176 từ vựng tiếng Đức chủ đề "Khách sạn", luyện flashcard SRS miễn phí.
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|
| das Apartment | căn hộ | noun |
| der Bademantel | Áo choàng tắm | noun |
| das Badezimmer | phòng tắm | noun |
| der Balkon | ban công | noun |
| das Doppelbett | Giường ngủ đôi | noun |
| das Doppelzimmer | phòng đôi | noun |
| das Einzelzimmer | phòng đơn | noun |
| der Fernseher | ti vi | noun |
| der Flur | hành lang | noun |
| das Frühstück | bữa sáng | noun |
| frühstücken | ăn sáng | verb |
| das Gasthaus | quán trọ / nhà khách | noun |
| das Gepäck | hành lý | noun |
| der Haartrockner | Máy sấy tóc | noun |
| die Halbpension | chế độ nửa bữa (ăn sáng và một bữa chính) / nửa suất ăn | noun |
| das Handtuch | khăn tắm / khăn lau tay | noun |
| der Haupteingang | Lối vào chính | noun |
| das Hotel | khách sạn | noun |
| die Hotelbar | quán bar của khách sạn | noun |
| der Hotelgast | khách ở lại khách sạn | noun |
| die Hotelreservierung | đặt phòng khách sạn | noun |
| die Kaffeemaschine | Máy pha cà phê | noun |
| das Nichtraucherzimmer | Phòng không hút thuốc | noun |
| das Raucherzimmer | Phòng hút thuốc | noun |
| die Rechnung | hóa đơn | noun |
| die Reservierung | sự đặt trước | noun |
| die Rezeption | quầy lễ tân | noun |
| der Schreibtisch | bàn làm việc | noun |
| das Schwimmbad | hồ bơi | noun |
| die Steckdose | ổ cắm điện | noun |
| der Stecker | phích cắm | noun |
| die Unterschrift | chữ ký | noun |
| der Vorhang | Rèm cửa | noun |
| das Waschbecken | bồn rửa tay | noun |
| die Zimmernummer | Số phòng | noun |
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|
| das Aufdeckservice | Dịch vụ dọn phòng buổi tối (chuẩn bị giường ngủ) | noun |
| ausgebucht | đã đặt hết | adjective |
| das Ausziehsofa | Ghế sofa có thể kéo ra thành giường | noun |
| der Bankett-/Tagungsraum | Phòng tiệc/ Phòng họp | noun |
| der Barkeeper | Nhân viên pha chế đồ uống | noun |
| Bett und Bad | đồ dùng phòng ngủ / toilet | phrase |
| die Broschur | sách bìa mềm / kiểu đóng sách bìa mềm | noun |
| der Buchhalter | Kế toán viên | noun |
| das Buffet | Tiệc tự chọn | noun |
| der Bürostuhl | ghế văn phòng | noun |
| die Cabana | Lều nghỉ, nhà tắm nhỏ bên bãi biển hoặc hồ bơi | noun |
| das Catering | Cung cấp các dịch vụ ăn uống (tiệc, hội nghị) | noun |
| der Concierge | Nhân viên hỗ trợ khách hàng tại tiền sảnh, nhân viên tiếp tân | noun |
| das das Business Center | Trung tâm dịch vụ văn phòng (trong khách sạn hoặc tòa nhà) | phrase |
| Das Bügeleisen und das Bügelbrett | Bàn ủi và cầu là | phrase |
| das Das Drahtlose Drucken | Việc in không dây / In không dây | phrase |
| das das kontinentale Frühstück | Bữa sáng kiểu Âu lục địa | phrase |
| das das unabhängige Hotel | Khách sạn độc lập | phrase |
| Das Zimmer buchen/Die Reservierung vornehmen | Đặt phòng | phrase |
| Deluxe-Zimmer | Phòng cao cấp | noun |
| der Der Hotelpage/Der Gepäckträger | Nhân viên hành lý | phrase |
| Die angrenzenden Zimmer | Phòng liền kề | phrase |
| Die benachbarten Zimmer | Phòng gần nhau | phrase |
| die Die chemische Reinigung | Giặt khô | phrase |
| die Die Konferenz/Die Tagung | Hội nghị | phrase |
| die Die Pension / das Homestay | Khách sạn lưu trú | phrase |
| die Die Treppe/das Treppenhaus | Cầu thang bộ | phrase |
| Die verbindenden Zimmer | Phòng thông nhau | phrase |
| das einchecken | làm thủ tục nhận phòng; check-in | verb |
| das Einzelbett | Giường ngủ đơn | noun |
| die Eismaschine | Máy làm đá | noun |
| der Empfang | Sự tiếp nhận / Lễ tân / Sự tiếp đón | noun |
| der Flughafentransfer | Dịch vụ đưa đón sân bay | noun |
| der Gepäckwagen | Xe đẩy hành lý | noun |
| Haustiere erlaubt/haustierfreundlich | Nơi cho phép vật nuôi | phrase |
| die Heizung | hệ thống sưởi | noun |
| der Hochstuhl | Ghế em bé | noun |
| das Hostel | Nhà trọ giá rẻ, ký túc xá du lịch | noun |
| der Hotelbesitzer | Chủ khách sạn | noun |
| der Hotelmanager | Giám đốc khách sạn | noun |
| der Innenpool | Bể bơi bên trong khách sạn | noun |
| das Kapselhotel | Khách sạn buồng con nhộng - Mỗi khách có một buồng ngủ nhỏ riêng biệt, tiện nghi cơ bản. | noun |
| die Kaution | tiền đặt cọc / tiền bảo lãnh | noun |
| das Kettenhotel | Khách sạn thuộc chuỗi thương hiệu | noun |
| die Kochnische | Góc bếp nhỏ, bếp tự phục vụ | noun |
| das Krankenzimmer | phòng bệnh | noun |
| die Kundenzufriedenheit | Sự hài lòng khách hàng | noun |
| die Lobby | Sảnh, phòng chờ | noun |
| das Luxushotel | Khách sạn cao cấp | noun |
| der Lärm | tiếng ồn | noun |
| Marketingmanager | Quản lý marketing | noun |
| der Masseur | Nhân viên massage | noun |
| der Minikühlschrank | Tủ lạnh mini | noun |
| der Mittelklasse-Service | Dịch vụ hạng trung | noun |
| die Pauschalreise | Tour du lịch trọn gói | noun |
| die Präsidentensuite | Phòng tổng thống | noun |
| das Reservierungssystem | hệ thống đặt chỗ / hệ thống đặt phòng | noun |
| Rettungsschwimmerstuhl | ghế cứu hộ | noun |
| rollstuhlgerecht | Dễ tiếp cận cho người sử dụng xe lăn | adjective |
| der Safe | Két sắt | noun |
| die Schadensgebühr | Phí đền bù thiệt hại | noun |
| die Schlüsselkarte | Thẻ khoá phòng khách sạn | noun |
| die Seife | xà phòng | noun |
| Sitzplätze | sắp xếp chỗ ngồi | noun |
| die Skiaufbewahrung | Nơi cất giữ đồ trượt tuyết | noun |
| Standardzimmer | Phòng tiêu chuẩn | noun |
| Stellplätze verfügbar | chỗ có sẵn | phrase |
| Suiten-Zimmer | Phòng hạng sang với phòng khách riêng biệt | noun |
| Superiorzimmer | Phòng hạng cao hơn phòng tiêu chuẩn, nhưng không bằng Suite. | noun |
| Teppichtasche | túi du lịch | noun |
| Terrassencafé | quán cà phê sân thượng | noun |
| der Ventilator | cái quạt | noun |
| der Verkaufsautomat | Máy bán hàng tự động | noun |
| die Verspätungsgebühr | Phí trễ giờ | noun |
| die Vorschlagsbox | Hộp thư góp ý | noun |
| der Weckruf | Cuộc gọi buổi sáng/ báo thức | noun |
| der Wellnessbereich | Phòng spa, khu vực spa, khu vực chăm sóc sức khỏe | noun |
| der Whirlpool | Bể sục, bể nước nóng có sục khí | noun |
| das Zimmermädchen | Nữ nhân viên dọn phòng | noun |
| der Zimmerservice | Dịch vụ phòng | noun |
| das Zusatzbett | Giường phụ | noun |
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|
| an einer Besprechung teilnehmen | dự một hội nghị | phrase |
| die Babyschale | ghế ô tô cho bé | noun |
| das Bettlaken | ga trải giường | noun |
| empfangen | nhận, đón tiếp | verb |
| der Gast | khách | noun |
| die Gastfreundlichkeit | sự hiếu khách | noun |
| die Gaststätte | nhà hàng | noun |
| Geschworenenbank | chỗ ngồi của hội thẩm đoàn | noun |
| die Intensivstation | bệnh viện | noun |
| der Klappstuhl | ghế xếp | noun |
| der Konferenzraum | phòng hội nghị | noun |
| meine Zimmernummer ist … | số phòng của tôi là... | phrase |
| sich beschweren über | phàn nàn về | verb |
| sich kümmern um | chăm sóc, lo lắng cho | verb |
| die Sonnenbank | tiệm tắm nắng | noun |
| das Strandhaus | nhà nghỉ mát | noun |
| das Straßencafé | quán cà phê vỉa hè | noun |
| die Suite | phòng | noun |
| der Tagungsraum | phòng hội nghị; phòng họp | noun |
| die Vertretung | sự đại diện, biện hộ | noun |
| der Zimmerschlüssel | chìa khóa phòng | noun |
| die Übernachtung | ngủ lại, lưu trú | noun |
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|
| die Arbeitsbelastung | khối lượng công việc | noun |
| das Clubhaus | nhà sinh hoạt câu lạc bộ | noun |
| das Empfangspersonal | nhân viên lễ tân | noun |
| die Fachkompetenz | chuyên môn | noun |
| die Frühstückspension | nhà nghỉ phục vụ bữa sáng | noun |
| der Frühstücksraum | phòng ăn sáng | noun |
| das Heimtextilien | đồ dùng gia đình | noun |
| hoteleigen | thuộc sở hữu của khách sạn | verb |
| in einem Hotel absteigen | trọ tại khách sạn | verb |
| die Kammer | buồng / phòng nhỏ | noun |
| die Reklamation | sự khiếu nại, kiện tụng | noun |
| sich auf etwas freuen | mong chờ, háo hức về điều gì | verb |
| sich für etwas entscheiden | quyết định chọn điều gì | verb |
| sich über etwas beklagen | phàn nàn về điều gì | verb |
| die Stornierung | việc hủy bỏ | noun |
| das Vier-Sterne-Hotel | khách sạn bốn sao | noun |
| die Zimmerkategorie | hạng phòng | noun |
| der Zwischenstopp | điểm dừng trung gian | noun |
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|
| die Akquise | tìm kiếm khách hàng | noun |
| die Belegungsrate | tỷ lệ lấp đầy | noun |
| die Buchungsplattform | nền tảng đặt phòng | noun |
| die Gefängniszelle | phòng giam; buồng giam | noun |
| die Gepäckaufbewahrung | dịch vụ gửi hành lý | noun |
| das Kontingent | hạn ngạch | noun |
| die Mindestaufenthaltsdauer | thời gian lưu trú tối thiểu | noun |
| sich fortbilden | bồi dưỡng thêm | verb |
| das Verkaufsargument | lập luận bán hàng; điểm thuyết phục để bán hàng | noun |
| die Zusatzleistung | dịch vụ bổ sung | noun |
| der Übernachtungspreis | giá qua đêm | noun |
| Tiếng Đức | Tiếng Việt | Loại từ |
|---|---|---|
| die Absatzstrategie | chiến lược tiêu thụ / phân phối sản phẩm | noun |
| die Bedarfsermittlung | xác định nhu cầu | noun |
| die Beherbergung | dịch vụ lưu trú | noun |
| die Einwandbehandlung | xử lý phản đối / phản bác ý kiến khách hàng | noun |
| die Rabattstaffel | thang giảm giá | noun |
| der Sonnenstuhl | ghế tắm nắng | noun |
| die Stornierungsgebühr | phí hủy đặt phòng | noun |
| das Up-selling | bán nâng cấp / bán thêm sản phẩm cao cấp hơn | noun |
| die Zimmerbelegung | tỷ lệ/việc phân bổ phòng | noun |
Có 176 từ vựng thật, chia theo cấp độ CEFR, kèm mạo từ (der/die/das) cho danh từ và loại từ cho mỗi mục.
Có. Học theo chủ đề (semantic clustering) giúp tạo liên kết ngữ nghĩa, ghi nhớ tốt hơn 30–40% so với danh sách từ rời rạc.
Nhấn "Học chủ đề này ngay" để vào flashcard SRS của chủ đề "Khách sạn" — hệ thống tự nhắc ôn từ sắp quên.