Trường học (Schule)
126 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Trường học", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 126 từ chủ đề Trường học
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Bleistift | bút chì | noun |
| der Durchschnitt | trung bình | noun |
| gerade | đang | adjective |
| das Heft | quyển vở | noun |
| die Klasse | tuyệt vời | noun |
| das Klassenzimmer | phòng học | noun |
| der Kurs | khóa học | noun |
| die Lehrerin | cô giáo | noun |
| das lernen | học | verb |
| die Pause | giờ nghỉ / giải lao | noun |
| die Prüfung | kỳ thi; bài kiểm tra; bài thi | noun |
| der Schreibtisch | bàn làm việc | noun |
| der Schüler | học sinh | noun |
| die Schülerin | học sinh nữ | noun |
| die Tafel | bảng | noun |
| der Unterricht | tiết học / buổi học | noun |
| unterrichten | dạy | verb |
| das Wörterbuch | từ điển | noun |
| die Zahl | con số | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Abschluss | sự kết thúc / bằng cấp | noun |
| die Akademie | học viện | noun |
| der Anspitzer | gọt bút chì | noun |
| der Beamer | máy chiếu | noun |
| das Becherglas | cốc có mỏ | noun |
| der Bibliothekar | thủ thư | noun |
| das Buch | sách | noun |
| der Buchladen | nhà sách | noun |
| der Buntstift | bút chì màu | noun |
| Buntstifte | bút chì màu | noun |
| Bücher lesen | đọc sách | phrase |
| das Bücherregal | tủ sách | noun |
| die Büroklammer | cái kẹp giấy | noun |
| das Diplom | bằng tốt nghiệp | noun |
| eine Lingua franca | ngôn ngữ chung | phrase |
| die Erdkunde | địa lý | noun |
| erster Entwurf | bản thảo đầu tiên | phrase |
| die Fakultät | khoa (trường đại học) / ban giảng huấn | noun |
| das Geodreieck | thước êke, thước tam giác | noun |
| der Glaskolben | bình thủy tinh, bình cầu thủy tinh | noun |
| gleichzeitig | cùng lúc; đồng thời | adverb |
| Kinderstation | phòng trẻ em | noun |
| der Klassenkamerad | bạn cùng lớp | noun |
| das Lehrbuch | sách giáo khoa | noun |
| der Lehrplan | giáo trình | noun |
| die Leselampe | đèn đọc sách | noun |
| das Lineal | thước kẻ | noun |
| das Malbuch | sách tô màu | noun |
| der Malkasten | Hộp đựng dụng cụ vẽ | noun |
| die Menge | số lượng, nhiều | noun |
| die Musikschule | trường nhạc | noun |
| das Mäppchen | hộp bút | noun |
| die Nachhilfe | dạy kèm | noun |
| die Note | điểm số | noun |
| das Notizbuch | sổ ghi chú | noun |
| der Radiergummi | cục tẩy | noun |
| die Reißzwecke | ghim | noun |
| die Schere | cái kéo | noun |
| der Schulhof | sân trường | noun |
| die Schultasche | cặp sách | noun |
| Studierendenausweis | thẻ học sinh | noun |
| der Tacker | cái dập ghim | noun |
| der Taschenrechner | máy tính | noun |
| temporär | tạm thời | adjective |
| der Textmarker | bút đánh dấu | noun |
| die Tinte | mực | noun |
| die Vorlesung | bài giảng đại học | noun |
| die Wasserfarbe | màu nước | noun |
| der Winkelmesser | thước đo góc | noun |
| Wirtschaftsklasse | hạng phổ thông | noun |
| das Zeugnis | chứng chỉ, báo cáo, tham chiếu | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Bibliotheksausweis | thẻ thư viện | noun |
| das Blatt | tờ giấy / lá cây | noun |
| der Bruch | phân số | noun |
| der Der/die Lehrende | giáo viên | noun |
| die Dezimalzahl | số thập phân | noun |
| die Differenz | sự khác biệt | noun |
| fließend in der Sprache | thông thạo ngôn ngữ | phrase |
| fundiertes Wissen | kiến thức chuyên sâu | phrase |
| halbieren | chia đôi | verb |
| das Handbuch | sách hướng dẫn | noun |
| die Hochzahl | số mũ | noun |
| die Klassenarbeit | bài kiểm tra trên lớp | noun |
| die Prozentzahl | tỷ lệ phần trăm | noun |
| das Ringbuch | sổ còng | noun |
| Speicherkartenleser | đầu đọc thẻ nhớ | noun |
| der Tornister | cặp sách | noun |
| verdoppeln | nhân đôi | verb |
| die Zeitspanne | khoảng thời gian | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Briefkopf | tiêu đề thư | noun |
| das Curriculum | chương trình giảng dạy | noun |
| das Fremdsprachenlernen | học ngoại ngữ | noun |
| die Hausaufgabenbetreuung | dịch vụ trông coi/làm bài tập về nhà | noun |
| die Klassenbeste | tốt nhất trong lớp | noun |
| das Klassentreffen | họp lớp | noun |
| die Klausur | bài kiểm tra viết lớn | noun |
| die Konjunktion | liên từ | noun |
| leistungsstark | có năng lực học tập tốt, học lực tốt; mạnh mẽ | adjective |
| nacheinander | lần lượt, liên tiếp; lần lượt, nối tiếp nhau | adverb |
| nachprüfen | kiểm tra lại, xác minh | verb |
| der Quotient | thương số | noun |
| schulen | đến trường, giáo dục | verb |
| der Tab | tab | noun |
| die Unterrichtsinhalte | nội dung giảng dạy | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| auswendig lernen | học thuộc lòng | phrase |
| die Bildungsungleichheit | bất bình đẳng giáo dục | noun |
| der Divisor | số chia | noun |
| kompetenzorientiert | định hướng theo năng lực | adjective |
| lehren | dạy học | verb |
| die Leistungsbewertung | việc đánh giá năng lực/kết quả học tập | noun |
| die Leseliste | danh sách đọc | noun |
| das Normal | mức chuẩn; thước chuẩn | noun |
| die Selbstständigkeit | tính tự lập | noun |
| das Vielfache | bội số | noun |
| das Vorstrafenregister | bản án | noun |
| wertschätzen | trân trọng, đánh giá cao | verb |
| zwischenmenschlich | giữa người với người, liên cá nhân; giữa người với người | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Bildungsbenachteiligung | sự thiệt thòi về giáo dục | noun |
| die Bildungsforschung | nghiên cứu giáo dục | noun |
| chronologisch | theo trình tự thời gian; theo thứ tự thời gian | adjective |
| die Kompetenzorientierung | định hướng theo năng lực | noun |
| die Leistungsheterogenität | sự khác biệt đa dạng về năng lực học tập | noun |
| die Lernkultur | văn hóa học tập | noun |
| die Notengebung | việc cho điểm | noun |
| das Scheckbuch | sổ séc | noun |
| die Selbstwirksamkeit | niềm tin vào năng lực tự tác động của bản thân | noun |
| zeitgebunden | bị ràng buộc bởi thời gian | adjective |
FAQ
Chủ đề "Trường học" có bao nhiêu từ vựng?
Có 126 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Trường học" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.