Nhà hàng & KS (Restaurant & Hotel)
203 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Nhà hàng & KS", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 203 từ chủ đề Nhà hàng & KS
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Abendessen | bữa tối | noun |
| die Arbeitsplatte | mặt bàn bếp | noun |
| das Besteck | Dao kéo/đồ dùng bằng bạc | noun |
| bestellen | đặt hàng, gọi món, nhắn gửi | verb |
| das Brötchen | bánh mì nhỏ / bánh mì ổ nhỏ | noun |
| das Dessert | món tráng miệng | noun |
| das Doppelzimmer | phòng đôi | noun |
| die Dunstabzugshaube | máy hút mùi | noun |
| der Fruchtsaft | Nước hoa quả | noun |
| die Halbpension | chế độ nửa bữa (ăn sáng và một bữa chính) / nửa suất ăn | noun |
| das Hotel | khách sạn | noun |
| die Hotelbar | quán bar của khách sạn | noun |
| der Hotelgast | khách ở lại khách sạn | noun |
| die Hotelreservierung | đặt phòng khách sạn | noun |
| die Kellnerin | bồi bàn (nữ) | noun |
| die Küche | nhà bếp | noun |
| die Limonade | nước chanh | noun |
| das Mittagessen | bữa trưa | noun |
| der Nachttisch | Tủ đầu giường | noun |
| der Obstsalat | salad trái cây | noun |
| der Pudding | Bánh pudding | noun |
| die Rechnung | hóa đơn | noun |
| reservieren | đặt trước | verb |
| die Reservierung | sự đặt trước | noun |
| das Restaurant | nhà hàng | noun |
| der Rotwein | rượu vang đỏ | noun |
| der Saft | nước ép | noun |
| der Schinken | thịt giăm bông | noun |
| der Schnaps | rượu Schnapps ( 1 loại rượu mạnh làm từ trái cây lên men) | noun |
| das Schneidebrett | Thớt | noun |
| das Schweinefleisch | Thịt lợn | noun |
| die Schürze | Tạp dề | noun |
| das Sofa | ghế sofa | noun |
| die Speisekarte | thực đơn | noun |
| der Teelöffel | Thìa cà phê - đơn vị đo lường thể tích nhỏ, thường được sử dụng trong nấu ăn và pha chế | noun |
| der Tisch | cái bàn | noun |
| die Tischdecke | Khăn trải bàn | noun |
| die Vorspeise | món khai vị | noun |
| der Weißwein | Rượu vang trắng | noun |
| die Zimmernummer | Số phòng | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| (niedriger japanischer) Tisch | bàn thấp | phrase |
| das Abendkleid | váy dạ hội | noun |
| das abschmecken | Nếm thử, nêm nếm | verb |
| der Apfelstrudel | bánh táo | noun |
| der Aufschnitt | Thịt nguội thái lát, thường bao gồm các loại xúc xích, giăm bông, hoặc thịt nguội khác được thái lát mỏng | noun |
| Babylotion | kem dưỡng da em bé | noun |
| Backwaren | bánh nướng | noun |
| der Bagel | bánh mì tròn | noun |
| belegtes Brötchen | bánh sandwich trần | phrase |
| Brandteig | bánh su kem | noun |
| Brotbeutel | túi dết | noun |
| Brotmehl | bột mì | noun |
| Brotstange | bánh mì que | noun |
| Burger-Mahlzeit | bữa ăn burger | noun |
| Burgerbar | cửa hàng hamburger | noun |
| das Butterbrot | Bánh mì phủ bơ | noun |
| der Champagner | rượu sâm banh | noun |
| der Cheesecake | bánh phô mai | noun |
| Club-Sandwich | bánh mì sandwich kẹp thịt và gia vị chua | noun |
| der Cocktail | Một loại đồ uống pha trộn, thường có cồn | noun |
| der Concierge | Nhân viên hỗ trợ khách hàng tại tiền sảnh, nhân viên tiếp tân | noun |
| Crêpes | bánh kếp | noun |
| der Cupcakes | bánh cupcake | noun |
| das das gegrillte Thunfischsteak | cá ngừ nướng | phrase |
| das das weichgekochte Ei | trứng luộc lòng đào | phrase |
| das Das/ der Sorbet | Món tráng miệng đông lạnh không chứa sữa, làm từ các thành phần như trái cây xay nhuyễn | phrase |
| das Das/ der Take-away/ Takeaway | Đồ ăn mang đi | phrase |
| die Das/ die Baguette | bánh mì dài | phrase |
| die Das/ die Cola | cola | phrase |
| decke den Tisch | bày bàn ăn | phrase |
| Delikatessen | quầy bán đồ ăn | noun |
| der der schwarze Kaffee | cà phê đen | phrase |
| die Die/ das Brezel | bánh mì xoắn, bánh quy xoắn (kiểu Đức) | phrase |
| der Empfang | Sự tiếp nhận / Lễ tân / Sự tiếp đón | noun |
| englisches Frühstück | bữa sáng kiểu anh | phrase |
| Eßlöffel | muỗng ăn | noun |
| der Feinschmecker | Người sành ăn (nam) | noun |
| die Feinschmeckerin | Người sành ăn (nữ) | noun |
| Fleischhaken | móc thịt | noun |
| französischer Toast | bánh mì chiên trứng sữa | phrase |
| die Frisbee | đĩa bay | noun |
| der Frischkäse | phô mai tươi | noun |
| Frühstückscerealien | ngũ cốc ăn sáng | noun |
| die Garderobe | phòng giữ đồ | noun |
| die Gastronomie | Nghệ thuật nấu ăn, công việc cung cấp lương thực, thực phẩm | noun |
| das Gedeck | chuẩn bị bàn ăn | noun |
| Gehobene Küche | bữa ăn cao cấp | phrase |
| geriebener Käse | pho mát bào | phrase |
| geröstetes Sandwich | bánh sandwich nướng | phrase |
| Geschirr und Besteck | món ăn và đồ dùng | phrase |
| der Gourmet | người sành ăn (nam) | noun |
| die Gourmetin | người sành ăn (nữ) | noun |
| Graham-Cracker | bánh quy graham | noun |
| Grillpfanne | chảo nướng | noun |
| Ich esse zu Mittag | Tôi ăn trưa | phrase |
| Ich mache Kaffee | Tôi pha cà phê | phrase |
| in Soße | ninh | phrase |
| Kaffeebereiter | máy pha cà phê | noun |
| das Kalbfleisch | thịt bê | noun |
| Kindermenü | bữa ăn của trẻ em | noun |
| Kuchen backen | làm bánh | phrase |
| die Kuchenform | khuôn bánh | noun |
| das Lachsfilet | phi lê cá hồi | noun |
| die Leberwurst | Xúc xích patê - một loại xúc xích gan truyền thống của Đức, được làm chủ yếu từ gan lợn hoặc gan bê, thịt và mỡ | noun |
| Lendensteak | thịt bò bít tết | noun |
| Lunch-Box | hộp cơm trưa | noun |
| mit Schokolade überzogen | bánh phủ sô cô la | phrase |
| die Mousse | Bánh Mousse - có nguồn gốc từ Pháp, nghĩa là "bọt", đặc trưng bởi kết cấu nhẹ, mịn, xốp như bọt biển. | noun |
| der Muffin | bánh nướng xốp | noun |
| der Pancake | bánh kếp | noun |
| das Papiertuch | giấy ăn | noun |
| Picknicktisch | bàn ăn ngoài trời | noun |
| das Putenfleisch | thịt gà tây | noun |
| der Pyjama | pijama | noun |
| der Raucherbereich | khu vực hút thuốc | noun |
| die Restaurantkette | chuỗi nhà hàng | noun |
| der Roséwein | rượu hoa hồng | noun |
| das Rührei | Trứng bác, trứng xào, trứng khuấy | noun |
| Sauerteigbrot | bánh mì chua | noun |
| der Schokoladenkuchen | Bánh sô-cô-la | noun |
| Schokoladenstückchen | bánh quy socola | noun |
| das Selbstbedienungsrestaurant | nhà hàng tự phục vụ | noun |
| das Soufflé | Bánh soufflé - món tráng miệng có nguồn gốc từ Pháp, có kết cấu mềm, xốp, dễ dàng bị xẹp sau khi nướng. | noun |
| die Spaghetti | món mỳ spagetti | noun |
| die Spezialität | đặc sản | noun |
| das Spiegelei | Trứng chiên, trứng ốp-la | noun |
| Stangenbrot | bánh mì Pháp | noun |
| die Süßspeise | món tráng miệng | noun |
| Tabletttisch | khay ăn | noun |
| das Tiramisu | Bánh Tiramisu (có nguồn gốc từ Ý) | noun |
| der Tischservice | phục vụ bàn | noun |
| Tischset | miếng vải lót đĩa ở bàn ăn | noun |
| Topfkuchen | bánh chén | noun |
| der Truthahn | gà tây | noun |
| Tüte Chips | túi khoai tây chiên | phrase |
| Veggie-Burger | bánh burger chay | noun |
| der Waffel | bánh quế | noun |
| weisses Fleisch | thịt trắng | phrase |
| der Wickeltisch | bàn thay tã | noun |
| der Zimmerservice | Dịch vụ phòng | noun |
| zum Essen | ăn tại cửa hàng | phrase |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| Abendessen kochen | nấu bữa tối | phrase |
| der Adamsapfel | yết hầu | noun |
| der Biskuit | bánh bích quy | noun |
| das Büfett | quầy buffet | noun |
| die Crème Caramel | bánh flan | noun |
| das Deck | boong | noun |
| dezent | nhẹ nhàng, tinh tế, không quá nổi bật; tinh tế, kín đáo; kín đáo | adjective |
| empfangen | nhận, đón tiếp | verb |
| frühstücken | ăn sáng | verb |
| Frühstückstablett | khay ăn sáng | noun |
| der Frühstückstisch | bàn ăn sáng | noun |
| der Hüttenkäse | phô mai tươi | noun |
| Marimba | mộc cầm | noun |
| das Marzipan | bánh hạnh nhân | noun |
| die Pastete | bánh nướng | noun |
| der Reiskuchen | bánh gạo | noun |
| Schweinefarm | trang trại lợn | noun |
| die Speisekammer | nhà kho thực phẩm | noun |
| der Zimmerschlüssel | chìa khóa phòng | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Auslastung | sự tận dụng | noun |
| beanstanden | phàn nàn về | verb |
| edel | cao cấp, quý phái; cao quý, thanh cao | adjective |
| der Einbauschrank | tủ âm tường | noun |
| das Empfangspersonal | nhân viên lễ tân | noun |
| der Fries | dải trang trí | noun |
| gehoben | Cao cấp; cao cấp, sang trọng | adjective |
| hitzebeständig | chịu nhiệt | adjective |
| hoteleigen | thuộc sở hữu của khách sạn | verb |
| in einem Hotel absteigen | trọ tại khách sạn | verb |
| in Rechnung stellen | tính phí cho | verb |
| der Kellner | bồi bàn | noun |
| die Küchenzeile | dãy bếp | noun |
| der Ofen | lò nướng | noun |
| das Rumpsteak | bít tết thịt thăn; bít tết mông bò | noun |
| die Sahnetorte | bánh kem | noun |
| Tisch decken | dọn bàn ăn | verb |
| der Vanillepudding | bánh pudding vani | noun |
| das Vier-Sterne-Hotel | khách sạn bốn sao | noun |
| die Zimmerkategorie | hạng phòng | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Bongos | trống bongo | noun |
| das Eclair | bánh eclair; bánh su dài | noun |
| die Feijoa | ổi dứa | noun |
| das Fleischklößchen | thịt viên | noun |
| das Frühstücksbuffet | quầy buffet sáng | noun |
| das Geschäftsessen | bữa ăn công việc; tiệc chiêu đãi đối tác | noun |
| der Kebab | thịt nướng kebab | noun |
| opulent | xa hoa, lộng lẫy | adjective |
| die Petrischale | đĩa petri | noun |
| das Plätzchen | Một loại bánh quy bơ đơn giản và truyền thống của Đức | noun |
| die Sous-vide-Garung | nấu sous-vide | noun |
| der Tranchiergabel | một chiếc dĩa thái thịt | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Beherbergung | dịch vụ lưu trú | noun |
| der Bratensaft | nước thịt nướng | noun |
| die die Mise en place | khâu chuẩn bị sẵn nguyên liệu và dụng cụ | phrase |
| das entkalken | tẩy cặn vôi | verb |
| Hochleistungsmixer | máy xay công suất cao | noun |
| das Housekeeping | bộ phận dọn phòng, buồng phòng | noun |
| die Kapstachelbeere | quả lý chua | noun |
| die Kulinarik | nghệ thuật ẩm thực | noun |
| die Sous-vide-Garmethode | phương pháp nấu sous-vide | noun |
| temperieren | đưa về nhiệt độ thích hợp | verb |
| verquirlen | đánh tan, khuấy đều | verb |
FAQ
Chủ đề "Nhà hàng & KS" có bao nhiêu từ vựng?
Có 203 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Nhà hàng & KS" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.