Câu mẫu bán hàng (Verkaufssätze)
103 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Câu mẫu bán hàng", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 103 từ chủ đề Câu mẫu bán hàng
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Angebot | ưu đãi / lời đề nghị | noun |
| die Anzahl | số lượng | noun |
| das Armband | Vòng đeo tay | noun |
| die Bestellung | đơn gọi món | noun |
| die Brosche | Trâm cài | noun |
| der Edelstein | Đá quý | noun |
| die Halskette | Vòng cổ | noun |
| helfen bei | giúp trong việc | verb |
| die Kette | chuỗi, dây xích | noun |
| der Kunde | khách hàng | noun |
| die Kundenkarte | thẻ khách hàng | noun |
| der Kundenservice | dịch vụ khách hàng | noun |
| lackieren | sơn (móng) | verb |
| die Maniküre | Chăm sóc móng tay | noun |
| das Material | vật liệu | noun |
| das Metall | kim loại | noun |
| die Nagelfeile | Giũa móng tay | noun |
| der Nagelknipser | Bấm móng tay | noun |
| der Nagellack | Sơn móng tay | noun |
| der Nagellackentferner | Nước tẩy sơn móng tay | noun |
| die Nagelschere | cây kéo cắt móng tay | noun |
| der Preis | giá cả / giải thưởng | noun |
| das Preisschild | nhãn giá | noun |
| der Rabatt | giảm giá | noun |
| der Ring | nhẫn | noun |
| sich interessieren für | quan tâm đến | verb |
| suchen nach | tìm kiếm | verb |
| verkaufen | bán | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abschließen | khóa / kết thúc | verb |
| die Aktien | cổ phiếu | noun |
| der Anhänger | mặt dây chuyền | noun |
| das Antragsformular | đơn đăng ký; mẫu đơn xin | noun |
| auffällig | nổi bật / gây chú ý | adjective |
| Auswahl und Mischung | chọn và trộn | phrase |
| das Das Produkt ist defekt. Können Sie es ersetzen? | Sản phẩm bị lỗi. Bạn có thể đổi hàng giúp tôi được không? | phrase |
| das Die Milchprodukte finden Sie in Gang [Nummer]. | Các sản phẩm sữa được bày ở [số]. | phrase |
| Fotofinish | sự quyết định người thắng cuộc qua ảnh chụp | noun |
| der Hier ist mein Kassenbon. | Đây là biên lai của tôi. | phrase |
| Ich kaufe | Tôi mua | phrase |
| Ich liefere | tôi cung cấp | phrase |
| die Kundenzufriedenheit | Sự hài lòng khách hàng | noun |
| die Lieferung | sự giao hàng | noun |
| die Menge | số lượng, nhiều | noun |
| das Nagelbett | da dưới móng | noun |
| die Nagelhaut | lớp biểu bì quanh móng | noun |
| das Nagelstudio | tiệm làm móng | noun |
| das Nagelöl | dầu dưỡng móng tay | noun |
| pflegen | chăm sóc | verb |
| pflegend | chăm sóc, nuôi dưỡng | adjective |
| preiswert | giá rẻ; đáng tiền; có giá phải chăng | adjective |
| das Verkaufsgespräch | lời chào hàng | noun |
| Video gefragt | video theo yêu cầu | phrase |
| der Überlack | lớp sơn phủ | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| brüchig | dễ gãy, giòn | adjective |
| Kunden-Support | hỗ trợ khách hàng | noun |
| kundenorientiert | hướng tới khách hàng | adjective |
| kürzen | cắt ngắn, rút ngắn | verb |
| Nagelreiniger | dụng cụ làm sạch móng | noun |
| die Prozentzahl | tỷ lệ phần trăm | noun |
| das R-gespräch | cuộc gọi người nhận trả | noun |
| Requisiten | đạo cụ | noun |
| der Richter | thẩm phán / quan tòa | noun |
| der Sucher | người tìm kiếm | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Angebotserstellung | việc lập báo giá, việc tạo đề nghị/chào hàng | noun |
| beanstanden | phàn nàn về | verb |
| edel | cao cấp, quý phái; cao quý, thanh cao | adjective |
| der Konjunktiv | thức giả định | noun |
| der Kundenberater | cố vấn khách hàng | noun |
| das Kundengespräch | cuộc trò chuyện của khách hàng | noun |
| der Kundenkontakt | liên hệ khách hàng | noun |
| das Kundenkonto | tài khoản khách hàng | noun |
| die Nagelpflege | việc chăm sóc móng | noun |
| das Portfolio | danh mục đầu tư | noun |
| das Preis-Leistungsverhältnis | tỷ lệ giá cả/hiệu năng | noun |
| preisgünstig | giá rẻ | adjective |
| der Preisvergleich | so sánh giá | noun |
| sorgfältig | cẩn thận, tỉ mỉ | adjective |
| der Verkaufsassistent | Trợ lý bán hàng | noun |
| die Verkaufsausstellung | Triển lãm bán hàng | noun |
| die Verkaufsförderung | khuyến mãi | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Absatzförderung | khuyến mãi bán hàng | noun |
| absatzstark | bán chạy; có sức tiêu thụ mạnh | adjective |
| die Akquise | tìm kiếm khách hàng | noun |
| die Kundenakquise | việc thu hút khách hàng | noun |
| die Kundenbindung | sự gắn bó của khách hàng / giữ chân khách hàng | noun |
| die Marktpositionierung | định vị thị trường | noun |
| maßgeschneidert | được thiết kế riêng, phù hợp riêng; tùy chỉnh | adjective |
| nachverhandeln | đàm phán lại | verb |
| der Preisdruck | áp lực về giá | noun |
| die Preisgestaltung | việc định giá | noun |
| die Verhandlungsstrategie | chiến lược đàm phán | noun |
| das Verkaufsargument | lập luận bán hàng; điểm thuyết phục để bán hàng | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Absatzstrategie | chiến lược tiêu thụ / phân phối sản phẩm | noun |
| akquisitorisch | mang tính thu hút khách | adjective |
| die Bedarfsermittlung | xác định nhu cầu | noun |
| das Cross-Selling | bán chéo | noun |
| die Einwandbehandlung | xử lý phản đối / phản bác ý kiến khách hàng | noun |
| die Marge | biên lợi nhuận | noun |
| die Preisstrategie | chiến lược giá | noun |
| die Rabattaktion | chương trình khuyến mãi giảm giá | noun |
| die Rabattstaffel | thang giảm giá | noun |
| schlussfolgernd | suy ra | adverb |
| das Up-selling | bán nâng cấp / bán thêm sản phẩm cao cấp hơn | noun |
FAQ
Chủ đề "Câu mẫu bán hàng" có bao nhiêu từ vựng?
Có 103 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Câu mẫu bán hàng" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.