Từ vựng tình yêu (Liebeswortschatz)
73 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Từ vựng tình yêu", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 73 từ chủ đề Từ vựng tình yêu
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Ehefrau | vợ | noun |
| der Ehemann | chồng | noun |
| das Ehepaar | cặp vợ chồng | noun |
| Freunde finden | kết bạn | — |
| die Freundin | bạn nữ | noun |
| herzlich | chân thành, nồng nhiệt | adjective |
| der Kuss | nụ hôn | noun |
| die Liebe | tình yêu | noun |
| lieben | yêu | verb |
| der Partner | đối tác | noun |
| die Partnerin | đối tác nữ / bạn đời nữ | noun |
| romantisch | lãng mạn | adjective |
| sich verlieben | phải lòng / yêu | verb |
| umarmen | ôm | verb |
| verliebt | Đang yêu | adjective |
| verliebt in | phải lòng, yêu | adjective |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Beziehung | mối quan hệ | noun |
| diplomatischer Fall | cặp sách | phrase |
| die Ehe | hôn nhân | noun |
| der Ehepartner | vợ/chồng | noun |
| der Ehering | nhẫn cưới | noun |
| der Freund | bạn nam | noun |
| die Freundschaft | tình bạn | noun |
| der Herzschlag | Nhịp tim | noun |
| die Hingabe | sự tận tâm, sự hiến dâng | noun |
| Ich vermisse dich/ Du fehlst mir. | Tôi nhớ bạn | verb |
| die Partnerschaft | Quan hệ đối tác | noun |
| die Verliebtheit | cảm giác đang yêu, sự say đắm | noun |
| die Zuneigung | Lòng yêu thương, sự yêu mến, tình cảm, thiện ý | noun |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| der Ehegatte | vợ/chồng | noun |
| führen (eine Beziehung) | có mối quan hệ, yêu | verb |
| heimlich | lén lút; bí mật, lén lút | adverb |
| der Liebesbrief | thư tình | noun |
| liebevoll | đầy yêu thương | adjective |
| die Romantik | sự lãng mạn | noun |
| schwärmen | say mê, mê mẩn | verb |
| sich sehnen | nhung nhớ, khao khát | verb |
| verliebt sein | đang yêu | phrase |
| zärtlich | dịu dàng, âu yếm; dịu dàng | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Authentizität | tính xác thực | noun |
| das Begehren | khao khát, dục vọng | noun |
| die Diskretion | sự kín đáo | noun |
| ein Eheversprechen abgeben | thề nguyện kết hôn | verb |
| eingetragene Partnerschaft | quan hệ đối tác đã đăng ký / kết hợp dân sự | adjective |
| es nicht übers Herz bringen | không nỡ làm việc gì đó | verb |
| der Herzenswunsch | ý nguyện, ước nguyện | noun |
| herzergreifend | cảm động sâu sắc, đau lòng | adjective |
| innig | tha thiết, sâu đậm; tha thiết, sâu nặng; thắm thiết | adjective |
| die Integrität | tính toàn vẹn | noun |
| jemandem ans Herz gewachsen sein | trở nên rất thân thiết với ai đó | phrase |
| jemanden umarmen | ôm ai đó | verb |
| die Kontakt/Partner/Singlebörse | trang web hẹn hò/tìm bạn đời | noun |
| die Partnervermittlung | dịch vụ hẹn hò | noun |
| der Romantiker | người theo khuynh hướng lãng mạn, phái lãng mạn | noun |
| die Verbundenheit | sự gắn bó | noun |
| die Vertrautheit | sự (tính) thân thiết, thân thiện, quen thuộc | noun |
| Virtuelle Beziehung | mối quan hệ ảo | noun |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Ambivalenz | sự lưỡng lự | noun |
| auf tiefstem Herzen | từ tận đáy lòng | phrase |
| die Innigkeit | sự thân mật, sự âu yếm sâu sắc | noun |
| die Schwärmerei | sự say mê | noun |
| die Sinnlichkeit | tính gợi cảm | noun |
| wertschätzen | trân trọng, đánh giá cao | verb |
| zwischenmenschlich | giữa người với người, liên cá nhân; giữa người với người | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die Empathiefähigkeit | khả năng đồng cảm | noun |
| die Herzensangelegenheit | chuyện hệ trọng của trái tim, việc trái tim | noun |
| hingebungsvoll | đầy tận tụy, hết lòng; tận tụy / cống hiến | adjective |
| jemanden vergöttern | sùng bái, mê đắm ai đó | verb |
| das Liebesgedicht | thơ tình | noun |
| schwärmerisch | đầy say mê | adjective |
| die Seelenverwandtschaft | sự đồng điệu tâm hồn | noun |
| sich verzehren nach | khát khao, mong mỏi cháy bỏng | verb |
| umwerben | theo đuổi, tán tỉnh | verb |
FAQ
Chủ đề "Từ vựng tình yêu" có bao nhiêu từ vựng?
Có 73 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Từ vựng tình yêu" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.