Chính trị (Politik)
96 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Chính trị", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 96 từ chủ đề Chính trị
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Gesetz | luật | noun |
| das das Parlament | quốc hội | noun |
| der der Politiker | chính trị gia | noun |
| der der Präsident | tổng thống | noun |
| der der Staat | nhà nước, quốc gia | noun |
| die die Bewegung | sự vận động, chuyển động | noun |
| die die Demokratie | nền dân chủ | noun |
| die die Partei | đảng phái | noun |
| die die Regierung | chính phủ | noun |
| die die Stimme | phiếu bầu | noun |
| die die Wahl | cuộc bầu cử | noun |
| neu | mới | adjective |
| reden | nói chuyện | verb |
| stimmen | đúng, bỏ phiếu | verb |
| wählen | bầu chọn | verb |
| öffentlich | công khai, công cộng; công cộng | adjective |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Reich | đế chế | noun |
| der der Bürgermeister | thị trưởng | noun |
| der der Diktator | người độc tài | noun |
| der der Feminismus | nữ quyền | noun |
| der der Kandidat | ứng cử viên | noun |
| der der Kapitalismus | chủ nghĩa tư bản | noun |
| der der Kommunismus | Chủ nghĩa cộng sản | noun |
| der der Konflikt | xung đột | noun |
| der der König | nhà vua | noun |
| der der Minister | bộ trưởng | noun |
| der der Ministerpräsident | Thủ tướng | noun |
| der der Palast | cung điện | noun |
| der der Putsch | một cuộc đảo chính / binh biến / nổi dậy | noun |
| der der Senator | Thượng nghị sĩ | noun |
| der der Sozialismus | Chủ nghĩa xã hội | noun |
| der der Verbündete | đồng minh | noun |
| der der Wähler | cử tri | noun |
| die die Debatte | cuộc tranh luận | noun |
| die die Frauenrechte | quyền của phụ nữ | noun |
| die die Freiheit | tự do | noun |
| die die Krise | khủng hoảng | noun |
| die die Königin | nữ hoàng | noun |
| die die Minderheit | thiểu số | noun |
| die die Monarchie | chế độ quân chủ | noun |
| die die Politik | chính trị | noun |
| die die Republik | cộng hoà | noun |
| die die Revolution | cuộc cách mạng | noun |
| die die Verfassung | hiến pháp | noun |
| die die Wahlurne | hòm phiếu | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Abgeordnete | nghị sĩ nam | noun |
| der der Regierungschef | thủ tướng (nam) | noun |
| die die Koalition | liên minh cầm quyền | noun |
| die die Ministerin | bộ trưởng (nữ) | noun |
| die die Politikerin | chính trị gia (nữ) | noun |
| die die Regierungschefin | thủ tướng (nữ) | noun |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Bundestag | <Đức> hạ nghị viện liên bang | noun |
| der der Gesetzesbrecher | kẻ phạm pháp | noun |
| der der Parteivorsitz | chức chủ tịch đảng | noun |
| der der Regierungssprecher | phát ngôn viên chính phủ | noun |
| die die Bundestagsfraktion | nhóm nghị sĩ | noun |
| die die Bundestagswahl | Bầu cử quốc hội Đức | noun |
| die die Gesetzesreform | Cải cách luật pháp | noun |
| die die Gesetzgebung | pháp luật / lập pháp | noun |
| die die Parteivorsitzende | lãnh đạo đảng | noun |
| die die Politikwissenschaft | khoa học chính trị học | noun |
| die die Regierungszeit | thời gian cầm quyền của chính phủ | noun |
| ein Gesetz verabschieden | thông qua một đạo luật | verb |
| einvernehmlich | trên tinh thần đồng thuận; đồng thuận | adjective |
| gesetzlich | thuộc vệ luật pháp, hợp pháp, theo luật, đúng luật | adjective |
| kompromissbereit | sẵn sàng thỏa hiệp | adjective |
| vorgezogene Wahlen | bầu cử sớm | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aushandeln | đàm phán, thương lượng | verb |
| der der Machtmissbrauch | lạm dụng quyền lực | noun |
| der der Populismus | chủ nghĩa dân túy | noun |
| der der Verhandlungsspielraum | biên độ đàm phán | noun |
| die die Bildungsungleichheit | bất bình đẳng giáo dục | noun |
| die die Gesetzesinitiative | sáng kiến lập pháp | noun |
| die die Interessengruppe | nhóm lợi ích | noun |
| die die Legitimität | tính chính danh | noun |
| die die Opposition | phe đối lập | noun |
| die die Regierungsbildung | việc thành lập chính phủ | noun |
| die die Souveränität | chủ quyền, tự trị | noun |
| die die Wahlbeteiligung | tỷ lệ tham gia bầu cử | noun |
| parlamentarisch | thuộc nghị viện, mang tính nghị viện; nghị viện | adjective |
| überparteilich | phi đảng phái | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Parlamentarismus | chế độ nghị viện | noun |
| die die Diskursverschiebung | sự dịch chuyển diễn ngôn | noun |
| die die Filibuster-Taktik | chiến thuật filibuster / trì hoãn nghị viện | noun |
| die die Hinterzimmerpolitik | chính trị hậu trường | noun |
| die die Kompromissfähigkeit | khả năng thỏa hiệp | noun |
| die die Machtarithmetik | sự tính toán quyền lực | noun |
| die die Souveränitätsfrage | vấn đề chủ quyền | noun |
| die die Staatsräson | lợi ích sống còn của quốc gia | noun |
| legitimieren | hợp thức hóa, chính danh hóa | verb |
| machtpolitisch | mang tính quyền lực chính trị | adjective |
| obstruieren | cản trở, làm chậm bằng thủ tục | verb |
| polarisieren | gây chia rẽ, phân cực | verb |
| sich profilieren | tạo dựng vị thế, khẳng định năng lực | verb |
| staatsmännisch | mang tầm vóc của chính khách, khôn ngoan ở tầm quốc gia; ngoại giao | adjective |
| verfassungsfeindlich | chống lại hiến pháp | adjective |
FAQ
Chủ đề "Chính trị" có bao nhiêu từ vựng?
Có 96 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Chính trị" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.