Du lịch & Giao thông (Reisen & Verkehr)
145 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Du lịch & Giao thông", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 145 từ chủ đề Du lịch & Giao thông
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abfahren | khởi hành / xuất phát | verb |
| ankommen | đến, phụ thuộc | verb |
| bleiben | ở lại | verb |
| buchen | đặt chỗ | verb |
| das das Business | kinh doanh, công việc, ngành nghề | noun |
| das das Fahrradticket | vé cho xe đạp | noun |
| das das Flugzeug | máy bay | noun |
| das das Gepäck | hành lý | noun |
| das das Hotel | khách sạn | noun |
| das das Premierenticket | vé cho buổi công chiếu | noun |
| das das Reisebüro | đại lý du lịch | noun |
| das das Reisen | du lịch | noun |
| das das Schiff | con tàu | noun |
| das das Schlossticket | vé vào tham quan lâu đài | noun |
| das das Seniorenticket | vé dành cho người già | noun |
| das das Ski-Hotel | khách sạn ở khu trượt tuyết | noun |
| das das Studententicket | vé dành cho sinh viên | noun |
| das das Ticket | vé | noun |
| das das Wellness-Hotel | khách sạn chăm sóc sức khoẻ | noun |
| das das Zimmer | phòng | noun |
| das das Zugticket | vé tầu | noun |
| der der Anzug | bộ vest / bộ âu phục | noun |
| der der Aufzug | thang máy | noun |
| der der Ausflug | chuyến đi chơi | noun |
| der der Bahnhof | nhà ga | noun |
| der der Bahnhofseingang | lối vào nhà ga | noun |
| der der Bambus | tre | noun |
| der der Bus | xe buýt | noun |
| der der Busch | bụi cây | noun |
| der der Busfahrplan | lịch trình xe buýt | noun |
| der der Fahrradausflug | đi dã ngoại bằng xe đạp | noun |
| der der Flughafen | sân bay | noun |
| der der Hauptbahnhof | ga tàu chính | noun |
| der der Hotelgast | khách ở lại khách sạn | noun |
| der der Kletterurlaub | kỳ nghỉ đi leo núi | noun |
| der der Koffer | vali | noun |
| der der Pass | hộ chiếu | noun |
| der der Regionalzug | tầu hỏa chạy trong vùng | noun |
| der der Schiffsausflug | chuyến dã ngoại bằng tầu/ thuyền | noun |
| der der Schlafanzug | đồ ngủ | noun |
| der der Schlüssel | chìa khóa | noun |
| der der Sommerurlaub | kỳ nghỉ hè | noun |
| der der Tagesausflug | chuyến đi dã ngoại trong ngày | noun |
| der der Tourismus | du lịch | noun |
| der der Tourismuskaufmann | nhân viên ngành du lịch (nam) | noun |
| der der Tourist | du khách nam | noun |
| der der Trainingsanzug | Bộ đồ thể thao | noun |
| der der Umzug | việc chuyển nhà | noun |
| der der Urlaub | kỳ nghỉ | noun |
| der der Winterurlaub | kỳ nghỉ đông | noun |
| der der Zug | tàu hỏa | noun |
| die die Abfahrt | sự khởi hành | noun |
| die die Ankunft | sự đến nơi | noun |
| die die Dunstabzugshaube | máy hút mùi | noun |
| die die Fahrkarte | vé | noun |
| die die Grenze | biên giới / giới hạn | noun |
| die die Haltestelle | trạm dừng | noun |
| die die Hotelbar | quán bar của khách sạn | noun |
| die die Hotelreservierung | đặt phòng khách sạn | noun |
| die die Karte | bản đồ | noun |
| die die Reise | chuyến đi / du lịch | noun |
| die die Schiffstour | tour du lịch bằng tầu | noun |
| die die Stadt | thành phố | noun |
| die die Straße | đường phố | noun |
| die die Tickethotline | đường dây nóng bán vé | noun |
| die die Tourismuskauffrau | nhân viên ngành du lịch (nữ) | noun |
| die die Touristeninformation | thông tin du lịch | noun |
| die die Touristin | du khách nữ | noun |
| die die Unterkunft | nơi ở, chỗ ở | noun |
| die die Zugnummer | số tầu | noun |
| fahren | lái xe | verb |
| finden | tìm thấy | verb |
| fliegen | bay | verb |
| frei | tự do, miễn phí, trống | adjective |
| links | bên trái | adverb |
| nah | gần | adjective |
| rechts | về phía bên phải | adverb |
| reisen | đi du lịch | verb |
| suchen | tìm kiếm | verb |
| umsteigen | chuyển tuyến / đổi tàu, đổi xe | verb |
| zurück | chuyến khứ hồi; trở lại, về lại | adverb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aussteigen | xuống xe | verb |
| das das Gepäckstück | kiện hành lý | noun |
| das das Visum | thị thực (visa) | noun |
| der der Ausweis | giấy tờ tùy thân / căn cước | noun |
| der der Stadtplan | bản đồ / bản đồ thành phố | noun |
| der der Weg | con đường | noun |
| die die Buchung | việc đặt chỗ | noun |
| die die Verspätung | sự chậm trễ | noun |
| einsteigen | lên xe / vào trong | verb |
| mieten | thuê | verb |
| unterwegs | trên đường | adverb |
| übernachten | nghỉ qua đêm | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| besichtigen | thăm / tham quan | verb |
| der der Aufenthalt | lưu trú, trì hoãn, dừng lại | noun |
| der der Reisepass | Hộ chiếu | noun |
| die die Sehenswürdigkeit | danh lam thắng cảnh | noun |
| die die Verbindung | sự kết nối, đường truyền | noun |
| gültig | có hiệu lực, hợp lệ | adjective |
| packen | đóng gói, xếp đồ | verb |
| pünktlich | đúng (giờ); đúng giờ | adjective |
| sich verirren | bị lạc đường | verb |
| verpassen | bỏ lỡ | verb |
| voll | đầy, hoàn chỉnh | adjective |
| zugehen | đóng | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| ausgebucht | đã đặt hết | adjective |
| der der Anschluss | sự kết nối / chuyến nối chuyến | noun |
| der der Bahnsteig | sân ga | noun |
| der der Fahrplan | lịch trình | noun |
| die die Abreise | khởi hành | noun |
| die die Erstattung | việc hoàn tiền | noun |
| die die Fähre | một chiếc phà | noun |
| die die Reiseroute | lộ trình du lịch | noun |
| erkunden | khám phá | verb |
| landen | hạ cánh | verb |
| rechtzeitig | đúng giờ; kịp thời; đúng lúc, kịp thời; kịp thời; kịp thời | adjective |
| sich verlaufen | bị lạc | verb |
| stornieren | hủy | verb |
| umbuchen | đổi đặt chỗ | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| barrierefrei | không rào cản, dễ tiếp cận; truy cập được | adjective |
| bevorzugen | ưu tiên / thích hơn | verb |
| das das Umsteigen | việc chuyển tuyến / đổi phương tiện | noun |
| dazugehörigen | tương ứng, đi kèm | adjective |
| der der Fernverkehr | giao thông đường dài | noun |
| der der Freiheitsentzug | sự tước quyền tự do | noun |
| der der Verkehrsverbund | hiệp hội vận tải | noun |
| der der Zugriff | Quyền truy cập | noun |
| die die Flugverbindung | chuyến bay / đường bay kết nối | noun |
| die die Gepäckaufbewahrung | dịch vụ gửi hành lý | noun |
| sich verspäten | bị trễ | verb |
| zugreifen | truy cập, nắm giữ | verb |
| überfüllt | quá đông, chật kín; quá tải | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Tarifverbund | liên minh giá vé / hệ thống vé liên thông | noun |
| die die Anschlussverbindung | chuyến nối chuyến / tuyến nối chuyến | noun |
| die die Heimkehr | sự trở về quê nhà | noun |
| die die Verkehrsinfrastruktur | cơ sở hạ tầng giao thông | noun |
| hat hinzugefügt | đã thêm vào (phân từ II) | verb |
| hat zugeflüstert | đã thì thầm với (Perfekt) | verb |
| hat zugeschickt | đã gửi đến (Perfekt) | verb |
| hat zugeschoben | đã đẩy đến (Perfekt) | verb |
| hat zugestimmt | đã đồng ý | verb |
| hat zugewandt | đã quay về phía (Perfekt) | verb |
| intermodal | liên phương thức | adjective |
| verkehrsgünstig | thuận tiện về giao thông; thuận tiện giao thông | adjective |
| zugestanden | được cấp | adjective |
FAQ
Chủ đề "Du lịch & Giao thông" có bao nhiêu từ vựng?
Có 145 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Du lịch & Giao thông" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.