Nhà bếp (Küche)
112 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Nhà bếp", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 112 từ chủ đề Nhà bếp
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Abtropfgestell | Giá để bát đĩa | noun |
| das das Backblech | Khay nướng, khay kim loại phẳng dùng để nướng đồ ăn trong lò, như bánh quy, bánh mì, pizza. | noun |
| das das Brotmesser | Dao cắt bánh mì | noun |
| das das Geschirr | bát đĩa, đồ dùng ăn uống | noun |
| das das Geschirrspülmittel | Nước rửa bát | noun |
| das das Geschirrtuch | khăn lau bát đĩa | noun |
| das das Kochbuch | sách nấu ăn | noun |
| das das Messer | con dao | noun |
| das das Platzdeckchen | Tấm lót bàn ăn | noun |
| das das Schnapsglas | Ly rượu nhỏ | noun |
| das das Stäbchen | Đũa | noun |
| das das Stövchen | Đế hâm trà | noun |
| das das Waschbecken | bồn rửa tay | noun |
| das das Weinglas | Ly rượu | noun |
| der der Becher | cốc / ly | noun |
| der der Brotkorb | Giỏ đựng bánh mì | noun |
| der der Deckel | nắp | noun |
| der der Eierbecher | Cốc đựng trứng luộc - một chiếc cốc nhỏ dùng để giữ quả trứng luộc đứng thẳng khi ăn | noun |
| der der Flaschenöffner | đồ mở chai | noun |
| der der Herd | bếp lò, bếp | noun |
| der der Korkenzieher | Đồ khui rượu (hay dụng cụ mở nút bần) - một công cụ dùng để rút nút bần ra khỏi chai, đặc biệt là chai rượu vang. | noun |
| der der Krug | Bình, vò | noun |
| der der Kühlschrank | tủ lạnh | noun |
| der der Löffel | cái thìa / muỗng | noun |
| der der Messbecher | Cốc đo lường (hay ca đong) - một dụng cụ có vạch chia giúp đo chính xác lượng chất lỏng | noun |
| der der Messerschärfer | Cái mài dao | noun |
| der der Mörser | cối | noun |
| der der Pizzaschneider | Dao cắt pizza | noun |
| der der Salzstreuer | Lọ đựng muối | noun |
| der der Schmortopf | Nồi hầm | noun |
| der der Schnellkochtopf | nồi áp suất (nấu nhanh) | noun |
| der der Schwamm | miếng bọt biển | noun |
| der der Schäler | Dụng cụ gọt vỏ | noun |
| der der Schöpflöffel | Muôi | noun |
| der der Standmixer | Máy trộn đứng | noun |
| der der Teller | cái đĩa | noun |
| der der Topf | cái nồi | noun |
| der der Tortenheber | Xẻng xúc bánh | noun |
| der der Treteimer | Thùng rác đạp chân | noun |
| der der Trichter | phễu / hình nón / dụng cụ rót / ống xi-phông | noun |
| der der Trinkhalm | Ống hút | noun |
| der der Untersetzer | miếng lót ly | noun |
| der der Wasserhahn | vòi/vòi nước | noun |
| der der Wok | Chảo wok - loại chảo nấu ăn truyền thống, sâu lòng, đáy tròn | noun |
| die die Aluminiumfolie | Giấy bạc | noun |
| die die Arbeitsplatte | mặt bàn bếp | noun |
| die die Bratpfanne | chảo rán | noun |
| die die Dunstabzugshaube | máy hút mùi | noun |
| die die Eiswürfelform | Khay đá viên | noun |
| die die Flasche | cái chai | noun |
| die die Fritteuse | nồi chiên | noun |
| die die Gabel | cái nĩa | noun |
| die die Knoblauchpresse | dụng cụ ép tỏi | noun |
| die die Küche | nhà bếp | noun |
| die die Küchenwaage | Cân nhà bếp | noun |
| die die Pfanne | cái chảo | noun |
| die die Schürze | Tạp dề | noun |
| die die Schüssel | Cái bát | noun |
| die die Serviette | Khăn ăn | noun |
| die die Spülmaschine | máy rửa bát | noun |
| die die Tasse | cốc, tách | noun |
| die die Teekanne | ấm trà | noun |
| die die Untertasse | cái đĩa lót tách | noun |
| die die Zange | cái kìm | noun |
| die die Zitronenpresse | dụng cụ vắt chanh | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Besteck | Dao kéo/đồ dùng bằng bạc | noun |
| das das Mineralwasser | nước khoáng | noun |
| das das Spülmittel | Nước rửa chén | noun |
| der der Geschirrspüler | máy rửa bát | noun |
| der der Kakao | ca cao / thức uống cacao | noun |
| der der Küchenchef | Đầu bếp | noun |
| der der Tee | trà | noun |
| die die Spülbürste | Bàn chải rửa bát | noun |
| die die Topflappen | Miếng lót nồi | noun |
| etwas in den Topf geben | thả vào nồi | phrase |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abschmecken | Nếm thử, nêm nếm | verb |
| aufladen | sạc đầy, nạp điện | verb |
| das das Ladegerät | sạc | noun |
| der der Schneebesen | cây đánh trứng | noun |
| der der Stecker | phích cắm | noun |
| die die Mikrowelle | Lò vi sóng | noun |
| die die Steckdose | ổ cắm điện | noun |
| spülen | rửa, súc | verb |
| zubereiten | chuẩn bị | verb |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| abspülen | rửa sạch (chén bát) | verb |
| das das Küchengerät | thiết bị nhà bếp | noun |
| der der Einbauschrank | tủ âm tường | noun |
| die die Aufbewahrungsdose | hộp đựng | noun |
| die die Küchenzeile | dãy bếp | noun |
| energieeffizient | tiết kiệm năng lượng | adjective |
| hitzebeständig | chịu nhiệt | adjective |
| leistungsstark | có năng lực học tập tốt, học lực tốt; mạnh mẽ | adjective |
| wiederverwendbar | có thể tái sử dụng; tái sử dụng được | adjective |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| anrichten | gây ra | verb |
| arbeitsintensiv | tốn công, nhiều công đoạn; tốn nhiều công sức | adjective |
| der der Einweichvorgang | quá trình ngâm | noun |
| die die Sous-vide-Garung | nấu sous-vide | noun |
| dämpfen | giảm bớt / làm dịu | verb |
| gleichmäßig | đều, đồng đều | adjective |
| gründlich | kỹ lưỡng | adjective |
| reduzieren | giảm, cắt giảm, làm giảm bớt | verb |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Entkalken | việc khử cặn vôi | noun |
| das das Schneidebrett | Thớt | noun |
| der der Bratensaft | nước thịt nướng | noun |
| der der Hochleistungsmixer | máy xay công suất cao | noun |
| die die Mise en place | khâu chuẩn bị sẵn nguyên liệu và dụng cụ | noun |
| die die Patina | lớp gỉ màu, dấu thời gian | noun |
| die die Sous-vide-Garmethode | phương pháp nấu sous-vide | noun |
| präzise | chính xác | adjective |
| sämig | sệt, mịn đặc | adjective |
| temperieren | đưa về nhiệt độ thích hợp | verb |
| verquirlen | đánh tan, khuấy đều | verb |
FAQ
Chủ đề "Nhà bếp" có bao nhiêu từ vựng?
Có 112 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Nhà bếp" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.