Bán hàng (Verkauf)
187 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Bán hàng", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 187 từ chủ đề Bán hàng
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Angebot | ưu đãi / lời đề nghị | noun |
| das Armband | Vòng đeo tay | noun |
| der Auftrag | đơn hàng, nhiệm vụ | noun |
| der Ausgang | lối ra | noun |
| der Barcode | mã vạch | noun |
| das Bargeld | tiền mặt | noun |
| die Brezel | bánh mì xoắn / bánh Brezel | noun |
| die Brosche | Trâm cài | noun |
| das Brötchen | bánh mì nhỏ / bánh mì ổ nhỏ | noun |
| die Bäckerei | tiệm bánh | noun |
| das Croissant | Bánh sừng bò | noun |
| der Edelstein | Đá quý | noun |
| der Einkaufswagen | Xe đẩy mua hàng | noun |
| der Feuerlöscher | Bình cứu hoả | noun |
| die Halskette | Vòng cổ | noun |
| die Kasse | quầy thu ngân | noun |
| der Kassierer | thu ngân | noun |
| die Kette | chuỗi, dây xích | noun |
| der Kunde | khách hàng | noun |
| der Kundenservice | dịch vụ khách hàng | noun |
| lackieren | sơn (móng) | verb |
| die Maniküre | Chăm sóc móng tay | noun |
| die Nagelfeile | Giũa móng tay | noun |
| der Nagellackentferner | Nước tẩy sơn móng tay | noun |
| die Nagelschere | cây kéo cắt móng tay | noun |
| der Posteingang | hộp thư đến | noun |
| der Preis | giá cả / giải thưởng | noun |
| das Preisschild | nhãn giá | noun |
| die Quittung | biên lai, hóa đơn | noun |
| der Rabatt | giảm giá | noun |
| die Rechnung | hóa đơn | noun |
| der Ring | nhẫn | noun |
| das Silber | bạc | noun |
| der Teig | bột nhào | noun |
| verkaufen | bán | verb |
| das Vollkornbrot | bánh mì nguyên hạt | noun |
| das Wellness-Angebot | dịch vụ chăm sóc sức khoẻ | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Abteilungsleiter | quản lý bộ phận | noun |
| der Anhänger | mặt dây chuyền | noun |
| die Arbeitssicherheit | An toàn lao động | noun |
| auffällig | nổi bật / gây chú ý | adjective |
| Auskunft geben | cung cấp thông tin | phrase |
| auszeichnen | dán nhãn | verb |
| Babyprodukte | sản phẩm cho em bé | noun |
| die Barzahlung | thanh toán bằng tiền mặt | noun |
| begrüßen | chào hỏi | verb |
| der Beleg | một tài liệu / bằng chứng | noun |
| die Bestandskontrolle | kiểm soát hàng tồn kho | noun |
| das Bestellformular | mẫu đơn đặt hàng | noun |
| Bestellwesen | đặt hàng | noun |
| die Betriebsordnung | quy tắc hoạt động | noun |
| Briefmarken sammeln | sưu tập tem | phrase |
| der Concierge | Nhân viên hỗ trợ khách hàng tại tiền sảnh, nhân viên tiếp tân | noun |
| das das kontaktlose Bezahlen | thanh toán không tiếp xúc | phrase |
| die die Erste Hilfe | sơ cứu | phrase |
| die Eigenmarke | thương hiệu riêng | noun |
| der Eingangsbereich | lối vào | noun |
| der Einkaufskorb | giỏ mua sắm | noun |
| der Einkaufswagenchip | chip giỏ hàng | noun |
| der Einkaufszettel | danh sách mua sắm | noun |
| einräumen | cất đi | verb |
| Etiketten | nhãn dán | noun |
| Fragen stellen | đặt câu hỏi | phrase |
| die Frischetheke | quầy thực phẩm tươi sống | noun |
| das Gebäck | bánh ngọt / đồ nướng | noun |
| die Gewährleistung | sự bảo đảm | noun |
| der Gutschein | chứng từ | noun |
| die Gutscheinkarte | phiếu quà tặng | noun |
| die Gärung | quá trình lên men | noun |
| die Handelsmarke | nhãn hiệu riêng | noun |
| höflich sein | lịch sự | phrase |
| Inventur durchführen | lấy hàng tồn kho | phrase |
| Kartenkatalog | danh mục thẻ | noun |
| der Kassenbereich | khu vực quầy thu ngân | noun |
| kassieren | thu tiền | verb |
| Kosmetiktasche | túi trang điểm | noun |
| kosten | tốn kém, nếm | verb |
| der Kundenbereich | khu vực khách hàng | noun |
| der Kundenstamm | cơ sở dữ liệu khách hàng | noun |
| die Kundenzufriedenheit | Sự hài lòng khách hàng | noun |
| die Körperpflege | sự chăm sóc cơ thể / vệ sinh cá nhân | noun |
| die Kühlkette | chuỗi cung ứng lạnh | noun |
| der Kühlraum | phòng lạnh | noun |
| der Ladenschluss | giờ đóng cửa hàng | noun |
| der Lagerbestand | hàng tồn kho | noun |
| der Lieferant | nhà cung cấp | noun |
| der Lieferschein | phiếu giao hàng | noun |
| der Lieferservice | dịch vụ giao hàng | noun |
| die Lieferung | sự giao hàng | noun |
| die Marktanalyse | phân tích thị trường | noun |
| das MHD | hạn sử dụng | noun |
| die Mülltrennung | phân loại chất thải | noun |
| das Nagelbett | da dưới móng | noun |
| die Nagelhaut | lớp biểu bì quanh móng | noun |
| das Nagelöl | dầu dưỡng móng tay | noun |
| Non-Food-Artikel | mặt hàng phi thực phẩm | noun |
| Obst und Gemüse | trái cây và rau quả | phrase |
| die Pfandrückgabe | trả lại tiền đặt cọc | noun |
| preiswert | giá rẻ; đáng tiền; có giá phải chăng | adjective |
| Promotionsartikel | hàng hóa khuyến mãi | noun |
| präsentieren | thuyết trình | verb |
| der Rabattcode | mã giảm giá | noun |
| Regale | kệ | noun |
| Regale auffüllen | xếp hàng lên kệ | phrase |
| die Regalpflege | bảo trì kệ | noun |
| das Roggenbrot | bánh mì lúa mạch đen | noun |
| die Rückgabe | sự trả hàng | noun |
| die Saisonware | hàng hóa theo mùa | noun |
| Secondhand-Laden | cửa hàng secondhand | noun |
| die Selbstbedienungskasse | quầy thanh toán tự phục vụ / máy thanh toán tự động | noun |
| Sicherheitssiegel | niêm phong | noun |
| die Sonderaktion | khuyến mại đặc biệt | noun |
| die Theke | quầy, quầy hàng, quầy bar | noun |
| Tiefkühlprodukte | sản phẩm đông lạnh | noun |
| der Umsatz | doanh số, khối lượng bán hàng | noun |
| der Umtausch | sự đổi hàng | noun |
| verabschieden | tạm biệt, chia tay | verb |
| der Verkauf | sự bán hàng / việc bán / lần bán | noun |
| die Verkaufsfläche | khu vực bán hàng | noun |
| das Verkaufsgespräch | lời chào hàng | noun |
| die Verkaufstheke | quầy bán hàng | noun |
| verpacken | đóng gói | verb |
| die Verpackung | bao bì | noun |
| das Versandetikett | nhãn vận chuyển | noun |
| die Versandkosten | chi phí vận chuyển | noun |
| die Versandschachtel | hộp/ thùng đựng hàng | noun |
| verständlich sprechen | nói chuyện rõ ràng, mạch lạc | phrase |
| Ware kontrollieren | kiểm tra hàng hóa | phrase |
| Waren verräumen | cất hàng hóa | phrase |
| die Warenannahme | chấp nhận hàng hóa | noun |
| der Warenkorb | giỏ hàng | noun |
| Warenscanner | máy quét hàng hóa | noun |
| das Wechselgeld | tiền lẻ | noun |
| die Werbekampagne | chiến dịch quảng cáo | noun |
| Werkzeugständer | giá treo dụng cụ | noun |
| die Zahlung | khoản thanh toán | noun |
| der Überlack | lớp sơn phủ | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| brüchig | dễ gãy, giòn | adjective |
| der Juwelier | thợ kim hoàn | noun |
| kundenorientiert | hướng tới khách hàng | adjective |
| die Kundenorientiertheit | sự định hướng khách hàng | noun |
| der Ladendiebstahl | trộm cắp tại cửa hàng | noun |
| die Ladung | hàng hóa, kiện hàng | noun |
| die Prozentzahl | tỷ lệ phần trăm | noun |
| Verkaufsabteilung | bộ phận bán hàng | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Angebotserstellung | việc lập báo giá, việc tạo đề nghị/chào hàng | noun |
| die Auslastung | sự tận dụng | noun |
| beanstanden | phàn nàn về | verb |
| edel | cao cấp, quý phái; cao quý, thanh cao | adjective |
| die Fachkompetenz | chuyên môn | noun |
| das Faxgerät | máy fax | noun |
| der Kundenberater | cố vấn khách hàng | noun |
| das Kundengespräch | cuộc trò chuyện của khách hàng | noun |
| der Kundenkontakt | liên hệ khách hàng | noun |
| das Kundenkonto | tài khoản khách hàng | noun |
| der Metzger | người bán thịt | noun |
| die Nagelpflege | việc chăm sóc móng | noun |
| das Preis-Leistungsverhältnis | tỷ lệ giá cả/hiệu năng | noun |
| preisgünstig | giá rẻ | adjective |
| der Preisvergleich | so sánh giá | noun |
| die Vergütung | thù lao | noun |
| der Verkaufsassistent | Trợ lý bán hàng | noun |
| die Verkaufsausstellung | Triển lãm bán hàng | noun |
| die Verkaufsförderung | khuyến mãi | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Absatzförderung | khuyến mãi bán hàng | noun |
| absatzstark | bán chạy; có sức tiêu thụ mạnh | adjective |
| die Akquise | tìm kiếm khách hàng | noun |
| aushandeln | đàm phán, thương lượng | verb |
| die Kundenakquise | việc thu hút khách hàng | noun |
| die Kundenbindung | sự gắn bó của khách hàng / giữ chân khách hàng | noun |
| die Marktpositionierung | định vị thị trường | noun |
| nachverhandeln | đàm phán lại | verb |
| die Personalentwicklung | phát triển nhân sự | noun |
| der Preisdruck | áp lực về giá | noun |
| die Preisgestaltung | việc định giá | noun |
| sich fortbilden | bồi dưỡng thêm | verb |
| der Verhandlungsspielraum | biên độ đàm phán | noun |
| die Verhandlungsstrategie | chiến lược đàm phán | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Absatzstrategie | chiến lược tiêu thụ / phân phối sản phẩm | noun |
| akquisitorisch | mang tính thu hút khách | adjective |
| die Beherbergung | dịch vụ lưu trú | noun |
| das Cross-Selling | bán chéo | noun |
| die Marge | biên lợi nhuận | noun |
| die Preisstrategie | chiến lược giá | noun |
| die Rabattaktion | chương trình khuyến mãi giảm giá | noun |
| die Rabattstaffel | thang giảm giá | noun |
| sich profilieren | tạo dựng vị thế, khẳng định năng lực | verb |
FAQ
Chủ đề "Bán hàng" có bao nhiêu từ vựng?
Có 187 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Bán hàng" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.