Con người (Menschen)
131 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Con người", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 131 từ chủ đề Con người
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das Armband | Vòng đeo tay | noun |
| ausländisch | thuộc nước ngoài | adjective |
| das Baby | em bé / trẻ sơ sinh | noun |
| der Begleiter | một người bạn đồng hành | noun |
| der Edelstein | Đá quý | noun |
| der Einzelne | cá nhân | noun |
| feilen | dũa | verb |
| die Frau (Anrede) | bà | noun |
| der Fremde | người lạ | noun |
| die Freundin | bạn nữ | noun |
| das Genie | một thiên tài | noun |
| die Halskette | Vòng cổ | noun |
| der Held | người hùng / anh hùng | noun |
| international | quốc tế | adjective |
| das Kind | trẻ em | noun |
| der Kindergarten | trường mẫu giáo | noun |
| die Maniküre | Chăm sóc móng tay | noun |
| der Mann | đàn ông | noun |
| der Mensch | con người | noun |
| der Mitbewohner | bạn cùng phòng | noun |
| das Mädchen | cô gái | noun |
| die Nagelfeile | Giũa móng tay | noun |
| der Nagelknipser | Bấm móng tay | noun |
| der Nagellack | Sơn móng tay | noun |
| die Person | người | noun |
| der Ring | nhẫn | noun |
| Sehr geehrte Frau | Thưa quý bà | phrase |
| die Seniorin | người già (nữ) | noun |
| der Verwandte | họ hàng nam | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| auffällig | nổi bật / gây chú ý | adjective |
| Babytrage | địu trẻ em | noun |
| Backofengeeignet | đặc tính chịu nhệt | noun |
| die Bevölkerung | dân số, dân cư | noun |
| der Concierge | Nhân viên hỗ trợ khách hàng tại tiền sảnh, nhân viên tiếp tân | noun |
| Damen | nữ | noun |
| der Freiwilliger | tình nguyện viên | noun |
| Freunde anrufen | gọi bạn bè | phrase |
| die Gefangene | nữ tù nhân | noun |
| gutes Gehör für Sprachen | có năng khiếu ngoại ngữ | phrase |
| die Kinderbetreuung | việc trông trẻ | noun |
| die Kinderkrippe | nhà trẻ (trông trẻ sơ sinh và trẻ em) | noun |
| Klonen | nhân bản vô tính | noun |
| Mein Name ist Alex. | Tên tôi là Alex. | phrase |
| die Nagelhaut | lớp biểu bì quanh móng | noun |
| das Nagelstudio | tiệm làm móng | noun |
| der Orang-Utan | đười ươi | noun |
| das Personal | nhân viên | noun |
| persönliche Bestleistung | cá nhân tốt nhất | phrase |
| persönlicher CD-Player | máy nghe nhạc cd cá nhân | phrase |
| pflegen | chăm sóc | verb |
| der Soldat | người lính | noun |
| Technikfeind | người không thích công nghệ mới | noun |
| die Verabredung | cuộc hẹn | noun |
| verlieben | phải lòng | verb |
| die Verliebtheit | cảm giác đang yêu, sự say đắm | noun |
| WHO? | ai | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Bekannte | người quen nữ | noun |
| der Body | cơ thể | noun |
| Damen zuerst | ưu tiên phụ nữ | phrase |
| Ehrenrede | kính ngữ | noun |
| die Fernbeziehung | yêu xa | noun |
| die Glasur | men | noun |
| ich heiße… | tên tôi là... | phrase |
| der Jack | Jack (tên riêng nam) | proper_noun |
| der Juwelier | thợ kim hoàn | noun |
| die Kindersicherung | khóa an toàn trẻ em | noun |
| die Kindertagesstätte | nhà trẻ | noun |
| die Kindheit | thời thơ ấu | noun |
| kürzen | cắt ngắn, rút ngắn | verb |
| Mali | mali | noun |
| menschlich | thuộc về con người, nhân đạo | adjective |
| die Personalvermittlung | môi giới nhân sự; tuyển dụng nhân sự | noun |
| Persönlicher Bereich | khoảng không cá nhân | phrase |
| persönlicher Organizer | sổ cá nhân | phrase |
| der Punk | nhạc punk | noun |
| der Ritter | hiệp sĩ | noun |
| das Schmuckstück | báu vật | noun |
| schwärmen | say mê, mê mẩn | verb |
| Selbstvorstellung | tự giới thiệu bản thân | noun |
| Wir | chúng tôi | noun |
| zwischenmenschliche Fähigkeiten | kỹ năng giao tiếp | phrase |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Authentizität | tính xác thực | noun |
| die handelnden Personen | những người hành động | phrase |
| die die vermittelnde Person | người hòa giải | phrase |
| die Diskretion | sự kín đáo | noun |
| edel | cao cấp, quý phái; cao quý, thanh cao | adjective |
| die Emaille | men | noun |
| die Empathie | sự đồng cảm | noun |
| die Frauenärztin | bác sĩ phụ khoa | noun |
| die Integrität | tính toàn vẹn | noun |
| der Kinderarzt | bác sĩ nhi khoa | noun |
| kinderfeindlich | không ưa trẻ con, ghét con nít | adjective |
| kinderfreundlich | thân thiện với trẻ em | adjective |
| Kindergartenalter | tuổi mẫu giáo | noun |
| kinderlos | không có con | adjective |
| kinderreich | <gia đình> nhiều con, đông con | adjective |
| der Kinderwunsch | mong muốn có con | noun |
| die Kinderzahl | số lượng trẻ em | noun |
| die Kompromissfähigkeit | khả năng thỏa hiệp | noun |
| der Machtmissbrauch | lạm dụng quyền lực | noun |
| das Menschenleben | đời sống con người | noun |
| menschenwürdig | nhân đạo, có phẩm giá con người, xứng đáng với con người | adjective |
| die Menschheit | loài người, nhân loại | noun |
| Person mittleren Alters | người trung niên | phrase |
| die Resilienz | khả năng phục hồi | noun |
| von Kindesbeinen an | từ thời thơ ấu | phrase |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Ambivalenz | sự lưỡng lự | noun |
| aushandeln | đàm phán, thương lượng | verb |
| der Einsiedlerkrebs | ốc mượn hồn; cua ẩn sĩ | noun |
| die Interessengruppe | nhóm lợi ích | noun |
| die Konfession | giáo phái | noun |
| die Mannigfaltigkeit | sự đa dạng, phong phú | noun |
| der Mitmensch | đồng loại, người xung quanh | noun |
| die Personalentwicklung | phát triển nhân sự | noun |
| die Selbstwahrnehmung | nhận thức về bản thân | noun |
| die Voicemail | thư thoại | noun |
| wertschätzen | trân trọng, đánh giá cao | verb |
| zwischenmenschlich | giữa người với người, liên cá nhân; giữa người với người | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Diskursverschiebung | sự dịch chuyển diễn ngôn | noun |
| die Empathiefähigkeit | khả năng đồng cảm | noun |
| die Filibuster-Taktik | chiến thuật filibuster / trì hoãn nghị viện | noun |
| die Hinterzimmerpolitik | chính trị hậu trường | noun |
| legitimieren | hợp thức hóa, chính danh hóa | verb |
| die Machtarithmetik | sự tính toán quyền lực | noun |
| machtpolitisch | mang tính quyền lực chính trị | adjective |
| das Menschenmaterial | nguồn nhân lực (cách nói tiêu cực/lạnh lùng) | noun |
| obstruieren | cản trở, làm chậm bằng thủ tục | verb |
| der Parlamentarismus | chế độ nghị viện | noun |
| die Souveränitätsfrage | vấn đề chủ quyền | noun |
| staatsmännisch | mang tầm vóc của chính khách, khôn ngoan ở tầm quốc gia; ngoại giao | adjective |
| die Staatsräson | lợi ích sống còn của quốc gia | noun |
FAQ
Chủ đề "Con người" có bao nhiêu từ vựng?
Có 131 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Con người" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.