Thực vật (Pflanzen)
92 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Thực vật", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 92 từ chủ đề Thực vật
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Blatt | tờ giấy / lá cây | noun |
| das das Blütenblatt | cánh hoa | noun |
| das das Gras | cỏ | noun |
| das das Gänseblümchen | hoa cúc | noun |
| das das Holz | gỗ | noun |
| das das Moos | rêu | noun |
| der der Ast | cành cây | noun |
| der der Bambus | tre | noun |
| der der Baum | cây | noun |
| der der Blumenkohl | Súp lơ | noun |
| der der Busch | bụi cây | noun |
| der der Dorn | gai | noun |
| der der Dünger | phân bón | noun |
| der der Efeu | dây thường xuân | noun |
| der der Erdboden | đất | noun |
| der der Jasmin | hoa nhài | noun |
| der der Kaktus | cây xương rồng | noun |
| der der Lavendel | hoa oải hương | noun |
| der der Lotus | hoa sen | noun |
| der der Samen | hạt giống | noun |
| der der Spross | một mầm cây / chồi non | noun |
| der der Stamm | thân cây / bộ lạc | noun |
| der der Weinstock | cây nho | noun |
| die die Baumwolle | bông, cotton | noun |
| die die Blume | hoa | noun |
| die die Eiche | cây sồi | noun |
| die die Flora | hệ thực vật | noun |
| die die Hagebutte | quả tầm xuân | noun |
| die die Kiefer | cây thông | noun |
| die die Kirschblüte | hoa anh đào | noun |
| die die Knospe | nụ | noun |
| die die Lilie | hoa loa kèn | noun |
| die die Mohnblume | Hoa anh túc | noun |
| die die Orchidee | hoa lan | noun |
| die die Pflanze | cây cối / thực vật | noun |
| die die Pusteblume | bồ công anh (tiếng lóng) | noun |
| die die Sukkulente | cây mọng nước | noun |
| die die Tulpe | hoa tulip | noun |
| die die Wasserlilie | hoa súng | noun |
| die die Wurzel | gốc rễ, căn nguyên | noun |
| wachsen | mọc, lớn lên | verb |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Blumenhändler | Người bán hoa | noun |
| der der Blumenkasten | bồn, chậu dài dùng để trồng hoa | noun |
| der der Gartenzwerg | thần lùn giữ vườn | noun |
| der der Kakao | ca cao / thức uống cacao | noun |
| der der Stängel | thân cây, cuống | noun |
| der der Tee | trà | noun |
| der der Wald | rừng | noun |
| die die Blüte | bông hoa, sự nở hoa | noun |
| gießen | đổ, rót, tưới (cây), đúc (kim loại) | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Laub | tán lá; lá cây | noun |
| das das Unkraut | cỏ dại | noun |
| der der Strauch | bụi cây | noun |
| die die Rinde | vỏ cây | noun |
| gedeihen | phát triển tốt, sinh trưởng tốt | verb |
| pflanzen | trồng | verb |
| üppig | sum suê, rậm rạp | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| bepflanzen | trồng cây; trồng phủ cây | verb |
| das das Gewächs | cây cối; loài thực vật | noun |
| der der Nährstoff | chất dinh dưỡng | noun |
| der der Wurzelballen | bầu rễ | noun |
| die die Bestäubung | sự thụ phấn | noun |
| die die Pflanzenart | loài thực vật | noun |
| die die Pflanzensammlung | bộ sưu tập thực vật | noun |
| die die Photosynthese | quang hợp | noun |
| die die Staude | cây thân thảo lâu năm | noun |
| nährstoffreich | giàu dinh dưỡng | adjective |
| verwelken | héo úa | verb |
| waldreich | rừng rậm | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Wurzelsystem | hệ rễ | noun |
| der der Chlorophyllgehalt | hàm lượng diệp lục | noun |
| der der Nährstoffmangel | thiếu chất dinh dưỡng | noun |
| der der Pflanzenbestand | quần thể cây cối | noun |
| der der Steckling | cành giâm | noun |
| die die Biodiversität | đa dạng sinh học | noun |
| die die Keimung | sự nảy mầm | noun |
| die die Trockenheitstoleranz | khả năng chịu hạn | noun |
| die die Vegetationsperiode | thời kỳ sinh trưởng | noun |
| mehrjährig | đa niên | adjective |
| tolerieren | khoan dung | verb |
| vermehren | sinh sôi / nhân giống | other |
| ökologisch | thuộc về sinh thái | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Rhizom | thân rễ | noun |
| das das Ökosystem | hệ sinh thái | noun |
| der der Vegetationszyklus | chu kỳ sinh trưởng thực vật | noun |
| die die Renaturierung | sự tái tự nhiên hóa; phục hồi tự nhiên | noun |
| die die Resistenz | khả năng kháng, sức đề kháng | noun |
| die die Transpiration | sự thoát hơi nước | noun |
| die die Vermehrung | sự sinh sản / nhân giống | noun |
| die die Versiegelung | sự bê tông hóa, phủ kín bề mặt đất | noun |
| ressourcenschonend | tiết kiệm tài nguyên | adjective |
| ökologisch vertretbar | có thể chấp nhận về mặt sinh thái | adjective |
FAQ
Chủ đề "Thực vật" có bao nhiêu từ vựng?
Có 92 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Thực vật" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.