực tốt; mạnh mẽ | adjective |
| nachprüfen | kiểm tra lại, xác minh | verb |
| schulen | đến trường, giáo dục | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| auswendig lernen | học thuộc lòng | phrase |
| das das Vielfache | bội số | noun |
| der der Bruch | phân số | noun |
| der der Divisor | số chia | noun |
| der der Quotient | thương số | noun |
| die die Bildungsungleichheit | bất bình đẳng giáo dục | noun |
| die die Dezimalzahl | số thập phân | noun |
| die die Differenz | hiệu số | noun |
| die die Hochzahl | số mũ | noun |
| die die Leistungsbewertung | việc đánh giá năng lực/kết quả học tập | noun |
| die die Selbstständigkeit | tính tự lập | noun |
| kompetenzorientiert | định hướng theo năng lực | adjective |
| lehren | dạy học | verb |
| wertschätzen | trân trọng, đánh giá cao | verb |
| zwischenmenschlich | giữa người với người, liên cá nhân; giữa người với người | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| chronologisch | theo trình tự thời gian; theo thứ tự thời gian | adjective |
| das das Curriculum | chương trình khung / khung chương trình học | noun |
| die die Bildungsbenachteiligung | sự thiệt thòi về giáo dục | noun |
| die die Bildungsforschung | nghiên cứu giáo dục | noun |
| die die Kompetenzorientierung | định hướng theo năng lực | noun |
| die die Leistungsheterogenität | sự khác biệt đa dạng về năng lực học tập | noun |
| die die Lernkultur | văn hóa học tập | noun |
| die die Notengebung | việc cho điểm | noun |
| die die Selbstwirksamkeit | niềm tin vào năng lực tự tác động của bản thân | noun |
| die die Zeitspanne | khoảng thời gian | noun |
| gleichzeitig | cùng lúc; đồng thời | adverb |
| nacheinander | lần lượt, liên tiếp; lần lượt, nối tiếp nhau | adverb |
| temporär | tạm thời | adjective |
| zeitgebunden | bị ràng buộc bởi thời gian | adjective |
FAQ
Chủ đề "Trường học" có bao nhiêu từ vựng?
Có 108 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Trường học" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.