Điều dưỡng (Pflege)
153 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Điều dưỡng", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 153 từ chủ đề Điều dưỡng
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anstrengend | vất vả / mệt mỏi | adjective |
| die Apotheke | hiệu thuốc / nhà thuốc | noun |
| der Bauchschmerz | Đau bụng | noun |
| beobachten | quan sát | verb |
| die Bettdecke | chăn, mền | noun |
| helfen bei | giúp trong việc | verb |
| das Krankenhaus | bệnh viện | noun |
| die Krankenschwester | y tá | noun |
| das Medikament | thuốc | noun |
| messen | đo lường | verb |
| der Nachttisch | Tủ đầu giường | noun |
| der Patient | bệnh nhân | noun |
| die Patientin | bệnh nhân (nữ) | noun |
| der Regal | cái kệ | noun |
| der Sessel | ghế bành | noun |
| die Spritze | ống tiêm | noun |
| der Stuhl | cái ghế | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abholen (jemanden/etwas) | đón (ai/cái gì) | verb |
| abputzen (sich) | Lau sạch, lau người | verb |
| abtrocknen (sich) | Lau khô, làm khô | verb |
| aggressiv | hung hăng; hung hăng, hung hãn, gây hấn, hiếu chiến | adjective |
| Akupressur-Therapie | điều trị bấm huyệt | noun |
| die Allergie | Dị ứng | noun |
| der Allgemeinzustand | tình trạng tổng thể | noun |
| das Altenpflegeheim | viện dưỡng lão | noun |
| die Altenpflegerin | Điều dưỡng chăm người già (nữ) | noun |
| die Ambulanz | Xe cứu thương, khoa bệnh nhân ngoại trú | noun |
| der Anamnesebogen | tiền sử bệnh | noun |
| die Anleitung | hướng dẫn | noun |
| ansprechbar | có thể tiếp cận, có thể nói chuyện được, tỉnh táo và có khả năng phản ứng | adjective |
| der Antithrombosestrumpf | vớ chống huyết khối | noun |
| anziehen (sich/jemanden) | mặc quần áo (cho bản thân/ai đó) | verb |
| die Anästhesie | Gây mê | noun |
| Arme anheben | giơ tay lên | phrase |
| assistieren (jemandem bei etwas) | giúp đỡ (ai đó việc gì) | verb |
| die Atembeschwerden | khó thở | noun |
| die Atemübung | bài tập thở | noun |
| atmen (= ausatmen/einatmen) | thở (thở ra/hít vào) | verb |
| die Atmung | sự hô hấp / hơi thở | noun |
| aufbewahren | cất giữ / bảo quản | verb |
| der Aufenthaltsraum | phòng chờ | noun |
| auffällig | nổi bật / gây chú ý | adjective |
| aufnehmen (Patienten) | tiếp nhận (bệnh nhân) | verb |
| aufschütteln (Kissen) | giũ phồng | verb |
| aufsetzen (sich/jemanden) | ngồi dậy (bản thân/ai đó) | verb |
| ausscheiden | bài tiết / loại bỏ | verb |
| austrocknen | khô đi | verb |
| der Auswurf | đờm | noun |
| ausziehen (sich/jemanden) | cởi quần áo (cho bản thân/cho ai) | verb |
| die Babypflege | chăm sóc bé | noun |
| der Befund | kết quả | noun |
| begrüßen (jemanden) | chào hỏi (ai đó) | phrase |
| behandeln (jemanden) | chữa trị (ai đó) | verb |
| das Behandlungszimmer | Phòng điều trị | noun |
| behilflich (sein) | hữu ích | phrase |
| bei Bedarf | khi cần | phrase |
| benommen | choáng váng | adjective |
| die Beobachtung | sự quan sát | noun |
| der Bereitschaftsdienst | ca trực, trực ban, dịch vụ trực | noun |
| beschäftigen (sich mit etwas) | giải quyết (cái gì) | phrase |
| bettlägerig | nằm liệt giường | adjective |
| die Bettruhe | nghỉ ngơi tại giường | noun |
| die Bewegungsübung | bài tập vận động | noun |
| der Bewohner | cư dân | noun |
| die Bewohnerin | thường trú (nữ) | noun |
| bewusstlos | bất tỉnh | adjective |
| das Bewusstsein | nhận thức | noun |
| die Bilanz | bảng cân đối kế toán | noun |
| bilanzieren | cân bằng | verb |
| der Blasenkatheter | ống thông bàng quang | noun |
| blind | mù | adjective |
| das Blutdruckmessgerät | máy đo huyết áp | noun |
| die Blutgruppe | nhóm máu | noun |
| bringen (jemanden/etwas) | mang theo ai/cái gì | verb |
| chirurgisch | phẫu thuật | adjective |
| das Dekubitus-Fell | tấm lót chống loét | noun |
| dement | sa sút trí tuệ, mất trí | adjective |
| den Atem anhalten | nín thở | phrase |
| der Der/dieAngehörige | Họ hàng/ người thân (nam/ nữ) | noun |
| die Desinfektionslösung | dung dịch khử trùng | noun |
| das Desinfektionsmittel | thuốc khử trùng | noun |
| desorientiert (= durcheinander, verwirrt) | mất phương hướng (= bối rối) | phrase |
| die Diagnostik | chẩn đoán | noun |
| der Dienstplan | danh sách | noun |
| die Dienstzeit | thời gian phục vụ, giờ làm việc | noun |
| das Dosieraerosol | ống hít định liều | noun |
| Essen/ Trinken anbieten | cung cấp đồ ăn/đồ uống | phrase |
| etwas/jemanden begleiten | đi cùng/hỗ trợ cái gì/ai đó | verb |
| Ich behandle | tôi chăm sóc | phrase |
| Ich bügele | Tôi ủi đồ | phrase |
| die Körperpflege | sự chăm sóc cơ thể / vệ sinh cá nhân | noun |
| Medikamente applizieren | bôi thuốc | phrase |
| das Nagelbett | da dưới móng | noun |
| die Nagelhaut | lớp biểu bì quanh móng | noun |
| pflegen | chăm sóc | verb |
| pflegend | chăm sóc, nuôi dưỡng | adjective |
| der Schichtdienst | làm việc theo ca | noun |
| Schnabeltasse | bình tập uống cho em bé | noun |
| Service inklusive | đã bao gồm phí dịch vụ | phrase |
| Service nicht inbegriffen | chưa bao gồm phí dịch vụ | phrase |
| der Verband | băng gạc | noun |
| Verband anlegen | băng bó | phrase |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| ausgeruht | nghỉ ngơi | adjective |
| der Helpdesk | bộ phận hỗ trợ | noun |
| Ich atme | Tôi thở | phrase |
| ich brauche ein Rezept für … | tôi cần toa thuốc cho... | phrase |
| komplex | phức tạp; phức tạp | adjective |
| die Pflege | sự chăm sóc / bảo dưỡng | noun |
| die Pflegekraft | y tá | noun |
| der Pfleger | người chăm sóc | noun |
| die Pflegeversicherung | bảo hiểm chăm sóc | noun |
| das Rettungsboot | thuyền cứu sinh | noun |
| das schlafen | ngủ | verb |
| der Schnorchel | ống thở | noun |
| serviceorientiert | thiên về dịch vụ | — |
| stillen | cho con bú | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Arbeitsbelastung | khối lượng công việc | noun |
| belastbar | có khả năng làm việc dưới áp lực | adjective |
| die Blutentnahme | lấy máu | noun |
| die Dekubitusprophylaxe | phòng loét do tỳ đè | noun |
| die Eigenverantwortung | trách nhiệm cá nhân | noun |
| die Fachkompetenz | chuyên môn | noun |
| die Führungsrolle | vai trò lãnh đạo | noun |
| der Krankenhausaufenthalt | nằm viện | noun |
| die Lagerung | lưu trữ | noun |
| löslich | tan được; hòa tan được | adjective |
| die Medikamentengabe | việc cho dùng thuốc | noun |
| die Mobilisation | vận động, giúp bệnh nhân vận động | noun |
| die Nagelpflege | việc chăm sóc móng | noun |
| die Pflegebedürftigkeit | nhu cầu được chăm sóc | noun |
| der Schläfer | người ngủ | noun |
| spritzen | phun, xịt (chất lỏng) | verb |
| stationär | nội trú | adjective |
| verabreichen | cung cấp/áp dụng cái gì cho ai | verb |
| die Vergütung | thù lao | noun |
| die Wundversorgung | chăm sóc vết thương | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Arbeitsverdichtung | tăng cường độ lao động | noun |
| dokumentieren | ghi chép, lập hồ sơ | verb |
| die Flüssigkeitsbilanz | cân bằng dịch | noun |
| die Inkontinenz | sự mất kiểm soát bài tiết | noun |
| interdisziplinär | liên ngành | adjective |
| die Patientenakte | hồ sơ bệnh án | noun |
| die Personalentwicklung | phát triển nhân sự | noun |
| sich fortbilden | bồi dưỡng thêm | verb |
| stabilisieren | ổn định | verb |
| die Vitalzeichenkontrolle | kiểm tra dấu hiệu sinh tồn | noun |
| vorausschauend | có tính tiên liệu; có tính dự đoán, nhìn trước; tiên liệu | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| atrophisch | teo, bị thoái hóa | adjective |
| die Fachkräftelücke | khoảng thiếu hụt lao động có tay nghề | noun |
| der Nagelpilz | nấm móng | noun |
| die Onycholyse | bong móng | noun |
| die Pflegeanamnese | bệnh sử điều dưỡng | noun |
| das Pflegeverhältnis | mối quan hệ nuôi dưỡng / chăm sóc | noun |
FAQ
Chủ đề "Điều dưỡng" có bao nhiêu từ vựng?
Có 153 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Điều dưỡng" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.