Chính trị (Politik)
111 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Chính trị", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 111 từ chủ đề Chính trị
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Bewegung | sự vận động, chuyển động | noun |
| die Demokratie | nền dân chủ | noun |
| das Gesetz | luật | noun |
| neu | mới | adjective |
| das Parlament | quốc hội | noun |
| der Politiker | chính trị gia | noun |
| der Präsident | tổng thống | noun |
| reden | nói chuyện | verb |
| die Regierung | chính phủ | noun |
| der Staat | nhà nước, quốc gia | noun |
| die Stimme | phiếu bầu | noun |
| stimmen | đúng, bỏ phiếu | verb |
| wählen | bầu chọn | verb |
| öffentlich | công khai, công cộng; công cộng | adjective |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Bürgermeister | thị trưởng | noun |
| die Debatte | cuộc tranh luận | noun |
| der Diktator | người độc tài | noun |
| der Feminismus | nữ quyền | noun |
| die Freiheit | tự do | noun |
| der Kandidat | ứng cử viên | noun |
| der Kapitalismus | chủ nghĩa tư bản | noun |
| der Kommunismus | Chủ nghĩa cộng sản | noun |
| der Konflikt | xung đột | noun |
| Kriminell | <người> có tội phạm | noun |
| die Krise | khủng hoảng | noun |
| der König | nhà vua | noun |
| die Königin | nữ hoàng | noun |
| die Minderheit | thiểu số | noun |
| der Minister | bộ trưởng | noun |
| der Ministerpräsident | Thủ tướng | noun |
| die Monarchie | chế độ quân chủ | noun |
| der Palast | cung điện | noun |
| die Politik | chính trị | noun |
| die Politikerin | nữ chính trị gia | noun |
| der Putsch | một cuộc đảo chính / binh biến / nổi dậy | noun |
| die Republik | cộng hoà | noun |
| die Revolution | cuộc cách mạng | noun |
| der Senator | Thượng nghị sĩ | noun |
| der Sozialismus | Chủ nghĩa xã hội | noun |
| die Verfassung | hiến pháp | noun |
| die Wahlurne | hòm phiếu | noun |
| der Wähler | cử tri | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Abgeordnete | nghị sĩ nam | noun |
| die Abstimmung | bỏ phiếu | noun |
| Abteilung Öffentlichkeitsarbeit | bộ phận quan hệ công chúng | phrase |
| der Aufstand | một cuộc nổi dậy / cuộc nổi loạn | noun |
| die Bürokratie | quan liêu | noun |
| der Gangster | tội phạm | noun |
| die Koalition | liên minh cầm quyền | noun |
| die Ministerin | bộ trưởng (nữ) | noun |
| der Papst | giáo hoàng | noun |
| die Petition | đơn | noun |
| der Prinz | hoàng tử | noun |
| der Rebell | kẻ nổi loạn | noun |
| der Regierungschef | thủ tướng (nam) | noun |
| die Regierungschefin | thủ tướng (nữ) | noun |
| Regionalbüro | văn phòng khu vực | noun |
| der Sheriff | cảnh sát trưởng | noun |
| der Terrorist | khủng bố | noun |
| öffentliches Reden | nói trước công chúng | phrase |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Bereitschaftspolizei | cảnh sát cơ động | noun |
| der Bundestag | <Đức> hạ nghị viện liên bang | noun |
| die Bundestagsfraktion | nhóm nghị sĩ | noun |
| die Bundestagswahl | Bầu cử quốc hội Đức | noun |
| ein Gesetz verabschieden | thông qua một đạo luật | verb |
| einvernehmlich | trên tinh thần đồng thuận; đồng thuận | adjective |
| der Gesetzesbrecher | kẻ phạm pháp | noun |
| die Gesetzesreform | Cải cách luật pháp | noun |
| die Gesetzgebung | pháp luật / lập pháp | noun |
| gesetzlich | thuộc vệ luật pháp, hợp pháp, theo luật, đúng luật | adjective |
| der Kardinal | chúa tể | noun |
| kompromissbereit | sẵn sàng thỏa hiệp | adjective |
| die Kompromissfähigkeit | khả năng thỏa hiệp | noun |
| die Kriminalitätsrate | tỷ lệ tội phạm | noun |
| der Machtmissbrauch | lạm dụng quyền lực | noun |
| das Monopol | độc quyền | noun |
| die Opposition | phe đối lập | noun |
| der Parteivorsitz | chức chủ tịch đảng | noun |
| die Parteivorsitzende | lãnh đạo đảng | noun |
| die Politikwissenschaft | khoa học chính trị học | noun |
| der Populismus | chủ nghĩa dân túy | noun |
| die Rechtsabteilung | phòng pháp chế | noun |
| die Regierungsbildung | thành lập chính phủ | noun |
| der Regierungssprecher | phát ngôn viên chính phủ | noun |
| die Regierungszeit | thời gian cầm quyền của chính phủ | noun |
| die Souveränität | chủ quyền, tự trị | noun |
| vorgezogene Wahlen | bầu cử sớm | verb |
| die Wahlbeteiligung | tỷ lệ đi bầu | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| aushandeln | đàm phán, thương lượng | verb |
| die Bildungsungleichheit | bất bình đẳng giáo dục | noun |
| die Gesetzesinitiative | sáng kiến lập pháp | noun |
| die Interessengruppe | nhóm lợi ích | noun |
| die Legitimität | tính chính danh | noun |
| parlamentarisch | thuộc nghị viện, mang tính nghị viện; nghị viện | adjective |
| der Verhandlungsspielraum | biên độ đàm phán | noun |
| überparteilich | phi đảng phái | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Diskursverschiebung | sự dịch chuyển diễn ngôn | noun |
| die Filibuster-Taktik | chiến thuật filibuster / trì hoãn nghị viện | noun |
| die Hinterzimmerpolitik | chính trị hậu trường | noun |
| legitimieren | hợp thức hóa, chính danh hóa | verb |
| die Machtarithmetik | sự tính toán quyền lực | noun |
| machtpolitisch | mang tính quyền lực chính trị | adjective |
| obstruieren | cản trở, làm chậm bằng thủ tục | verb |
| der Parlamentarismus | chế độ nghị viện | noun |
| polarisieren | gây chia rẽ, phân cực | verb |
| die Rechtsberatung | tư vấn pháp lý | noun |
| sich profilieren | tạo dựng vị thế, khẳng định năng lực | verb |
| die Souveränitätsfrage | vấn đề chủ quyền | noun |
| staatsmännisch | mang tầm vóc của chính khách, khôn ngoan ở tầm quốc gia; ngoại giao | adjective |
| die Staatsräson | lợi ích sống còn của quốc gia | noun |
| verfassungsfeindlich | chống lại hiến pháp | adjective |
FAQ
Chủ đề "Chính trị" có bao nhiêu từ vựng?
Có 111 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Chính trị" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.