Nhà hàng & Bếp (Restaurant & Küche)
144 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Nhà hàng & Bếp", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 144 từ chủ đề Nhà hàng & Bếp
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Auswahl | sự lựa chọn | noun |
| das Besteck | Dao kéo/đồ dùng bằng bạc | noun |
| bestellen | đặt hàng, gọi món, nhắn gửi | verb |
| die Bestellung | đơn gọi món | noun |
| bezahlen | thanh toán / trả tiền | verb |
| das Bistro | quán ăn nhỏ / quán cà phê nhỏ | noun |
| bringen | mang, đem | verb |
| das Brot | bánh mì | noun |
| empfehlen | khuyên, giới thiệu | verb |
| essen | ăn | verb |
| das Fleisch | thịt | noun |
| frisch | tươi, mới; tươi | adjective |
| das Frühstück | bữa sáng | noun |
| das Gemüse | rau củ | noun |
| getrennt | (trả tiền) riêng; riêng, tách riêng; riêng; tách riêng | adjective |
| das Getränk | đồ uống | noun |
| das Glas | thủy tinh, ly | noun |
| das gut | tốt; tốt, giỏi; ngon, tốt; tốt; ngon | adjective |
| die Halbpension | chế độ nửa bữa (ăn sáng và một bữa chính) / nửa suất ăn | noun |
| die Hauptspeise | món ăn chính | noun |
| der Hunger | đói | noun |
| die Hühnersuppe | món súp gà | noun |
| ich esse kein Fleisch | tôi không ăn thịt | — |
| kalt | lạnh | adjective |
| die Karottensuppe | súp cà rốt | noun |
| die Kellnerin | bồi bàn (nữ) | noun |
| das kochen | nấu ăn | verb |
| lecker | ngon | adjective |
| der Löffel | cái thìa / muỗng | noun |
| das Messer | con dao | noun |
| die Milch | sữa | noun |
| nachfragen | hỏi thăm / hỏi lại | verb |
| der Nachtisch | món tráng miệng | noun |
| nehmen | lấy, chọn, đi (xe) | verb |
| der Pass | hộ chiếu | noun |
| das Pastakochen | nấu món mì ống/mì nui | noun |
| der Platz | chỗ ngồi / địa điểm | noun |
| die Rechnung | hóa đơn | noun |
| reservieren | đặt trước | verb |
| der Saft | nước ép | noun |
| schmecken | nếm / thưởng thức | verb |
| die Speisekarte | thực đơn | noun |
| der Stuhl | cái ghế | noun |
| die Suppe | súp | noun |
| der Suppenteller | Đĩa đựng súp | noun |
| die Tagessuppe | món súp trong ngày | noun |
| der Tisch | cái bàn | noun |
| das trinken | uống | verb |
| das Trinkgeld | tiền boa | noun |
| die Vorspeise | món khai vị | noun |
| warm | ấm áp; ấm, nóng | adjective |
| warten | chờ đợi | verb |
| das Wasser | nước | noun |
| zusammen | cùng nhau | verb |
| die Zutat | nguyên liệu, thành phần | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Chips | đồ ăn vặt | noun |
| die Empfehlung | sự giới thiệu | noun |
| Essteller | đĩa ăn tối | noun |
| die Fertiggerichte | thực phẩm tiện lợi / bữa ăn chế biến sẵn | noun |
| der Fischladen | tiệm cá | noun |
| Gastronomiebereich | khu ăn uống | noun |
| gebackene Kartoffel | khoai tây nướng | phrase |
| die Gemüsesuppe | súp rau củ | noun |
| das Gericht | món ăn, tòa án | noun |
| der Geschmack | hương vị | noun |
| die Gewährleistung | sự bảo đảm | noun |
| das Hauptgericht | món chính | noun |
| das Hundefutter | thức ăn cho chó | noun |
| Ich esse | Tôi ăn | phrase |
| ich infundiere | tôi pha trà | phrase |
| das Katzenfutter | thức ăn cho mèo | noun |
| das Leitungswasser | nước máy | noun |
| loser Tee | trà lá | phrase |
| mild | nhẹ nhàng, dịu | adjective |
| die Nachspeise | món tráng miệng | noun |
| die Portion | phần / suất | noun |
| rotes Fleisch | thịt đỏ | phrase |
| satt | no | adjective |
| scharf | cay, nóng, sắc bén; cay | adjective |
| Snackbar | thanh sô cô la | noun |
| Snacks | đồ ăn nhẹ | noun |
| die Speisekarte, bitte! | cho xin thực đơn | phrase |
| Superfoods | siêu thực phẩm | noun |
| der Taco | bánh taco | noun |
| teilen | chia sẻ | verb |
| Zahnsonde | que thăm dò | noun |
| zubereiten | chuẩn bị | verb |
| ätherische Öle | tinh dầu | phrase |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| alkoholfrei | không chứa cồn | adjective |
| der Aperitif | rượu khai vị | noun |
| aufessen | ăn hết | verb |
| auswählen | lựa chọn, chọn | verb |
| die Bedienung | phục vụ | noun |
| die Beilage | món ăn kèm | noun |
| der Delphin | cá heo | noun |
| Essen und Trinken | ăn uống | phrase |
| gemütlich | ấm cúng | adjective |
| glutenfrei | không chứa gluten | adjective |
| das Heißgetränk | đồ uống nóng | noun |
| hungrig | đói | adjective |
| Hübsch | tử tế | noun |
| der Keil | cái nêm | noun |
| die Mahlzeit | bữa ăn | noun |
| die Schorle | nước ép pha soda | noun |
| das Studentenfutter | đồ ăn vặt | noun |
| die Tiefkühlkost | thực phẩm đông lạnh | noun |
| Worte, die vor dem Essen gesagt werden | Mời mọi người ăn cơm. | phrase |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Aufguss | nước hãm | noun |
| auswärts | ở ngoài; bên ngoài nhà; ngoài | adverb |
| der Eimer | cái xô | noun |
| der Kardamom | thảo quả | noun |
| der Kräuteraufguss | nước hãm thảo mộc | noun |
| die Reklamation | sự khiếu nại, kiện tụng | noun |
| die Rückerstattung | hoàn tiền | noun |
| der Speck | thịt xông khói | noun |
| die Unverträglichkeit | không dung nạp | noun |
| das Verdauungssystem | hệ tiêu hóa | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Akquise | tìm kiếm khách hàng | noun |
| der Cider | rượu táo | noun |
| die Degustation | nếm thử | noun |
| der Digestif | rượu tiêu hóa sau bữa ăn | noun |
| der fettfrei | không chứa chất béo | adjective |
| der Fruchtnektar | nước quả nectar | noun |
| das Kaltgetränk | đồ uống lạnh | noun |
| koffeinhaltig | có chứa caffeine | adjective |
| der Kräuterlikör | rượu thảo mộc | noun |
| die Kundenbindung | sự gắn bó của khách hàng / giữ chân khách hàng | noun |
| der Mocktail | đồ uống không cồn | noun |
| der Obstbrand | rượu mạnh chưng cất từ trái cây | noun |
| die Salatschüssel | tô trộn salad | noun |
| der Schurke | kẻ xấu | noun |
| spritzig | có ga, sủi bọt | adjective |
| die Tiernahrung | thức ăn cho vật nuôi | noun |
| das Verkaufsargument | lập luận bán hàng; điểm thuyết phục để bán hàng | noun |
| die Zahlungsabwicklung | quy trình thanh toán | noun |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Absatzstrategie | chiến lược tiêu thụ / phân phối sản phẩm | noun |
| akquisitorisch | mang tính thu hút khách | adjective |
| das Cross-Selling | bán chéo | noun |
| die Einwandbehandlung | xử lý phản đối / phản bác ý kiến khách hàng | noun |
| die Marge | biên lợi nhuận | noun |
| die Preisstrategie | chiến lược giá | noun |
| die Rabattstaffel | thang giảm giá | noun |
| das Refektorium | nhà ăn | noun |
| das Up-selling | bán nâng cấp / bán thêm sản phẩm cao cấp hơn | noun |
FAQ
Chủ đề "Nhà hàng & Bếp" có bao nhiêu từ vựng?
Có 144 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Nhà hàng & Bếp" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.