Từ vựng tình yêu (Liebeswortschatz)
100 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Từ vựng tình yêu", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 100 từ chủ đề Từ vựng tình yêu
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Ehepaar | cặp vợ chồng | noun |
| das Das Herz | trái tim | noun |
| der der Ehemann | chồng | noun |
| der der Freund | bạn nam | noun |
| der der Kuss | nụ hôn | noun |
| der der Partner | đối tác | noun |
| der der Schatz | người yêu dấu | noun |
| die die Ehefrau | vợ | noun |
| die die Freundin | bạn nữ | noun |
| die die Liebe | tình yêu | noun |
| die die Partnerin | đối tác nữ / bạn đời nữ | noun |
| herzlich | chân thành, nồng nhiệt | adjective |
| lieben | yêu | verb |
| romantisch | lãng mạn | adjective |
| verliebt | Đang yêu | adjective |
| verliebt in | phải lòng, yêu | adjective |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Ehepartner | vợ/chồng | noun |
| die die Freundschaft | tình bạn | noun |
| Du bist in meinem Herz. | Du bist in meinem Herzen. | phrase |
| Du bist mein Liebling. | Em là người yêu của anh./Em là người yêu thương của anh. | phrase |
| Du bist mein. | Em là của tôi. | phrase |
| Du hast mein Herz erobert. | Cậu đã chiếm giữ trái tim tôi. | phrase |
| Du hast schöne Augen. | Em có đôi mắt thật đẹp. | phrase |
| Für mich bist du perfekt. | Đối với tôi em thật hoàn hảo. | phrase |
| Ich bin sehr froh, dass es dich gibt. | Tôi rất vui vì có em. | phrase |
| Ich bin so glücklich mit dir. | Tôi rất hạnh phúc khi ở bên cậu. | phrase |
| Ich brauche dich an meiner Seite. | Tôi cần em bên cạnh. | phrase |
| Ich denke ständig an dich. | Tôi luôn nghĩ về em. | phrase |
| Ich habe dich lieb. | Tôi yêu mến em. | phrase |
| Ich habe Gefühle für dich. | Tớ có tình cảm với cậu. | phrase |
| Ich kann mein Leben ohne dich nicht vorstellen. | Anh không thể sống thiếu em. | phrase |
| Ich kann nicht aufhören an dich zu denken. | Tôi không thể ngừng nghĩ về cậu. | phrase |
| Ich liebe dich, nur dich alleine. | Tôi chỉ yêu mình em. | phrase |
| Ich mag dein lächeln. | Tôi thích nụ cười của em. | phrase |
| Ich mag dich. /Ich hab dich gern. | Tôi thích bạn. | phrase |
| Ich möchte ein Leben lang mit dir zusammen sein. | Tôi muốn một cuộc đời bên em. | phrase |
| Ich vermisse dich/ Du fehlst mir. | Tôi nhớ bạn | verb |
| In dir habe ich meinen Seelenverwandten gefunden. | Tôi tìm thấy tri kỷ của mình là em. | phrase |
| Kann ich deine Nummer haben? | Tôi có thể xin số của em không? | phrase |
| Mein Herz ist in deinen Händen. | Trái tim tôi thuộc về em. | phrase |
| Meine Liebe zu dir ist ewig. | tình yêu vĩnh cửu | phrase |
| Willst du mich heiraten? | Em sẽ kết hôn với tôi chứ? | phrase |
| Willst du mit mir ausgehen? | Em có muốn đi hẹn hò với tôi không? | phrase |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Ehegatte | vợ/chồng | noun |
| der der Ehering | nhẫn cưới | noun |
| der der Liebesbrief | thư tình | noun |
| die die Beziehung | mối quan hệ | noun |
| die die Ehe | Hôn nhân / cuộc sống vợ chồng | noun |
| die die Partnerschaft | Quan hệ đối tác | noun |
| die die Zuneigung | Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý | noun |
| führen (eine Beziehung) | có mối quan hệ, yêu | verb |
| liebevoll | đầy yêu thương | adjective |
| die Partner- | đối tác | prefix |
| sich sehnen | nhung nhớ, khao khát | verb |
| umarmen | ôm | verb |
| verliebt sein | đang yêu | phrase |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der der Herzenswunsch | ý nguyện, ước nguyện | noun |
| der der Romantiker | người theo khuynh hướng lãng mạn, phái lãng mạn | noun |
| die die Kontakt/Partner/Singlebörse | trang web hẹn hò/tìm bạn đời | noun |
| die die Partnervermittlung | dịch vụ hẹn hò | noun |
| die die Romantik | sự lãng mạn | noun |
| ein Eheversprechen abgeben | thề nguyện kết hôn | verb |
| eingetragene Partnerschaft | quan hệ đối tác đã đăng ký / kết hợp dân sự | adjective |
| es nicht übers Herz bringen | không nỡ làm việc gì đó | verb |
| herzergreifend | cảm động sâu sắc, đau lòng | adjective |
| jemandem ans Herz gewachsen sein | trở nên rất thân thiết với ai đó | phrase |
| jemanden umarmen | ôm ai đó | verb |
| Virtuelle Beziehung | mối quan hệ ảo | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| auf tiefstem Herzen | từ tận đáy lòng | phrase |
| begehren | thèm muốn / khao khát | verb |
| der der Herzschlag | Nhịp tim | noun |
| die die Ambivalenz | tính hai mặt, sự mâu thuẫn | noun |
| die die Authentizität | tính xác thực | noun |
| die die Diskretion | sự kín đáo, tế nhị | noun |
| die die Hingabe | sự tận tâm, sự hiến dâng | noun |
| die die Integrität | tính toàn vẹn | noun |
| die die Schwärmerei | sự mê mẩn | noun |
| die die Sehnsucht | nỗi nhớ | noun |
| die die Verbundenheit | sự gắn bó, kết nối | noun |
| die die Verliebtheit | cảm giác đang yêu, sự say đắm | noun |
| die die Vertrautheit | sự (tính) thân thiết, thân thiện, quen thuộc | noun |
| heimlich | lén lút; bí mật, lén lút | adverb |
| innig | tha thiết, sâu đậm; tha thiết, sâu nặng; thắm thiết | adjective |
| schwärmen | say mê, mê mẩn | verb |
| wertschätzen | trân trọng, đánh giá cao | verb |
| zwischenmenschlich | giữa người với người, liên cá nhân; giữa người với người | adjective |
| zärtlich | dịu dàng, âu yếm; dịu dàng | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Begehren | khao khát, dục vọng | noun |
| das das Liebesgedicht | thơ tình | noun |
| das die (Plural) Liebesgedichte | các bài thơ tình | noun |
| die die Empathiefähigkeit | khả năng đồng cảm | noun |
| die die Herzensangelegenheit | chuyện hệ trọng của trái tim, việc trái tim | noun |
| die die Innigkeit | sự thân mật, sự âu yếm sâu sắc | noun |
| die die Seelenverwandtschaft | sự đồng điệu tâm hồn | noun |
| die die Sinnlichkeit | tính gợi cảm; cảm tính | noun |
| hingebungsvoll | đầy tận tụy, hết lòng; tận tụy / cống hiến | adjective |
| jemanden vergöttern | sùng bái, mê đắm ai đó | verb |
| schwärmerisch | đầy say mê | adjective |
| sich verzehren nach | khát khao, mong mỏi cháy bỏng | verb |
| umwerben | theo đuổi, tán tỉnh | verb |
FAQ
Chủ đề "Từ vựng tình yêu" có bao nhiêu từ vựng?
Có 100 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Từ vựng tình yêu" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.