Nhà hàng & Bếp (Restaurant & Küche)
121 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Nhà hàng & Bếp", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 121 từ chủ đề Nhà hàng & Bếp
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bestellen | đặt hàng, gọi món, nhắn gửi | verb |
| bezahlen | thanh toán / trả tiền | verb |
| bitte | không có chi | particle |
| bringen | mang, đem | verb |
| das das Abendessen | bữa tối | noun |
| das das Bistro | quán ăn nhỏ / quán cà phê nhỏ | noun |
| das das Brot | bánh mì | noun |
| das das Café | quán cà phê | noun |
| das das Essen | thức ăn / bữa ăn | noun |
| das das Frühstück | bữa sáng | noun |
| das das Getränk | đồ uống | noun |
| das das Glas | thủy tinh, ly | noun |
| das das Kochen | nấu ăn | noun |
| das das Messer | con dao | noun |
| das das Mittagessen | bữa trưa | noun |
| das das Pastakochen | nấu món mì ống/mì nui | noun |
| das das Restaurant | nhà hàng | noun |
| das das Trinkgeld | tiền boa | noun |
| das das Wasser | nước | noun |
| der der Hunger | đói | noun |
| der der Kellner | bồi bàn | noun |
| der der Löffel | cái thìa / muỗng | noun |
| der der Nachtisch | món tráng miệng | noun |
| der der Saft | nước ép | noun |
| der der Stuhl | cái ghế | noun |
| der der Suppenteller | Đĩa đựng súp | noun |
| der der Teller | cái đĩa | noun |
| der der Tisch | cái bàn | noun |
| der der Zucker | đường | noun |
| die die Bestellung | đơn gọi món | noun |
| die die Gabel | cái nĩa | noun |
| die die Gemüsesuppe | súp rau | noun |
| die die Hühnersuppe | món súp gà | noun |
| die die Karottensuppe | súp cà rốt | noun |
| die die Kellnerin | bồi bàn (nữ) | noun |
| die die Milch | sữa | noun |
| die die Rechnung | hóa đơn | noun |
| die die Speisekarte | thực đơn | noun |
| die die Suppe | súp | noun |
| die die Tagessuppe | món súp trong ngày | noun |
| essen | ăn | verb |
| frühstücken | ăn sáng | verb |
| kalt | lạnh | adjective |
| lecker | ngon | adjective |
| nehmen | lấy, chọn, đi (xe) | verb |
| reservieren | đặt trước | verb |
| schmecken | nếm / thưởng thức | verb |
| trinken | uống | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Besteck | Dao kéo/đồ dùng bằng bạc | noun |
| das das Fleisch | thịt | noun |
| das das Gemüse | rau củ | noun |
| das das Gericht | món ăn, tòa án | noun |
| die die Hauptspeise | món ăn chính | noun |
| die die Nachspeise | món tráng miệng | noun |
| die die Portion | phần / suất | noun |
| die die Vorspeise | món khai vị | noun |
| empfehlen | khuyên, giới thiệu | verb |
| getrennt | (trả tiền) riêng; riêng, tách riêng; riêng; tách riêng | adjective |
| satt | no | adjective |
| scharf | cay, nóng, sắc bén; cay | adjective |
| warm | ấm áp; ấm, nóng | adjective |
| zusammen | cùng nhau | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aufessen | ăn hết | verb |
| auswählen | lựa chọn, chọn | verb |
| das das Hauptgericht | món chính | noun |
| der der Gast | khách | noun |
| der der Platz | chỗ ngồi / địa điểm | noun |
| die die Auswahl | sự lựa chọn | noun |
| die die Bedienung | nhân viên phục vụ; sự phục vụ | noun |
| die die Beilage | món ăn kèm | noun |
| die die Mahlzeit | bữa ăn | noun |
| die die Zutat | nguyên liệu, thành phần | noun |
| frisch | tươi, mới; tươi | adjective |
| gemütlich | ấm cúng | adjective |
| hungrig | đói | adjective |
| warten | chờ đợi | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| auswärts | ở ngoài; bên ngoài nhà; ngoài | adverb |
| das das Leitungswasser | nước máy | noun |
| der der Geschmack | hương vị | noun |
| die die Empfehlung | sự giới thiệu | noun |
| die die Unverträglichkeit | sự không dung nạp; dị ứng nhẹ với thức ăn | noun |
| gut | tốt; tốt, giỏi; ngon, tốt; tốt; ngon | adjective |
| mild | nhẹ nhàng, dịu | adjective |
| nachfragen | hỏi thăm / hỏi lại | verb |
| teilen | chia sẻ | verb |
| zubereiten | chuẩn bị | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| alkoholfrei | không chứa cồn | adjective |
| das das Heißgetränk | đồ uống nóng | noun |
| das das Kaltgetränk | đồ uống lạnh | noun |
| der der Aperitif | rượu khai vị | noun |
| der der Aufguss | nước hãm | noun |
| der der Cider | rượu táo | noun |
| der der Digestif | rượu tiêu vị | noun |
| der der Fruchtnektar | nước quả nectar | noun |
| der der Kräuteraufguss | nước hãm thảo mộc | noun |
| der der Kräuterlikör | rượu thảo mộc | noun |
| der der Mocktail | đồ uống không cồn | noun |
| der der Obstbrand | rượu mạnh chưng cất từ trái cây | noun |
| die die Gewährleistung | sự bảo đảm | noun |
| die die Halbpension | chế độ nửa bữa (ăn sáng và một bữa chính) / nửa suất ăn | noun |
| die die Reklamation | sự khiếu nại, kiện tụng | noun |
| die die Rückerstattung | sự hoàn tiền | noun |
| die die Schorle | nước pha loãng với nước có ga | noun |
| die die Zahlungsabwicklung | quy trình thanh toán | noun |
| koffeinhaltig | có chứa caffeine | adjective |
| spritzig | có ga, sủi bọt | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| akquisitorisch | mang tính thu hút khách | adjective |
| das das Cross-Selling | bán chéo | noun |
| das das Up-selling | bán nâng cấp / bán thêm sản phẩm cao cấp hơn | noun |
| das das Verkaufsargument | lập luận bán hàng; điểm thuyết phục để bán hàng | noun |
| das das Verwaltungsgericht | tòa hành chính | noun |
| der der Pass | hộ chiếu | noun |
| die die Absatzstrategie | chiến lược tiêu thụ / phân phối sản phẩm | noun |
| die die Akquise | việc tìm kiếm và thu hút khách hàng | noun |
| die die Degustation | sự nếm thử | noun |
| die die Einwandbehandlung | xử lý phản đối / phản bác ý kiến khách hàng | noun |
| die die Kundenbindung | sự gắn bó của khách hàng / giữ chân khách hàng | noun |
| die die Marge | biên lợi nhuận | noun |
| die die Preisstrategie | chiến lược giá | noun |
| die die Rabattstaffel | thang giảm giá | noun |
| die die Verwaltungsgerichte | các tòa hành chính | noun |
FAQ
Chủ đề "Nhà hàng & Bếp" có bao nhiêu từ vựng?
Có 121 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Nhà hàng & Bếp" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.