Du lịch & Giao thông (Reisen & Verkehr)
173 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Du lịch & Giao thông", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 173 từ chủ đề Du lịch & Giao thông
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abfahren | khởi hành / xuất phát | verb |
| die Abfahrt | sự khởi hành | noun |
| ankommen | đến, phụ thuộc | verb |
| die Ankunft | sự đến nơi | noun |
| der Anschluss | sự kết nối / chuyến nối chuyến | noun |
| der Aufzug | thang máy | noun |
| der Ausflug | chuyến đi chơi | noun |
| aussteigen | xuống xe | verb |
| der Ausweis | giấy tờ tùy thân / căn cước | noun |
| das Auto | ô tô / xe hơi | noun |
| der Bahnhof | nhà ga | noun |
| der Bahnhofseingang | lối vào nhà ga | noun |
| der Bahnsteig | sân ga | noun |
| besichtigen | thăm / tham quan | verb |
| bleiben | ở lại | verb |
| das Boot | con thuyền | noun |
| buchen | đặt chỗ | verb |
| der Bus | xe buýt | noun |
| der Busfahrplan | lịch trình xe buýt | noun |
| das Business | kinh doanh, công việc, ngành nghề | noun |
| einsteigen | lên xe / vào trong | verb |
| das fahren | lái xe | verb |
| die Fahrkarte | vé | noun |
| das Fahrrad | xe đạp | noun |
| der Fahrradausflug | đi dã ngoại bằng xe đạp | noun |
| das Fahrradticket | vé cho xe đạp | noun |
| der Fernverkehr | giao thông đường dài | noun |
| finden | tìm thấy | verb |
| fliegen | bay | verb |
| der Flughafen | sân bay | noun |
| das Flugzeug | máy bay | noun |
| frei | tự do, miễn phí, trống | adjective |
| das Gepäck | hành lý | noun |
| gültig | có hiệu lực, hợp lệ | adjective |
| die Haltestelle | trạm dừng | noun |
| der Hauptbahnhof | ga tàu chính | noun |
| die Hotelbar | quán bar của khách sạn | noun |
| der Hotelgast | khách ở lại khách sạn | noun |
| die Hotelreservierung | đặt phòng khách sạn | noun |
| der Hubschrauber | Trực thăng | noun |
| die Karte | bản đồ | noun |
| der Kletterurlaub | kỳ nghỉ đi leo núi | noun |
| der Koffer | vali | noun |
| der Lastwagen | Xe tải | noun |
| mieten | thuê | verb |
| das Motorrad | xe máy | noun |
| nah | gần | adjective |
| der Pass | hộ chiếu | noun |
| das Premierenticket | vé cho buổi công chiếu | noun |
| pünktlich | đúng (giờ); đúng giờ | adjective |
| der Regionalzug | tầu hỏa chạy trong vùng | noun |
| das reisen | đi du lịch | verb |
| der Reisepass | Hộ chiếu | noun |
| der Schiffsausflug | chuyến dã ngoại bằng tầu/ thuyền | noun |
| die Schiffstour | tour du lịch bằng tầu | noun |
| das Schlossticket | vé vào tham quan lâu đài | noun |
| der Schlüssel | chìa khóa | noun |
| die Sehenswürdigkeit | danh lam thắng cảnh | noun |
| das Seniorenticket | vé dành cho người già | noun |
| das Ski-Hotel | khách sạn ở khu trượt tuyết | noun |
| der Sommerurlaub | kỳ nghỉ hè | noun |
| die Stadt | thành phố | noun |
| der Stadtplan | bản đồ / bản đồ thành phố | noun |
| das Studententicket | vé dành cho sinh viên | noun |
| suchen | tìm kiếm | verb |
| der Tagesausflug | chuyến đi dã ngoại trong ngày | noun |
| das Ticket | vé | noun |
| die Tickethotline | đường dây nóng bán vé | noun |
| die Tourismuskauffrau | nhân viên ngành du lịch (nữ) | noun |
| der Tourismuskaufmann | nhân viên ngành du lịch (nam) | noun |
| der Tourist | du khách nam | noun |
| die Touristeninformation | thông tin du lịch | noun |
| die Touristin | du khách nữ | noun |
| der Trainingsanzug | Bộ đồ thể thao | noun |
| das Umsteigen | việc chuyển tuyến / đổi phương tiện | noun |
| die Unterkunft | nơi ở, chỗ ở | noun |
| unterwegs | trên đường | adverb |
| der Urlaub | kỳ nghỉ | noun |
| die Verbindung | sự kết nối, đường truyền | noun |
| voll | đầy, hoàn chỉnh | adjective |
| das Wellness-Hotel | khách sạn chăm sóc sức khoẻ | noun |
| der Winterurlaub | kỳ nghỉ đông | noun |
| der Zug | tàu hỏa | noun |
| die Zugnummer | số tầu | noun |
| das Zugticket | vé tầu | noun |
| zurück | chuyến khứ hồi; trở lại, về lại | adverb |
| übernachten | nghỉ qua đêm | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| Abflüge | chuyến bay khởi hành | noun |
| die Abreise | khởi hành | noun |
| auf Nahrungssuche gehen | đi tìm thức ăn | phrase |
| ausgebucht | đã đặt hết | adjective |
| blinder Passagier | người đi lậu vé | phrase |
| die Buchung | việc đặt chỗ | noun |
| Dirtbike | xe dirt bike | noun |
| Essen gehen | ra ngoài ăn | phrase |
| der Fahrplan | lịch trình | noun |
| Fahrradhandschuhe | găng tay xe đạp | noun |
| der Fahrradhelm | mũ bảo hiểm xe đạp | noun |
| Flug buchen | đặt chuyến bay | phrase |
| die Fähre | một chiếc phà | noun |
| das Gepäckstück | kiện hành lý | noun |
| Hovercraft | thủy phi cơ | noun |
| Ich habe meine Geldtasche verloren. | Tôi mất ví rồi. | phrase |
| Ich laufe | Tôi đi bộ | phrase |
| Ich reise | Tôi đi du lịch | phrase |
| in den Urlaub fahren | đi nghỉ | phrase |
| Motorradrennen | đua xe máy | noun |
| Mountainbiken | xe đạp leo núi | noun |
| packen | đóng gói, xếp đồ | verb |
| rechtzeitig | đúng giờ; kịp thời; đúng lúc, kịp thời; kịp thời; kịp thời | adjective |
| die Reise | chuyến đi / du lịch | noun |
| das Saxophon | kèn saxophone | noun |
| der Tourismus | ngành du lịch | noun |
| der Verkehrsverbund | hiệp hội vận tải | noun |
| verpassen | bỏ lỡ | verb |
| die Verspätung | sự chậm trễ | noun |
| das Visum | thị thực (visa) | noun |
| Wanderschuhe | giày đi bộ đường dài | noun |
| zugreifen | truy cập, nắm giữ | verb |
| der Zugriff | Quyền truy cập | noun |
| Zum Flughafen, bitte! | Xin cho đến sân bay! | phrase |
| zum Strand gehen | đi đến bãi biển | phrase |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Aufenthalt | lưu trú, trì hoãn, dừng lại | noun |
| bis | cho đến khi | preposition |
| den Zug nehmen | bắt tàu | phrase |
| erkunden | khám phá | verb |
| der Fahrraddiebstahl | trộm cắp xe đạp | noun |
| die Flugnummer | số hiệu chuyến bay | noun |
| die Flugverbindung | chuyến bay | noun |
| der Gepäckträger | giá chở hành lý | noun |
| die Heimkehr | sự trở về nhà | noun |
| Ich besuche | tôi đi thăm | phrase |
| Ich gehe mit dem Hund spazieren | Tôi dắt chó đi bộ | phrase |
| landen | hạ cánh | verb |
| die Mandoline | đàn mandolin | noun |
| die Mitnahme | việc mang theo; sự đi nhờ | noun |
| navigieren | điều hướng | verb |
| der Orbit | quỹ đạo | noun |
| der Privatjet | máy bay riêng | noun |
| das Rafting | chèo thuyền vượt thác | noun |
| die Rakete | tên lửa | noun |
| der Salto | cú lộn nhào | noun |
| die Satellitenschüssel | chảo vệ tinh | noun |
| sich verirren | bị lạc đường | verb |
| sich verlaufen | bị lạc | verb |
| Vorfahrt beachten | cho đi | phrase |
| zugehen | đóng | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bevorzugen | ưu tiên / thích hơn | verb |
| der Drogenhandel | buôn bán ma túy | noun |
| die Erstattung | việc hoàn tiền | noun |
| die Mondfähre | chuyến phà mặt trăng | noun |
| die Reiseroute | lộ trình du lịch | noun |
| der Skipass | vé trượt tuyết | noun |
| umbuchen | đổi đặt chỗ | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| barrierefrei | không rào cản, dễ tiếp cận; truy cập được | adjective |
| die Exekutive | hành pháp | noun |
| der Freiheitsentzug | sự tước quyền tự do | noun |
| die Gepäckaufbewahrung | dịch vụ gửi hành lý | noun |
| das Motorradfahren | sự đi xe máy | noun |
| sich verspäten | bị trễ | verb |
| die Verkehrsinfrastruktur | cơ sở hạ tầng giao thông | noun |
| überfüllt | quá đông, chật kín; quá tải | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Anschlussverbindung | chuyến nối chuyến / tuyến nối chuyến | noun |
| hat hinzugefügt | đã thêm vào (phân từ II) | verb |
| hat zugeflüstert | đã thì thầm với (Perfekt) | verb |
| hat zugeschickt | đã gửi đến (Perfekt) | verb |
| hat zugeschoben | đã đẩy đến (Perfekt) | verb |
| hat zugestimmt | đã đồng ý | verb |
| hat zugewandt | đã quay về phía (Perfekt) | verb |
| intermodal | liên phương thức | adjective |
| der Tarifverbund | liên minh giá vé / hệ thống vé liên thông | noun |
| verkehrsgünstig | thuận tiện về giao thông; thuận tiện giao thông | adjective |
| zugestanden | được cấp | adjective |
FAQ
Chủ đề "Du lịch & Giao thông" có bao nhiêu từ vựng?
Có 173 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Du lịch & Giao thông" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.