Trang sức (Schmuck)
63 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Trang sức", luyện flashcard SRS miễn phí.
Xem tất cả chủ đề từ vựng
Toàn bộ 63 từ chủ đề Trang sức
Cấp độ A1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Armband | Vòng đeo tay | noun |
| das das Diadem | Vương miện | noun |
| das das Fußkettchen | Lắc chân | noun |
| das das Gold | vàng | noun |
| das das Juwel | Châu báu | noun |
| das das Medaillon | Mặt dây chuyền | noun |
| das das Piercing | Khuyên | noun |
| das das Silber | bạc | noun |
| der der Armreif | vòng đeo tay | noun |
| der der Diamant | kim cương | noun |
| der der Edelstein | Đá quý | noun |
| der der Manschettenknopf | khuy măng sét | noun |
| der der Ohrring | Bông tai | noun |
| der der Ring | nhẫn | noun |
| der der Rubin | Ruby | noun |
| der der Saphir | Sapphire | noun |
| der der Schmuck | trang sức | noun |
| der der Smaragd | ngọc lục bảo | noun |
| die die Armbanduhr | Đồng hồ | noun |
| die die Brosche | Trâm cài | noun |
| die die Halskette | Vòng cổ | noun |
| die die Kette | chuỗi, dây xích | noun |
| die die Perle | Ngọc trai | noun |
| die die Perlenkette | Dây chuyền ngọc trai | noun |
| die die Uhr | giờ, thời gian, đồng hồ | noun |
| die Uhr | giờ | noun |
Cấp độ A2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| blass | nhạt màu; nhợt nhạt | adjective |
| der der Anhänger | mặt dây chuyền | noun |
| der der Farbton | sắc độ màu | noun |
| der der Juwelier | thợ kim hoàn / cửa hàng kim hoàn | noun |
| dunkel | tối, sẫm màu | adjective |
| farbig | có màu, nhiều màu | adjective |
| schmücken | trang trí | verb |
Cấp độ B1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| die die Ohrringe | bông tai | noun |
| funkeln | lấp lánh | verb |
| golden | bằng vàng | adjective |
Cấp độ B2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| auffällig | nổi bật / gây chú ý | adjective |
| das das Schmuckstück | món đồ trang sức | noun |
| die die Schmuckkollektion | bộ sưu tập trang sức | noun |
| echt | thật / thực sự | adjective |
| edel | cao cấp, quý phái; cao quý, thanh cao | adjective |
| vergolden | mạ vàng | verb |
Cấp độ C1
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Collier | vòng cổ kiểu sang trọng | noun |
| das das Karat | cara, đơn vị đo trọng lượng đá quý | noun |
| der der Brillant | kim cương giác cắt sáng | noun |
| dezent | nhẹ nhàng, tinh tế, không quá nổi bật; tinh tế, kín đáo; kín đáo | adjective |
| die die Fassung | đế gắn đá, ổ đá | noun |
| die die Zierde | vật trang trí, điểm tô | noun |
| fassen | nắm, bắt, tóm | verb |
| filigran | tinh xảo, mảnh mai | adjective |
| opulent | xa hoa, lộng lẫy | adjective |
Cấp độ C2
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|
| das das Sortiment | một sự đa dạng / phạm vi | noun |
| der der Einzelhandel | bán lẻ | noun |
| der der Schliff | kiểu mài, giác cắt | noun |
| der der Solitär | viên đá đơn, trang sức gắn một viên đá chủ | noun |
| die die Gravur | hình khắc | noun |
| die die Intarsie | khảm, kỹ thuật khảm | noun |
| die die Karatzahl | số carat | noun |
| die die Legierung | hợp kim | noun |
| die die Patina | lớp gỉ màu, dấu thời gian | noun |
| die die Preisgestaltung | việc định giá | noun |
| die die Rabattaktion | chương trình khuyến mãi giảm giá | noun |
| feilschen | mặc cả | verb |
FAQ
Chủ đề "Trang sức" có bao nhiêu từ vựng?
Có 63 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Học từ vựng theo chủ đề có hiệu quả hơn học ngẫu nhiên không?
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Làm sao để luyện từ vựng chủ đề này trên Deutsch Tiger?
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Trang sức" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.